Danh mục trái cây, rau củ đầy đủ nhất về trái cây và rau củ tiếng Anh, kèm phát âm chuẩn và cách dùng thực tế sẽ là tài liệu tra cứu không thể thiếu trong hành trình học tiếng Anh của bạn! Bởi vì, tôi hiểu rằng không chỉ biết từ vựng mà còn phải biết phát âm chuẩn. Hãy cùng Học Tiếng Anh Giỏi tham khảo nội dung bài viết sau đây.
Trái cây và rau củ trong tiếng Anh gọi là gì?

Bạn có bao giờ đứng giữa siêu thị nước ngoài, muốn mua trái vải nhưng không biết nó tiếng Anh là gì? Hoặc đang chat với bạn bè quốc tế về món ăn Việt Nam nhưng không biết cách gọi “khổ qua” hay “bí ngô” thế nào cho đúng?
Tôi từng trải qua tình huống đó. Lần đầu tiên ở Úc, tôi muốn mua thanh long nhưng cứ nói “dragon fruit” với giọng Việt Nam, nhân viên siêu thị nhìn tôi với ánh mắt bối rối. Chỉ đến khi tôi chỉ vào quả, họ mới hiểu và cười: “Oh, you mean /ˈdræɡ.ən fruːt/!”. Trước khi đi vào danh sách chi tiết, hãy cùng làm rõ hai khái niệm cơ bản này.
Fruit (trái cây) – /fruːt/
Trong tiếng Anh, fruit là phần mọng nước chứa hạt của cây, thường có vị ngọt và được ăn sống. Chúng có đặc điểm là vị ngọt hoặc chua. Ăn được ngay, không cần nấu. Chứa nhiều vitamin và đường tự nhiên.
Số nhiều của fruit vẫn giữ nguyên (không thêm “s”) khi nói chung về trái cây. Chỉ dùng fruit(s) khi muốn nhấn mạnh nhiều loại khác nhau.
Ví dụ:
I eat fruit everyday. (Tôi ăn trái cây mỗi ngày – nói chung)
This market sells tropical fruits. (Chợ này bán các loại trái cây nhiệt đới – nhiều loại)
Vegetables (rau củ) – /ˈvedʒ.tə.bəlz/
Vegetables là các phần ăn được của thực vật như lá, thân, rễ, củ, thường cần nấu chín mới ăn. Rau củ thường ít ngọt, có thể đắng hoặc không vị. Chúng ta nên nấu chín trước khi ăn để hấp thụ các dưỡng chất như chất xơ và khoáng chất
Vegetable luôn ở dạng số nhiều (vegetables) khi nói chung, vì chúng ta thường ăn nhiều loại rau cùng lúc.
Ví dụ:
Eat more vegetables for good health. (Ăn nhiều rau củ để khỏe mạnh)
This is a green vegetable. (Đây là một loại rau xanh – nói về một loại cụ thể)
Cách dùng từ vựng trái cây- rau củ trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có biết không? Một số loại vừa là “fruit” về mặt khoa học nhưng lại được xếp vào “vegetables” trong ẩm thực, như cà chua (tomato), bí ngô (pumpkin), hay khổ qua (bitter melon)! Hai nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong:
Giao tiếp hằng ngày:
- Đi chợ, mua sắm: How much are these apples? (Những quả táo này giá bao nhiêu?)
- Nói về sở thích ăn uống: I love eating fresh fruit. (Tôi thích ăn trái cây tươi)
- Hỏi về thực đơn: My favorite vegetable is broccoli. (Rau tôi thích nhất là súp lơ xanh)
Nấu ăn, ẩm thực:
- Công thức nấu ăn: Add some onions to the soup. (Thêm hành vào súp)
- Thực đơn nhà hàng: Peel the pumpkin before cooking. (Bóc vỏ bí ngô trước khi nấu)
- Review món ăn: Do you have any lychees? (Bạn có vải không?)
Học tiếng Anh cơ bản:
- Từ vựng cho trẻ em: Chop the vegetables into small pieces. (Thái rau thành miếng nhỏ)
- Bài học về thực phẩm: I’d like a kilo of carrots, please.(Cho tôi một kg cà rốt)
- Bài tập phân loại: I don’t like bitter melons. (Tôi không thích khổ qua)
Sức khỏe, dinh dưỡng:
- Tư vấn chế độ ăn: Oranges are rich in vitamin C. (Cam giàu vitamin C)
- Bài viết về vitamin: Eat more vegetables for fiber. (Ăn nhiều rau để bổ sung chất xơ)
- Hướng dẫn giảm cân: Dragon fruit is low in calories. (Thanh long ít calo)
Tên các loại trái cây phổ biến trong tiếng Anh

Bạn có thắc mắc tại sao “pineapple” lại có chữ “apple”? Đó là vì người Châu Âu xưa thấy quả này giống quả thông (pine cone) nên gọi là “pine apple” – táo thông! Dưới đây là danh sách các loại trái cây quen thuộc ở Việt Nam và trên thế giới, kèm phát âm chuẩn và cách dùng.
Trái cây nhiệt đới Việt Nam
- Trái vải – Lychee /litchi /ˈlaɪ.tʃiː/ hoặc litchi /ˈliː.tʃiː/.
Quả nhỏ, vỏ gai màu đỏ, ruột trắng trong, ngọt và thơm, có hạt to. Cách phát âm “lychee” /ˈlaɪ.tʃiː/ phổ biến hơn ở Mỹ, còn “litchi” /ˈliː.tʃiː/ thường dùng ở Anh.
Ví dụ:
Lychee is my favorite summer fruit. (Vải là trái cây mùa hè tôi yêu thích nhất)
Vietnamese lychees are famous for their sweetness. (Vải Việt Nam nổi tiếng vì độ ngọt)
👉 Muốn biết thêm về lịch sử và dinh dưỡng của vải? Xem chi tiết:Trái vải tiếng Anh là gì? Chọn 1 trong 2 bản dịch thuật
- Trái Vú Sữa – Star Apple /stɑːr ˈæp.əl/
Tại sao gọi là “star apple”? Khi bạn cắt ngang quả, phần ruột tạo thành hình ngôi sao đẹp mắt. “Apple” ở đây không có nghĩa là táo, mà chỉ một loại quả tròn. Quả tròn, vỏ tím hoặc xanh, ruột trắng sữa, ngọt, khi cắt ngang có hình ngôi sao.
Ví dụ:
Star apples have a milky texture. (Vú sữa có kết cấu như sữa)
The star apple got its name from the star shape inside. (Vú sữa có tên từ hình ngôi sao bên trong)
👉 Tìm hiểu 2 cách phát âm khác nhau? Đọc thêm: Trái Vú Sữa Tiếng Anh Là Gì? 2 Cách Phát Âm Chuẩn & Cách Dùng
- Trái Thanh Long – Dragon Fruit /ˈdræɡ.ən fruːt/
Câu chuyện tên gọi: Tên “dragon fruit” (quả rồng) xuất phát từ hình dạng vỏ giống vảy rồng trong truyền thuyết Trung Hoa. Quả to, vỏ màu hồng hoặc vàng có vảy, ruột trắng hoặc đỏ có hạt đen nhỏ, vị nhạt ngọt.
Ví dụ:
Dragon fruit is rich in antioxidants. (Thanh long giàu chất chống oxy hóa)
Red dragon fruit stains easily. (Thanh long ruột đỏ dễ bị lem)
👉 Muốn biết cách chọn thanh long ngon? Xem ngay: Trái thanh long tiếng Anh là gì? Tìm 1 bản dịch chuẩn xác
- Trái Chôm Chôm – Rambutan /ræmˈbuː.tən/
Nguồn gốc từ: “Rambutan” bắt nguồn từ tiếng Mã Lai “rambut” nghĩa là “tóc”, ám chỉ lớp “tóc” bao phủ vỏ quả. Mô tả: Quả nhỏ, vỏ đỏ có “tóc” dài mềm, ruột trắng trong, ngọt, hạt nhỏ.
Ví dụ:
Rambutan looks like a hairy lychee. (Chôm chôm trông như vải có lông)
Peel the rambutan before eating. (Bóc vỏ chôm chôm trước khi ăn)
👉 Khám phá lợi ích sức khỏe của chôm chôm? Tìm hiểu tại: Trái chôm chôm tiếng Anh là gì? Lựa chọn 1 bản dịch hàng đầu
- Trái Dứa (Khóm) – Pineapple /ˈpaɪ.næp.əl/.
Nhiều người Việt phát âm thành “pine-apple” (hai từ riêng), đúng phải là “pineapple” với trọng âm ở “pine” /ˈpaɪ.næp.əl/. Quả lớn, vỏ vàng có gai, ruột vàng, ngọt chua, thơm nồng.
Ví dụ:
Pineapple goes well with pizza. (Dứa hợp với pizza – controversial!)
Fresh pineapple juice is very refreshing. (Nước dứa tươi rất giải khát)
👉 Học 5 mẫu câu với pineapple? Xem chi tiết: Trái dứa tiếng Anh là gì? Cách đọc kèm 5 mẫu câu quen thuộc
Trái cây phổ biến quốc tế
- Apple – Táo /ˈæp.əl/
Quả tròn, đỏ hoặc xanh, giòn, ngọt hoặc chua.
Ví dụ: An apple a day keeps the doctor away. (Một quả táo mỗi ngày giúp không phải gặp bác sĩ)
- Banana – Chuối /bəˈnæn.ə/
Quả dài cong, vỏ vàng, ruột mềm, ngọt.
Ví dụ: Bananas are rich in potassium. (Chuối giàu kali)
- Orange – Cam /ˈɒr.ɪndʒ/ (Anh) hoặc /ˈɔːr.ɪndʒ/ (Mỹ)
Quả tròn, vỏ cam, múi, chua ngọt.
Ví dụ: Orange juice is full of vitamin C. (Nước cam đầy vitamin C)
- Mango – Xoài /ˈmæŋ.ɡəʊ/
Quả to, vỏ vàng hoặc xanh, ruột vàng, ngọt thơm.
Ví dụ: Mango smoothie is delicious. (Sinh tố xoài rất ngon)
- Watermelon – Dưa hấu /ˈwɔː.tə.mel.ən/
Quả rất lớn, vỏ xanh, ruột đỏ, ngọt mát.
Ví dụ: Watermelon is perfect for summer. (Dưa hấu hoàn hảo cho mùa hè)
- Strawberry – Dâu tây /ˈstrɔː.bər.i/
Quả nhỏ, đỏ, có hạt ngoài, ngọt chua.
Ví dụ: Strawberries and cream is a classic dessert. (Dâu tây và kem là món tráng miệng kinh điển)
- Grape – Nho /ɡreɪp/
Quả nhỏ, tím hoặc xanh, mọc thành chùm, ngọt.
Ví dụ: Grapes are used to make wine. (Nho dùng để làm rượu vang)
Trái cây đặc biệt khác
- Avocado – Bơ /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/
Quả to, vỏ xanh hoặc đen, ruột xanh mềm, béo.
Ví dụ: Avocado toast is trendy nowadays. (Bánh mì bơ đang hot hiện nay)
- Coconut – Dừa /ˈkəʊ.kə.nʌt/
Quả to, vỏ cứng nâu, có nước dừa và cùi dừa.
Ví dụ: Coconut water is very hydrating. (Nước dừa rất bổ nước)
- Papaya – Đu đủ /pəˈpaɪ.ə/
Quả dài, vỏ vàng cam, ruột cam, ngọt, nhiều hạt đen.
Ví dụ: Papaya helps with digestion. (Đu đủ giúp tiêu hóa)
- Durian – Sầu riêng /ˈdʊə.ri.ən/
Quả to, vỏ gai cứng, mùi nặng, vị béo ngọt.
Ví dụ: Durian is called the king of fruits. (Sầu riêng được gọi là vua của các loại trái cây)
Lưu ý văn hóa: Sầu riêng bị cấm mang vào nhiều nơi công cộng ở Singapore và Malaysia vì mùi quá nặng!
Tên gọi các loại rau củ trong tiếng Anh
Bạn có thường ăn những rau củ này không? Hãy thử dùng tên tiếng Anh của chúng khi nấu ăn hoặc đi chợ nhé! Rau củ cũng quan trọng không kém trái cây trong giao tiếp hằng ngày và nấu ăn.
Rau củ đặc trưng Việt Nam
- Quả bí ngô – Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/
Bí ngô có hình dạng to, tròn, vỏ cam cứng, ruột vàng, vị hơi ngọt, thường dùng nấu canh hoặc làm bánh. Ở phương Tây, bí ngô còn dùng để trang trí Halloween (khắc thành đèn Jack-o’-lantern).
Ví dụ:
Pumpkin soup is perfect for autumn. (Súp bí ngô hoàn hảo cho mùa thu)
Pumpkin pie is a Thanksgiving tradition. (Bánh bí ngô là truyền thống Lễ Tạ ơn)
👉 Tìm hiểu thêm về bí ngô và cách chế biến? Đọc ngay: Quả bí ngô tiếng Anh là gì? Bản dịch chuẩn nhất bạn cần biết!
- Trái khổ qua (mướp đắng) – Bitter Melon /ˈbɪt.ər ˈmel.ən/ hoặc Bitter gourd /ˈbɪt.ər ɡɔːd/
Trái khổ qua dài, vỏ xanh gồ ghề, vị đắng, thường dùng xào hoặc nhồi thịt. Melon thường chỉ trái cây ngọt, nhưng với từ bitter phía trước, nó chỉ loại rau đắng này.
Ví dụ:
Bitter melon is good for blood sugar control. (Khổ qua tốt cho kiểm soát đường huyết)
Some people can’t stand the bitter taste. (Một số người không chịu được vị đắng)
👉 Khám phá công dụng của khổ qua? Xem chi tiết: Trái khổ qua tiếng Anh là gì? Phát âm IPA kèm 5 ví dụ minh họa
- Quả bầu – Bottle gourd /ˈbɒt.əl ɡɔːd/ hoặc Calabash gourd
Quả bầu có chiều dài hình chai, vỏ xanh nhạt, ruột trắng mềm, vị nhạt, thường nấu canh.
Ví dụ:
Bottle gourd soup is very light and healthy. (Canh bầu rất nhẹ và tốt cho sức khỏe)
The shape looks like a bottle. (Hình dạng trông như cái chai)
👉 Phân biệt phát âm Anh – Mỹ? Học ngay: Quả bầu tiếng Anh là gì? 2 cách phát âm của người Anh-Mỹ
- Rau cải cay – Mustard Greens /ˈmʌs.təd ɡriːnz/
Lá rau cải cay có màu xanh đậm, vị hơi cay đắng, giòn, thường xào hoặc nấu canh.
Ví dụ:
Mustard greens are rich in vitamins. (Cải cay giàu vitamin)
Stir-fried mustard greens with garlic is delicious. (Cải cay xào tỏi rất ngon)
👉 Muốn biết cách nấu món cải cay kiểu Mỹ? Tìm hiểu tại: Rau cải cay tiếng Anh là gì? 2 Cách phát âm chuẩn Anh – Mỹ
Rau củ quốc tế thông dụng
- Cà rốt – Carrot /ˈkær.ət/
Củ dài, cam, giòn, ngọt, giàu vitamin A.
Ví dụ: Carrots are good for your eyes. (Cà rốt tốt cho mắt)
- Khoai tây – Potato /pəˈteɪ.təʊ/
Củ tròn, nâu, ruột vàng, mềm khi nấu.
Ví dụ: Mashed potatoes are a comfort food. (Khoai tây nghiền là món ăn dễ chịu)
- Cà chua – Tomato /təˈmɑː.təʊ/
Quả tròn, đỏ, mọng nước, chua ngọt.
Ví dụ: Is tomato a fruit or vegetable? (Cà chua là trái cây hay rau?) → Về khoa học là fruit, nhưng ẩm thực xếp vào vegetable!
- Hành tây – Onion /ˈʌn.jən/
Củ tròn, nhiều lớp, cay, làm chảy nước mắt.
Ví dụ: Onions make me cry when I cut them. (Hành làm tôi khóc khi cắt)
- Bắp cải – Cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/
Lá cuộn thành khối tròn, xanh hoặc tím, giòn.
Ví dụ: Cabbage is used in coleslaw. (Bắp cải dùng làm salad coleslaw)
- Dưa chuột – Cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/
Quả dài, xanh, mát, giòn, thường ăn sống.
Ví dụ: Cucumber slices are refreshing in summer. (Lát dưa chuột giải khát mùa hè)
- Súp lơ xanh – Broccoli /ˈbrɒk.əl.i/
Bông xanh, giòn, giàu dinh dưỡng.
Ví dụ: Kids often don’t like broccoli. (Trẻ em thường không thích súp lơ xanh)
- Rau chân vịt – Spinach /ˈspɪn.ɪtʃ/
Lá xanh đậm, mềm, giàu sắt.
Ví dụ: Popeye gets strong from eating spinach. (Popeye khỏe nhờ ăn rau chân vịt)
Cách phát âm và sử dụng từ vựng trái cây – rau củ trong tiếng Anh

Biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần biết cách phát âm đúng và dùng trong ngữ cảnh. Hãy luyện tập nghe phát âm chuẩn trên Cambridge Dictionary hoặc Google Translate, sau đó lặp lại 10 lần mỗi từ! Chỉ cần chú ý một số mẹo phát âm chuẩn IPA như sau:
Trọng âm
Pineapple: /ˈpaɪ.næp.əl/ – trọng âm ở “pine”, không phải “apple”
Tomato: /təˈmɑː.təʊ/ (Anh) vs /təˈmeɪ.t̬oʊ/ (Mỹ) – khác nhau!
Âm cuối
Lychee: /ˈlaɪ.tʃiː/ – âm “ee” dài, không phải “i” ngắn
Rambutan: /ræmˈbuː.tən/ – âm “u” dài giữa từ
Âm khó
Vegetables: /ˈvedʒ.tə.bəlz/ – nhiều người quên âm “dʒ”
Cucumber: /ˈkjuː.kʌm.bər/ – âm “cu” phát âm /kjuː/ không phải /ku/
Sự khác biệt giữa giọng Anh – Mỹ
Một số từ có cách phát âm khác nhau:
Tomato /təˈmɑː.təʊ/ (Anh-Anh) hoặc /təˈmeɪ.t̬oʊ/ (Anh-Mỹ)
Potato /pəˈteɪ.təʊ/(Anh-Anh) hoặc /pəˈteɪ.t̬oʊ/ (Anh-Mỹ)
Orange đọc là /ˈɒr.ɪndʒ/ (Anh-Anh) hoặc /ˈɔːr.ɪndʒ/ (Anh-Mỹ)
→ Cả hai cách đều đúng, chọn cách nào tùy bạn học giọng Anh hay Mỹ!
Như vậy bạn đã nắm bắt được danh mục trái cây và rau củ trong tiếng Anh để có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày về các chủ đề liên quan đến cuộc sống và ẩm thực. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào đến cách phát âm và ứng dụng của các từ vựng liên quan đến tên gọi rau củ và trái cây có thể theo dõi những bài viết khác trên website này nhé.
