FAMILY LÀ GÌ? TRỌN BỘ TỪ VỰNG, MẪU CÂU VÀ IDIOMS VỀ GIA ĐÌNH TRONG TIẾNG ANH 2026

Family (gia đình) là chủ đề xuất hiện trong hầu hết các bài thi IELTS/TOEIC và các cuộc hội thoại hàng ngày. Tuy nhiên, nếu chỉ biết một vài từ vựng sơ sài như father, mother …, bạn sẽ khó lòng diễn đạt được sự đa dạng của các mối quan hệ hiện đại. Bài viết của Học Tiếng Anh Giỏi cung cấp từ vựng, các mẫu câu hỏi – đáp thông dụng và những idioms về tình cảm gia đình. Hãy cùng khám phá để biến chủ đề thường gặp này trở nên thú vị hơn bao giờ hết!

Family là gì? Ý nghĩa trong ngôn ngữ và đời thường

Family là gì và các idioms cực chất để nâng tầm khả năng giao tiếp
Family là gì và các idioms cực chất để nâng tầm khả năng giao tiếp

Gia đình không chỉ là những người cùng chung huyết thống, mà còn là bến đỗ bình yên nhất của mỗi cá nhân. Trong từ điển tiếng Anh, family /ˈfæm.əl.i/ có nghĩa tiếng Việt là gia đình. Danh từ này được định nghĩa là một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, cùng sống chung dưới một mái nhà.

Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, khái niệm family (gia đình) đã mở rộng hơn rất nhiều. Tùy theo hình thức và cấu trúc của một gia đình mà chúng ta có thể gọi là:

  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái).
  • Extended family: Đại gia đình (bao gồm ông bà, cô dì, chú bác…).
  • Blended family: Gia đình “hỗn hợp” (khi bố hoặc mẹ đi bước nữa và có con riêng).

Xem thêm: Family Oriented Là Gì? 3 Cách Dùng Cực Hay Cho Người Mới Bắt Đầu

Nhóm từ vựng tiếng Anh về gia đình từ cơ bản đến nâng cao

Trong tiếng Anh chúng ta sử dụng rất nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề gia đình để nói về bố mẹ, ông bà, hoàn cảnh sinh sống và các mối quan hệ giữa những người sống trong một mái nhà. Để mô tả chính xác gia đình mình, bạn cần phân loại từ vựng theo các nhóm quan hệ sau:

Cụm từ Ý nghĩa Cụm từ Ý nghĩa
Parents /ˈpeə.rənts/ Cha mẹ First cousin /ˌfɜːst ˈkʌz.ən/ Anh chị em họ đời thứ nhất
Siblings /ˈsɪb.lɪŋz/ Anh em ruột thịt Relative /ˈrel.ə.tɪv/ Họ hàng
Spouse /spaʊs/ vợ hoặc chồng Sister-in-law Chị/em dâu, chị/em chồng/vợ
Offspring /ˈɒf.sprɪŋ/ Con cái. Brother-in-law Anh/em rể, anh/em chồng/vợ
Father-in-law Bố chồng/Bố vợ Step-mother mẹ kế
Mother-in-law Mẹ chồng/Mẹ vợ Step-father cha kế
Half-brother Anh em cùng cha khác mẹ/cha Adoptive parents Bố mẹ nuôi

Một vài kiểu gia đình phổ biến (Family Types)

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, bạn hãy chèn các cụm từ này khi trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề family nhé. 

Cụm từ Ý nghĩa Cụm từ Ý nghĩa
Nuclear family Gia đình hạt nhân (Bố mẹ & con) Single-parent family Gia đình đơn thân
Extended family Đại gia đình (Nhiều thế hệ) Childless family Gia đình không con cái
Breadwinner Trụ cột kinh tế trong nhà DINKs (Double Income, No Kids) Cặp đôi có hai nguồn thu nhập nhưng chưa có con
Bring up Nuôi nấng Flesh and blood Người máu mủ ruột rà

Xem thêm: Yêu gia đình tiếng Anh là gì? Cách dịch nghĩa chuẩn kèm 30 mẫu câu biểu đạt chân thành

Mẫu câu giao tiếp chủ đề gia đình (family) thông dụng nhất

Tổng hợp từ vựng và mẫu câu gia đình thực chiến.
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu gia đình thực chiến.

Để cuộc trò chuyện về gia đình trở nên tự nhiên và không giống như một bài “phỏng vấn”, bạn cần linh hoạt sử dụng các mẫu câu hỏi và trả lời khác nhau. Khi gặp gỡ người nước ngoài, bạn có thể sử dụng các mẫu câu giao tiếp phổ biến nhất, từ mức độ cơ bản đến nâng cao. Thay vì chỉ dùng các mẫu câu hỏi về gia đình (Asking about Family) truyền thống “How many people…?”, hãy thử các cách sau:

Mẫu câu hỏi về mối quan hệ, con cái, các thành viên trong nhà  

Do you come from a big family? (Gia đình bạn có đông người không?)

How many siblings do you have? (Bạn có bao nhiêu anh chị em?)

Who are you closest to in your family? (Bạn thân nhất với ai trong gia đình?)

Do you live with your parents? (Bạn có sống chung với bố mẹ không?)

Do you have any kids? (Bạn có con chưa?)

How old are your children? (Các con của bạn bao nhiêu tuổi rồi?)

Mẫu câu trả lời và giới thiệu (Describing your Family)

Sử dụng những cấu trúc này để mô tả gia đình một cách sống động hơn:

I’m an only child. (Tôi là con một.)

I’m the middle child among three siblings. (Tôi là con thứ giữa 3 anh chị em.)

We are a very close-knit family. (Gia đình tôi rất khăng khít, gắn bó.)

I take after my father in personality. (Tôi có tính cách giống bố.)

There are (a number) of us in my family. (Gia đình tôi có (số) người.)

I’m an only child. (Tôi là con một.)

I’m the eldest/youngest child. (Tôi là con cả/con út.)

We are a close-knit family. (Gia đình tôi rất khăng khít/gắn bó.)

I get along well with my sister. (Tôi rất hợp tính với chị/em gái mình.)

I take after my father. (Tôi giống bố tôi.)

Strong work ethic runs in the family. (Sự chăm chỉ là truyền thống của gia đình tôi rồi.)

Những thành ngữ tiếng Anh cực hay về gia đình

Sử dụng thành ngữ (idioms) là cách nhanh nhất để biến cách nói chuyện của bạn từ “như sách giáo khoa” trở nên “như người bản xứ”. Những thành  ngữ về gia đình sẽ khiến câu nói của bạn trở nên có chiều sâu hơn. Cho nên, bạn cần rèn luyện cách để nhớ và dùng các Idioms này không bị “gượng”. 

Nhóm idioms về sự tương đồng 

  • The apple doesn’t fall far from the tree: Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.

Ví dụ: He is as talented as his father. The apple doesn’t fall far from the tree. (Cậu ấy tài giỏi như bố của cậu ấy. Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.)

  • A chip off the old block: Người con rất giống bố hoặc mẹ về ngoại hình, tính cách. 

Ví dụ: Look at how he handles the business! He’s a chip off the old block. (Nhìn anh ta quản lý kinh doanh kìa. Anh ta giống bố y hệt.)

  • Like father, like son / Like mother, like daughter: Cha nào con nấy / Mẹ nào con nấy.

Ví dụ: His dad always wakes up at 5 AM to exercise, and Peter does exactly the same. Like father, like son. (Bố cậu ấy luôn dậy lúc 5 giờ sáng để tập thể dục, và Peter cũng làm y hệt như vậy. Cha nào con nấy thôi.)

  • Runs in the family: Một đặc điểm/tài năng di truyền (có sẵn trong dòng máu).

Ví dụ: Musical talent runs in their family. (Tài năng âm nhạc di truyền trong gia đình của họ.)

Nhóm idioms gắn kết tình cảm

  • Blood is thicker than water: Một giọt máu đào hơn ao nước lã 

Ví dụ: I was supposed to go on a trip with my friends, but I stayed home to take care of my sick grandmother. After all, blood is thicker than water. (Đáng lẽ tôi đã đi du lịch với bạn bè, nhưng tôi ở nhà để chăm sóc bà đang ốm. Dù sao thì, người thân vẫn là trên hết.)

  • Flesh and blood: Máu mủ ruột rà.

Ví dụ: I have to help him; he’s my own flesh and blood. (Tôi phải giúp hắn ta bởi vì hắn ta chính là máu mủ ruột thịt của tôi.)

  • Get along like a house on fire: Rất thân thiết, vô cùng hòa thuận và quý mến nhau.

Ví dụ: I and my sister get along like a house on fire. (Tôi và chị gái phải thân thiết vào quý mến nhau.)

  • Your own kin / Next of kin: Những người thân cận nhất, họ hàng gần nhất.

Ví dụ: The hospital notified the patient’s next of kin as soon as his condition worsened. (Bệnh viện đã thông báo cho người thân gần nhất của bệnh nhân ngay khi tình trạng của ông ấy xấu đi.)

Nhóm idioms về trách nhiệm trong gia đình 

  • Bring home the bacon: trụ cột trong gia đình (người kiếm tiền nuôi gia đình).

Ví dụ: My father works two jobs to bring home the bacon. (Cha của tôi làm 2 công việc để làm trụ cột kinh tế trong nhà.)

  • Breadwinner: Người trụ cột, người kiếm tiền chính trong nhà.

Ví dụ: After her husband lost his job, she became the sole breadwinner for a family of five. (Sau khi chồng cô ấy mất việc, cô ấy đã trở thành trụ cột duy nhất của gia đình 5 người.)

  • To wear the pants: (Thường dùng cho phụ nữ) Người nắm quyền quyết định trong gia đình.

Ví dụ: I’d say his wife wears the pants in that relationship, though he doesn’t seem to mind. (Tôi muốn nói rằng vợ ông ấy là người quyết định trong mối quan hệ đó, mặc dù ông ấy có vẻ không phiền lòng về điều đó.)

Nhóm idioms về sự khác biệt & bí mật

  • Black sheep of the family: Đứa con lạc loài/nghịch tử (Người có lối sống hoặc hành vi khác biệt, thường là tiêu cực so với truyền thống gia đình).

Ví dụ: He’s always been the black sheep of the family – he even dropped out of school just to join a circus! (Anh ta luôn là “con cừu đen” của nhà rồi – thậm chí còn bỏ học chỉ để đi theo gánh xiếc nữa cơ mà!)

  • Skeleton in the closet: bí mật đen tối của gia đình (cần được che giấu để tránh xấu hổ). 

Ví dụ: Before hiring John as the new CEO, the company investigated his past to ensure there were no skeletons in his closet.” (Trước khi thuê John làm CEO mới, công ty đã điều tra quá khứ của ông để đảm bảo không có bí mật đen tối nào bị che giấu.)

Các đoạn hội thoại mẫu ngắn gọn (Short Conversation)

Family là gì cùng trọn bộ từ vựng, mẫu câu và idioms về gia đình
Family là gì cùng trọn bộ từ vựng, mẫu câu và idioms về gia đình

Tham khảo các đoạn hội thoại ngắn sử dụng các từ vựng liên quan đến family thường xuất hiện trong các buổi giao tiếp hàng ngày sẽ giúp cho bạn có thể kể chuyện hoặc trò chuyện một cách tự nhiên và tinh tế hơn.  

Đoạn hội thoại ngắn giới thiệu về gia đình

Anna: So, tell me about your family, Nam. (À, em có thể giới thiệu một vài điều về gia đình của mình đi Nam.)

Bobby: Well, I come from a nuclear family with four members: my parents, my elder brother, and me. (Vâng, em sống trong một gia đình gồm có bốn thành viên là cha mẹ, người anh trai lớn và em.)

Anna: That’s nice! Are you close to your brother? (Tuyệt vời! Em có thân thiết với anh trai không?)

Bobby: Yes, we are. Even though we have different personalities, we get along like a house on fire. How about you? (Có ạ. Ngay cả khi hai anh em có tính cách khác nhau chúng tôi cũng rất hợp cạ nhau.)

Anna: I have a very extended family. I live with my grandparents and two cousins! (Tôi lớn lên trong một đại gia đình. Tôi sống cùng ông bà và hai người anh em họ.)

Đoạn hội thoại sử dụng Idiom black sheep 

David: I heard your brother just quit his bank job to become a street artist in France. Is that true? (Tôi nghe họ nói anh trai của cậu đã bỏ công việc ở ngân hàng để trở thành một nghệ sĩ đường phố ở Pháp. Có phải không vậy?)

Ben: Yeah, to be honest, he’s always been the black sheep of the family. We’re all doctors or engineers, and then there’s him. (À, anh thật mà nói Cậu ta luôn luôn là một điều xấu xa trong gia đình của tôi. Chúng tôi đều là bác sĩ hay kỹ sư chỉ có cậu ta như vậy thôi.)

David: I see what you mean, but it’s actually quite brave! How do your parents feel about it? (Tôi hiểu ý của anh nhưng chúng ta cũng thật sự phải tán thành. Cha mẹ của anh thấy thế nào?)

Ben: I’m afraid they’re a bit disappointed, but at the end of the day, he’s our own flesh and blood, so we still support him. (Tôi e là họ có một chút thất vọng nhưng cuối cùng thì cậu ta cũng là máu mủ ruột thịt nên chúng tôi vẫn giúp đỡ anh ta.)

David: That’s fair. Every family needs a bit of color anyway! (Đúng vậy, mỗi gia đình cần có một chút màu sắc khác lạ.) 

Như vậy, gia đình là khởi đầu của mọi ngôn ngữ và cảm xúc. Việc làm chủ vốn từ vựng và mẫu câu về family không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về chủ đề family: từ định nghĩa, kho từ vựng chuyên sâu đến những câu thành ngữ (idioms) cực “chất”. Bạn không chỉ tự tin giao tiếp như người bản xứ mà còn kết nối sâu sắc hơn với bạn bè quốc tế qua những câu chuyện kể về mái ấm của mình.

Related Posts