Condolence là một từ trang trọng thường gặp trong ngữ cảnh tang lễ, thư từ, email chia buồn. Nhưng người học tiếng Anh vẫn hay nhầm lẫn condolence với các từ sympathy và compassion khi dùng trong ngữ cảnh nói về sự mất mát hay những tình huống buồn đau. Bài viết trên Học tiếng Anh giỏi sẽ giúp bạn hiểu rõ: condolence nghĩa là gì, cách phát âm, cách dùng trong ngữ cảnh thực tế, kèm ví dụ chi tiết và các cụm từ thường đi kèm.
Condolence là gì?

Condolence (danh từ, số ít hoặc số nhiều condolences) có nghĩa là lời chia buồn, sự cảm thông, sự thương tiếc gửi tới ai đó khi họ mất người thân hoặc trải qua nỗi đau buồn. Đây là từ thường dùng trong bối cảnh tang lễ, mất mát.
Phiên âm của từ condolence giọng Anh là : /kənˈdoʊ.ləns/ còn giọng Mỹ là: /kənˈdəʊləns/. Sự khác nhau trong cách phát âm từ condolences người Anh và người Mỹ là nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm đôi /oʊ/ hay /əʊ/.
Các cụm từ thường dùng với condolence
- Offer one’s condolences: gửi lời chia buồn.
Ví dụ: He called to offer his condolences after hearing the sad news.
- Extend (one’s) condolences: bày tỏ sự chia buồn.
Ví dụ: We extend our heartfelt condolences to the victims’ families.
- Send condolences: gửi lời chia buồn.
Ví dụ: Many people sent condolences via email and text messages.
- Express condolences: bày tỏ sự thương tiếc.
Ví dụ: She expressed her condolences in a letter.
- Heartfelt condolences: lời chia buồn chân thành.
Ví dụ: We would like to express our heartfelt condolences to the victims’ families.
- Deepest condolences: lời chia buồn sâu sắc.
Ví dụ: They sent their deepest condolences via a formal letter.
Cách sử dụng từ condolence trong email, tin nhắn và lời nói

Tránh dùng những câu quá ngắn gọn hoặc suồng sã như “Sorry for your loss” trong văn viết trang trọng (dù vẫn được dùng trong văn nói thân mật). Khi viết email hoặc nói trực tiếp nên giữ sự trang trọng, tôn trọng, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
Please accept my sincere condolences on your loss. → Xin gửi lời chia buồn sâu sắc của tôi đến bạn.
We are deeply saddened by your loss and offer our heartfelt condolences. → Chúng tôi thật sự đau buồn vì sự mất mát của bạn và gửi đến bạn lời chia buồn sâu sắc.
My condolences to you and your family during this difficult time. → Gửi đến bạn và gia đình lời chia buồn trong giai đoạn khó khăn này.
Please accept my deepest condolences on the loss of your father. → Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi về sự ra đi của cha bạn.
Trong email/thư từ
Mẫu câu mở đầu: I am writing to express my condolences on the passing of… → Tôi viết lên những dòng bày tỏ sự đau buồn vì sự qua đời của …
Kết thư: With deepest condolences, → Gửi lời chia buồn sâu sắc nhất,
Trong giao tiếp trực tiếp
My condolences to you and your family. → Gửi đến bạn và gia đình lời chia buồn của tôi.
Please accept our condolences during this difficult time. → Gửi đến bạn lời chia buồn của chúng tôi trong thời điểm khó khăn này.
The president offered his condolences to the families of the victims. → Tổng thống đã gửi lời chia buồn tới gia đình các nạn nhân.
She received many condolences after her grandmother passed away. → Cô ấy nhận được rất nhiều lời chia buồn sau khi bà mất.
A condolence message was sent by the whole company. → Toàn công ty đã gửi một lời chia buồn.
Bảng so sánh Condolence – Sympathy – Compassion

Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà chúng ta có sự lựa chọn từ condolence, sympathy và compassion thích hợp.
| Tiêu chí | Condolence | Sympathy | Compassion |
| Định nghĩa | Lời chia buồn, sự bày tỏ nỗi buồn trước mất mát (thường là tang lễ, cái chết). | Cảm giác đồng cảm, chia sẻ với nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác. | Lòng trắc ẩn, sự cảm thông sâu sắc đi kèm với mong muốn giúp đỡ. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Chủ yếu dùng trong tang lễ, mất mát người thân. | Dùng trong nhiều tình huống khó khăn: thất bại, bệnh tật, mất mát… | Thường gắn với hành động nhân đạo, thiện nguyện, giúp đỡ người khổ đau. |
| Tính trang trọng | Rất trang trọng (formal). | Có thể trang trọng hoặc thân mật. | Trang trọng nhưng mang tính nhân văn, cảm xúc nhiều hơn. |
| Cách diễn đạt | “Please accept my condolences.”
“My deepest condolences to you and your family.” |
I sympathize with your situation.
You have my sympathy. |
She showed great compassion for the homeless.
His compassion moved everyone. |
| Từ loại | Danh từ số ít/không đếm được (thường dùng ở dạng số nhiều: condolences). | Danh từ không đếm được. | Danh từ không đếm được. |
| Khác biệt chính | Chỉ dùng khi có mất mát, đau thương. | Rộng hơn, dùng khi có bất kỳ khó khăn nào. | Không chỉ cảm thông mà còn có hành động giúp đỡ. |
Xem thêm: 8 câu tiếng Anh không nên nói trong đám tang – Sai lầm giao tiếp cần tránh
30+ Mẫu câu có từ condolence trong tiếng Anh thông dụng

Trong tiếng Anh, condolence có nghĩa là lời chia buồn, thường dùng trong đám tang hoặc khi ai đó mất mát người thân. Những câu condolence messages giúp bạn bày tỏ sự cảm thông, đồng cảm và an ủi người khác một cách lịch sự, tinh tế.
Mẫu câu chia buồn trang trọng
My deepest condolences to you and your family. – Thành kính chia buồn cùng bạn và gia đình.
Please accept my heartfelt condolences for your loss. – Xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến bạn về sự mất mát này.
My thoughts and prayers are with you in this difficult time. – Tôi luôn nghĩ đến và cầu nguyện cho bạn trong khoảng thời gian khó khăn này.
I am truly sorry for your loss. – Tôi thật sự rất tiếc vì sự mất mát của bạn.
Sending you love and strength during this sorrowful time. – Gửi đến bạn tình yêu và sức mạnh trong lúc đau buồn này.
Mẫu câu chia buồn trong email, tin nhắn
I was heartbroken to hear about your loss. – Tôi rất đau buồn khi nghe tin về sự mất mát của bạn.
I extend my sincere condolences to you. – Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành đến bạn.
May you find peace and comfort in the memories you shared. – Mong bạn tìm thấy sự bình an và an ủi trong những kỷ niệm đã có.
Words cannot express how deeply sorry I am. – Lời nói không thể diễn tả hết nỗi tiếc thương của tôi.
With deepest sympathy on your loss. – Xin chia buồn sâu sắc với sự mất mát của bạn.
Mẫu câu ngắn gọn, đơn giản
Sorry for your loss. – Xin chia buồn cùng bạn.
My condolences. – Xin chia buồn.
Thinking of you in these difficult times. – Tôi luôn nghĩ đến bạn trong thời gian khó khăn này.
You are in my prayers. – Bạn luôn trong lời cầu nguyện của tôi.
Stay strong. – Hãy mạnh mẽ lên.
Mẫu câu chia buồn cho đồng nghiệp
Please accept my deepest condolences on the passing of your loved one. – Xin chia buồn sâu sắc về sự ra đi của người thân bạn.
The office won’t be the same without your smile. We share your sorrow. – Văn phòng sẽ không còn như trước mà thiếu nụ cười của bạn. Chúng tôi xin chia sẻ nỗi buồn cùng bạn.
Wishing you peace and comfort as you go through this time of grief. – Chúc bạn tìm thấy sự bình an và an ủi khi trải qua nỗi đau này.
Our thoughts are with you and your family. – Chúng tôi luôn nghĩ đến bạn và gia đình bạn.
Please know that we are here for you. – Hãy biết rằng chúng tôi luôn ở đây vì bạn.
Mẫu câu chia buồn tinh tế
May your loved one rest in peace. – Mong người thân của bạn được yên nghỉ.
May you be surrounded by love during this difficult time. – Mong bạn luôn được yêu thương bao quanh trong lúc khó khăn này.
Sending healing prayers and comforting hugs. – Gửi đến bạn những lời cầu nguyện chữa lành và vòng tay an ủi.
I hope you find comfort in the support of friends and family. – Tôi hy vọng bạn tìm thấy sự an ủi trong sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình.
May God give you the strength to bear this loss. – Mong Chúa ban cho bạn sức mạnh để vượt qua mất mát này.
Mẫu câu chia buồn cá nhân, thân mật
I’m so sorry you’re going through this. – Tôi thật sự rất tiếc khi bạn phải trải qua điều này.
I’ll always be here if you need someone to talk to. – Tôi sẽ luôn ở đây nếu bạn cần ai đó để tâm sự.
Your pain is my pain. I’m here with you. Nỗi đau của bạn cũng là nỗi đau của tôi. – Tôi luôn ở bên bạn.
I wish I could ease your sorrow. – Tôi ước mình có thể làm vơi đi nỗi buồn của bạn.
Take all the time you need. We’ll always be by your side. – Hãy dành thời gian bạn cần. Chúng tôi sẽ luôn ở bên bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách sử dụng từ condolence

Đối với người học tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai thường có nhiều thắc mắc liên quan đến cách dùng từ condolence kết hợp với ngữ cảnh giao tiếp. Để tránh được sự bối rối và lúng túng khi mắc lỗi thông thường này.
Condolence và condolences khác nhau thế nào?
Condolence (ít dùng, số ít) = lời chia buồn.
Condolences (thường dùng, số nhiều) = nhiều lời chia buồn, thường được dùng trong email, thư từ.
Có thể nói My condolence được không?
Thường người bản ngữ nói “My condolences” (số nhiều) mới tự nhiên.
Condolence có thể dùng ngoài tang lễ không?
Không. Trong các tình huống buồn khác (thất bại, ốm đau), hãy dùng sympathy.
Thay vì dùng từ condolence, có thể nói cách nào khác?
I’m so sorry for your loss. (Tôi thấy rất tiếc vì sự mất mát của bạn.)
Please know that you are in my thoughts and prayers. (Tôi luôn luôn cầu nguyện cho bạn.)
I extend my heartfelt sympathy to you. (Tôi gửi đến anh/chị lời chia buồn sâu sắc nhất. )
Những tình huống tuyệt đối không dùng từ condolence?
Không dùng trong ngữ cảnh vui (ví dụ cưới, chúc mừng).
Dễ nhầm với “sympathy” (có thể dùng cả trong nỗi buồn hoặc khó khăn).
Xem thêm: Cách đáp lại lời chia buồn bằng tiếng Anh – 30 mẫu nói tự nhiên, dễ nhớ [2025]
Như vậy, Condolence là gì? Đó là một cách nói trang trọng, lịch sự để gửi lời chia buồn khi có mất mát về người thân. Việc hiểu đúng và sử dụng linh hoạt từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống trang trọng, đặc biệt là khi viết email, thư từ hoặc phát biểu.
👉 Hãy luyện tập thường xuyên, ghi nhớ các cụm từ như offer condolences, extend condolences, sent condolences để dùng đúng ngữ cảnh.
