35 câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh – Dễ hiểu, dễ nhớ, dễ dùng 

Người học sẽ cần biết các câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh cơ bản với bác sĩ, y tá, lễ tân khi đến các phòng khám hoặc bệnh viện quốc tế nói tiếng Anh. Bài viết này từ Học tiếng Anh giỏi sẽ giúp bạn nắm vững những mẫu câu thông dụng nhất khi đi khám bệnh – ngắn gọn, rõ ràng, dễ thực hành.

Câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh và làm thủ tục 

Học những câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh dễ nhớ
Học những câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh dễ nhớ

Chúng ta thường bối rối khi tới phòng khám, bệnh viện để thăm khám hay thăm nuôi người thân. Trong những ngữ cảnh giao tiếp thực tiễn ở các nước nói tiếng Anh thì những câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh vô cùng cần thiết. 

I’d like to see a doctor. (Tôi muốn khám bác sĩ.) 

How can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Please take a seat. Xin mời ngồi.

What is the problem? Bạn có vấn đề gì vậy?

Do you have an appointment? Bạn có lịch hẹn trước không?

Is it urgent? Nó khẩn cấp không?

Do you have private medical insurance? Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?

The doctor’s ready to see you now. Bác sĩ sẵn sàng khám cho bạn bây giờ.

What is your name and phone number? Tên và số điện thoại của bạn là gì?

Please confirm your appointment date and time. Vui lòng xác nhận ngày và giờ hẹn của bạn.

Please fill out this registration form. Vui lòng điền vào mẫu đăng ký này.

The waiting area is on the second floor. Khu vực chờ ở tầng hai.

You can find the restroom down the hall. Bạn có thể tìm thấy nhà vệ sinh ở cuối hành lang.

Do you have any questions about our services? Bạn có bất kỳ câu hỏi nào về dịch vụ của chúng tôi không?

Thank you for your patience. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ đợi.

We hope you feel better soon. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại.

Please let us know if you need anything else. Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn cần thêm bất cứ điều gì.

I have an appointment at 10 a.m. (Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ sáng.) 

I don’t have an appointment. (Tôi không có hẹn.) 

Can I see a doctor? Tôi có thể khám không?)

I’m here for a check-up. (Tôi đến để kiểm tra sức khỏe.) 

I need to see a specialist. (Tôi cần gặp bác sĩ chuyên khoa.) 

Các câu tiếng Anh mô tả triệu chứng, bệnh án 

Bạn nên sử dụng từ vựng và các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh để nói về các chứng bệnh mắc phải một cách chính xác. 

Words  Meaning 
Rash Phát ban
Stomachache đau dạ dày 
Malaria sốt rét 
Tuberculosis bệnh lao 
Flu/Cold cảm cúm 
Smallpox bệnh đậu mùa 
Diarrhea Tiêu chảy
Constipation Táo bón
Infection Nhiễm trùng
Burn bị bỏng 
Broken bone Gãy xương
Sore throat Viêm họng
Headache Đau đầu
Chill Cảm lạnh
Sore eyes đau mắt 
Earache Đau tai
Diabetes tiểu đường 
cough  Ho
Nausea Buồn nôn
Fever sốt 
Asthma Hen suyễn
Pneumonia Viêm phổi
Bronchitis Viêm phế quản
Hypertension Cao huyết áp
Migraine Đau nửa đầu
Insomnia Mất ngủ
Anxiety Lo âu
Depression Trầm cảm
Eczema Chàm
Allergies Dị ứng
Arthritis Viêm khớp
Osteoporosis Loãng xương
  • Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh

I have a fever. (Tôi bị sốt.)

I’ve been coughing a lot. (Tôi ho nhiều.)

I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.) 

I feel dizzy. (Tôi thấy chóng mặt. )

I have a history of high blood pressure. (Tôi có tiền sử bị cao huyết áp.)

I have never experienced low blood sugar. (Tôi đã từng bị hạ đường huyết)

I have allergies to… (Tôi bị dị ứng với…)

I feel chilly.  (Tôi cảm thấy lạnh.)

I feel feverish. (Tôi cảm thấy nóng sốt.)

I’m in a lot of pain. (Tôi đang rất đau.)

I’m feeling quite unwell. (Cơ thể tôi đang cảm thấy rất khó chịu.)

I have a (tên triệu chứng). (Tôi bị (tên triệu chứng))

I’ve been experiencing (tên triệu chứng) for (khoảng thời gian). (Tôi đã gặp triệu chứng [tên triệu chứng] trong (khoảng thời gian).)

I have a headache/stomachache/sore throat. (Tôi bị đau đầu/đau bụng/đau họng.)

I’m having difficulty breathing/sleeping. (Tôi đang gặp khó khăn trong việc thở/ngủ.)

I’ve been feeling dizzy/nauseous. (Tôi bị đau đầu từ tối hôm qua.)

Tôi cảm thấy chóng mặt/buồn nôn.I’ve had a headache since last night. (Tôi bị đau đầu từ tối hôm qua.)

My stomach hurts. (Tôi đau bụng.)

I have trouble breathing. (Tôi khó thở.)

I feel weak and tired. (Tôi thấy yếu và mệt.)

I’m experiencing pain in… (Tôi thấy đau ở…)

Câu hỏi giao tiếp tiếng Anh của bác sĩ thường dùng

Hiểu và trả lời các câu giao tiếp tiếng Anh của bác sĩ và bệnh nhân
Hiểu và trả lời các câu giao tiếp tiếng Anh của bác sĩ và bệnh nhân

Bạn cần hiểu để trả lời các câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh tình để khai báo bệnh tình có thể thăm khám dễ dàng. Một số câu hỏi giao tiếp tiếng Anh thường dùng của bác sĩ là: 

Where do you feel discomfort? (Chị cảm thấy không khỏe ở đâu?)

Allow me to examine you. (Để tôi khám cho anh.)

Regulate your breathing. (Hãy kiểm soát hơi thở của mình.)

I’ll check your temperature. (Tôi sẽ đo nhiệt độ nhé.)

Are you experiencing pain anywhere? (Anh có thấy đau chỗ nào không?)

There’s no cause for concern. (Cô không có vấn đề gì cả.)

How long has this been bothering you? (Chị đã cảm thấy như vậy trong bao lâu rồi?)

Do you have any allergies? (Anh có bị dị ứng gì không?)

Could I have a physical examination? (Bác sĩ có thể khám cho tôi không?)

I would be able to provide a prescription. (Tôi có thể viết cho anh một toa thuốc.)

Are there any health concerns I should be aware of? (Tôi có vấn đề gì về sức khỏe không, bác sĩ?)

How long have you had these symptoms? (Anh/chị bị triệu chứng này bao lâu rồi?) 

Do you have any allergies? (Anh/chị có bị dị ứng gì không?)

Are you taking any medications? (Bạn có đang dùng thuốc nào không?) 

Have you had this problem before? (Anh/chị đã từng bị như vậy trước đây chưa?) 

Do you feel pain here? (Anh/chị có thấy đau chỗ này không?) 

Câu dùng khi nhận kết quả và hướng dẫn điều trị 

Câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe và phối hợp điều trị. Đừng lo lắng nếu bạn chưa nói giỏi – chỉ cần nhớ những mẫu câu thiết yếu và luyện tập thường xuyên!

You need immediate hospitalization. (Cô cần nhập viện ngay lập tức.)

It is advisable to follow a dietary regimen.  (Anh nên ăn kiêng.)

You should prioritize rest and relaxation. (Bạn nên dành nhiều thời gian hơn cho việc nghỉ ngơi.)

It is recommended that you cease alcohol consumption. (Chú nên bỏ rượu.)

It is recommended that you discontinue smoking. (Anh nên bỏ thuốc lá.)

A follow-up appointment is necessary. (Bạn cần quay lại để tái khám.)

Ensure adherence to the prescribed medication regimen. (Hãy đảm bảo bạn uống thuốc theo đúng chỉ định.)

Prioritize adequate rest and hydration. (Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước.)

Minimize exposure to stressful situations . (Cố gắng tránh những tình huống căng thẳng.)

We advise surgical intervention to address your condition. (Chúng tôi khuyến nghị phẫu thuật để điều trị tình trạng của bạn.)

Lifestyle modifications are necessary to enhance your well-being. (Bạn cần thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe của mình.)

Your condition will be closely monitored, and treatment adjustments will be made as required. (Chúng tôi sẽ theo dõi sát tình trạng của bạn và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.)

What’s wrong with me? (Tôi bị sao vậy bác sĩ?)

Is it serious? (Có nghiêm trọng không?)

Do I need any tests? (Tôi có cần xét nghiệm không?) 

Should I take medicine? (Tôi có cần uống thuốc không?) 

How long will it take to recover? (Tôi sẽ mất bao lâu để hồi phục?) 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi khám bệnh cơ bản

Các câu giao tiếp giữa bệnh nhân và y tá bằng tiếng Anh.
Các câu giao tiếp giữa bệnh nhân và y tá bằng tiếng Anh.

Khi nằm viện hoặc chăm sóc người thân tại bệnh viện, bạn sẽ cần giao tiếp với y tá, bác sĩ, nhân viên bệnh viện bằng tiếng Anh. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp quan trọng, dễ hiểu, dễ dùng, để tự tin hơn khi ở trong môi trường y tế nói tiếng Anh.

Câu hỏi và yêu cầu cho bệnh nhân

Can I get some water, please? (Tôi có thể xin chút nước không?)

I need to go to the bathroom. (Tôi cần đi vệ sinh.)

Can you help me sit up? (Bạn giúp tôi ngồi dậy được không?

I’m in pain. (Tôi đang bị đau.)

I feel cold/hot. (Tôi thấy lạnh/nóng.)

Can I take a shower? (Tôi có thể tắm được không?)

I feel better/worse. (Tôi thấy đỡ hơn/tệ hơn.)

Câu nói về thuốc và điều trị

What medicine is this? (Đây là thuốc gì vậy?)

When should I take this? (Tôi nên uống thuốc này khi nào?)

Are there any side effects? (Có tác dụng phụ không?)

I forgot to take my medicine. (Tôi quên uống thuốc.)

I feel dizzy after taking this. (Tôi thấy chóng mặt sau khi uống thuốc này.)

Will I need surgery? (Tôi có cần phẫu thuật không?)

Câu tiếng Anh giao tiếp với y tá, bác sĩ

When will the doctor come? (Khi nào bác sĩ sẽ đến?)

Can I speak to the doctor? (Tôi có thể nói chuyện với bác sĩ không?)

Can I see my test results? (Tôi có thể xem kết quả xét nghiệm không?)

Can you explain it again, please? (Bạn có thể giải thích lại được không?)

Thank you for your care. (Cảm ơn sự chăm sóc của bạn.)

Câu hỏi về thời gian nằm viện & ra viện

How long do I have to stay? (Tôi phải nằm viện bao lâu?)

When can I go home? (Khi nào tôi có thể về nhà?)

Do I need to come back for a check-up? (Tôi có cần quay lại tái khám không?)

Will I need help at home? (Tôi có cần người chăm sóc ở nhà không?)

Câu hỏi thêm & cảm ơn bác sĩ 

Can I go to work/school? (Tôi có thể đi làm/đi học không?)

Should I rest at home? (Tôi nên nghỉ ngơi ở nhà chứ?) 

Thank you, doctor. (Cảm ơn bác sĩ.) 

I appreciate your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bác sĩ.) 

Như vậy, nắm vững các mẫu câu tiếng Anh khi đi khám bệnh sẽ giúp bạn tự tin và chủ động hơn trong tình huống thực tế. Hãy học thuộc những câu cơ bản và luyện tập chúng thường xuyên để sử dụng khi cần thiết nhé! Truy cập Học tiếng Anh giỏi mỗi ngày để học thêm nhiều câu tiếng Anh giao tiếp đơn giản – thiết thực – dễ áp dụng! 

Ghé thăm website Học tiếng Anh giỏi mỗi ngày để học thêm các mẫu câu tiếng Anh dùng trong đời sống – thực tế, dễ học, dễ áp dụng!

Xem thêm: Hơn 50 Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về hành lý bị thất lạc 

Related Posts