Extended family là gì và trọn bộ từ vựng về đại gia đình cực dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế cho người mới học khi bạn sống cùng ông bà, cô chú. Hãy cùng Học Tiếng Anh Giỏi chinh phục chủ đề đại gia đình với dịch nghĩa extended family, các mẫu câu và từ vựng thông dụng giúp người mới học “xóa mù” tiếng Anh nhanh chóng.
Extended family là gì?

Extended family là đại gia đình bao gồm bố mẹ, con cái và các thành viên họ hàng khác như ông bà, cô, chú, bác, dì, anh chị em họ… thường sống chung hoặc gắn bó với nhau.
Khác với kiểu mẫu gia đình cơ bản (nuclear family) chỉ gồm bố mẹ và con cái, extended family là kiểu đại gia đình, mô hình gia đình truyền thống, phổ biến ở nhiều nền văn hóa Á Đông: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, một số khu vực Trung Đông và châu Phi …
Một extended family có thể bao gồm: ông bà (grandparents), bố mẹ (parents), con cái (children) và các thành viên khác như cô, chú, bác, dì (aunts, uncles), anh chị em họ (cousins) …
Kiểu đại gia đình extended family không bắt buộc tất cả các thành viên phải sống chung một nhà, nhưng họ có mối quan hệ gắn bó, hỗ trợ nhau thường xuyên.
Extended family dùng để chỉ gia đình có nhiều thế hệ hoặc nhiều nhánh họ hàng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận về văn hóa – xã hội, chủ đề gia đình truyền thống và các bài học tiếng Anh giao tiếp, học thuật.
Ý nghĩa của kiểu mẫu các gia đình extended family này:
- Con cháu sống gần hoặc chung với ông bà
- Trách nhiệm chăm sóc, nuôi dạy con cái được chia sẻ giữa nhiều thế hệ
- Đề cao giá trị truyền thống và gia đình.
👉 Đây cũng là lý do nhiều gia đình mở rộng được xem là family-oriented (coi trọng gia đình).
Cách phát âm từ extended family chuẩn IPA
Cụm từ extended family được phiên âm theo nguyên tắc IPA là /ɪkˈsten.dɪd ˈfæm.əl.i/. Hầu hết các nguyên âm và phụ âm đều có sự thay đổi rõ rệt như sau:
- Nguyên âm /e/ → nguyên âm /ɪ/ là một dạng âm ngắn phát âm tương tự nguyên âm /i/ trong tiếng Việt.
- Phụ âm /x/ → phụ âm /k/.
- Nguyên âm /a/ → nguyên âm /æ/ đọc như nguyên âm /ê/ trong tiếng Việt.
- Nguyên âm /i/ trong từ family biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt.
- Phụ âm /y/ → phụ âm /i/.
→ Cách phát âm cụm từ extended family là sự kết hợp của 2 từ extended và family nên trọng âm rơi vào từng từ riêng lẻ này.
Các mẫu câu tiếng Anh với từ extended family
Các ví dụ câu thông dụng giúp bạn hiểu rõ cách dùng extended family trong tiếng Anh. Người mất gốc có thể luyện tập cách dùng các mẫu câu giao tiếp phổ biến trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.
She lives with her extended family in the countryside. (Cô ấy sống cùng gia đình mở rộng ở vùng quê.)
An extended family often includes grandparents and relatives. (Đại gia đình thường bao gồm ông bà và họ hàng.)
Extended families are common in many Asian cultures. (Kiểu đại gia đình phổ biến ở nhiều nền văn hóa châu Á.)
Living in an extended family helps children learn family values. (Sống trong đại gia đình giúp trẻ học được giá trị gia đình.)
My extended family gathers together during holidays. (Gia đình mở rộng của tôi thường tụ họp vào các dịp lễ.)
15 từ vựng cơ bản thuộc chủ đề đại gia đình – extended family

Để mở rộng vốn từ vựng sau khi đã nắm vững các thành viên ruột thịt, bạn cần bộ từ vựng về extended family (đại gia đình) để có thể tự tin giới thiệu về dòng họ, đám tiệc hay các mối quan hệ phức tạp hơn. Những từ vựng thiết yếu này được chia theo nhóm logic để bạn dễ học và nhớ lâu:
Từ vựng về thế hệ ông bà (grandparents)
Grandparents (n) /ˌɡræn.peə.rənts/: Ông bà nói chung.
Great-grandparents (n): Ông bà cố.
Great-great-grandparents: ông bà sơ.
Ancestor (n) /ˈæn.ses.tər/: Tổ tiên.
On my… side: Để nói rõ là bên nội hay bên ngoại một cách tự nhiên.
Example: On my father’s side, I have a very large extended family.
Từ vựng cô dì, chú bác & anh em họ (Relatives)
Người bản xứ thường phân biệt bên nội/ngoại bằng cách thêm paternal (bên nội) hoặc maternal (bên ngoại) vào trước danh từ.
Uncle (n) /ˈʌŋ.kəl/: Chú, bác trai, cậu, dượng.
Aunt (n) /ɑːnt/: Cô, dì, bác gái, mợ.
Cousin (n) /ˈkʌz.ən/: Anh, chị, em họ (Dùng chung cho cả nam và nữ).
Nephew (n) /ˈnef.juː/: Cháu trai (Con của anh/chị/em ruột).
Niece (n) /niːs/: Cháu gái (Con của anh/chị/em ruột).
Grandchild (Grandson/Granddaughter): Cháu của ông bà
Nephew/Niece: Cháu của cô dì chú bác:
Từ vựng gia đình bên vợ/chồng (In-laws)
Công thức gọi tên bên chồng hay bên vợ: Tên thành viên + cụm “-in-law” (nghĩa là: theo luật pháp/hôn nhân).
Father-in-law / Mother-in-law: Bố chồng/vợ – Mẹ chồng/vợ.
Brother-in-law / Sister-in-law: Anh em rể – Chị em dâu.
The In-laws: Dùng để gọi chung cả gia đình bên chồng/vợ.
Example: We’re spending Christmas with the in-laws this year. (Chúng ta đang đón Giáng sinh năm nay bên nhà vợ.)
Từ vựng gia đình “kế” (Step-family)
Khi bố hoặc mẹ tái hôn, tạo ra những mối quan hệ mới, bạn nên sử dụng đúng danh xưng trong đại gia đình này.
Step-parent (n): Bố dượng/Mẹ kế.
Step-sibling (n): Con riêng của bố dượng hoặc mẹ kế (không có quan hệ huyết thống với bạn).
Half-sibling (n): Anh chị em cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha).
Godparents (n): Cha mẹ đỡ đầu.
Distant relative (n): Họ hàng xa.
Phân biệt extended family, nuclear family và family-oriented

Để sử dụng chuẩn xác những danh từ liên quan đến danh từ family như extended family, family-oriented hay nuclear family, chúng ta nên so sánh chúng về ý nghĩa và cách dùng trong giao tiếp.
Extended family (đại gia đình) và family-oriented
Một đại gia đình thường có nhiều thế hệ bao gồm bố mẹ, ông bà và họ hàng thể hiện sự gắn kết truyền thống.
Trong hầu hết các trường hợp, extended family được xem là family-oriented các thành viên trong nhà hỗ trợ với nhau và ưu tiên gia đình nhiều hơn lợi ích cá nhân.
Tuy nhiên, family-oriented là lối sống và giá trị, còn extended family là cấu trúc gia đình. Một gia đình mở rộng có thể hoặc không mang tính family-oriented, tùy cách các thành viên đối xử với nhau.
Nuclear family (gia đình cơ bản)
Gia đình cơ bản chỉ có một thế hệ bao gồm bố mẹ và con cái nên có tính tự lập cao thường xuất hiện ở các thành phố lớn.
Vì vậy, nhiều gia đình hiện đại lựa chọn nuclear family, nhưng vẫn duy trì kết nối chặt chẽ với extended family. Ngày nay, mô hình extended family đang dần thay đổi và mở rộng vai trò quan trọng. Nhiều gia đình sống riêng nhưng giữ liên hệ thường xuyên với họ hàng. Điều này tạo ra sự kết hợp linh hoạt giữa nuclear family và extended family.
👉 Nếu bạn chưa rõ nuclear family là gì, hãy đọc thêm bài: Nuclear family là gì?
FAQ – Câu hỏi thường gặp về cấu trúc extended family
Extended family có nghĩa là đại gia đình thuộc dạng từ vựng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên người học vẫn có nhiều thắc mắc khi liên hệ đến nền văn hóa giữa Việt Nam và nước ngoài.
Extended family có phổ biến ở Việt Nam không?
Extended family (đại gia đình) rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt tại nông thôn và trong các gia đình truyền thống.
Extended family và nuclear family cái nào tốt hơn?
Không thể so sánh mô hình extended family tốt hơn mô hình nuclear family và ngược lại nếu như bạn được lựa chọn.
- Extended family phù hợp với người coi trọng truyền thống
- Nuclear family phù hợp với lối sống hiện đại, độc lập.
Extended family có dùng trong giao tiếp tiếng Anh không?
Cụm từ extended family rất phổ biến được dùng trong giao tiếp lẫn văn viết, bất kể ngữ cảnh giao tiếp trang trọng hay thân mật.
Như vậy, sau khi tìm hiểu extended family có nghĩa là gì trong tiếng Việt thì người học tiếng Anh đừng nên nhầm lẫn khi gọi tên họ hàng khi sống trong một đại gia đình. Nắm vững trọn bộ từ vựng và các mẫu câu liên quan đến chủ đề đại gia đình để người mất gốc tiếng Anh có thể tự tin hơn trong giao tiếp nhé.
