30 Mẫu Câu Lịch Sự Trong Tiếng Anh Khiến Bạn Nói Chuyện Giống Người Bản Xứ

Những mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự nhiên, chuyên nghiệp và được người bản xứ tôn trọng. Bạn sẽ không bao giờ phải đối mặt với sự im lặng khó chịu như tôi đã từng trải qua trong suốt 8 năm làm việc với người nước ngoài. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu và sử dụng những mẫu câu này được tổng hợp trên Học Tiếng Anh Giỏi nhé!

Thế nào là câu lịch sự trong tiếng Anh?

Khám phá các mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh để nâng tầm kỹ năng nói
Khám phá các mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh để nâng tầm kỹ năng nói

Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên làm việc với một khách hàng người nước ngoài tôi đã thẳng thắn từ chối ý tưởng của họ “I don’t agree with you. Your idea is not good.” lúc đó cả phòng họp đã im lặng không khí căng thẳng khiến tôi bối rối không biết nên xử lý như thế nào. 

Ngay sau buổi họp thì một người đồng nghiệp đến từ Mỹ đã nói với tôi rằng tiếng anh của tôi thì chính xác đúng ngữ pháp nhưng nó quá thẳng thắn nên có vẻ rất thô lỗ.

Tôi shock đến nỗi trong đầu chỉ luẩn quẩn một câu “Ngữ pháp đúng! Từ vựng cũng không sai!”. Anh bạn này tiếp tục giải thích cho tôi rằng giao tiếp bằng tiếng Anh không chỉ cần đúng ngữ pháp mà cũng cần những mẫu câu lịch sử để thể hiện sự tế nhị dù là bạn không đồng ý hay đồng ý với quan điểm của người khác.

Người bản xứ cho rằng lịch sự không phải là nói hay mà là tôn trọng không gian cá nhân và cảm xúc của đối phương Họ coi trọng quyền tự do cá nhân bằng cách không bao giờ áp đặt quan điểm của mình lên người khác. Đồng thời họ luôn giữ khoảng cách xã hội, nghĩa là không quá thân mật khi chưa quen biết nhau nhiều và tránh làm người khác mất thể diện trước đám đông. 

Đặc điểm của mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh

Chắc chắn những mẫu câu này phải tuân theo các nguyên tắc ngữ pháp đồng thời thể hiện được sự tinh tế khi giao tiếp.

Tính gián tiếp (Indirect)

Mẫu câu lịch sự khi nhờ vả có cấu trúc Could you + V0? được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện được sự tinh tế trong giao tiếp.

Khi bạn muốn yêu cầu người khác đưa bản báo cáo thì không nên nói “Give me your report”. 

→ Câu lịch sự: Could you send me your report when you have time? (Anh/chị có thể gửi cho tôi bản báo cáo khi có thời gian rảnh hay không?)

Yếu tố làm mềm (Softeners)

Một câu lịch sự trong tiếng Anh thường đi kèm các yếu tố “làm mềm”. Nghĩa là thêm các từ: please, maybe, perhaps, possibly, if possible …

Trong tình huống bạn muốn nói rằng quan điểm hay cách làm của người khác sai “You’re wrong” thể hiện sự thô lỗ. 

→ Mẫu câu lịch sự: I think maybe there’s a small mistake here. (Tôi nghĩ rằng có lẽ có một cái lỗi nhỏ ở đây.)

Sử dụng câu hỏi tinh tế

Mẫu câu hỏi lịch sự trong tiếng Anh khi đưa ra yêu cầu sẽ có tác dụng tích cực hơn là đưa ra một mệnh lệnh để người khác làm theo. Đây là một dạng câu hỏi tu từ không phải là một câu hỏi đáp thông thường.

Khi muốn yêu cầu người khác mở cửa sổ, bạn không nên nói một câu thô lỗ “Open the window”. 

→ Mẫu câu lịch sự: Would you mind opening the window? (Anh/chị có thể vui lòng mở cửa sổ giúp tôi không?)

Áp dụng thì điều kiện 

Các dạng câu sử dụng would/could/should trong các mẫu câu lịch sự khá phổ biến khi bạn muốn đưa ra yêu cầu hay mệnh lệnh. 

Khi muốn nói chuyện với một người nào đó bạn không thể nói một cách thô lỗ “I want to talk to you”. 

→ Mẫu câu lịch sự: I would like to talk to you if you’re available. (Tôi rất muốn nói chuyện với em nếu em sẵn sàng.)

Dùng câu phủ định 

Người Anh thường đặt câu hỏi ở dạng phủ định để tìm hiểu các thông tin một cách trực tiếp đây là một trong những mẹo giao tiếp với người nước ngoài đơn giản và hiệu quả. 

Trong tình huống bạn muốn hỏi về có vấn đề đó đúng hay sai thì nên tránh hỏi trực tiếp “Is this correct?”. 

→ Mẫu câu lịch sự: Isn’t this correct? (Điều đó đâu có đúng nhỉ?)

Vì sao nói đúng ngữ pháp vẫn bị xem là thô lỗ?

Làm chủ 30 mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh giúp người mới bắt đầu giao tiếp tự nhiên
Làm chủ 30 mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh giúp người mới bắt đầu giao tiếp tự nhiên

Bạn đang dùng câu trực tiếp quá nhiều có thể làm cho người nước ngoài cảm thấy bạn “khó giao tiếp”! Câu lịch sự trong tiếng Anh nghe có vẻ mềm và tính tế hơn không?

Sự khác biệt trong văn hóa giao tiếp

Người Việt Nam có lối giao tiếp nói thẳng và cho đó là sự chân thành nhưng người phương Tây không chấp nhận điều này họ cho rằng bạn thiếu tôn trọng với người đối diện. 

Ví dụ: 

You’re wrong! → cách nói hung hăng, thô lỗ. 

You gained weight! → Câu nói xúc phạm người khác.

Ngữ pháp đúng không có nghĩa là ngữ dụng đúng 

Trong ngữ cảnh giao tiếp bạn muốn uống nước thì có thể nói một câu đơn giản: “I want water”. Câu tiếng Anh này hoàn toàn đúng ngữ pháp nhưng không thể hiện được tính lịch sự trong giao tiếp. Người Anh sẽ đưa ra yêu cầu của bản thân muốn uống nước bằng một câu lịch sự hơn: “Could I have some water, please?” (Vui lòng cho tôi xin một miếng nước?)

Thiếu yếu tố thể diện (face-saving) 

Người phương Tây rất quan trọng việc “không làm người khác mất mặt”. Đặc biệt trong môi trường công sở bạn nên lựa chọn những mẫu câu lịch sự tiếng Anh. Chẳng hạn khi người đồng nghiệp gửi email sai thông tin thì bạn không nên nói trực tiếp làm người khác mất mặt: “Your information is wrong. You need to fix it.” (Thông tin của bạn gửi sai rồi. Bạn cần phải sửa nó đi.)

Cách nói lịch sự giữ thể diện cho cả hai: Thanks for the email! I noticed there might be a small discrepancy in the data. Could we double-check it together? (Cảm ơn email của bạn gửi nhé. Tôi chú ý có một số lỗi nhỏ về dữ liệu. Chúng ta có thể kiểm tra cùng nhau hay không?)

Chưa dùng câu làm mềm (hedging)

Hedging là cách dùng từ để làm giảm mức độ chắc chắn, tránh áp đặt. Người Việt sợ “nói không chắc chắn”, nhưng người phương Tây lại coi đó là khiêm tốn và tôn trọng!

  • Cách nói không có hedging (nghe độc đoán):

This is the solution. (Đây là cách giải quyết.)

You must do this. (Anh/chị phải làm điều này nhé.)

  • Cách nói hedging (nghe khiêm tốn):

→ This might be a solution. (Có lẽ đây là một giải pháp.)

→ Perhaps you could do this. (Có lẽ bạn có thể làm điều này.)

10 mẫu câu hỏi về chuyện tế nhị của người khác

Khi muốn hỏi thông tin cá nhân, yêu cầu ai đó làm gì, hoặc đưa ra câu hỏi khó. Bạn có hay dùng các dạng câu hỏi với what, when, … trực tiếp không? Thử thay bằng những mẫu câu sau đây xem! 

  1. Would you mind if I asked…? (Bạn có phiền không nếu tôi hỏi…?)

Ngữ cảnh: Hỏi thông tin cá nhân, nhạy cảm. 

Ví dụ: Would you mind if I asked about your salary expectations? (Bạn có phiền không nếu tôi hỏi về mức lương bạn mong muốn?)

Tình huống thực tế khi bạn muốn hỏi về mức lương của ai đó thì nên tránh câu hỏi trực tiếp What’s your salary?

→ Mẫu câu lịch sự: Would you mind if I asked about your salary? (Anh/chị có vui lòng cho tôi biết về mức lương của mình không?)

  1. I was wondering if you could…? (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể…?)

Cấu trúc “I was wondering if you could” làm giảm áp lực, không ép người ta phải đồng ý khi bạn nhờ ai đó làm việc gì. 

Ví dụ: I was wondering if you could help me with this project? (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi dự án này không?)

  1. Do you happen to know…? Tình cờ bạn có biết…?

Sử dụng khi hỏi thông tin mà bạn không chắc người kia có biết không. 

Ví dụ: Khi anh/chị muốn biết cuộc họp lúc mấy giờ không? Không nên hỏi trực tiếp “When is the meeting?”

Ví dụ: Do you happen to know when the meeting is? (Bạn có biết khi nào cuộc họp mới tiến hành không?)

  1. Would it be possible to…? Liệu có thể được không nếu…?

→ Khi bạn muốn yêu cầu điều gì đó có thể bất tiện. 

Ví dụ: Would it be possible to reschedule our meeting to next week? (Liệu có thể dời cuộc họp sang tuần sau không?)

  1. I don’t suppose you could…? Tôi không nghĩ là bạn có thể…, phải không?

→ Khi cần nhờ vả điều khó, ít khả năng thực hiện được, bạn nên dùng mẫu câu tiếng Anh khiêm tốn, cho người ta dễ từ chối!

Ví dụ: I don’t suppose you could lend me $100? (Tôi không nghĩ là bạn có thể cho tôi mượn 100 đô, phải không?)

  1. Would you be able to…? Bạn có thể…?

→ Người Anh dùng mẫu câu lịch sự này để hỏi khả năng ai đó làm việc gì

Ví dụ: Would you be able to finish this by Friday? (Bạn có thể hoàn thành cái này trước thứ Sáu không?)

  1. Could I trouble you for…? (Tôi có thể làm phiền bạn…?)

→ Khi cần nhờ vả ai đó làm giúp chuyện nhỏ nhặt. 

Ví dụ: Could I trouble you for a glass of water? (Tôi có thể làm phiền anh/chị lấy cho tôi một ly nước không?)

  1. May I ask a quick question? (Tôi có thể hỏi một câu nhanh không?)

→ Trước khi hỏi, bạn nên xin phép để không làm gián đoạn hay làm phiền người khác. 

Ví dụ: May I ask a quick question about the deadline? (Em có thể hỏi nhanh về ngày hạn cuối không?)

  1. I hope you don’t mind me asking, but… (Tôi hy vọng bạn không phiền khi tôi hỏi, nhưng…)

→ Khi cần hỏi chuyện riêng tư của người khác. 

Ví dụ: I hope you don’t mind me asking, but are you married? (Tôi hy vọng bạn không phiền khi tôi hỏi, nhưng bạn đã kết hôn chưa?)

  1. If you don’t mind my asking… (Nếu bạn không phiền khi tôi hỏi…)

→ Khi cần hỏi thăm thông tin cá nhân mang tính trang trọng. 

Ví dụ: If you don’t mind my asking, how old are you? (Nếu bạn không phiền khi tôi hỏi, bạn bao nhiêu tuổi?)

10 Mẫu câu từ chối lịch sự trong tiếng Anh 

Không cần giỏi ngữ pháp vẫn có thể nói tiếng Anh sang chảnh
Không cần giỏi ngữ pháp vẫn có thể nói tiếng Anh sang chảnh

Người Việt thường nói “không” quá thẳng, gây khó chịu cho người nước ngoài. Trong tiếng Anh có rất nhiều mẫu câu lịch sự để từ chối một cách tinh tế nhất. 

  1. I’m afraid I can’t… Tôi e rằng tôi không thể…

→ Khi bạn muốn từ chối lời mời, yêu cầu với cấu trúc “I’m afraid” thể hiện sự tiếc nuối, không phải thái độ thờ ơ.

Ví dụ: I’m afraid I can’t attend the meeting tomorrow. (Tôi e rằng tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.)

  1. I’d love to, but… Tôi rất muốn, nhưng…

→ Khi cần từ chối lời mời một cách ấm áp. 

Ví dụ: I’d love to join you for dinner, but I have a prior commitment. (Tôi rất muốn đi ăn tối cùng bạn, nhưng tôi đã có hẹn trước rồi.)

  1. That sounds great, but unfortunately… Nghe hay đấy, nhưng không may là…

→ Lời từ chối nhưng vẫn động viên ý tưởng cho người khác. 

Ví dụ: That sounds great, but unfortunately, we don’t have the budget for it. (Nghe hay đấy, nhưng không may là chúng ta không có ngân sách cho việc đó.)

  1. I appreciate the offer, but… Tôi đánh giá cao lời đề nghị, nhưng…

→ Khi cần từ chối công việc, cơ hội một cách lịch sự. 

Ví dụ: I appreciate the offer, but I’m happy in my current position. (Tôi đánh giá cao lời đề nghị, nhưng tôi hài lòng với vị trí hiện tại.)

  1. I’m not sure that’s the best approach. Tôi không chắc đó là cách tiếp cận tốt nhất

→ Khi bạn muốn phản đối ý kiến một cách mềm mỏng.

Ví dụ: 

Thay vì nói That’s wrong!/ Bad idea! (Sai rồi!/ Ý tưởng tồi.)

Bạn nên nói: I’m not sure that’s the best approach. Have we considered other options? (Tôi không chắc đó là cách tiếp cận tốt nhất. Chúng ta đã xem xét các phương án khác chưa?)

Hoặc câu tiếng Anh lịch sự: “I’m not sure that’s the best approach” (Tôi không chắc là đó có phải là phương án tốt nhất.)

  1. I see your point, but… Tôi hiểu ý bạn, nhưng…

→ Khi bạn không đồng ý nhưng vẫn tôn trọng ý kiến của người khác. 

Ví dụ: I see your point, but I think we should consider the risks. (Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên xem xét rủi ro.)

  1. I’d rather not, if that’s okay. Tôi thà không, nếu được.

→ Đưa ra lời từ chối mà không muốn giải thích nhiều

Ví dụ: Would you like to share your personal story? – I’d rather not, if that’s okay. (Bạn có muốn chia sẻ câu chuyện cá nhân không? – Tôi thà không, nếu được.)

  1. That’s not really my thing. Đó không phải sở thích của tôi

→ Khi bạn muốn từ chối hoạt động mà bạn không thích (sử dụng trong ngữ cảnh thân mật)

Ví dụ: Want to go clubbing? – That’s not really my thing, but thanks for asking! (Muốn đi club không? – Đó không phải sở thích của tôi, nhưng cảm ơn nhé!)

  1. Maybe next time. Có lẽ lần sau

→ Khi bạn cần từ chối nhẹ nhàng, hẹn lần sau. 

Ví dụ: Join us for lunch? – I can’t today, but maybe next time! (Đi ăn trưa cùng không? – Hôm nay tôi không được, nhưng có lẽ lần sau nhé!)

  1. I’ll have to pass on this one. Tôi phải bỏ qua lần này. 

→ Khi bạn từ chối một cách lịch sự nhưng rõ ràng. 

Ví dụ: Want to invest in this project? – I’ll have to pass on this one. (Muốn đầu tư vào dự án này không? – Tôi sẽ phải bỏ qua lần này.)

Tổng hợp 10 mẫu câu kết thúc hội thoại lịch sự 

Kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự cũng là nghệ thuật. Đừng để người ta cảm thấy bị “đuổi” hoặc bạn đang vội vã! Hãy tận dụng các mẫu câu giao tiếp sau đây khi muốn rời đi trước. 

  1. It was great talking to you. Thật tuyệt khi được nói chuyện với bạn

→ Lời kết thúc cuộc trò chuyện thân thiện. 

Ví dụ: It was great talking to you! Let’s catch up again soon.” (Thật tuyệt khi được nói chuyện với bạn! Hẹn gặp lại sớm nhé.)

  1. I don’t want to take up too much of your time. (Tôi không muốn chiếm quá nhiều thời gian của bạn.)

→ Khi muốn kết thúc lịch sự vì biết người khác đang bận. 

Ví dụ: I don’t want to take up too much of your time. Thanks for the chat! (Tôi không muốn chiếm quá nhiều thời gian của bạn. Cảm ơn đã trò chuyện!)

  1. I’ll let you go. (Tôi sẽ để bạn đi đây.)

→ lời kết thúc điện thoại một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ: You sound busy, I’ll let you go. Talk to you later! (Có vẻ bạn đang bận nhỉ, tôi sẽ để bạn đi đây. Nói chuyện sau nhé!)

  1. I should probably get going. (Có lẽ tôi nên đi thôi.)

→ Khi bạn cần rời đi nhưng không muốn người khác khó chịu.

Ví dụ: This has been fun, but I should probably get going. (Vui lắm, nhưng có lẽ tôi nên đi thôi.)

  1. Let’s pick this up later. Chúng ta tiếp tục sau nhé

→ Khi bạn muốn tạm dừng cuộc nói chuyện, hứa sẽ tiếp tục lần sau.

Ví dụ: This is interesting! Let’s pick this up later when we have more time. (Thú vị đấy! Chúng ta tiếp tục sau khi có nhiều thời gian hơn nhé.)

  1. I’ve got to run, but we should do this again. Tôi đang vội đây, nhưng chúng ta nên làm thế này lần nữa.

→ Khi bạn đang vội nhưng muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp. 

Ví dụ: I’ve got to run to a meeting, but we should do this again soon! (Tôi phải chạy đi họp, nhưng chúng ta nên gặp lại sớm!)

  1. Thanks for your time. (Cảm ơn vì thời gian của bạn.)

→ Lời kết thúc cuộc họp, phỏng vấn. 

Ví dụ: Thanks for your time today. I really appreciate it. (Cảm ơn vì thời gian hôm nay. Tôi thực sự đánh giá cao.)

  1. I’ll leave you to it. (Tôi sẽ để bạn làm việc của bạn.)

→ Khi thấy người ta đang bận việc khác bạn nên nói mẫu câu lịch sự này. 

Ví dụ: You look busy. I’ll leave you to it! (Bạn trông bận nhỉ. Tôi sẽ để bạn làm việc!)

  1. We’ll be in touch. (Chúng ta sẽ liên lạc.)

→ Kết thúc công việc, hứa giữ liên lạc bằng mẫu câu lịch sự và ngắn gọn. 

Ví dụ: Great meeting you! We’ll be in touch about the project. (Rất vui được gặp bạn! Chúng ta sẽ liên lạc về dự án.)

  1. Take care! Giữ gìn sức khỏe nhé!

→ Một lời chào thân thiện khi chia tay. 

Ví dụ: Bye! Take care and see you next week! (Tạm biệt! Giữ gìn sức khỏe và hẹn gặp tuần sau!)

Cách dùng các mẫu câu lịch sự trong giao tiếp hàng ngày 

Thoát khỏi cách nói "bồi" thô cứng với các mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh
Thoát khỏi cách nói “bồi” thô cứng với các mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh

Một học viên của tôi từng nói với sếp: “No, I don’t want to.” nên bị đánh giá là “không hợp tác”. Sau khi học cách nói “I’d love to help, but I’m currently overloaded. Could we revisit this next week?”, cô ấy được khen là “professional”! Bạn không nên nói “No” quá thẳng. Hãy áp dụng ngay những mẹo sau đây!

Sử dụng từ vựng thích hợp 

Đừng quá lịch sự mà sử dụng rất nhiều những trạng từ trong một câu như please, sorry, excuse me… trong một câu.

Ví dụ: Could you help me with this, please? 

Không nên là mẫu câu thiếu tự tin là: “Excuse me, I’m so sorry, but if you could possibly help me, I would really appreciate it…” (Xin lỗi, tôi quá bận, nhưng nếu anh có thể giúp tôi, tôi thực sự đánh giá cao điều đó…)

Lựa chọn theo ngữ cảnh 

Việc lựa chọn mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh vô cùng quan trọng. Mỗi đối tượng giao tiếp cần có thái độ và ngôn ngữ tương ứng. 

Câu trang trọng phù hợp với sếp/khách hàng:

  • Would it be possible to…
  • I was wondering if…

Câu lịch sự vừa phải với đồng nghiệp:

  • Could you…
  • Would you mind…

Câu tiếng Anh thoải mái với bạn thân: 

  • Can you…
  • Mind if I…

Sử dụng ngôn ngữ cơ thể 

Cho dù là giao tiếp thông thường hay trịnh trọng thì ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Bạn có thể mỉm cười khi nói và chú ý đến giọng điệu nhẹ nhàng. Đồng thời có thể giao tiếp bằng mắt và lắng nghe người khác phản ứng một cách tích cực. 

Kết Luận 

Như vậy, các mẫu câu lịch sự trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn “nói đúng”, mà còn giúp bạn tạo ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp. Bởi vì lịch sự là một chìa khóa giao tiếp thành công tạo mối quan hệ lâu dài và mọi người tôn trọng. Người học tiếng Anh hãy nhớ: Ngữ pháp đúng giúp bạn hiểu được, nhưng ngữ dụng đúng giúp bạn được yêu thích!

Related Posts