30 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Tang Lễ, Mất Mát & An Ủi Người Khác

Người học đang tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ (funeral), một chủ đề mang tính trang trọng và thường bị bỏ quên trong quá trình học. Bài viết trên Học tiếng Anh giỏi đặc biệt dành cho mọi người áp dụng trong những tình huống cụ thể. 

Cách hành xử & từ ngữ phù hợp khi viếng tang

Sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ thích hợp.
Sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ thích hợp.

Trong những lúc đau buồn, một lời chia sẻ chân thành có thể mang lại sự an ủi to lớn. Nhưng nếu người nhận là người nói tiếng Anh, làm sao để diễn đạt sự cảm thông một cách tinh tế? Những câu chia buồn cảm động với từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ – để bạn có thể gửi gắm sự sẻ chia một cách trọn vẹn nhất.

Khi đến viếng đám tang hoặc gửi email/thiệp chia buồn bằng tiếng Anh, chúng ta nên sử dụng những từ ngữ phù hợp để thể hiện được sự cảm thông chia sẻ động viên và lịch sự trong hoàn cảnh người thân hay bạn bè mất đi người yêu dấu. Đặc biệt là giọng nói cần phải nhẹ nhàng chậm rãi và không nói dài dòng và những đề tài liên quan đến cá nhân. 

Nếu không biết rõ người mất, vẫn có thể nói những câu như: I’m truly sorry. I didn’t know him/her well, but I’ve heard many good things. Không nên dùng từ ngữ suồng sã như “That’s sad”, “Too bad”, “Cheer up”. Bạn nên lựa chọn các cụm từ trang trọng như “condolences”, “sympathy”, “thoughts and prayers”.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ thông dụng trong giao tiếp 

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ

Vocabulary  Meaning
Funeral  Tang lễ 
Memorial service Lễ tưởng niệm
Obituary Cáo phó
Coffin / Casket Quan tài
Cemetery Nghĩa trang
Grave Mộ bia 
Cremation Hỏa táng
Urn Hũ đựng tro cốt
Hearse xe tang 
Mourner Người đưa tang / Người đi viếng

2. Những hành động, nghi thức trong lễ tang

Vocabulary  Meaning
Pay tribute Tưởng niệm, tỏ lòng kính trọng
Offer/send condolences Gửi lời chia buồn
Deliver a eulogy Đọc điếu văn
Lay flowers Đặt hoa
Light a candle Thắp nến
Wear black Mặc đồ đen (để tang)
Observe a moment of silence Dành một phút mặc niệm
To pay respects  Dâng lời tưởng niệm / viếng

3. Từ/cụm trang trọng thường dùng trong lời chia buồn

Chọn lựa từ ngữ và câu nói phù hợp với ngữ cảnh tang lễ.
Chọn lựa từ ngữ và câu nói phù hợp với ngữ cảnh tang lễ.
Vocabulary  Meaning
My condolences Thành kính phân ưu
Rest in peace (RIP) An nghỉ / Yên nghỉ
In loving memory of … Tưởng nhớ đến …
May he/she rest in peace Mong anh/cô ấy yên nghỉ
Our hearts go out to you Trái tim chúng tôi hướng về bạn
You are in our thoughts and prayers Bạn trong suy nghĩ và lời cầu nguyện của chúng tôi

“Ngoài những mẫu câu chia buồn bằng tiếng Anh hay dùng, bạn cũng có thể tham khảo thêm Phân biệt 2 từ condolence và sympathy trong tiếng Anh để dùng chính xác hơn.”

4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ liên quan đến cảm xúc 

Vocabulary  Meaning
Grief              Nỗi đau buồn 
Loss   Sự mất mát
Mourn  Than khóc, đau buồn
Remembrance  Sự tưởng nhớ
Sadness  Sự buồn bã
Bereaved   Người có thân nhân qua đời
Condolences     Lời chia buồn
Bereaved family  Gia quyến / tang quyến 

Gợi ý những câu chia buồn trang trọng bằng tiếng Anh

Khi đến viếng người đã khuất, việc sử dụng những từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ và câu chia buồn lịch sự và trân trọng sẽ giúp cho bạn thể hiện được sự an ủi và đồng cảm với nỗi đau mất mát của bạn bè hay người thân. 

Please accept my condolences. (Xin nhận lời chia buồn của tôi.)            

I’m so sorry for your loss. (Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn.)  

My thoughts are with you and your family. (Tôi luôn nghĩ đến bạn và gia đình bạn.) 

He/She will be deeply missed. (Anh/Cô ấy sẽ được mọi người nhớ thương sâu sắc.)  

We’re here for you if you need anything. (Chúng tôi luôn ở đây nếu bạn cần bất cứ điều gì.)

May he/she rest in peace. (Mong ông/bà được yên nghỉ.)  

You have my deepest sympathy. (Bạn có sự cảm thông sâu sắc nhất từ tôi.)  

Please accept my deepest condolences on your loss. (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi về sự mất mát của bạn.)

He will be remembered with love and respect. (Anh ấy sẽ luôn được tưởng nhớ với tình yêu và sự kính trọng.)

Our thoughts are with you during this difficult time. (Chúng tôi luôn nghĩ đến bạn trong thời gian khó khăn này.)

He was a wonderful person – I feel honored to have known him. (Anh ấy là một người tuyệt vời – tôi thấy vinh dự khi từng được quen biết anh.)

Your father’s memory will live on in all who knew him. (Ký ức về cha bạn sẽ còn mãi trong lòng tất cả những ai từng biết ông.)

She lived a beautiful life and will be missed dearly. (Cô ấy đã sống một cuộc đời đẹp và sẽ luôn được nhớ đến.)

I hope you find strength during this difficult time. (Tôi hy vọng bạn tìm được sức mạnh trong giai đoạn khó khăn này.)

 👉 “Ngoài các mẫu câu chia buồn, bạn có thể tham khảo thêm 30 câu an ủi bằng tiếng Anh khi bạn bè gặp chuyện buồn

Như vậy, bài viết này đã giúp bạn ghi nhớ những từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ đúng chuẩn mực và phù hợp với hoàn cảnh tang lễ. Bởi vì khi đến viếng người đã khuất, việc dùng từ ngữ đúng, lịch sự và thể hiện sự cảm thông là rất quan trọng. Hãy cùng với chuyên mục Chủ đề của chúng tôi cập nhật thêm nhiều bài viết liên quan đến chủ đề tang lễ trong tiếng Anh nhé.

Related Posts