Những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt rất hữu ích khi đi du lịch hoặc giao tiếp hằng ngày. Người học tiếng Anh có thể áp dụng những mẫu câu hỏi đường thông dụng này trong mọi hoàn cảnh giao tiếp tại các nước nói tiếng Anh. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi rèn luyện kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp như người bản xứ nhé.
Tổng hợp những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh cơ bản

Khi bị lạc đường ở nước ngoài, những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh đơn giản sau sẽ giúp bạn dễ dàng tìm được lối đi. Hãy ghi nhớ để sử dụng khi cần thiết.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Excuse me, could you tell me how to get to the bus station? | /ɪkˈskjuːz miː, kʊd juː ˈtɛl miː haʊ tuː ɡɛt tuː ðə bʌs ˈsteɪʃən/ | Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến bến xe buýt được không? |
| Where is the nearest hospital? | /wɛr ɪz ðə ˈnɪrɪst ˈhɒspɪtəl/ | Bệnh viện gần nhất ở đâu? |
| How far is it from here? | /haʊ fɑːr ɪz ɪt frəm hɪr/ | Từ đây đến đó bao xa? |
| Can you show me on the map? | /kæn juː ʃəʊ miː ɒn ðə mæp/ | Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? |
| Is it within walking distance? | /ɪz ɪt wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/ | Chỗ đó có thể đi bộ đến được không? |
| Should I take a taxi or walk? | /ʃʊd aɪ teɪk ə ˈtæksi ɔː wɔːk/ | Tôi nên đi taxi hay đi bộ? |
| How long does it take to get there? | /haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk tuː ɡɛt ðeə(r)/ | Đi đến đó mất bao lâu? |
| Is there a bus going there? | /ɪz ðeə ə bʌs ˈɡəʊɪŋ ðeə/ | Có xe buýt nào đến đó không? |
| Which direction should I go? | /wɪʧ dɪˈrɛkʃən ʃʊd aɪ ɡəʊ/ | Tôi nên đi hướng nào? |
| Go straight ahead. | /ɡəʊ streɪt əˈhɛd/ | Đi thẳng về phía trước. |
| Turn left at the next corner. | /tɜːn lɛft æt ðə nɛkst ˈkɔːnə/ | Rẽ trái ở góc tiếp theo. |
| Turn right after the traffic lights. | /tɜːn raɪt ˈɑːftə ðə ˈtræfɪk laɪts/ | Rẽ phải sau đèn giao thông. |
| It’s on your left/right. | /ɪts ɒn jɔː lɛft / raɪt/ | Nó ở bên trái/phải của bạn. |
| You’ll see it on the corner. | /juːl siː ɪt ɒn ðə ˈkɔːnə/ | Bạn sẽ thấy nó ở góc đường. |
| It’s next to the bank. | /ɪts nɛkst tuː ðə bæŋk/ | Nó nằm cạnh ngân hàng. |
| Across from the supermarket. | /əˈkrɒs frəm ðə ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Đối diện siêu thị. |
| Behind the post office. | /bɪˈhaɪnd ðə pəʊst ˈɒfɪs/ | Phía sau bưu điện. |
| In front of the hotel. | /ɪn frʌnt əv ðə həʊˈtɛl/ | Phía trước khách sạn. |
| It’s about 5 minutes by car. | /ɪts əˈbaʊt faɪv ˈmɪnɪts baɪ kɑː/ | Khoảng 5 phút đi ô tô. |
| Thank you very much for your help. | /θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ fɔː jɔː hɛlp/ | Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ. |
Cách phản hồi về khoảng cách và thời gian di chuyển bằng tiếng Anh

Muốn biết mất bao lâu để đến nơi? Những câu hỏi này giúp bạn ước tính thời gian và lựa chọn phương tiện phù hợp. Những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh, kèm phiên âm và bản dịch giúp bạn hỏi đáp những câu hướng dẫn đường đi bằng tiếng Anh rõ ràng.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Where am I on this map? | /wɛr æm aɪ ɒn ðɪs mæp/ | Tôi đang ở đâu trên bản đồ này? |
| Is it far from here? | /ɪz ɪt fɑː frəm hɪə/ | Chỗ đó có xa đây không? |
| Is there a shortcut? | /ɪz ðeə ə ˈʃɔːtkʌt/ | Có đường tắt không? |
| How can I get to the airport? | /haʊ kæn aɪ ɡɛt tuː ði ˈeəpɔːt/ | Tôi có thể đến sân bay bằng cách nào? |
| Is there a train station nearby? | /ɪz ðeə ə treɪn ˈsteɪʃən ˈnɪəbaɪ/ | Có nhà ga gần đây không? |
| Can I walk there from here? | /kæn aɪ wɔːk ðeə frəm hɪə/ | Tôi có thể đi bộ từ đây đến đó không? |
| What’s the best way to get to the museum? | /wɒts ðə bɛst weɪ tuː ɡɛt tuː ðə mjuːˈzɪəm/ | Cách tốt nhất để đến bảo tàng là gì? |
| Is it safe to walk at night? | /ɪz ɪt seɪf tuː wɔːk æt naɪt/ | Đi bộ ban đêm có an toàn không? |
| Is it this way or that way? | /ɪz ɪt ðɪs weɪ ɔː ðæt weɪ/ | Lối này hay lối kia? |
| Go along this road. | /ɡəʊ əˈlɒŋ ðɪs rəʊd/ | Đi dọc theo con đường này. |
| Take the second street on the left. | /teɪk ðə ˈsɛkənd striːt ɒn ðə lɛft/ | Rẽ vào con đường thứ hai bên trái. |
| Cross the bridge and turn right. | /krɒs ðə brɪdʒ ænd tɜːn raɪt/ | Băng qua cầu rồi rẽ phải. |
| It’s just around the corner. | /ɪts dʒʌst əˈraʊnd ðə ˈkɔːnə/ | Nó ngay góc kia thôi. |
| Keep going straight until you see a bank. | /kiːp ˈɡəʊɪŋ streɪt ʌnˈtɪl juː siː ə bæŋk/ | Cứ đi thẳng đến khi thấy một ngân hàng. |
| Walk past the supermarket. | /wɔːk pɑːst ðə ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Đi ngang qua siêu thị. |
| It’s across from the police station. | /ɪts əˈkrɒs frəm ðə pəˈliːs ˈsteɪʃən/ | Nó đối diện đồn cảnh sát. |
| It’s beside the bookstore. | /ɪts bɪˈsaɪd ðə ˈbʊkstɔː/ | Nó bên cạnh nhà sách. |
| You can’t miss it. | /juː kɑːnt mɪs ɪt/ | Bạn không thể bỏ lỡ nó đâu. |
| It’s very easy to find. | /ɪts ˈvɛri ˈiːzi tuː faɪnd/ | Nó rất dễ tìm. |
Các câu hỏi tiếng Anh về các phương tiện giao thông

Muốn biết thông tin về các phương tiện giao thông một cách chính xác thì người học tiếng Anh có thể sử dụng những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh thông dụng sau:
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Where can I catch a bus? | /wɛr kæn aɪ kæʧ ə bʌs/ | Tôi có thể bắt xe buýt ở đâu? |
| What time does the last bus leave? | /wɒt taɪm dʌz ðə lɑːst bʌs liːv/ | Xe buýt cuối cùng khởi hành lúc mấy giờ? |
| How much is the taxi fare? | /haʊ mʌʧ ɪz ðə ˈtæksi feə/ | Tiền taxi bao nhiêu? |
| Can I rent a bike around here? | /kæn aɪ rɛnt ə baɪk əˈraʊnd hɪə/ | Tôi có thể thuê xe đạp quanh đây không? |
| Where is the subway entrance? | /wɛr ɪz ðə ˈsʌbweɪ ˈɛntrəns/ | Lối vào tàu điện ngầm ở đâu? |
| Does this bus go downtown? | /dʌz ðɪs bʌs ɡəʊ ˈdaʊntaʊn/ | Xe buýt này có đi vào trung tâm không? |
| Is there a bus stop nearby? | /ɪz ðeə ə bʌs stɒp ˈnɪəbaɪ/ | Có trạm xe buýt gần đây không? |
| How long is the ride? | /haʊ lɒŋ ɪz ðə raɪd/ | Chuyến đi mất bao lâu? |
| Do I need to transfer? | /duː aɪ niːd tuː ˈtrænsfə/ | Tôi có cần đổi tuyến không? |
| Which line should I take? | /wɪʧ laɪn ʃʊd aɪ teɪk/ | Tôi nên đi tuyến nào? |
| Where can I catch a bus? | /wɛr kæn aɪ kæʧ ə bʌs/ | Tôi có thể bắt xe buýt ở đâu? |
| What time does the last bus leave? | /wɒt taɪm dʌz ðə lɑːst bʌs liːv/ | Xe buýt cuối cùng rời đi lúc mấy giờ? |
| Where am I on this map? | /wɛr æm aɪ ɒn ðɪs mæp/ | Tôi đang ở đâu trên bản đồ này? |
| Is it far from here? | /ɪz ɪt fɑː frəm hɪə/ | Nó có xa đây không? |
| How can I get to the airport? | /haʊ kæn aɪ ɡɛt tuː ði ˈeəpɔːt/ | Tôi đến sân bay bằng cách nào? |
| Is there a train station nearby? | /ɪz ðeə ə treɪn ˈsteɪʃən ˈnɪəbaɪ/ | Có nhà ga gần đây không? |
| How much is the taxi fare? | /haʊ mʌʧ ɪz ðə ˈtæksi feə/ | Giá taxi bao nhiêu? |
| Can I rent a bike around here? | /kæn aɪ rɛnt ə baɪk əˈraʊnd hɪə/ | Tôi có thể thuê xe đạp quanh đây không? |
| Where is the subway entrance? | /wɛr ɪz ðə ˈsʌbweɪ ˈɛntrəns/ | Lối vào tàu điện ngầm ở đâu? |
Câu hỏi tiếng Anh về việc hướng dẫn phương hướng

Các câu hỏi và trả lời hỏi đường bằng tiếng Anh đi kèm phiên âm và bản dịch giúp cho người học tiếng Anh có thể dễ dàng ứng dụng chúng trong giao tiếp thực tế.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Do you have Google Maps? | /duː juː hæv ˈɡuːɡl mæps/ | Bạn có Google Maps không? |
| How do I get to the shopping mall? | /haʊ duː aɪ ɡɛt tuː ðə ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | Tôi đến trung tâm mua sắm bằng cách nào? |
| Can I follow you there? | /kæn aɪ ˈfɒləʊ juː ðeə/ | Tôi có thể đi theo bạn đến đó không? |
| Is it better to take a bus or walk? | /ɪz ɪt ˈbɛtər tuː teɪk ə bʌs ɔː wɔːk/ | Nên đi xe buýt hay đi bộ thì tốt hơn? |
| Is it open now? | /ɪz ɪt ˈəʊpən naʊ/ | Bây giờ nó có mở không? |
| Is the road busy? | /ɪz ðə rəʊd ˈbɪzi/ | Đường có đông xe không? |
| How’s the traffic now? | /haʊz ðə ˈtræfɪk naʊ/ | Giao thông bây giờ thế nào? |
| It’s next to the bank. | /ɪts nɛkst tuː ðə bæŋk/ | Nó nằm cạnh ngân hàng. |
| Is there a parking area nearby? | /ɪz ðeər ə ˈpɑːkɪŋ ˈeəriə ˈnɪəbaɪ/ | Có bãi đậu xe gần đây không? |
| What’s the address? | /wɒts ði əˈdrɛs/ | Địa chỉ là gì? |
| You’ll see it on the corner. | /juːl siː ɪt ɒn ðə ˈkɔːnə/ | Bạn sẽ thấy nó ở góc đường. |
| Can I use this road? | /kæn aɪ juːz ðɪs rəʊd/ | Tôi có thể đi đường này không? |
| It’s on your left/right. | /ɪts ɒn jɔː lɛft / raɪt/ | Nó ở bên trái/phải của bạn. |
| Turn right after the traffic lights. | /tɜːn raɪt ˈɑːftə ðə ˈtræfɪk laɪts/ | Rẽ phải sau đèn giao thông. |
| Turn left at the next corner. | /tɜːn lɛft æt ðə nɛkst ˈkɔːnə/ | Rẽ trái ở góc tiếp theo. |
Cách hỏi đường tiếng Anh đến địa điểm cụ thể

Bạn muốn đến sân bay, nhà ga hay một cửa hàng? Những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh sau đây sẽ giúp bạn hỏi đúng nơi mình cần đến. Những mẫu câu hỏi và trả lời hỏi đường bằng tiếng Anh, kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Which street should I take? | /wɪʧ striːt ʃʊd aɪ teɪk/ | Tôi nên đi đường nào? |
| Can I get there by train? | /kæn aɪ ɡɛt ðeə baɪ treɪn/ | Tôi có thể đến đó bằng tàu không? |
| Is the place easy to find? | /ɪz ðə pleɪs ˈiːzi tuː faɪnd/ | Chỗ đó có dễ tìm không? |
| Where is the nearest ATM? | /weər ɪz ðə ˈnɪərɪst ˌeɪtiːˈɛm/ | Cây ATM gần nhất ở đâu? |
| Is it within walking distance from here? | /ɪz ɪt wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns frəm hɪə/ | Có thể đi bộ từ đây đến đó không? |
| Should I take the elevator or stairs? | /ʃʊd aɪ teɪk ði ˈɛlɪveɪtə ɔː steəz/ | Tôi nên đi thang máy hay cầu thang? |
| Is it straight ahead or do I turn? | /ɪz ɪt streɪt əˈhɛd ɔː duː aɪ tɜːn/ | Có phải đi thẳng hay phải rẽ? |
| How do I get back to the hotel? | /haʊ duː aɪ ɡɛt bæk tuː ðə həʊˈtɛl/ | Làm sao tôi quay lại khách sạn? |
| Can you give me directions? | /kæn juː ɡɪv miː dɪˈrɛkʃənz/ | Bạn có thể chỉ đường cho tôi không? |
| Can I use my phone to find it? | /kæn aɪ juːz maɪ fəʊn tuː faɪnd ɪt/ | Tôi có thể dùng điện thoại để tìm không? |
| Is this the right direction? | /ɪz ðɪs ðə raɪt dɪˈrɛkʃən/ | Đây có phải là hướng đúng không? |
| Which bus should I take from here? | /wɪʧ bʌs ʃʊd aɪ teɪk frəm hɪə/ | Tôi nên đi xe buýt nào từ đây? |
| What building is it next to? | /wɒt ˈbɪldɪŋ ɪz ɪt nɛkst tuː/ | Nó nằm cạnh tòa nhà nào? |
| Is it on the right-hand side? | /ɪz ɪt ɒn ðə raɪt hænd saɪd/ | Nó nằm bên tay phải phải không? |
| Is it close to the train station? | /ɪz ɪt kləʊs tuː ðə treɪn ˈsteɪʃən/ | Nó có gần nhà ga không? |
| What’s the name of this street? | /wɒts ðə neɪm əv ðɪs striːt/ | Tên đường này là gì? |
| How long is the walk? | /haʊ lɒŋ ɪz ðə wɔːk/ | Đi bộ mất bao lâu? |
| Can you write down the address? | /kæn juː raɪt daʊn ði əˈdrɛs/ | Bạn có thể ghi lại địa chỉ không? |
| Is there a train every hour? | /ɪz ðeə ə treɪn ˈɛvri ˈaʊə/ | Có tàu mỗi giờ không? |
| How do I get to the beach? | /haʊ duː aɪ ɡɛt tuː ðə biːʧ/ | Tôi đến bãi biển bằng cách nào? |
Cách hỏi người bản xứ chỉ đường cụ thể – vị trí, giao lộ, địa điểm
Khi muốn người khác hướng dẫn cụ thể ở các giao lộ, vị trí, địa điểm, bạn có thể dùng những mẫu câu dưới đây để yêu cầu chỉ đường một cách lịch sự. Các câu hỏi và trả lời trong bộ câu hỏi đường bằng tiếng Anh, có phiên âm và bản dịch tiếng Việt rất dễ sử dụng.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Is it before or after the gas station? | /ɪz ɪt bɪˈfɔːr ɔːr ˈɑːftə ðə ɡæs ˈsteɪʃən/ | Nó nằm trước hay sau trạm xăng? |
| How do I find the entrance? | /haʊ duː aɪ faɪnd ði ˈɛntrəns/ | Tôi tìm lối vào bằng cách nào? |
| Is the road under construction? | /ɪz ðə rəʊd ˈʌndə kənˈstrʌkʃən/ | Đường đang sửa chữa phải không? |
| Can I take a shortcut through the park? | /kæn aɪ teɪk ə ˈʃɔːtkʌt θruː ðə pɑːk/ | Tôi có thể đi đường tắt qua công viên không? |
| Where can I find a taxi? | /weə kæn aɪ faɪnd ə ˈtæksi/ | Tôi có thể tìm taxi ở đâu? |
| Is it near the shopping center? | /ɪz ɪt nɪə ðə ˈʃɒpɪŋ ˈsɛntə/ | Nó có gần trung tâm mua sắm không? |
| What landmark is it near? | /wɒt ˈlændmɑːk ɪz ɪt nɪə/ | Nó gần địa danh nào? |
| Should I go up or down the hill? | /ʃʊd aɪ ɡəʊ ʌp ɔː daʊn ðə hɪl/ | Tôi nên đi lên hay xuống dốc? |
| Is this road safe at night? | /ɪz ðɪs rəʊd seɪf æt naɪt/ | Đường này ban đêm có an toàn không? |
| Where is the nearest gas station? | /weər ɪz ðə ˈnɪərɪst ɡæs ˈsteɪʃən/ | Trạm xăng gần nhất ở đâu? |
Câu hỏi đường tiếng Anh ở bãi xe, cổng ra, lối vào

Cách xác nhận lại hướng đi khi bản thân không chắc mình đang đi đúng hướng, hãy sử dụng những mẫu câu hỏi đường tiếng Anh sau để xác nhận lại với người khác.
| Samples | Pronunciation | Meaning |
| Can I park here? | /kæn aɪ pɑːk hɪə/ | Tôi có thể đậu xe ở đây không? |
| Is this the main entrance? | /ɪz ðɪs ðə meɪn ˈɛntrəns/ | Đây có phải là cổng chính không? |
| What’s the fastest route? | /wɒts ðə ˈfɑːstɪst ruːt/ | Đường đi nhanh nhất là gì? |
| Which exit should I take? | /wɪʧ ˈɛksɪt ʃʊd aɪ teɪk/ | Tôi nên đi lối ra nào? |
| Is there an elevator? | /ɪz ðeər æn ˈɛlɪveɪtə/ | Có thang máy không? |
| Where is the escalator? | /weər ɪz ði ˈɛskəleɪtə/ | Thang cuốn ở đâu? |
| Do I need a ticket? | /duː aɪ niːd ə ˈtɪkɪt/ | Tôi có cần vé không? |
| Do I go past the traffic lights? | /duː aɪ ɡəʊ pɑːst ðə ˈtræfɪk laɪts/ | Tôi có đi qua đèn giao thông không? |
| How do I get to Văn Lang university? | /haʊ duː aɪ ɡɛt tuː ðə ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/ | Làm sao để đến trường đại học Văn Lang? |
| Where is the closest coffee shop? | /weər ɪz ðə ˈkləʊsɪst ˈkɒfi ʃɒp/ | Quán cà phê gần nhất ở đâu? |
Như vậy, người học tiếng Anh đã có toàn bộ 100 mẫu câu hỏi đường tiếng Anh, rất phù hợp để học, ôn tập, luyện nghe – nói trước bất kỳ kỳ thi quan trọng nào. Hãy thường xuyên truy cập vào chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng trong nhiều ngữ cảnh như khác nhau.
