Những câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói nên có sự tế nhị, cảm thông, lịch sự. Cho nên người học tiếng Anh cần tham khảo nội dung bài viết trên Học tiếng Anh giỏi. Chúng tôi tổng hợp những mẫu câu rất hữu ích khi giao tiếp với người nước ngoài trong các tình huống như tang lễ, chia ly, từ chối, bệnh tật, xin lỗi…
Khi chia buồn hoặc nói lời cảm thông

Trong trường hợp bạn muốn chia sẻ hoặc gửi lời chia buồn đến sự mất mát của người thân của một người nào đó thì nên sử dụng những câu văn và ngôn từ phù hợp với ngữ cảnh tang lễ.
- I’m so sorry for your loss. (Tôi rất tiếc vì sự mất mát của anh/chị.)
- Please accept my heartfelt condolences. (Gửi đến bạn lời chia buồn tận đáy lòng.)
- My thoughts are with you and your family. (Tôi luôn bên cạnh bạn và gia đình.)
- I hope you’re holding up okay. (Tôi mong bạn sẽ vững vàng hơn.)
- He/She will be missed. (Chúng tôi ta đã nhớ đến ông ấy/bà ấy.)
- May they rest in peace. (Cầu mong họ được yên nghỉ.)
- You have my deepest sympathy. (Gửi đến bạn sự cảm thông sâu sắc của tôi.)
- I can’t imagine how hard this must be for you. (Tôi không thể tưởng tượng bạn đã chịu đựng sự đau khổ này như thế nào.)
- If there’s anything I can do, I’m here for you. (Nếu cần gì thì tôi sẵn sàng giúp bạn.)
- Thinking of you during this difficult time. (Luôn nhớ đến bạn trong khoảng thời gian khó khăn này.)
Lời nói lời chia tay, từ biệt ai đó
Khi nói lời chia tay hay tạm biệt ai đó thì bạn không chỉ sử dụng đơn giản là từ Goodbye mà có thể sử dụng những câu nói ngắn gọn và đầy đủ ý nghĩa như sau:
- I’ll miss you dearly. (Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều.)
- Wishing you all the best on your next journey. (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trên hành trình tiếp theo.)
- This isn’t goodbye forever. (Đây không phải là lời tạm biệt mãi mãi.)
- I hope we’ll meet again soon. (Tôi mong rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau sớm thôi.)
- You’ll always have a place in my heart. (Em sẽ luôn luôn có một vị trí trong trái tim của tôi.)
- Thank you for the memories. (Cảm ơn em vì những kỉ niệm.)
- It’s hard to say goodbye. (Thật khó để nói lời tạm biệt)
- Let’s stay in touch. (Giữ liên lạc nhé.)
- You’ve made a big difference in my life. (Em đã tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc đời của tôi.)
- I’ll never forget you. (Tôi sẽ không bao giờ quên em.)
Câu xin lỗi một cách lịch sự

Để cho lời xin lỗi trong tiếng Anh của bạn trang trọng và lịch sự hơn thì bạn nên sử dụng những mẫu câu sau đây thay vì chỉ nói đơn giản I’m sorry.
- I sincerely apologize for the inconvenience. (Tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này.)
- I’m terribly sorry for what happened. (Tôi vô cùng xin lỗi vì những gì đã xảy ra.)
- Please forgive me. (Xin hãy tha thứ cho tôi.)
- That was not my intention. (Đó không phải là sự cố ý của tôi.)
- I deeply regret my actions. (Tôi thật sự hối tiếc về những hành động của mình.)
- It won’t happen again. (Điều này sẽ không xảy ra nữa.)
- I didn’t mean to hurt you. (Tôi không có cố ý làm tổn thương anh/chị.)
- I take full responsibility. (Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm)
- Please accept my apology. (Hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
- Let me make it up to you. (Để tôi đền bù cho bạn.)
Câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói về vấn đề cá nhân
Những vấn đề về bệnh tật sức khỏe cần phải tế nhị và khéo léo khi thăm hỏi hay muốn tìm hiểu. Người học tiếng Anh có thể áp dụng những mẫu câu sau đây để hạn chế tình trạng thăm hỏi một cách bất lịch sự.
- I hope you’re taking good care of yourself. (Tôi hi vọng bạn đang chăm sóc bản thân thật tốt.)
- Is there anything I can do to help? (Có thể tôi giúp được gì cho bạn không?)
- How have you been feeling lately? (Bạn cảm thấy dạo này như thế nào?)
- I heard you’ve been unwell – I’m so sorry to hear that. (Tôi biết bạn không khỏe Tôi rất tiếc vì nghe điều đó.)
- I’m here if you need someone to talk to. (Tôi ở đây nếu bạn cần ai đó để tâm sự.)
- Please don’t hesitate to reach out. (Đừng do dự khi liên hệ với tôi.)
- Take all the time you need. (Hãy dành thời gian bạn cần.)
- You’re not alone in this. (Bạn không cô đơn trong chuyện này.)
- I can’t imagine what you’re going through, but I’m here. (Tôi không tưởng tượng được những gì bạn đang trải qua nhưng tôi luôn luôn bên bạn.)
- Sending you strength and comfort. (Gửi đến bạn sức khỏe và sự an ủi.)
Khi từ chối một cách khéo léo
Người Anh thường rất khéo léo khi bày tỏ thái độ không đồng ý hoặc từ chối để không làm cho đối phương buồn hay tạo ấn tượng không tốt đối với mọi người xung quanh. Những mẫu câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói khi từ chối ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu xa.
- I’d love to, but unfortunately I can’t. (Tôi cũng muốn nhưng thật không may là tôi không thể.)
- I’m afraid that won’t work for me. (Tôi e rằng điều đó không hợp với tôi.)
- I appreciate the offer, but I’ll have to decline. (Tôi đánh giá cao lời đề nghị nhưng tôi sẽ phải từ chối thôi.)
- That sounds great, but I already have plans. (Nghe có vẻ tuyệt nhỉ nhưng tôi có kế hoạch khác rồi.)
- I’m honored, but I must respectfully decline. (Tôi thành thật nhưng phải từ chối một cách đáng kính)
- I’m not the right person for this, but thank you. (Cảm ơn vì tôi không phải là người thích hợp với điều này.)
- Let me think about it and get back to you. (Để Tôi nghĩ về điều này và nói với bạn sau nhé.)
- I’ll have to pass this time. (Tôi phải bỏ qua lần này thôi.)
- Maybe another time. (Có lẽ lần khác nhé.)
- I really wish I could. (Tôi ao ước thật sự tôi có thể.)
Lời nói an ủi hoặc hỗ trợ tinh thần
Bạn muốn nói lời an ủi hay hỗ trợ tinh thần cho người khác đang gặp hoàn cảnh khó khăn như thất nghiệp tai nạn thì có thể sử dụng những mẫu câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói như sau:
- I believe in you. (Tôi tin tưởng anh/chị.)
- You’ve got this. (Bạn làm được mà.)
- Everything will be okay. (Mọi việc sẽ ổn thôi.)
- It’s okay not to be okay. (Tất cả rồi sẽ ổn.)
- One day at a time. (Một ngày nào đó.)
- You are stronger than you think. (Em mạnh mẽ hơn em nghĩ.)
- Don’t be too hard on yourself. (Đừng làm khó bản thân mình nhé.)
- I’m here for you, no matter what. (Tôi ở đây với bạn bất cứ lúc nào.)
- You’re doing your best, and that’s enough. (Bạn đang cố gắng hết sức và thế là đủ rồi.)
- You’re not alone in this. (Bạn không đơn độc trong chuyện này.)
Chủ đề tế nhị cần giữ kín bí mật
Mỗi nền văn hóa có những cách ứng xử khác nhau cho nên người học tiếng Anh nên sử dụng những câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói như là giữ kín bí mật, không kể cho người khác những chuyện mà bạn biết.
- I’d rather not talk about that right now. (Giờ thì tôi không muốn nói về điều đó.)
- I’m not comfortable discussing this. (Tôi thấy không có thoải mái khi thảo luận điều này.)
- Let’s change the subject, shall we? (Hãy đổi đề tài đi được không?)
- That’s a bit too personal. (Có vẻ hơi riêng tư quá)
- I hope you understand, but I’d prefer to keep that private. (Tôi mong bạn hiểu nhưng tôi muốn giữ bí mật.)
- I don’t feel ready to talk about it. (Tôi không sẵn sàng để nói về điều này.)
- Can we revisit this later? (Chúng ta có thể xem lại điều này sau không?)
- I’d rather focus on something more positive. (Tôi muốn tập trung vào điều gì đó tích cực hơn.)
- I think it’s best if we let that go. (Tôi nghỉ tốt nhất là chúng ta nên bỏ qua điều này.)
- That’s a sensitive topic for me. (Đối với tôi đó là một đề tài nhạy cảm.)
Thể hiện sự cảm kích & biết ơn

Đối với người học tiếng Anh năm đầu tiên thì lời cảm ơn đơn giản là thank you nhưng trong thực tế bạn sẽ gặp nhiều tình huống cần thể hiện sự cảm kích và lòng biết ơn bằng những câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói như sau:
- Thank you from the bottom of my heart. (Lời cảm ơn từ tận đáy lòng của tôi.)
- I truly appreciate your kindness. (Tôi thật sự xem trọng lòng tốt của bạn.)
- I’m grateful for your support. (Tôi biết ơn sự ủng hộ của anh/chị.)
- I’ll never forget what you did. (Tôi sẽ không bao giờ quên những gì mà bạn đã làm.)
- That means more than you know. (Điều đó có ý nghĩa hơn bạn nghĩ đó.)
- I can’t thank you enough. (Tôi không thể cảm ơn bạn đủ. )
- I’m touched by your thoughtfulness. (Tôi rất cảm động trước sự chu đáo của bạn.)
- You’ve been a great help. (Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều.)
- I’ll always be thankful. (Tôi sẽ luôn luôn biết ơn.)
- You’ve made a real difference. (Bạn đã tạo ra sự khác biệt thật sự.)
Đưa ra khuyên nhủ, chia sẻ nhẹ nhàng
Một trong những câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói là việc khuyên nhủ hay chia sẻ với mọi người xung quanh những điều khó khăn hay tế nhị. Bạn có thể cân nhắc lựa chọn một trong những mẫu câu tiếng Anh lịch sự khi khuyên răn như sau:
- Have you considered talking to someone about it? (Bạn đã cân nhắc đến việc nói chuyện)
- I know it’s not easy, but you’re doing great. (Tôi biết thật không dễ dàng nhưng bạn đang làm rất tốt.)
- Maybe give it some time. (Có lẽ sự việc nên cần một ít thời gian.)
- Trust your instincts. (Tin tưởng vào trực giác của bạn.)
- Do what feels right for you. (Hãy làm những gì mà bạn thấy đúng.)
- You’re allowed to feel what you feel. (Bạn được phép cảm nhận những gì bạn thấy.)
- It’s okay to ask for help. (Thật tốt đẹp khi bạn hỏi nhờ sự giúp đỡ. )
- You don’t have to do this alone. (Bạn không phải làm những điều này một mình.)
- What you’re feeling is valid. (Những gì bạn đang cảm nhận là hợp lý.)
- Healing takes time – be patient with yourself. (Việc chữa lành cần phải mất thời gian – hãy kiên nhẫn với chính mình.)
Câu nói thể hiện tình cảm và chân thành
Nếu bạn quan tâm đến một người nào đó nhưng không thể hiện điều đó ra có thể họ sẽ không biết hoặc không cảm nhận được. Cho nên những câu nói tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói như việc thể hiện tình cảm và sự chân thành này sẽ rất hữu ích và thực tế.
- I care about you deeply. (Tôi thật sự quan tâm đến anh/em.)
- You mean so much to me. (Em/anh có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)
- I’ll always be here for you. (Em sẽ luôn luôn ở đây với chị/anh.)
- Your presence makes a difference. (Sự biểu diễn của bạn tạo nên sự khác biệt.)
- You inspire me every day. (Em truyền cảm hứng cho tôi mỗi ngày.)
- You are loved, even if it doesn’t feel like it. (Em rất đáng yêu ngay cả khi em không cảm thấy điều đó.)
- Don’t ever forget how special you are. (Đừng bao giờ quên bảng đặc biệt như thế nào.)
- You deserve happiness. (Em xứng đáng với niềm hạnh phúc.)
- You’re a beautiful soul. (Bạn có một tâm hồn đẹp.)
- The world is better with you in it. (Thế giới này tốt đẹp hơn vì có em.)
Như vậy, người học tiếng Anh chỉ cần áp dụng những câu tiếng Anh dùng trong hoàn cảnh khó nói đã được tổng hợp trong bài viết hôm nay vào trong thực tiễn giao tiếp sẽ làm cho buổi lễ trò chuyện trở nên thú vị và tế nhị hơn. Hãy nhấn nút thường xuyên theo dõi những bài viết hấp dẫn trong chuyên mục Chủ đề của chúng tôi mỗi ngày nhé.
