What’s up là gì? Đó là một trong những thắc mắc của hầu hết người học tiếng Anh muốn tìm hiểu về ý nghĩa của câu giao tiếp quen thuộc. Đồng thời bạn cũng quan tâm đến cách trả lời cho câu hỏi what’s up trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay để nắm bắt thêm nhiều thông tin liên quan what’s up nhé.
What’s up là gì?

Trong thực tế sử dụng và ngữ nghĩa cảnh giao tiếp ở các nước nói tiếng Anh thì What’s up có nhiều ý nghĩa khác nhau. Bởi vì câu hỏi what’s up có thể xuất hiện trên đường phố, khi gọi điện cho bạn bè …
Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà người học tiếng Anh hiểu ý nghĩa của câu hỏi what’s up khác nhau. Trong bối cảnh thân mật với bạn bè, người thân thì câu what’s up có nghĩa là Hi, how are you? Mặc dù có cấu trúc như một câu hỏi nhưng what’s up lại là một câu chào hỏi không yêu cầu đối phương phải đáp trả một cách chi tiết.
Giới trẻ lazy Americans thường nuốt luôn từ what nên câu what’s up trở thành một âm schwa đọc là sup. Cho nên khi được hỏi “Sup?” thì bạn có thể trả lời là “Not much” hay “Nothing. And you?” khi muốn bắt đầu một câu chuyện.
Cách trả lời thông thường khi được hỏi what’s up là gì?

Người học tiếng Anh có thể dựa vào những gợi ý sau đây để trả lời cho câu hỏi what’s up trong những tình huống cụ thể. Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà bạn lựa chọn những cách trả lời phù hợp thể hiện được tính lịch sự và trang trọng trong lời nói.
Cách trả lời ngắn gọn
Đối với văn phong giao tiếp của người Anh thì câu hỏi what’s up là một lời chào hơn là một câu hỏi tương tự như how’s it going? hay what’s going on? Để đáp lại lời chào what’s up của bạn bè, người yêu, đồng nghiệp hay người lạ thì bạn cũng nên lựa chọn cách trả lời ngắn gọn, chuẩn xác và trung thực. Bởi vì ý nghĩa của câu what’s up là sự quan tâm và chào hỏi thông thường.
Nothing much. (Không có chuyện gì cả.)
Same old, same old. (Vẫn như thế thôi.)
Just hanging out. (Chỉ đi loanh quanh.)
Hey, what’s up with you? (Nè, còn anh thì sao?)
Just as usual. And you? (Vẫn như bình thường. Còn chị thì sao?)
Trả lời khéo léo
Trong trường hợp bạn đang vội hoặc không có thời gian để trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hay người lạ thì hãy trả lời một cách tích cực và khéo léo. Một trong những cách trả lời cho câu hỏi what’s up thân thiện là đưa ra nhận xét về thời tiết.
Have a great day! (Chúc anh một ngày tốt lành nhé.)
It’s a beautiful day! (Hôm nay trời đẹp quá!)
No rain today, so I’m doing swell. (Hôm nay trời không mưa nên thời tiết đẹp quá.)
Couldn’t have asked for better weather. (Không thể mong chờ thời tiết đẹp hơn thế này nữa.)

Tiếp tục cuộc trò chuyện
Để ghi điểm trong mắt đối phương khi trò chuyện thì bạn cũng có thể nói rõ là bạn đang làm gì rồi hỏi thăm về cuộc sống của bạn bè hoặc đối tác. Đôi khi có người hỏi what’s up để bạn cũng hỏi họ như thế và câu chuyện sẽ tiếp tục và không bị gián đoạn.
Hey, just doing some work. How’s your new job coming? (Nè, chỉ đang làm một số việc thôi. Công việc mới của anh như thế nào rồi?)
Just got done walking the dog. How was the concert last night? (Mình vừa dắt chó đi dạo. Buổi hòa nhạc tối hôm qua như thế nào?)
Folding some laundry. How are things going with the new boyfriend? (Đang gấp quần áo. Mọi chuyện với bạn trai mới thế nào rồi?)
Nothing special, just the usual. (Có gì đâu, như bình thường thôi.)
Busy sorting the pantry. Speaking of, how are those renovations coming? (Đang bóng sắp xếp tủ đựng thức ăn. Nói về chuyện cuộc cải tạo đó như thế nào rồi?)
Cách trả lời thân thiện
What’s up được sử dụng để hỏi thăm mọi người xung quanh có ý nghĩa tương tự như câu how are you? Khi bạn lựa chọn cách trả lời một cách tích cực và thân thiện thì người hỏi sẽ biết là bạn và họ có thể tiếp tục cuộc trò chuyện.
Life’s been pretty good. What are you doing today? (Cuộc sống rất ổn. Hôm nay anh đang làm gì?)
Life’s good! What about you? (Cuộc sống tốt đẹp lắm. Còn chị thì sao?)
Can’t complain. What’s up with you? (Đừng phàn nàn. Có chuyện gì với em thế?)
I’m doing well, thanks. How about you? (Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
The sun’s shining, so I’m doing alright. What did you do today? (Trời vẫn nắng đẹp và tôi vẫn ổn. Anh đã làm gì hôm nay vậy?)
Câu trả lời cởi mở
Cho dù bạn đang trò chuyện với người quen hoặc người lạ thì khi được hỏi thăm về một ngày của mình what’s up thì bạn cũng nên trả lời cho câu hỏi này một cách cởi mở và chân thành. Đây là một trong những cách giao tiếp tốt đẹp trong mọi tình huống thể hiện lịch sự quan tâm đến cuộc sống của mọi người xung quanh.
Counting down till Saturday. You? (Đếm ngược đến ngày thứ bảy. Còn anh thì sao?)
Saving up for a house. How about you? (Đang tiết kiệm để mua nhà. Còn em thì sao?)
Impatiently hoping dessert arrives soon. You? (Đang mong chờ món tráng miệng đến sớm. Anh có thấy vậy không?)
Waiting for this rain to come. What about you? (Đợi một cơn mưa đến. Còn chị thì sao?)
I’m hanging in there. It has been a long weekend. (Tôi đang cố gắng. Một tuần dài đã qua.)
Feel like I’m sitting on the edge of my seat. That email better come soon. (Cảm giác như tôi đang ngồi trên cái mép của ghế ngồi vậy. Email đó tốt hơn là nên đến sớm.)

Trả lời trung thực
Trong giao tiếp hàng ngày người Anh thường trung thực khi trả lời cho câu what’s up. Khi có ai đó dừng lại và gọi cho họ chỉ để hỏi câu what’s up thì họ cũng sẵn sàng trả lời ngắn gọn là đang vội vã ra khỏi cửa để kịp giờ họp hoặc chú chó con của họ đang nài nỉ được ra ngoài. Điều này không làm tổn thương bất thiện cảm xúc của ai cả mà ngược lại còn giúp cho họ có thể hiểu về bạn hơn.
Me? I’ve been up since 4 AM. (Tôi hả? Tôi dậy từ 4 giờ sáng.)
Been running around since the crack of dawn. Is it always this busy? (Chạy quanh đây từ sáng sớm. Lúc nào cũng bận rộn như thế à?)
I’m super jam-packed with work. Can I call you later? (Tôi đang bận chút việc. Tôi có thể gọi anh sau không?)
Let me get back to you on that. Fido is about to pee all over the apartment. (Để tôi trả lời anh sau nhé. Fido sắp tè khắp căn hộ rồi.)
Hey, I’m a bit busy. Can we chat later? (Nè, tôi hơi bận. Chút nữa nói chuyện nhé.)
Trả lời kèm chút bông đùa
Đối với người bạn thích hoặc người bạn yêu thì bạn có thể trả lời câu what’s up thì bạn có thể trả lời kèm một cái nháy mắt để họ biết rằng câu hỏi của họ đã khiến bạn cảm thấy hạnh phúc. Cách trả lời cho câu what’s up kèm một chút bông đùa sẽ khiến cho câu chuyện trở nên tuyệt vời hơn.
Busy, but counting down the hours till I see you. (Bận rộn nhưng vẫn đếm ngược thời gian để được gặp em.)
Wishing you could be sitting next to me. (Ước gì em đang ngồi bên cạnh anh.)
Just sitting here thinking about you. (Chỉ ngồi nghĩ về em.)
I’m trying to figure out how to tell the guy that just walked in that I like him. (Tôi một người đang cố nghĩ cách nói chuyện với anh chàng vừa bước vào tôi rất thích anh ấy.)
Not much. Thinking about you. (Không có gì. Chỉ nghĩ về em.)
That’s for me to know and you to find out. (Anh biết điều đó và em đã khám phá ra điều đó.)
I’d like to say to you. (Anh muốn nói với em.)
My serotonin levels now that I’ve seen you. (Mức serotonin của tôi đang dâng cao khi gặp em.)
My heart rate now that you’re here. (Nhịp tim của anh bây giờ là khi em ở đây.)
I can’t seem to get this amazing girl out of my head. (Anh không thể quên cô gái tuyệt vời trong tim anh.)
My feelings for you, babe. (Cảm xúc của anh chỉ dành cho em thôi.)
Who’s asking? (Ai hỏi thế?)
Just thinking about how cute you looked the last time we hung out. (Chỉ nghĩ đến em dễ thương như thế nào trong lần cuối chúng ta đi chơi với nhau.)
Như vậy, người học tiếng Anh đã có thể lựa chọn cách trả lời cho câu hỏi giao tiếp what’s up là gì? Hãy học Tiếng Anh giao tiếp trên hoctienganhgioi.com cùng chúng tôi để nâng cao kỹ năng xã giao tự tin như người bản xứ nhé.
