Since vs for là dấu hiệu nhận biết trong thì hiện tại hoàn thành khi đề cập đến những thời điểm khác nhau. Bạn đã từng bối rối không biết nên dùng since hay for khi nói về thời gian trong thì hiện tại hoàn thành? Bài viết trên Học Tiếng Anh Giỏi phân tích các lỗi sai phổ biến nhất mà người Việt thường mắc phải để giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
Vì sao hơn 90% người Việt thường mắc lỗi sai since vs for?

Bạn có phải là một trong số 90% người học tiếng Anh thường xuyên mắc lỗi cơ bản này? Tầm quan trọng của since vs for trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) khi nói và viết theo chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.
Since vs for là hai giới từ (prepositions) này không thể thiếu khi sử dụng thì này. Khi bạn muốn diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
- For: dùng để chỉ khoảng thời gian (duration) khi cần trả lời cho câu hỏi How long? (Bao lâu rồi?).
- Since: dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu (starting point) và trả lời cho câu hỏi Since when? (Từ khi nào?)
Tuy nhiên, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, dễ nhầm lẫn since vs for là do thói quen dịch từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ví dụ: Tôi đã sống ở đây ba năm.
Dịch sai: I have lived here since three years (SAI!)
→ Cấu trúc đúng ngữ pháp: I have lived here for three years
Cấu trúc riêng biệt của 2 giới từ since vs for

Since vs for là hai giới từ cực kỳ quan trọng, quyết định sự chính xác của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Khi bạn không phân biệt rõ ràng giữa một khoảng thời gian đã kéo dài (for) và một điểm mốc cụ thể trong quá khứ (since) sẽ sử dụng chúng mơ hồ.
For – xác định khoảng thời gian (Duration)
For luôn luôn được sử dụng để đề cập đến tổng độ dài của một khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra, tính từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại. Chúng ta có thể “đếm” được vài phút, hai giờ, …
Công thức của giới từ for luôn đi kèm với một con số hoặc một lượng xác định:
FOR + (A number/Amount) + (Time unit (e.g., minutes, days, years)
For ten minutes. (Trong mười phút). Mười phút là khoảng thời gian đếm được.
For six years. (Được sáu năm rồi). Sáu năm là tổng độ dài.
For a long time (Trong một thời gian dài). A long time là một lượng thời gian không xác định nhưng là một khoảng.
For ages (Từ rất lâu rồi). Ages là một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
She has worked at the company for twenty years. (Cô ấy đã làm việc ở công ty được hai mươi năm.)
We waited for an hour, but the bus didn’t come. (Chúng tôi đã đợi trong một giờ, nhưng xe buýt không đến.)
Các lỗi sai khi sử dụng for trong thì HTHT
Bạn muốn nắm vững kiến thức, tự tin sử dụng since vs for một cách chính xác tuyệt đối. Nếu bạn có thể thay thế cụm từ “một lượng thời gian”, hãy dùng for:
I haven’t seen him since two months. (Two months là khoảng thời gian, không phải mốc thời gian nên sử dụng for.)
→ I haven’t seen him for two months.
They have been talking since a long time. (A long time là khoảng thời gian.)
→ They have been talking for a long time.
She studied since 5 hours. (Hành động xảy ra trong 5 tiếng.)
→ She studied for 5 hours. (Thì Quá khứ đơn)
Xem thêm: 7 Cách Sử Dụng Before Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh & Ví Dụ Minh Họa
Since – định mốc thời gian (Starting Point)
Since luôn luôn được sử dụng để chỉ thời điểm chính xác mà một hành động bắt đầu trong quá khứ. Hành động đó phải tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại. Since nhấn mạnh điểm khởi đầu của hành động trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
Công thức của since
Cấu trúc của since luôn đi kèm với một thời điểm cụ thể, duy nhất:
SINCE + [A specific point in time (e.g., an hour, a day, a year)]
Since 2018 (Kể từ năm 2018). 2018 là một mốc cụ thể.
Since last Friday. (Kể từ thứ Sáu tuần trước). Last Friday là một ngày cụ thể.
Since I was a child. (Kể từ khi tôi còn là một đứa trẻ). I was a child là một sự kiện/mốc trong quá khứ.
Since they moved here. (Kể từ khi họ chuyển đến đây.) They moved here là một hành động/sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
He has been absent since Monday. (Anh ấy đã vắng mặt kể từ thứ Hai.)
We haven’t eaten pizza since Christmas. (Chúng tôi đã không ăn pizza kể từ Giáng sinh.)
Lỗi sai thường gặp khi dùng since
Để hạn chế sử dụng since vs for sai trong câu nói ở thì hiện tại hoàn thành, bạn nên chú ý đến các mốc thời gian kéo dài từ quá khứ tới thời điểm trong hiện tại. Nếu bạn có thể trả lời câu hỏi “Khi nào thì hành động này bắt đầu?”, hãy dùng since.
I have had this phone for I bought it.
→ I have had this phone since I bought it. (I bought it là một mốc/sự kiện trong quá khứ.)
They have been married for 1999.
→ They have been married since 1999. (1999 là một mốc thời gian.)
She has worked there for the day she graduated.
→ She has worked there since the day she graduated. (The day she graduated là một mốc sự kiện.)
Cách phân biệt since vs for đơn giản và hiệu quả
Để giúp bạn giải quyết 99% các trường hợp nhầm lẫn, áp dụng phương pháp Quick Recognition nhanh chóng và hiệu quả.
Phương pháp Counting Method
Phương pháp đếm bằng cách tự hỏi: “Tôi có thể thêm từ ‘cái’ hoặc ‘số lượng’ vào trước cụm từ thời gian không?”
3 giờ (For three hours) → Bạn có thể đếm: một giờ, hai giờ, ba giờ.
Tuần trước (Since last week) → Bạn không đếm được: một tuần trước, hai tuần trước.
1990 (Since 1990) → Bạn không đếm được: một 1990, hai 1990.
20 phút (For 20 minutes) → Bạn có thể đếm: một phút, hai phút, … hai mươi phút.
Phương pháp tự hỏi When (Khi nào)?
- Phương pháp này tập trung vào việc biến cụm từ thời gian thành một câu hỏi đơn giản: How long. Chắc chắn câu trả lời là for + cụm từ thời gian trả lời cho câu hỏi này.
Ví dụ: How long have you been waiting? → For ten minutes.
- Khi bạn tự hỏi since when (từ khi nào) thì cụm từ thời gian trả lời cho câu hỏi này là since + time.
Ví dụ: Since when have you lived in Hanoi? → Since 2015.
Xem thêm: 2 câu bị động thì quá khứ hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn có khác nhau?
Bài tập lựa chọn since vs for trong câu ở thì hiện tại hoàn thành

Việc thường xuyên thực hành với bài tập since vs for và áp dụng mẹo nhỏ sẽ giúp bạn khắc phục hoàn toàn 90% lỗi sai thường gặp này. Các dạng bài tập được thiết kế để tập trung vào các lỗi sai thường gặp.
Dạng bài tập trắc nghiệm chọn since hoặc for
Câu 1: I haven’t eaten anything __________ 10 a.m.
Câu 2: My family has lived in this city __________ five decades.
Câu 3: She hasn’t spoken to him __________ their big argument last month.
Câu 4: They have been building that bridge __________ over a year.
Câu 5: We’ve been best friends __________ elementary school.
Câu 6: He has been unemployed __________ a few weeks.
Dạng bài tập hoàn thành câu và sửa lỗi sai
Điền vào chỗ trống với since vs for và chia động từ trong ngoặc (Hiện tại Hoàn thành):
Câu 1: My brother (not call) ________________ a long, long time.
Câu 2: The weather (be) ________________ hot __________ May.
Câu 3: How long __________ you (know) ________________ your wife? __________ 2005.
Câu 4: The children (not see) ________________ the sea __________ three years ago.
Câu 5: I (work) ________________ on this project __________ last Tuesday.
Bài tập viết lại câu dạng chuyển đổi for vs since
Viết lại những câu sau đây sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý kèm theo:
Câu 1: He started running marathons two years ago. → He has been running marathons __________ (for).
Câu 2: I last visited London in 2019. → I haven’t visited London __________ (since).
Câu 3: She has been a teacher for ten years. → She became a teacher __________ (since).
Câu 4: It has been raining since this morning. → The rain has lasted __________ (for).
Đáp án 3 phần bài tập
Bài tập 1:
Câu 1: Since (10am là một mốc cụ thể)
Câu 2: For (five decades là khoảng thời gian đếm được)
Câu 3: Since (argument last month là một mốc sự kiện)
Câu 4: For (over a year là khoảng thời gian)
Câu 5: Since (elementary school là mốc sự kiện trong quá khứ)
Câu 6: For (a few weeks là khoảng thời gian)
Bài tập 2:
Câu 1: (not call) hasn’t called for a long, long time.
Câu 2: (be) has been hot since May.
Câu 3: How long have you (know) known your wife? Since 2005.
Câu 4: (not see) haven’t seen the sea for three years. (Lưu ý: Dùng since three years ago là không chuẩn, cần dùng for three years).
Câu 5: (work) have worked on this project since last Tuesday.
Bài tập 3:
Câu 1: He has been running marathons for two years.
Câu 2: I haven’t visited London since 2019.
Câu 3: She became a teacher since 2015 (nếu câu trên là for ten years và hiện tại là 2025).
Câu 4: The rain has lasted for ten hours (hoặc một khoảng thời gian cụ thể tính từ sáng nay đến hiện tại).
Như vậy, một khi nắm vững since vs for là bạn đã nắm vững cách sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành. Nội dung bài viết đã phân biệt since vs for một cách chính xác tuyệt đối. Hãy biến kiến thức này thành thói quen giao tiếp và viết lách hàng ngày.
