3 cách trả lời how are you doing bạn nên biết rõ ràng  

Học những cách trả lời How are you doing phù hợp với văn phong của người Anh sẽ giúp cho người học tiếng Anh ứng xử lịch sự trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Tất cả những thông tin liên quan đến cách trả lời và các câu giao tiếp tương tự được cập nhật trong bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi

How are you doing nghĩa tiếng Việt là gì? 

Câu How are you doing nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu How are you doing nghĩa tiếng Việt là gì?

Theo dịch nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary thì câu how are you doing là bạn có khỏe không? Câu hỏi này là câu hỏi về sức khỏe của người nào đó. Khi bạn bè, người thân trong gia đình hỏi bạn câu how are you doing nghĩa là họ thể hiện sự quan tâm về tình trạng của cá nhân hoặc bạn đang cảm thấy như thế nào? 

Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp, bạn sẽ nói ngắn gọn về cảm giác hay chuyện gì xảy ra trong cuộc sống. Nếu một người ít thân thiết hỏi bạn how are you doing thì có nghĩa là một lời chào hỏi thông thường. 

Lúc này, bạn chỉ cần trả lời ngắn với các tính từ như good, not bad …Thỉnh thoảng bạn sẽ nghe người Anh sử dụng câu hỏi rất ngắn kiểu how ya doin? Đây là một câu giao tiếp bình thường thay vì nói một câu hỏi đầy đủ từng chữ how are you doing? 

Khi nào sử dụng câu hỏi how are you doing? 

Ngữ cảnh sử dụng câu How are you doing trong giao tiếp
Ngữ cảnh sử dụng câu How are you doing trong giao tiếp

Người Anh thường sử dụng câu how are you doing trong những tình huống giao tiếp thông thường như sau: 

Nói chuyện với bạn bè, người thân 

Nếu bạn biết họ đang gặp khó khăn, bạn nên bổ sung thêm thông tin để tiếp tục câu chuyện. Trong tình huống người thân hay bạn bè đang bị bệnh mãn tính thì bạn hỏi how are you doing today để biết tình trạng của họ đang thay đổi từng ngày ra sao. 

Ví dụ: 

Bạn: Monty, hey! How are you doing today? (Monty, nè! Bạn thấy sao rồi?)

Họ: I’m doing better than yesterday, my doctor gave me a new medication. (Tôi thấy ổn hơn hôm qua, bác sĩ của tôi đã đổi thuốc mới rồi.)

Thảo luận các chủ đề cụ thể

Những câu hỏi how are you doing cũng có thể xuất hiện trong những chủ đề cụ thể như là:  

How are you doing with that report? (Bạn cảm thấy thế nào với bài báo cáo đó?) 

How are you doing with the new job? (Anh thấy công việc mới ra sao?)

Gặp lại người bạn lâu năm 

Chúng ta sử dụng câu how are you doing nếu bạn lâu nay chưa gặp lại người bạn hay người thân này. Nếu bạn đang nói chuyện với người lâu năm mới gặp bạn cũng có thể hỏi How are you doing? như một cách bắt kịp. 

Ví dụ: 

You: Hey, Mohammed! How are you doing? (Nè, Mohammed! Anh ổn không?)

Them: I’m alright. My father passed away last year, so now my mother is living with us, which has been a change. (Tôi khỏe. Cha của tôi đã mất vào năm ngoái, vì thế bây giờ có một sự thay đổi là mẹ của tôi sẽ sống cùng chúng tôi.)

Cách trả lời how are you doing hòn hảo như thế nào?

Lựa chọn cách trả lời khi được hỏi how are you doing today?
Lựa chọn cách trả lời khi được hỏi how are you doing today?

Cách trả lời how are you doing tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ thân thiết hay lâu năm mới gặp cùng những từ và cấu trúc câu khác nhau. Người học tiếng Anh lựa chọn cách trả lời câu how are you doing hoàn hảo như sau: 

Trả lời ngắn gọn 

Lựa chọn trả lời cho câu hỏi how are you doing ngắn khi người hỏi không mấy thân thiết với bạn. Thậm chí trong trường hợp người thân quen hỏi như thế thì bạn cũng nên trả lời ngắn gọn như một lời chào hỏi đơn giản như là: 

“I’m doing okay,” (Tôi ổn.)

“I’m fine,” (Tôi khỏe.)

“I’m great.” (Tôi thấy tuyệt vời.)

Sau đó thì đáp trả bằng một câu hỏi khác để tiếp tục câu chuyện của cả hai. 

Khi muốn trả lời ngắn gọn bằng những tính từ như good, not bad thì bạn nên nói thêm những gì thay đổi kể từ lần gặp cuối cùng của 2 người. 

Ví dụ: 

Them: Hey, Linda! How are you doing? (Nè Linda! Chị như thế nào rồi?)

You: Not bad, thanks. And you? (Không tệ, cảm ơn. Còn em thì sao?)

Trả lời kèm lời giải thích 

Câu trả lời how are you doing chi tiết, tử tế nếu người hỏi thăm có mối quan hệ thân thiết, gần gũi. Họ muốn bạn trả lời chính xác những gì bản thân đã trải qua để họ chia sẻ và thông cảm với những cảm xúc đó của bạn. 

Ví dụ: 

You: Maddie, I haven’t seen you for a long time! How are you doing? (Maddie, tớ không gặp cậu lâu lắm rồi. Cậu như thế nào rồi?)

Them: I’m doing well! I just got a new job working at the textile factory and I’m living alone. How about you? (Tớ khỏe. Tớ vừa nhận công việc mới ở nhà máy dệt và vẫn sống một mình. Còn cậu thì sao?)

Trả lời cho chủ đề cụ thể 

Trong công việc hay cuộc sống thì người Anh cũng sử dụng câu how are you doing kèm với chủ đề mà họ quan tâm để đối phương có thể trả lời và giải thích thêm.  

Them: Hey Kate, how are you doing with the new baby born? (Nè Kate, em thấy thế nào sau khi sinh em bé?)

You: She’s so cute, but she cries all the time at night so I couldn’t sleep enough. (Con bé dễ thương quá nhưng đêm nào cũng khóc nên em không có ngủ đủ giấc.)

Một số cách nói có nghĩa giống như how are you doing?

Những cách hỏi thăm sức khỏe tương tự how are you doing
Những cách hỏi thăm sức khỏe tương tự how are you doing

Người học tiếng Anh có thể sử dụng linh hoạt các câu hỏi liên quan về ngữ nghĩa với câu how are you doing khi giao tiếp với người khác. Điều này giúp cho bạn chủ động và tự tin hơn khi cần trao đổi thông tin với mọi người. 

Question 

Meaning

Answer

How are you?  Anh/chị có khỏe không? I’m fine, thanks. And you?

I’m okay. Thank you. 

Good. How about you?

I’m doing well. 

A little bad. And you?

What’s new with you? Bạn có tin gì mới không? Nothing much. (Không nhiều lắm.)
Do you need anything? Anh/chị cần gì không?  I’m OK. Thanks. (Tôi ổn. Cảm ơn nhé.)
How are you feeling? Anh/chị cảm thấy thế nào? Pretty good. And you? (Khá tốt. Còn anh thì sao?)

Not too bad. (Không tệ lắm.)

Như vậy, trả lời How are you doing không chỉ là câu hỏi giao tiếp thông thường mà còn là lời chào khi bạn và đối phương không quen biết. Hãy cùng chúng tôi lựa chọn cách trả lời hoàn hảo khi theo dõi bài viết trên chuyên mục Tự học tiếng Anh của hoctienganhgioi.com nhé. 

Related Posts