50 Câu nói an ủi bằng tiếng Anh cho người bệnh hoặc đang nằm viện

Những câu nói an ủi bằng tiếng Anh khi ai đó bị bệnh hay nằm viện có thể mang lại sự ấm áp và động viên rất lớn cho bạn bè, người thân, đồng nghiệp… Học Tiếng Anh Giỏi sẽ giúp bạn tạo ra các câu nói tập trung vào sự khích lệ, động viên và khẳng định tình cảm, được chia thành các nhóm để bạn dễ dàng sử dụng.

Câu an ủi bằng tiếng Anh ngắn gọn và chân thành (Short & Heartfelt)

Chọn những câu an ủi bằng tiếng Anh ngắn gọn khi đi thăm bệnh.
Chọn những câu an ủi bằng tiếng Anh ngắn gọn khi đi thăm bệnh.

Trước tiên hãy lựa chọn những câu an ủi bằng tiếng Anh có sự khích lệ và sức mạnh khi đến thăm một người đang nằm viện. Trong giai đoạn khó khăn này, họ cần sự động viên từ bạn bè, người thân để vượt qua được sự đau đớn của bệnh tật. Học Nghe & Phát Âm Chuẩn! Bấm NGAY vào file MP3 để nghe những câu an ủi tiếng Anh do người bản xứ đọc. Luyện tập giọng điệu tự tin ngay hôm nay!

You’re in my thoughts. (Tôi luôn nghĩ về anh/chị.)

Feel better soon! (Nhanh khỏe nhé!)

Take good care. (Bảo trọng nhé.)

Sending love. (Gửi lời yêu dấu.)

Wishing you comfort. (Mong anh/chị mau khỏe khoắn.)

Stay strong. You got this. (Anh/chị mãi luôn khỏe mạnh.)

Be patient with yourself. Healing takes time. (Kiên trì nhé. Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

You are stronger than you think. (Anh/chị khỏe mạnh hơn bản thân nghĩ thế.)

Keep fighting. We’re all cheering for you. (Chiến đấu nhé. Chúng tôi luôn đồng hành cùng anh/chị.) 

This is just a bump in the road. (Chỉ là một cái hố nhỏ trên đường đi thôi.)

Focus on the small victories every day. (Hãy nhìn những chiến thắng nhỏ mỗi ngày.)

Your strength is truly inspiring. (Sự mạnh mẽ của anh/chị thật đáng khích lệ.)

I know you can beat this. (Tôi biết anh/chị có thể đánh bại bệnh tật.)

Sending you courage and hope. (Cầu mong anh/chị niềm tin và dũng cảm.)

One day at a time. Keep going! (Hãy vững bước từng ngày nhé.)

You’ve got incredible resilience. (Anh/chị đã vượt qua được mọi gian khổ.)

Don’t lose heart. Better days are ahead. (Đừng từ bỏ bản thân. Những ngày tốt đẹp đang đến.)

20 câu tiếng Anh mang tính khích lệ người bị bệnh (Blended & Encouragement)

Gửi đến người thân, bạn bè lời an ủi khi nằm viện lịch sự.
Gửi đến người thân, bạn bè lời an ủi khi nằm viện lịch sự.

Tiếp theo, các câu nói an ủi bằng tiếng Anh khuyến khích việc nghỉ ngơi dành cho bạn bè, người thân đang bị bệnh. Khi họ cần sự yên tĩnh để lấy lại năng lượng cho bản thân, người thăm bệnh nên nói ngắn gọn là được. Luyện Nói Tiếng Anh Cảm Xúc! Đừng chỉ nhìn chữ, hãy click file MP3 để bắt chước ngữ điệu truyền cảm, giúp bạn chinh phục khả năng giao tiếp tự nhiên.

Look for the little moments of comfort today. (Nhìn nhận từng khoảnh khắc khỏe mạnh hơn mỗi ngày.)

Every day is a step toward feeling like yourself again. (Bạn có thể cảm bản thân khỏe mạnh hơn từng chút.)

Your resilience is amazing. Keep showing up for yourself. (Sự hồi phục của anh/chị thật kỳ diệu. Tiếp tục giữ vững nhé.)

We’re all here, waiting to celebrate your return to health. (Tất cả chúng tôi ở đây chờ đợi chúc mừng sự hồi phục của bạn đấy.)

Allow yourself to be cared for. You deserve it. (Anh/chị xứng đáng được chăm sóc tốt hơn.)

Hang onto hope and positive thoughts. (Hãy suy nghĩ tích cực và tràn ngập hy vọng nhé.)

You’re teaching us all about courage right now. (Chúng tôi học được sự dũng cảm của anh/chị.)

Remember why you’re fighting. Keep that goal in sight. (Hãy nhớ vì sao anh/chị đang chiến đấu. Giữ vững niềm tin ấy nhé.)

We miss your laughter. Focus on getting well so we can hear it again. (Chúng tôi nhớ nụ cười của bạn. Nhanh khỏe lại để cười to nhé.)

Don’t look back; look forward to when you are well. (Đừng nhìn lại, nhìn về phía trước lúc bạn khỏe mạnh hơn.)

Be kind to yourself through this healing process. (Tử tế với bản thân hơn sau khi chữa bệnh nhé.)

We are sending all the good vibes we can muster! (Chúng tôi gửi những tình cảm mà chúng tôi có thể dành cho bạn.)

You are a true fighter. Never forget that. (Em/anh thực sự là chiến binh dũng cảm mà chúng tôi không bao giờ quên.)

Hope you’re binge-watching something great! Enjoy the rest. (Mong bạn có thể nghiện phim hay những gì tuyệt vời hơn thế! Vui vẻ nghỉ ngơi tốt nhé.)

Sending you a little extra warmth today. (Gửi em/anh một chút ấm áp hôm nay nhé.)

You are in such capable hands. Trust the process. (Anh/chị được chăm sóc rất tốt. Hãy tin tưởng vào quá trình này nhé.)

We are counting down the days until you’re back home. (Chúng tôi đang đếm ngược từng ngày bạn quay về nhà.)

Remember that asking for help is a sign of strength. (Hãy nhớ rằng việc nhờ giúp đỡ là một dấu hiệu khỏe mạnh lại đó nhé.)

Thinking of you and sending light your way. (Luôn nghĩ về bạn và gửi bạn ngàn lời chúc mau khỏi bệnh.)

Sending all my love and well wishes for a speedy recovery. (Gửi đến bạn tất cả tình yêu thương và lời cầu nguyện tốt đẹp nhất, nhanh bình phục nhé.)

Your only job right now is to rest.  (Việc anh/chị nên làm lúc này là nghỉ ngơi.)

Take all the time you need to heal fully. (Anh/chị cần nghỉ dưỡng toàn thời gian.)

Let the doctors and nurses take care of you. (Hãy để các y tá, bác sĩ chăm sóc anh/chị.)

Sleep is the best medicine. (Ngủ nghỉ là liều thuốc tốt nhất.)

Don’t worry about anything but your health. (Không cần lo lắng về chuyện gì khác ngoài sức khỏe của chính mình.)

Focus entirely on getting better. (Hãy tập trung hoàn toàn vào việc phục hồi sức khỏe nhé.)

Allow yourself to relax and recuperate. (Hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi và chữa lành nhé.)

Please rest well and take it easy. (Hãy nghỉ ngơi cho thật tốt nhé.)

This is your time to recharge. (Đây là lúc bạn nạp lại năng lượng rồi.)

Prioritize your well-being above all else. (Ưu tiên cho việc khỏe mạnh hơn bất kỳ việc gì khác.)

Every day of rest helps you get closer to home. (Mỗi ngày nghỉ ngơi sẽ giúp anh/chị nhanh chóng về nhà.)

Câu nói khẳng định tình cảm và sự hiện diện (Affirming Love & Presence)

Câu nói an ủi bằng tiếng Anh thể hiện tình cảm với người bệnh.
Câu nói an ủi bằng tiếng Anh thể hiện tình cảm với người bệnh.

Khi đến thăm một người bạn hay người thân bị bệnh thì bạn hãy dùng những câu nói an ủi bằng tiếng Anh để gửi lời mong ước hồi phục nhanh chóng. Những người học tiếng Anh có thể luyện nghe cách phát âm chuẩn văn phong của người Anh trên file MP3 cập nhật trong bài viết này. Kho tàng từ vựng ‘chữa lành’! Mở MP3 để nghe và ghi nhớ các cụm từ an ủi thông dụng nhất. Tăng vốn từ vựng của bạn một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.

I’m thinking of you constantly. (Tôi luôn nghĩ đến anh/chị.)

You are loved more than you know. (Anh/chị được chúng tôi yêu mến rất nhiều.)

Sending you a huge hug and lots of positive energy. (Gửi đến anh/chị những cái ôm trìu mến và thật nhiều năng lượng tích cực nhé.)

Just sending a little note to say I care deeply. (Chỉ gửi một ghi chú nhỏ rằng tôi quan tâm em rất nhiều.)

Know that you are not alone in this. (Hãy nhớ rằng anh/chị không cô đơn đâu.)

I’m here for you, no matter what. (Cho dù thế nào tôi vẫn ở bên anh/chị.)

Let me know if you need anything at all. (Cho tôi biết anh/chị cần gì không.)

Your well-being is important to me. (Đối với tôi sức khỏe của bạn là quan trọng nhất.)

I miss you and look forward to seeing you soon. (Anh nhớ em và mong sớm ngày gặp lại em.)

Holding you in my thoughts and prayers. (Tôi suy nghĩ về chị và cầu nguyện rất nhiều.)

Your family/friends are right here with you (in spirit). (Bạn bè, gia đình của anh/chị luôn ở bên cạnh nhé.)

Nothing is more important than your health right now. (Bây giờ không có gì quan trọng hơn sức khỏe của bạn. )

Wishing you a quick and smooth recovery. (Mong bạn khôi phục nhanh chóng và bình thường trở lại nhé.)

Hope you’re back on your feet soon. (Chúc anh/chị mau khỏe khoắn lại.)

Sending warm wishes for a full and fast recovery. (Gửi đến anh/chị những lời chúc mau khỏi bệnh ấm áp.)

Hoping you feel comfort and peace today. (Mong em thoải mái và bình yên hôm nay.)

We can’t wait to have you back home/with us. (Chúng tôi rất mong đón anh/chị trở về nhà.)

May your recovery be swift and comfortable. (Chúc anh mau khỏi bệnh và thoải mái hơn.)

Sending you healing thoughts. (Gửi đến anh những lời động viên.)

Hope every day brings you renewed strength. (Mong mỗi ngày đều mang đến cho anh/chị sức mạnh mới.)

May you quickly regain your health and vitality. (Chúc anh/chị nhanh chóng lấy lại sức khỏe và sinh lực.)

Sending you cheer to brighten your hospital stay. (Gửi đến ông/bà niềm vui trong lúc nằm viện thêm tươi sáng.)

Câu an ủi bằng tiếng Anh khi trẻ bị bệnh (Comforting Children)

Lựa chọn lời an ủi thích hợp khi trẻ bị bệnh.
Lựa chọn lời an ủi thích hợp khi trẻ bị bệnh.

Các câu nói an ủi bằng tiếng Anh tập trung vào trẻ em nhẹ nhàng để giúp các con vui vẻ khi nằm viện chữa bệnh. Bạn không nên nói hay tỏ thái độ bi quan sẽ làm cho trẻ hoảng sợ gây kho khăn khi điều trị. Tải ngay file MP3 nghe miễn phí! phương pháp học tiếng Anh qua những câu nói ý nghĩa. Nghe lặp lại và tự tin giao tiếp trong mọi tình huống.

Be brave! You’re doing such a good job. (Con đã làm rất tốt. Dũng cảm lên!)

We miss your giggles! Get well soon so we can play. (Chúng tôi nhớ tiếng cười khúc khích của con lắm! Hãy nhanh khỏe mạnh để về chơi với chúng tôi nhé.)

Your body is a superhero, and it’s fighting off the bad guys (germs)! (Cơ thể của con là siêu anh hùng, chiến thắng những gã xấu xa (vi khuẩn).)

We’re going to read extra stories when you get home. (Chúng ta sẽ kể nhiều câu chuyện khi cháu về nhà nhé.)

What can I bring you from home? A favorite toy or blanket? (Cô/chú có thể mang gì cùng con về nhà? Một món đồ chơi yêu thích hay cái chăn? )

Rest up, little champ! You’ll be bouncing back soon. (Nghỉ ngơi đi nhà vô địch nhỏ. Con sẽ sớm khỏe lại thôi.)

We’re sending you big, fuzzy hugs from afar. (Chúng tôi gửi đến con những cái ôm thật chặt từ xa.)

I heard the nurses think you are a very sweet kid! (Cô/chú nghe các cô y tá nói rằng con là một đứa trẻ rất ngoan.)

This is a time for ice cream and movies. Get comfy! (Đây là lúc ăn kem và xem phim. Thoải mái đi nào!)

We love you very much, and we’re thinking about you! (Chúng tôi yêu con rất nhiều và luôn nhớ con.)

Even superheroes need a break sometimes. Take it easy! (Ngay cả siêu nhân cũng cần nghỉ ngơi. Cứ thoải mái đi nhé.)

Hope you feel better enough for a bedtime story tonight! (Hy vọng con cảm thấy khỏe hơn để nghe những câu chuyện kể trước khi ngủ.)

Soon you’ll be running around and playing again! (Con sẽ nhanh chóng chạy nhảy và vui chơi như trước đây thôi.)

Sending you sunshine and smiles! (Gửi đến con những nụ cười và ánh nắng ấm áp.)

Hang in there, little one. You’re doing great! (Cố gắng lên bé yêu, con làm tốt lắm.)

Câu nói an ủi bằng tiếng Anh mang tính tâm linh và cầu nguyện

Những lời nguyện cầu ý nghĩa gửi đến người bệnh bằng tiếng Anh.
Những lời nguyện cầu ý nghĩa gửi đến người bệnh bằng tiếng Anh.

Cuối cùng là những câu an ủi người bệnh mang tính tâm linh thích hợp cho ngữ cảnh giao tiếp đặc biệt. Mỗi lời chúc mau khỏi bệnh bằng tiếng Anh có ý nghĩa riêng biệt đối với đối phương nên cẩn thận khi sử dụng. Nghe file MP3! Dừng Đọc! Bí quyết để bạn phát âm chuẩn xác và tự tin sử dụng tiếng Anh trong các cuộc hội thoại mang tính chia sẻ. Bấm để bắt đầu.

Sending prayers for your health and healing. (Gửi anh/chị lời cầu nguyện sức khỏe và sự bình phục.)

May God grant you strength and comfort during this time. (Nguyện xin đức chúa trời ban cho anh/chị sức mạnh và sự an ủi trong thời gian này.)

I am lifting you up in prayer every day. (Tôi cầu nguyện cho em/anh mỗi ngày.)

May you feel the peace and healing presence of God with you. (Nguyện cầu xin cho anh/chị sự bình yên và hiện diện chữa lành của Thiên Chúa.)

Trust in your faith; healing is on the way. (Hãy tin tưởng vào Đức tin và chữa lành đang đến gần.)

May light and love guide your recovery path. (Nguyện cho ánh sáng và tình yêu thương dẫn lối con đường phục hồi sức khỏe của anh/chị.)

Thinking of you and praying for God’s swift touch. (Luôn về anh/chị và cầu nguyện Thiên Chúa ban ơn.)

May your spirit be lifted and your body be restored. (Cầu mong tinh thần của anh/chị được nâng đỡ và cơ thể được phục hồi.)

We trust in God’s plan and pray for your complete recovery. (Chúng tôi tin tưởng vào kế hoạch của Thiên Chúa và cầu nguyện cho anh/chị được bình phục hoàn toàn.)

Holding you in my heart and asking for divine comfort. (Luôn nghĩ về em và cầu nguyện sự an ủi của Thiên Chúa.)

May your faith keep you strong and steady. (Nguyện xin đức tin của em luôn mạnh mẽ và vững vàng.)

Praying for peace for you and your family. (Cầu mong Thiên Chúa ban bình an cho em và gia đình.)

God bless you and keep you safe and healthy. (Chúa ban phước lành cho anh/chị và giữ gìn bình an khỏe mạnh.)

May grace surround you as you heal. (Cầu mong ân sủng của Chúa trong quá trình hồi phục của anh/chị.)

Sending comforting prayers your way. (Gửi lời cầu nguyện an ủi đến bạn.)

Những câu nói an ủi bằng tiếng Anh dành cho người thân, đồng nghiệp, trẻ em, và cả những người tìm kiếm sự an ủi tâm linh khi bị bệnh rất ý nghĩa và quan trọng. Cho nên người học nên tìm hiểu và lựa chọn những câu an ủi ý nghĩa và phù hợp với từng đối tượng và ngữ cảnh giao tiếp nhé. Hãy thường xuyên theo dõi những bài viết liên quan chủ đề này cùng chúng tôi mỗi ngày.

Related Posts