Học và ghi nhớ cách gọi món bằng tiếng Anh khi đi nhà hàng nước ngoài giúp cho bạn có thể giao tiếp khi đi du học, du lịch hay làm việc trong môi trường quốc tế. Nếu muốn rèn luyện kỹ năng quan trọng này, bạn theo dõi bài viết trên Học Tiếng Anh Giỏi để nắm bắt các mẫu câu thông dụng khi gọi món bằng tiếng Anh từ bình dân đến sang trọng.
Vì sao cần học các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi nhà hàng?

Khi bước vào một nhà hàng quốc tế, bạn không thể chỉ nói: “Give me this” và chỉ vào menu. Cách nói này vừa thiếu lịch sự vừa khiến bạn bị đánh giá là chưa chuyên nghiệp. Nắm vững cách gọi món bằng tiếng Anh chuẩn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài.
Rèn luyện kỹ năng giao tiếp thực tế khi lựa chọn món ăn phù hợp với các mẫu câu gọi món bằng tiếng Anh không hề khó, quan trọng là bạn luyện tập thường xuyên và áp dụng trong thực tế. Hãy học một số từ vựng cơ bản về đồ ăn, đồ uống và thực hành qua hội thoại mẫu để nhớ lâu.
Những lỗi thường gặp khi gọi món bằng tiếng Anh
Dùng “Give me” thay vì “I’d like/Can I have” → thiếu lịch sự.
Không phân biệt “bill” và “menu” → nhiều người nhầm khi xin thực đơn.
Không nắm rõ cách gọi đồ uống → ví dụ “orange juice” chứ không phải “juice orange”.
Phát âm sai tên món ăn → dễ gây hiểu lầm.
Khắc phục:
- Luôn dùng cấu trúc I’d like… / Can I have…
- Ghi nhớ một số từ khóa quan trọng như menu, bill, main course, dessert.
- Nghe nhân viên nhắc lại để chắc chắn đúng món.
Từ vựng cơ bản khi gọi món bằng tiếng Anh khi đi nhà hàng
Khám phá 50+ từ vựng cơ bản khi gọi món bằng tiếng Anh thường dùng trong nhà hàng. Học nhanh các từ chỉ món ăn, đồ uống, cách order và thanh toán dễ hiểu cho người mới bắt đầu.
| Words | Meaning | Words | Meaning |
| Menu | Thực đơn | Grilled chicken | món gà nướng |
| Appetizer/Starter | Món khai vị | Fried rice | cơm chiên |
| Main course/Entree | món chính | Beef steak | bò bít tết |
| Dessert | món tráng miệng | Seafood soup | súp hải sản |
| Beverage/Drink | thức uống | Vegetarian salad | salad chay |
| Specialty | món đặc biệt | Roasted food | món quay |
| Bill/Check | hóa đơn | Grilled food | món nướng |
| Takeaway/To go | mang đi | Steamed food | món hấp |
| side dish | món ăn kèm | Sautéed | thức ăn hấp |
| Stew | món xào/áp chảo | Baked | món nướng lò |
| Juice | nước ép | beef | thịt bò |
| Coffee | cà phê | pork | thịt heo |
| soda/ sparkling water | nước ngọt có gas | chicken | thịt gà |
| beer | bia | fish | con cá |
| wine | rượu vang | shrimp | con tôm |
| Lemonade | nước chanh | spicy | cay |
| Salty | mặn | Sour | chua |
| Sweet | ngọt | Bitter | đắng |
| Rare | tái (cho bít tết) | Medium | chín vừa |
| Well-done | chín kỹ | roasted duck | vịt quay mật ong |
Xem thêm: Gọi món ăn bằng tiếng Anh – 4 Mẫu hội thoại ngắn gọn dễ nhớ
Những câu tiếng Anh trong nhà hàng khi phục vụ chào đón khách mới vào

Khám phá những câu tiếng Anh trong nhà hàng mà nhân viên phục vụ thường dùng khi khách mới vào. Dễ hiểu, ngắn gọn, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp thực tế.
Mẫu câu tiếng Anh trong nhà hàng chào hỏi cơ bản
Good evening, welcome to our restaurant! (Chào buổi tối, chào mừng quý khách đến với nhà hàng của chúng tôi!)
How many people are in your party? (Nhóm của quý khách có bao nhiêu người?)
Would you like a table by the window? (Quý khách có muốn bàn cạnh cửa sổ không?)
Please follow me, I’ll show you to your table. (Xin mời đi theo tôi, tôi sẽ đưa quý khách đến bàn.)
Here is the menu, please take your time. (Đây là thực đơn, quý khách cứ thoải mái xem.)
Can I get you something to drink first? (Tôi có thể mời quý khách dùng đồ uống trước không?)
Câu tiếng Anh trong nhà hàng hướng dẫn khách ngồi vào bàn
Sau khi biết số lượng khách, nhân viên thường hướng dẫn họ đến bàn phù hợp.
Please follow me, I’ll show you to your table. (Xin mời đi theo tôi, tôi sẽ đưa quý khách đến bàn.)
Would you prefer a table by the window or inside? (Quý khách muốn ngồi bàn cạnh cửa sổ hay ở trong?)
Here is your table. I hope you enjoy your meal. (Đây là bàn của quý khách. Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng.)
Gợi ý thực đơn ban đầu
Khi khách ngồi vào bàn, nhân viên thường mời họ xem thực đơn hoặc gọi đồ uống trước.
Here are the menus. Please take your time. (Đây là thực đơn. Quý khách cứ thoải mái lựa chọn.)
Can I get you something to drink while you decide? (Trong lúc quý khách chọn món, tôi có thể mời đồ uống trước không?)
Today’s special is grilled salmon with lemon sauce. (Món đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng sốt chanh.)
Cách giới thiệu món ăn đặc biệt
Today’s special is grilled sea bass with lemon butter sauce. → Món đặc biệt hôm nay là cá vược nướng với sốt bơ chanh.
Our chef recommends roasted duck with honey glaze.→ Bếp trưởng gợi ý món vịt quay phủ mật ong.
We have a seasonal menu featuring fresh asparagus.→ Chúng tôi có thực đơn theo mùa với món măng tây tươi.
The soup of the day is tomato basil.→ Súp đặc biệt hôm nay là súp cà chua với húng quế.
Would you like to try our homemade tiramisu for dessert?→ Bạn có muốn thử món tiramisu tự làm cho tráng miệng không?
This dish is very popular among our guests.→ Món này rất được khách ưa chuộng.
It goes very well with a glass of red wine.→ Món này rất hợp với một ly rượu vang đỏ.
Cách nói khi khách muốn thanh toán
Could we have the check, please?→ Cho chúng tôi xin hóa đơn.
Can I pay by credit card?→ Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Do you accept cash only or also cards?→ Nhà hàng chỉ nhận tiền mặt hay có nhận thẻ?
Could you split the bill, please?→ Bạn có thể chia hóa đơn ra giúp được không?
Everything was great, thank you. Here’s the payment.→ Mọi thứ rất tuyệt, cảm ơn. Đây là tiền thanh toán.
Please keep the change.→ Làm ơn giữ lại tiền thừa (ý nói tiền tip).
Cách gọi món bằng tiếng Anh
I’d like to order a bowl of chicken soup, please. → Tôi muốn gọi một bát súp gà.
Can I have grilled salmon with vegetables? → Cho tôi món cá hồi nướng với rau.
I’ll take the beef steak, medium rare. → Tôi lấy bít tết bò, tái vừa.
Could I get a glass of orange juice? → Tôi có thể gọi một ly nước cam được không?
Do you have any vegetarian dishes? → Nhà hàng có món chay nào không?
I’ll go with the chef’s special today. → Tôi sẽ chọn món đặc biệt hôm nay của bếp trưởng.
That’s all for now, thank you.→ Tạm thời vậy thôi, cảm ơn.
15 câu phàn nàn về món ăn bằng tiếng Anh theo mức độ lịch sự khác nhau

Một tình huống thực tế trong nhà hàng: phàn nàn về món ăn bằng tiếng Anh. Mình sẽ cho bạn các mẫu câu từ nhẹ nhàng – lịch sự đến trực tiếp hơn (kèm dịch nghĩa).
Excuse me, I think there might be a mistake with my order.→ Xin lỗi, tôi nghĩ có sự nhầm lẫn trong món ăn của tôi.
I’m sorry, but this isn’t what I ordered. → Xin lỗi, nhưng đây không phải món tôi đã gọi.
This dish is a bit cold. Could you warm it up, please? → Món ăn này hơi nguội. Bạn có thể hâm nóng lại được không?
I asked for medium steak, but this seems well-done. → Tôi gọi bít tết tái vừa, nhưng món này có vẻ chín kỹ quá.
The soup tastes a little too salty for me. → Súp này hơi mặn quá so với khẩu vị của tôi.
There’s something wrong with this dish. Could you check it for me? → Có gì đó không ổn trong món ăn này. Bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?
The portion is smaller than I expected. → Phần ăn nhỏ hơn tôi nghĩ.
This isn’t fresh. Could I have another one, please? → Món này không tươi. Tôi có thể đổi món khác được không?
I’m afraid the food is undercooked. → Tôi e rằng món này chưa chín.
Sorry, but there’s a hair in my food. → Xin lỗi, nhưng trong món ăn có sợi tóc.
This is unacceptable. Could you bring the manager, please? → Điều này không thể chấp nhận được. Vui lòng gọi quản lý đến.
I’d like to return this dish. It’s not prepared properly. → Tôi muốn trả lại món này. Nó không được chế biến đúng cách.
The chicken is raw inside. That’s unsafe to eat.→ Thịt gà bên trong còn sống, không thể ăn được.
I’m very disappointed with this meal.→ Tôi rất thất vọng với bữa ăn này.
Could you please take this off the bill?→ Bạn có thể bỏ món này ra khỏi hóa đơn không?
Xem thêm: Ý nghĩa của 8 kiểu câu tiếng Anh hài hước được dùng phổ biến
Các đoạn hội thoại mẫu khi gọi món bằng tiếng Anh
Các đoạn hội thoại mẫu khi gọi món bằng tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn. Những mẫu hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hình dung tình huống thực tế, biết cách gọi món bằng tiếng Anh, hỏi thêm thông tin và phản hồi với nhân viên một cách lịch sự.
Gọi món bằng tiếng Anh trong nhà hàng bình dân
Waiter: Good evening! Here’s the menu. Chào buổi tối! Đây là thực đơn.
Customer: Thank you. What do you recommend? Cảm ơn. Bạn gợi ý món nào?
Waiter: Our grilled chicken with rice is very popular. Gà nướng ăn kèm cơm là món được ưa chuộng nhất.
Customer: Sounds good. I’ll have that, and a bottle of water, please. Nghe ngon đấy. Tôi sẽ gọi món đó và một chai nước.
Waiter: Sure. Anything else? – Vâng, còn gì thêm không ạ?
Customer: No, that’s all. Thank you. – Không, thế là đủ rồi. Cảm ơn.
Gọi món bằng tiếng Anh trong quán cà phê
Barista: Hi, what can I get for you today? Xin chào, hôm nay bạn muốn dùng gì?
Customer: A medium latte, please. Cho tôi một latte cỡ vừa.
Barista: Would you like it hot or iced? Bạn muốn uống nóng hay đá?
Customer: Iced, please. And a slice of cheesecake. Đá nhé. Và thêm một miếng bánh phô mai.
Barista: Great choice. Anything else? Lựa chọn tuyệt vời. Còn gì thêm không?
Customer: That’s it, thanks. Thế thôi, cảm ơn.
Gọi món bằng tiếng Anh trong nhà hàng sang trọng
Waiter: Welcome to our restaurant. Do you have a reservation? Chào mừng đến nhà hàng. Bạn có đặt bàn trước không?
Customer: Yes, under the name Anna Tran. Có, tên là Anna Trần.
Waiter: Right this way. Would you like to start with some wine? Mời đi lối này. Bạn có muốn bắt đầu với rượu vang không?
Customer: Yes, a glass of red wine, please. And for the main course, I’d like the beef steak, medium rare. Có, cho tôi một ly vang đỏ. Còn món chính, tôi gọi bít tết bò tái vừa.
Waiter: Certainly. Would you like any side dishes? Vâng ạ. Bạn có muốn thêm món ăn kèm không?
Customer: A salad, please. Cho tôi một salad.
Waiter: Perfect. I’ll be right back with your order. Tuyệt vời. Tôi sẽ mang món ra ngay.
Nắm vững từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi nhà hàng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống: từ gọi món bằng tiếng Anh, phàn nàn lịch sự, đến thanh toán chuyên nghiệp.
👉 Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng ngay trong thực tế để biến tiếng Anh thành kỹ năng sống của bạn.
