100 lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh dễ dùng nhất

Những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh được phân loại để bạn dễ dàng lựa chọn khi cần gửi tới mọi người  xung quanh sự ấm áp, quan tâm sâu sắc nhất. Điều quan trọng nhất là những lời an ủi người khác bị bệnh nên chân thành tạo sự thiện cảm, thuận lợi khi giao tiếp. Học Tiếng Anh Giỏi tổng hợp những câu chúc mau lành bệnh đa dạng phù hợp  với từng ngữ cảnh giao tiếp khác nhau để mọi người áp dụng trong cuộc sống của mình hàng ngày. 

Lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh ngắn gọn & đơn giản (Quick & Simple)

Những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa.
Những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa.

Khi biết người đó bị cúm hoặc cảm lạnh nhẹ? Bạn sẽ chọn lời chúc mau khỏi bệnh trên file MP3 như thế nào? Tốt nhất nên lựa chọn những câu an ủi người bệnh chân thành và ngắn gọn trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. 

Get well soon! (Nhanh bình phục nhé!)

Wishing you a speedy recovery. (Cầu mong anh/chị nhanh chóng khỏe mạnh.)

Sending healing thoughts your way. (Gửi đến anh/chị lời chúc mau khỏi bệnh nhé.)

Feel better! (Nhanh khỏe nhé!)

Take care. (Bảo trọng nhé!)

Rest up. (Nghỉ ngơi đi nhé!)

Hope you’re back on your feet soon. (Mong anh/chị sớm ngày bình phục.)

Thinking of you. (Luôn nghĩ đến em.)

Sending you love and well wishes. (Gửi đến anh/chị tình yêu và những lời chúc tốt đẹp.)

Hang in there. (Cố lên.)

Better days are coming. (Những ngày tươi sáng đang đến đó.)

Speedy recovery! (Mong anh/chị nhanh chóng khỏe mạnh!)

Praying for your health. (Cầu nguyện cho sức khỏe của em/chị.)

Wishing you the best. (Chúc bạn mọi sự tốt lành.)

Hope you feel better everyday. (Mong em/chị khỏe mạnh hơn mỗi ngày.)

Xem thêm:  50 Câu nói an ủi bằng tiếng Anh cho người bệnh hoặc đang nằm viện

Lời chúc khỏi bệnh chân thành dành cho gia đình, bạn thân

Dành cho người thân, bạn bè những lời chúc mau khỏi bệnh chân thành.
Dành cho người thân, bạn bè những lời chúc mau khỏi bệnh chân thành.

Khi người thân trong gia đình hay bạn bè mắc bệnh thì chúng ta nên nói những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh trên file MP3 như thế nào? Để giữ được tình cảm thân thiết và thể hiện được sự quan tâm đến sức khỏe của họ một cách chân thành nhất.

I miss you! Get well quickly so we can hang out again. (Anh nhớ em! Mau khỏi bệnh để chúng ta lại gặp nhau nhé.)

Sending you a big hug and lots of positive energy. (Gửi anh/chị cái ôm thật chặt và rất nhiều năng lượng tích cực.)

Please know that I’m thinking of you and sending all my love. (Hãy nhớ rằng mình luôn nghĩ về con và gửi đến con tất cả tình yêu thương.)

Take all the time you need to rest and recover. I’m here for you. (Hãy dành thời gian nghỉ ngơi và hồi phục. Em luôn ở bên cạnh anh/chị.)

I’m keeping you in my thoughts and wishing you a return to good health. (Em luôn nghĩ về chị và chúc chị nhiều sức khỏe.)

Hope you are surrounded by comfort and love as you recover. (Chị hi vọng em sống trong sự an ủi và yêu thương khi điều trị bệnh.)

We’re all waiting for you to get back! The place isn’t the same without you. (Mọi người luôn ở đây để chào đón em quay trở về. Nơi này sẽ không còn như trước khi không có em ở đây.)

Focus on getting stronger. Everything else can wait. (Hãy tập trung vào việc giữ gìn sức khỏe. Mọi thứ luôn chờ đợi bạn.)

I’m so sorry to hear you’re feeling under the weather. Rest well, my dear friend. (Anh rất tiếc khi nghe em bị bệnh nghỉ ngơi cho tốt nhé, người em yêu dấu.)

Can I drop off soup or a movie? Let me know how I can help! (Anh có thể đem sức hay phim cho em hay không? Cho anh biết em cần gì nhé.)

Wishing you a gentle and easy recovery. (Mong ông/bà mau chóng bình phục.)

Just sending a little note to let you know I care. (Chỉ biết gửi mục ghi chú nho nhỏ để chú biết rằng con rất quan tâm.)

Sending the warmest wishes for a full and fast recovery. (Gửi đến bạn những lời chúc ấm áp cho bạn sớm bình phục và nhanh chóng khỏe mạnh nhé.)

You’re one of the strongest people I know. You’ll beat this in no time! (Anh là một trong những người mạnh mẽ nhất mà tôi từng biết anh sẽ vượt qua chuyện này sớm thôi!)

Don’t worry about anything; just concentrate on getting better. (Đừng lo lắng về bất cứ điều gì chỉ tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe thôi.)

I’m thinking of you constantly and wishing you peace and comfort. (Chị luôn nghĩ về em và cầu chúc em bình an và thoải mái.)

Looking forward to celebrating your return to health! (Mong được ăn mừng sự khỏe mạnh của em.)

Your health is the most important thing right now. Please take it easy. (Sức của bác là điều quan trọng nhất bây giờ. Hãy nghỉ ngơi nhé. )

So sorry you’re not feeling well. Sending you sunshine and good vibes. (Thật tiếc khi nghe tin chị không khỏe gửi đến chị những tia nắng ấm áp và năng lượng tích cực.)

Thinking of you and hoping your recovery is smooth. (Luôn nghĩ đến anh và hi vọng anh hồi phục dễ dàng.)

Các câu chúc mau khỏi bệnh lịch sự bằng tiếng Anh 

Lựa chọn những câu chúc mau lành bệnh chân thành bằng tiếng Anh.
Lựa chọn những câu chúc mau lành bệnh chân thành bằng tiếng Anh.

Những lời chúc mau lành bệnh dành cho đồng nghiệp hay người quen mang tính lịch sự trên file MP3 để họ cảm nhận được sự quan tâm của đối phương dành cho mình trong lúc khó khăn. 

Wishing you a comfortable and prompt recovery. (Cầu mong anh/chị hồi phục nhanh chóng.)

Hope you are feeling much better very soon. (Mong anh/chị nhanh chóng khỏe mạnh.)

We are keeping you in our thoughts and wishing you all the best. (Chúng tôi luôn nghĩ về em/anh và mong những điều tốt đẹp nhất đến với em/anh.)

Take all the time you need to fully recover. Your health comes first. (Hãy dành hết thời gian để bình phục hoàn toàn. Ưu tiên cho sức khỏe nhé.)

Sending sincere wishes for a rapid return to work. (Gửi anh/chị lời chúc mau lành bệnh chân thành nhất, mau khoẻ mạnh để đi làm lại.)

We look forward to seeing you back in the office when you’re ready. (Chúng tôi mong muốn anh/chị quay lại làm việc khi đã khỏe mạnh hoàn toàn.)

Get plenty of rest. We’ve got things covered here. (Nghỉ ngơi nhiều nhé. Chúng tôi luôn cầu mong thế.)

Hope you can use this time to relax and focus on your health. (Mong anh/chị tận dụng thời gian này để thư giãn và chăm sóc sức khỏe của mình.)

Wishing you peace and wellness during your recovery. (Cầu mong chị sự bình yên và khỏe mạnh trong quá trình hồi phục.)

Please don’t worry about work. Focus on getting better. (Đừng lo lắng gì về công việc. Tập trung vào việc chăm sóc sức khỏe nhé.)

Sending best wishes for your speedy and full recovery. (Gửi đến em những lời chúc nhanh chóng khỏe mạnh nhất.)

We miss you around here! Take good care of yourself. (Mọi người ở xung quanh em. Chăm sóc bản thân tốt nhé.)

May your recovery be swift and your health be restored. (Cầu mong anh/em nhanh chóng bình phục và sức khỏe được cải thiện.)

Looking forward to your return. Until then, take it easy. (Mong em nhanh chóng bình phục. Cho đến bây giờ hãy cứ thoải mái đi.)

Thinking of you and sending positive thoughts. (Nghĩ về em với những suy nghĩ tích cực.)

Cách chúc mau khỏi bệnh hài hước bằng tiếng Anh (Humorous & Lighthearted)

Có thể dùng những câu nói tiếng Anh an ủi hài hước khi thăm bệnh.
Có thể dùng những câu nói tiếng Anh an ủi hài hước khi thăm bệnh.

Dành cho bạn bè thân thiết những lời chúc mau khỏi bệnh hài hước sẽ giúp họ cảm thấy lạc quan hơn khi nằm viện. Có đôi khi những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh dí dỏm trên file MP3 sẽ đem đến cho người bệnh nguồn năng lượng tích cực và những suy nghĩ lạc quan.

Hurry back! We’re running out of people to annoy! 😉 (Nhanh khỏe nhé! Mọi người không có ai để làm phiền rồi.)

I hope you feel better… I’m tired of doing your chores! (Just kidding, get well!) (Tôi hi vọng anh khỏe hơn tôi mệt mỏi về việc nhà của anh rồi đấy! (Đùa thôi nhanh khỏe nhé!))

Being sick is your body’s way of saying, ‘You’re too awesome; you need a break. (Bị bệnh là cách cơ thể của anh nói rằng: Anh rất tuyệt vời nhưng cần phải nghỉ ngơi nhé!)

Don’t worry, even a superhero needs a day off. Get well soon! (Đừng lo lắng gì, ngay cả siêu anh hùng cũng cần một ngày nghỉ ngơi. Nhanh chóng bình phục nhé!)

Hope you start feeling normal again soon. Normal is overrated, but at least you’ll be healthy! (Cầu mong em sớm bình thường. Trở lại bình thường thì có hơi quá đáng nhưng ít nhất là khỏe mạnh nhé.)

Get better quickly! I need my partner-in-crime back! (Mau khỏi bệnh nhé! Anh cần một người bạn đồng hành quay lại.)

This is your chance to catch up on all the TV shows you missed! Enjoy the rest! (Đây là cơ hội để em xem lại tất cả các chương trình truyền hình mà em đã bỏ lỡ. Tận hưởng những ngày còn lại đi nhé!)

Stop being sick and start being awesome again! (Thôi Đừng bệnh nữa và bắt đầu tuyệt vời trở lại đi.)

I hope you’re not too bored. Get well soon! (Tôi hy vọng anh/chị không quá buồn chán. Nhanh khỏi bệnh!)

Maybe you should try some vitamins… and maybe a pizza. Get well! (Có lẽ anh/em cần một chút vitamin … có lẽ là một cái bánh pizza. Mau khỏi bệnh nhé.) 

Như vậy, những lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh được tổng hợp và chia sẻ trong bài viết hôm nay giúp mọi người tự tin giao tiếp khi gặp tình huống nên nói gì khi người khác bị bệnh. Hãy cùng Học Tiếng Anh Giỏi nắm bắt và rèn luyện các mẫu câu giao tiếp phù hợp từng ngữ cảnh nhé. 

Xem thêm: 35 câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh – Dễ hiểu, dễ nhớ, dễ dùng 

Related Posts