50 Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến nhanh chóng và tiện lợi 

Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm online đa dạng thích hợp với các cuộc trò chuyện mua bán tại siêu thị, mạng xã hội… Một xu hướng tiếp cận rất thực tế và hữu ích cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Học tiếng Anh giỏi sẽ cùng xây dựng một bài viết tập trung vào các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh thông dụng theo từng tình huống cụ thể khi mua sắm trực tuyến.

Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến thông dụng

Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến tiện lợi.
Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến tiện lợi.

Bạn là người mới học tiếng Anh và muốn tự tin mua sắm online? Đừng lo lắng! Hãy học những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến cần thiết để bạn dễ dàng tìm kiếm sản phẩm, hiểu mô tả, hỏi về giá cả, thậm chí liên hệ hỗ trợ khi cần.

Tìm kiếm và xem mô tả sản phẩm (Browse and Product Description)

Khi lướt các trang thương mại điện tử, bạn sẽ gặp rất nhiều mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm online liên quan đến sản phẩm.

Product (sản phẩm): Món đồ bạn muốn mua.

Category (danh mục): Nhóm sản phẩm (ví dụ: Electronics, Clothing, Home & Kitchen).

Search bar (thanh tìm kiếm): Nơi bạn gõ tên sản phẩm.

Description (mô tả): Thông tin chi tiết về sản phẩm.

Features (tính năng): Các đặc điểm nổi bật của sản phẩm.

Specifications / Specs (thông số kỹ thuật): Chi tiết kỹ thuật (kích thước, chất liệu, dung lượng…).

Reviews / Ratings (đánh giá/xếp hạng): Nhận xét của người mua trước.

In stock (còn hàng): Sản phẩm có sẵn để mua.

Out of stock (hết hàng): Sản phẩm tạm thời không có.

Add to cart (thêm vào giỏ hàng): Nút để thêm sản phẩm vào giỏ mua sắm của bạn.

Wishlist (danh sách mong muốn): Nơi bạn lưu lại sản phẩm yêu thích.

  • Các mẫu câu tiếng Anh liên quan chủ đề mua sắm: 

I’m looking for a (product name). (Tôi đang tìm một (tên sản phẩm).)

What are the features of this product? (Những tính năng của sản phẩm này là gì?)

What are the specifications? (Thông số kỹ thuật là gì?)

Is this item in stock? (Món đồ này còn hàng không?)

Can I see more pictures? (Tôi có thể xem thêm ảnh không?)

How are the reviews for this product? (Các đánh giá về sản phẩm này thế nào?)

Khi hỏi về giá cả và ưu đãi (Asking About Price and Deals)

Chọn sử dụng từ vựng tiếng Anh mua sắm thích hợp ngữ cảnh.
Chọn sử dụng từ vựng tiếng Anh mua sắm thích hợp ngữ cảnh.

Từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến cần biết về giá cả luôn là yếu tố quan trọng khi shopping online mua sắm. Người học tiếng Anh có thể áp dụng cùng các mẫu câu để thực hành khi mua sắm trực tuyến. 

Price (giá): Số tiền bạn phải trả.

Discount / Sale (giảm giá/khuyến mãi): Mức giá thấp hơn bình thường.

Coupon code / Promo code (mã giảm giá): Mã để được giảm giá.

Shipping fee (phí vận chuyển): Chi phí để gửi hàng.

Tax (thuế): Khoản phí cộng thêm theo quy định.

Total price (tổng giá): Tổng số tiền bạn phải trả.

Free shipping (miễn phí vận chuyển): Không mất phí gửi hàng.

  • Mẫu câu tiếng Anh khi cần hỏi giá cả món hàng 

What’s the price of this (product)? (Giá của (sản phẩm) này là bao nhiêu?)

Is there any discount available? (Có giảm giá nào không?)

Do you have any coupon codes? (Bạn có mã giảm giá nào không?)

What is the shipping fee to (your country/city)? (Phí vận chuyển đến (quốc gia/thành phố của bạn) là bao nhiêu?)

Is shipping free? (Có được miễn phí vận chuyển không?)

What is the total price including shipping and tax? (Tổng giá bao gồm phí vận chuyển và thuế là bao nhiêu?)

Khi thanh toán và vận chuyển (Payment and Shipping)

Từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến cần biết sau khi chọn được sản phẩm, bước tiếp theo là thanh toán và chờ nhận hàng. 

Checkout (thanh toán): Quá trình hoàn tất đơn hàng.

Payment method (phương thức thanh toán): Cách bạn trả tiền (ví dụ: credit card, PayPal, bank transfer).

Credit card (thẻ tín dụng): Loại thẻ thanh toán.

Billing address (địa chỉ thanh toán): Địa chỉ của chủ thẻ/người thanh toán.

Shipping address (địa chỉ giao hàng): Địa chỉ bạn muốn nhận hàng.

Order confirmation (xác nhận đơn hàng): Thông báo đơn hàng đã được đặt thành công.

Tracking number (mã theo dõi): Mã để kiểm tra tình trạng vận chuyển.

Delivery (giao hàng): Việc đưa sản phẩm đến tay bạn.

Estimated delivery date (ngày giao hàng dự kiến): Thời gian dự kiến bạn nhận được hàng.

  • Mẫu câu hữu ích khi thanh toán trực tuyến 

What payment methods do you accept? (Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?)

I’d like to pay by credit card. (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.)

Can I change my shipping address? (Tôi có thể thay đổi địa chỉ giao hàng không?)

When is the estimated delivery date? (Ngày giao hàng dự kiến là khi nào?)

Can I get a tracking number for my order? (Tôi có thể lấy mã theo dõi cho đơn hàng của mình không?)

Khi liên hệ hỗ trợ khách hàng (Contacting Customer Support)

Học từ vựng tiếng Anh mua sắm online đa dạng.
Học từ vựng tiếng Anh mua sắm online đa dạng.

Đôi khi bạn cần hỏi thêm thông tin, giải quyết vấn đề hoặc đổi trả hàng nên sử dụng những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến liên quan sau đây: 

Customer service / Support (dịch vụ khách hàng/hỗ trợ): Bộ phận giúp giải đáp thắc mắc.

Contact us (liên hệ chúng tôi): Nút/mục để tìm thông tin liên hệ.

Return policy (chính sách đổi trả): Quy định về việc trả lại hàng.

Refund (hoàn tiền): Số tiền được trả lại.

Exchange (đổi hàng): Đổi sản phẩm khác.

Complaint (khiếu nại): Phàn nàn về vấn đề.

Issue / Problem (vấn đề): Khó khăn bạn gặp phải.

Technical support (hỗ trợ kỹ thuật): Hỗ trợ về các vấn đề liên quan đến công nghệ.

  • Mẫu câu liên quan đến việc hỗ trợ khách hàng: 

I need help with my order. (Tôi cần giúp đỡ với đơn hàng của mình.)

I have a question about this product. (Tôi có một câu hỏi về sản phẩm này.)

What is your return policy? (Chính sách đổi trả của bạn là gì?)

Can I get a refund for this item? (Tôi có thể được hoàn tiền cho món đồ này không?)

The item I received is damaged. (Món đồ tôi nhận được bị hư hỏng.)

My order hasn’t arrived yet. (Đơn hàng của tôi vẫn chưa đến.)

I’d like to exchange this for a different size/color. (Tôi muốn đổi món này sang cỡ/màu khác.)

Như vậy, những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh mua sắm trực tuyến giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi mua sắm trên mạng xã hội bằng tiếng Anh! Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên khi thường xuyên theo dõi chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp nhé.

Related Posts