70 Câu Nói Tiếng Anh An Ủi Sau Khi Thi Trượt (Kèm Bản Dịch Tiếng Việt)

Những câu nói tiếng Anh an ủi sau khi thi trượt chân thành được chia thành 7 nhóm chủ đề khác nhau. Để đảm bảo bạn có đủ sự đa dạng và ngữ cảnh dành cho bạn bè, người thân. Hãy cùng với Học Tiếng Anh Giỏi nắm vững những cách an ủi tinh tế và cảm động nhé. 

Câu nói tiếng Anh an ủi và khuyến khích đầy cảm xúc (Emotional Support)

Câu nói tiếng Anh an ủi sau khi thi trượt nên tinh tế và chân thành.
Câu nói tiếng Anh an ủi sau khi thi trượt nên tinh tế và chân thành.

Các câu nói mang tính động lực cá nhân hay câu nói hỏi han, quan tâm khi an ủi ai đó thi trượt rất quan trọng. 

It’s okay to feel sad right now. Take your time to process it. (Buồn lúc này cũng không sao cả. Cứ từ từ để chấp nhận điều đó đi.)

Don’t let one test define your value or your intelligence. (Đừng để một bài thi định nghĩa giá trị hay trí thông minh của bạn.)

Your feelings are valid. I’m here to listen whenever you need. (Cảm xúc của bạn là chính đáng. Tôi luôn ở đây lắng nghe bất cứ khi nào bạn cần.)

This is just a stumble, not the end of the road. (Đây chỉ là một cú vấp nhỏ, không phải là kết thúc con đường.)

Remember how smart and hardworking you are. That hasn’t changed. (Hãy nhớ bạn thông minh và chăm chỉ đến mức nào. Điều đó không hề thay đổi.)

It’s just a temporary setback. Keep your head up. (Đây chỉ là một thất bại tạm thời. Hãy ngẩng cao đầu lên.)

Let’s focus on the good things you have achieved recently. (Hãy cùng tập trung vào những điều tốt đẹp mà bạn đã đạt được gần đây.)

I know you did your best, and that’s what truly matters. (Tôi biết bạn đã cố gắng hết sức, và đó mới là điều thực sự quan trọng.)

Don’t beat yourself up over this. Everyone fails sometimes. (Đừng tự trách mình vì chuyện này. Ai cũng có lúc thất bại.)

We still love you, regardless of the test result. (Chúng tôi vẫn yêu quý bạn, bất kể kết quả thi thế nào.)

10 Câu tiếng Anh an ủi và đề cao kinh nghiệm (Focus on Learning)

Lựa chọn câu an ủi bằng tiếng Anh và đề cao kinh nghiệm của mỗi người.
Lựa chọn câu an ủi bằng tiếng Anh và đề cao kinh nghiệm của mỗi người.

Những câu an ủi bằng tiếng Anh khi một người nào đó thi trượt nên tinh tế và tập trung vào việc đề cao kinh nghiệm học tập quan trọng hơn những kỳ thi. Bạn có thể khẳng định kết quả không thể hiện được bất cứ điều gì nếu như người đó không có sự cố gắng. 

Failure is just an opportunity to start over, but this time, more wisely. (Thất bại chỉ là một cơ hội để bắt đầu lại, nhưng lần này, khôn ngoan hơn.)

What did this test teach you about your study habits? (Bài thi này đã dạy cho bạn điều gì về thói quen học tập của mình?)

This experience will make your eventual success even sweeter. (Kinh nghiệm này sẽ làm cho thành công cuối cùng của bạn càng thêm ngọt ngào.)

It’s a lesson, not a life sentence. (Đây là một bài học, không phải là bản án chung thân.)

Now you know exactly what you need to focus on next time. (Bây giờ bạn biết chính xác những gì cần tập trung vào lần tới.)

Every expert was once a beginner who failed many times. (Mọi chuyên gia từng là người mới bắt đầu và đã thất bại nhiều lần.)

See this as valuable feedback, not a final judgment. (Hãy xem đây là phản hồi giá trị, không phải là lời phán xét cuối cùng.)

Take notes on what went wrong, and then let it go. (Ghi lại những gì đã sai, và sau đó bỏ qua nó.)

The best view comes after the hardest climb. (Quang cảnh đẹp nhất đến sau cuộc leo núi khó khăn nhất.)

You’ve learned more from this setback than from 10 easy successes. (Bạn đã học được nhiều từ thất bại này hơn là từ 10 thành công dễ dàng.)

Xem thêm: 30 câu nói an ủi dùng sympathy khi nghe tin về thảm họa thiên nhiên

Các câu khuyến khích hành động thay đổi (Action-Oriented)

Sau khi thi trượt có thể buồn nhưng nên có hành động thay đổi kết quả.
Sau khi thi trượt có thể buồn nhưng nên có hành động thay đổi kết quả.

Sau khi thi trượt, câu an ủi bằng tiếng Anh khuyến khích chỉ được phép ngồi buồn một thời gian nhưng phải lập kế hoạch hành động để thay đổi kết quả cũng như thay đổi tương lai của mình. 

Let’s make a new study plan. I’ll help you. (Hãy cùng lập một kế hoạch học tập mới. Tôi sẽ giúp bạn.)

When do you think you’ll take the test again? Let’s aim for that. (Bạn nghĩ khi nào bạn sẽ thi lại? Hãy đặt mục tiêu cho lần đó.)

What’s the first step you want to take to move forward? (Bước đầu tiên bạn muốn thực hiện để tiến lên là gì?)

Take a few days off, then come back stronger. (Nghỉ ngơi vài ngày đi, rồi quay lại mạnh mẽ hơn.)

Let’s review the material together over coffee. (Chúng ta hãy cùng nhau xem lại tài liệu lúc uống cà phê nhé.)

Don’t worry about the past. Focus your energy on the next attempt. (Đừng lo lắng về quá khứ. Hãy tập trung năng lượng vào lần thử tiếp theo.)

Let’s start small. Maybe just one chapter tomorrow. (Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ. Có lẽ chỉ cần một chương vào ngày mai thôi.)

We can find a better tutor/course for next time. (Chúng ta có thể tìm một gia sư/khóa học tốt hơn cho lần tới.)

Just remember why you started. That motivation is still there. (Chỉ cần nhớ lý do bạn bắt đầu. Động lực đó vẫn còn đó.)

Let’s go do something completely unrelated and fun right now! (Bây giờ chúng ta hãy đi làm một việc hoàn toàn không liên quan và vui vẻ đi!)

Mua máy tại đây Máy đọc sách và ghi chú Kindle Scribe 2022 – Hỗ trợ ghi chú bằng bút đến từ thương hiệu nổi tiếng Kindle của Amazon. 

Các câu khẳng định tiềm năng tiềm ẩn trong mỗi chúng ta (Affirming Potential)

Không phải bất kỳ ai thi trượt cũng đều là những người bất tài. Những câu an ủi bằng tiếng Anh của bạn nên khẳng định những tiềm năng của họ để họ có động lực và hy vọng vươn lên. 

You are capable of so much more than this test result shows. (Bạn có khả năng làm được nhiều hơn những gì kết quả thi này thể hiện.)

Your dedication is inspiring. You will get there. (Sự tận tâm của bạn rất đáng khâm phục. Bạn sẽ đạt được mục tiêu thôi.)

This minor delay won’t stop a talent like yours. (Sự trì hoãn nhỏ này sẽ không thể ngăn cản tài năng như bạn đâu.)

I have 100% faith in your ability to ace this next time. (Tôi tin tưởng 100% vào khả năng bạn sẽ vượt qua bài này lần tới.)

You have the resilience to bounce back from anything. (Bạn có đủ sự kiên cường để vực dậy sau bất cứ điều gì.)

One failure doesn’t define your entire future. (Một thất bại không định nghĩa toàn bộ tương lai của bạn.)

You are a brilliant mind. Don’t ever forget that. (Bạn là một bộ óc xuất chúng. Đừng bao giờ quên điều đó.)

Great things take time. Your time will come. (Những điều tuyệt vời cần thời gian. Thời khắc của bạn sẽ đến.)

Think of all the challenges you’ve already overcome. This is just one more. (Hãy nghĩ về tất cả những thử thách bạn đã vượt qua. Đây chỉ là một thử thách nữa thôi.)

I admire how hard you studied. That effort was not wasted. (Tôi ngưỡng mộ cách bạn đã học tập chăm chỉ. Sự nỗ lực đó không hề lãng phí.)

Những câu trích dẫn của người nổi tiếng (Famous Quotes)

Những người nổi tiếng là những người đã thành công với cuộc sống nhưng không phải là họ không gặp bất kỳ thất bại nào. Vì vậy những câu nói tiếng Anh để an ủi bạn bè thi thi trượt rất có ý nghĩa và phù hợp với thực tiễn. 

I have not failed. I’ve just found 10,000 ways that won’t work. (Thomas Edison) (Tôi không thất bại. Tôi chỉ tìm ra 10.000 cách không hoạt động thôi.)

Our greatest glory is not in never failing, but in rising up every time we fail.” (Ralph Waldo Emerson) (Vinh quang lớn nhất của chúng ta không phải là không bao giờ thất bại, mà là đứng dậy mỗi khi chúng ta gục ngã.)

The only way to do great work is to love what you do. (Steve Jobs) (Cách duy nhất để làm việc vĩ đại là yêu những gì bạn làm. (Hãy yêu mục tiêu của mình).)

Success is not final, failure is not fatal: it is the courage to continue that counts. (Winston Churchill) (Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là chí mạng: chính lòng dũng cảm để tiếp tục mới là điều đáng kể.)

You miss 100% of the shots you don’t take. (Wayne Gretzky) (Bạn bỏ lỡ 100% những cú sút mà bạn không thực hiện. (Ít nhất bạn đã thử!).)

Tough times never last, but tough people do. (Robert H. Schuller) (Thời điểm khó khăn không bao giờ kéo dài, nhưng những người kiên cường thì có.)

It does not matter how slowly you go as long as you do not stop. (Confucius) (Không quan trọng bạn đi chậm như thế nào, miễn là bạn không dừng lại.)

Fall seven times, stand up eight. (Japanese Proverb) (Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.)

The past cannot be changed. The future is yet in your power. (Unknown) (Quá khứ không thể thay đổi. Tương lai vẫn nằm trong khả năng của bạn.)

The only real mistake is the one from which we learn nothing. (Henry Ford) (Sai lầm thực sự duy nhất là sai lầm mà chúng ta không học được gì từ đó.)

Xem thêm: 35 câu nói an ủi bằng tiếng Anh khi người khác thất nghiệp chân thành

Câu nói tiếng Anh hài hước và nhẹ nhàng khi an ủi (Humorous & Light-hearted)

Những câu nói tiếng Anh an ủi hài hước truyền động lực cho bạn bè.
Những câu nói tiếng Anh an ủi hài hước truyền động lực cho bạn bè.

Đứng trước một vấn đề quan trọng như thi trượt nên an ủi bằng những câu nói tiếng Anh hài hước để làm giảm áp lực và động viên họ. 

That test was clearly designed by evil geniuses. No one could pass it! (Rõ ràng bài thi đó được thiết kế bởi những thiên tài độc ác. Không ai có thể qua nổi đâu!)

Guess you just needed a practice round. Next one’s the real deal! (Chắc là bạn chỉ cần một vòng luyện tập thôi. Lần tới mới là thật!)

You just unlocked the secret bonus level: Retake! (Bạn vừa mở khóa được cấp độ thưởng bí mật: Thi lại!)

Time to celebrate. We don’t have to study tonight! (Đã đến lúc ăn mừng rồi. Chúng ta không cần học tối nay nữa!)

Maybe the universe just wanted you to have another study buddy (me). (Có lẽ vũ trụ chỉ muốn bạn có thêm một người bạn học (là tôi).)

It’s not a failure; it’s a temporary delay to your awesome success. (Đây không phải là thất bại; đây là một sự trì hoãn tạm thời cho thành công tuyệt vời của bạn.)

Did the test setter forget to add the easy questions? I think so. (Có phải người ra đề quên thêm các câu hỏi dễ không? Tôi nghĩ vậy đó.)

Let’s go eat all the comfort food the world has to offer. (Chúng ta hãy đi ăn tất cả các món ăn an ủi mà thế giới có đi.)

At least you don’t have to wonder ‘what if’ anymore. Now you know! (Ít nhất bạn không phải tự hỏi ‘chuyện gì sẽ xảy ra nếu…’ nữa. Bây giờ bạn đã biết rồi!)

The test clearly had poor taste in grading your genius. (Rõ ràng bài thi đã có thẩm mỹ kém trong việc chấm điểm thiên tài của bạn.)

Câu nói tập trung vào định hướng tương lai (Future-Focused)

Những câu nói tiếng Anh để an ủi bạn bè khi họ chẳng may được một kỳ thi nào đó cần tập trung vào định hướng tương lai để họ có niềm tin vượt qua giai đoạn khó khăn này. 

The path to success is rarely straight. Keep walking. (Con đường đến thành công hiếm khi thẳng tắp. Cứ tiếp tục đi thôi.)

Don’t worry about the past week, worry about the next one. (Đừng lo lắng về tuần đã qua, hãy lo lắng về tuần tiếp theo.)

This will be a tiny footnote in your amazing life story. (Đây sẽ chỉ là một chú thích nhỏ trong câu chuyện cuộc đời tuyệt vời của bạn.)

Let’s look ahead. What’s the goal now? (Hãy nhìn về phía trước. Mục tiêu bây giờ là gì?)

You’re one step closer to figuring out the right strategy. (Bạn đang tiến thêm một bước gần hơn đến việc tìm ra chiến lược đúng đắn.)

This won’t matter five years from now, but quitting will. (Việc này sẽ không quan trọng sau năm năm nữa, nhưng việc bỏ cuộc thì có.)

When you succeed next time, this moment will make a great story. (Khi bạn thành công lần tới, khoảnh khắc này sẽ trở thành một câu chuyện tuyệt vời.)

Just remember: The world still needs your amazing talent. (Chỉ cần nhớ: Thế giới vẫn cần tài năng tuyệt vời của bạn.)

We’ll celebrate twice as hard when you finally pass. (Chúng ta sẽ ăn mừng gấp đôi khi bạn cuối cùng vượt qua.)

Your future is bright, and no test can dim that. Tương lai của bạn rất tươi sáng, và không có bài thi nào có thể làm lu mờ điều đó.

Như vậy, bạn đã tham khảo được những câu nói tiếng Anh để an ủi bạn bè người thân khi thi được. Mặc dù đây là một chủ đề rất nhân văn và cần sự nhạy cảm khi bạn bè thi trượt, những lời an ủi bằng tiếng Anh phải thật chân thành, khích lệ và tích cực để giúp họ vực dậy tinh thần.

Related Posts