CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH – CÔNG THỨC ĐẦY ĐỦ 12 THÌ, VÍ DỤ VÀ BÀI TẬP

Câu bị động trong giao tiếp tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhưng lại gây khó khăn cho người học ngôn ngữ này. Đặc biệt là người Việt Nam thường nhầm lẫn về công thức, cách dùng chuẩn xác. Cho nên, Học Tiếng Anh Giỏi tổng hợp tất cả những thông tin liên quan đến các dạng câu bị động để người học tiếng Anh có thể tự tin sử dụng chúng trong bất kỳ ngữ cảnh nào.

Câu bị động là gì?

Tìm hiểu về các dạng câu bị động trong giao tiếp hàng ngày.
Tìm hiểu về các dạng câu bị động trong giao tiếp hàng ngày.

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu trong đó chủ ngữ không thực hiện hành động, mà chịu tác động của hành động đó. Trong tiếng Anh, câu bị động được sử dụng rất phổ biến trong khi viết văn, tin tức, bài thi, các văn bản học thuật …

Một số tình huống giao tiếp trang trọng cũng sử dụng các dạng câu bị động này. Câu bị động rất đa dạng về cấu trúc và tùy thuộc vào thời điểm diễn ra sự việc, hiện tượng. 

Ví dụ:

Chủ động: They build this house every year.

Bị động: This house is built every year.

Cấu trúc cơ bản của các dạng câu bị động 

Nhìn chung cấu trúc của câu bị động khác hoàn toàn với câu chủ động. Chủ ngữ của câu bị động là những sự vật, sự việc, hiện tượng chịu tác động bởi một sự vật, sự việc, hiện tượng khác. 

Công thức tổng quát: S (chịu tác động) + be (chia theo thì) + V3/ed + (by + O)

Ví dụ:

The letter is written by Anna.

The cake was made yesterday.

Trong một số trường hợp, cụm từ by + Object (by + O) được sử dụng trong câu bị động Khi người thực hiện hành động muốn được nêu đích danh cụ thể và có vai trò quan trọng. 

Ngược lại, đa số trường hợp sẽ lược bỏ cụm từ by + O khi không cần đề cập đến chủ thể đã thực hiện hành động đó. 

Tổng hợp các câu bị động trong 12 thì tiếng Anh 

Công thức của 12 cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh.
Công thức của 12 cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh.

Tương ứng với 12 thì trong ngữ pháp tiếng Anh là 12 dạng câu bị động ở các thời điểm hiện tại, quá khứ và tiếp diễn. Mỗi dạng câu bị động ở các thời điểm tương ứng với những công thức và cách chuyển đổi khác nhau từ dạng chủ động sang bị động (Active → Passive voice). 

Hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức: S + am / is / are + V3/ed

Ví dụ:

English is spoken all over the world.

→ This product is made in Vietnam.

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức: S + am / is / are + being + V3/ed

Ví dụ:

The house is being cleaned now.

→ The road is being repaired.

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức: S + have / has + been + V3/ed

Ví dụ:

The work has been finished.

→ The report has been sent.

Quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức: S + was / were + V3/ed

Ví dụ:

The letter was written yesterday.

→ This bridge was built in 2010.

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức: S + was / were + being + V3/ed

Ví dụ: They were painting the room at that time. 

→ The room was being painted at that time.

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức: S + had + been + V3/ed

Ví dụ:

→ The work had been completed before 5 p.m.

Tương lai đơn (Future Simple)

Công thức: S + will be + V3/ed

Ví dụ:

The meeting will be held tomorrow.

→ The problem will be solved soon.

Tương lai gần (Be going to)

Công thức: S + am / is / are + going to be + V3/ed

Ví dụ:

→ The house is going to be sold.

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

Công thức: S + modal + be + V3/ed

Ví dụ:

→ This rule must be followed.

→ The door should be closed.

Xem thêm: 7 Câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh bạn ghi nhớ hết chưa?

Các dạng câu bị động đặc biệt thường gặp

Nắm vững các dạng câu bị động đặc biệt.
Nắm vững các dạng câu bị động đặc biệt.

Thường dùng trong giao tiếp, mang tính không trang trọng.

  • Bị động với 2 tân ngữ

They gave me a gift.

→ I was given a gift.

→ A gift was given to me.

  • Bị động với “People say that…”

People say that he is rich.

→ He is said to be rich.

  • Bị động với “get”

He got injured in the accident.

Khắc phục lỗi sai thường gặp trong các bài thi

Người Việt thường gặp khó khăn với câu bị động vì họ thường: 

  • Nhầm công thức
  • Chia sai động từ “be”
  • Dùng sai thì
  • Dùng sai cột V3 vs V2 
  • Dùng bị động cho động từ không chuyển sang bị động
  • Lạm dụng câu bị động trong giao tiếp

Cho nên người học tiếng Anh cần hiểu rõ bản chất của câu bị động và nắm vững công thức theo từng thị. Đồng thời nên sử dụng câu bị động trong những ngữ cảnh thích hợp để tạo nên những ấn tượng thân thiện và dễ chịu nhất. 

Thực hành sử dụng câu bị động trong giao tiếp 

Thực hành các dạng câu bị động phổ biến nhất.
Thực hành các dạng câu bị động phổ biến nhất.

Hãy luyện tập qua bài tập thực tế các dạng câu bị động để sử dụng chúng tự tin trong giao tiếp hàng ngày. 

Bài tập chuyển sang câu bị động

Câu 1: They clean the room every day.

Câu 2: She wrote this letter.

Câu 3: The chef prepares a delicious meal in the kitchen.

Câu 4: They are building a new bridge over the river.

Câu 5: Shakespeare wrote “Hamlet” many years ago.

Đáp án:

Câu 1: The room is cleaned every day.

Câu 2: This letter was written.

Câu 3: A delicious meal is prepared in the kitchen. 

Câu 4: A new bridge over the river is built. 

Câu 5: “Hamlet” was written by Shakespear many years ago. 

Bài tập chọn đáp án đúng

Câu 1: The house … built in 2020.

A. is

B. was

C. has

Câu 2: The thief has … caught by the police.

A. Been

B. Be

C. Is

Câu 3: The report will be … by tomorrow morning.

A. Finish

B. Finishes

C. Finished

Câu 4: English … spoken all over the world.

A. Was

B. Is

C. Were

Câu 5: The house … cleaned by my mother now.

A. Is

B. Is going

C. None

Đáp án:

Câu 1: B 

Câu 2: A

Câu 3: C

Câu 4: B

Câu 5: A

Như vậy, câu bị động là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh. Khi nắm vững công thức các thì và sửa các lỗi thường gặp, bạn sẽ viết đúng – làm bài thi chính xác – đọc hiểu dễ dàng hơn. Hãy theo dõi series bài viết liên quan đến đặc điểm cấu trúc ngữ pháp đặc biệt câu bị động trong tiếng Anh cùng chúng tôi mỗi ngày nhé!!!

Xem thêm: 6 công thức câu bị động động từ khuyết thiếu kèm bài tập thực hành

Related Posts