Giao Tiếp Tự Nhiên 100%! 101 Câu Trả Lời Cho Lời Hỏi Thăm Tiếng Anh Hay Nhất Như Người Bản Xứ

Lời hỏi thăm trong tiếng Anh được tổng hợp và chia sẻ đến mọi người đánh có nhu cầu học và hiểu cách giao tiếp lịch sự nhất. Trong bài viết hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi,  chúng ta cùng nhau ghi nhớ cách hỏi han sức khỏe của người thân, bạn bè như thế nào?

Lời hỏi thăm trong tiếng Anh là gì?

Những lời hỏi thăm trong tiếng Anh một cách lịch sự.
Những lời hỏi thăm trong tiếng Anh một cách lịch sự.

Trong văn hóa cư xử của người Anh thì lời hỏi thăm về sức khỏe và công việc được sử dụng phổ biến để bắt đầu một cuộc hội thoại hay một cuộc trò chuyện hàng ngày. Những lời hỏi thăm trong tiếng Anh thể hiện được sự quan tâm và lịch sự đối với mọi người xung quanh.  

Người học tiếng Anh có thể ghi nhớ một số cách hỏi thăm sức khỏe trong tiếng Anh quen thuộc như là:

Questions 

Meaning

How are you? Anh/chị có khỏe không? 
How have you been lately?  Anh/chị dạo này ra sao?
How are you feeling? Anh/chị cảm thấy thế nào?
Any news? Có tin tức gì không?
What’s the news? Có gì mới không? 
Still alive? Vẫn còn sống hả?
Still alive and kicking?  Vẫn yên ổn hỉ?
In good shape, are you? Tình hình sức khỏe của anh/chị sao rồi?
How are you keeping?  Anh/chị vẫn bình an hỉ?
How’s it going? Mọi chuyện thế nào rồi?
Alright? Ổn chứ?
What’s up? Có gì mới không?
How are you getting on? Tình hình vẫn ổn chứ? 
How was your weekend?  Ngày cuối tuần của anh/chị ra sao?
Are you better now? Dạo này anh/chị có khá hơn không?
Are you feeling okay? Anh/chị thấy khỏe chứ? 

3 cách trả lời và cảm ơn khi được hỏi thăm trong tiếng Anh

Tham khảo những cách trả lời khi được hỏi thăm sức khỏe và công việc.
Tham khảo những cách trả lời khi được hỏi thăm sức khỏe và công việc.

Đối với người Anh cách trả lời khi được hỏi thăm về sức khỏe, họ thường lựa chọn những cách trả lời trung thực tùy theo tình hình thực tế. Cho nên người học tiếng Anh có thể lựa chọn một trong những cách trả lời như sau: 

Tình hình sức khỏe tốt 

Trong quá trình giao tiếp hàng ngày thì người Anh có thể trả lời cho câu hỏi thăm về sức khỏe một cách tích cực. Điều này thể hiện được sự trung thực và cung cấp nguồn năng lượng tốt đến cho mọi người xung quanh.

Answers

Meaning

I’m fine. Thanks. How about you? Tôi khỏe. Cảm ơn. Còn anh/chị sao rồi?
Never been better! Chưa bao giờ tốt hơn thế!
Couldn’t be better! Không thể tốt hơn nữa!
I’m full of the joys of spring!  Tôi đang vui như Tết đến xuân về. 
Very well, thank you.  Rất khỏe, cảm ơn anh/chị.
I’m great. Thanks for asking!  Tôi khoẻ. Cảm ơn vì đã hỏi thăm!
Can’t complain!  Không thể phàn nàn!
I’m doing excellent. Tôi cảm thấy rất tuyệt vời. 
I’m doing great, thanks!   Tôi đang rất tuyệt, cảm ơn nhé.
I’m on top of the world. Thanks. Tôi đang rất hạnh phúc. Cảm ơn. 
In the best of health.  Sức khỏe cực tốt. 
Full of beans.  Tràn trề năng lượng.
First rate.  Cực khỏe.
I’ve never felt better.  Khỏe hơn bao giờ hết.

Tình hình sức khỏe bình thường 

Cách trả lời khi được hỏi thăm về sức khỏe trong tiếng Anh đơn giản sẽ giúp cho cuộc hội thoại hay câu chuyện trôi chảy hơn. Hầu hết những người Anh đều lựa chọn cách trả lời về tình hình sức khỏe bình thường hơn là phàn nàn về sức khỏe tồi tệ. Để cuộc trò chuyện có thể tiếp tục thì bạn có thể đặt câu hỏi về tình hình sức khỏe của đối phương.

  • How about you? (Còn anh/chị thì sao?)
  • What about you? (Anh/ chị khỏe chứ?)
  • How’ve you been? (Anh/chị sao rồi?)

Answers

Meaning

Pretty well, thank you.  Cũng khỏe, cảm ơn.
I’m doing fine, thanks.  Tôi ổn, cảm ơn anh/chị.
I’m fine, thank you.  Tôi khoẻ. Cảm ơn nhé.
I’m doing okay, thank you.  Tôi ổn, cảm ơn bạn.
Good, thanks.  Tốt, cảm ơn. 
OK, thanks.  Cũng khá, cảm ơn anh/chị.
Well, thanks.  Ổn, cảm ơn nhé.
Fine, thanks.  Khỏe, cảm ơn.
Quite fine. Thank you.  Khá tốt. Cảm ơn anh/chị. 
Nothing to complain about!  Chẳng có gì để phàn nàn!
No complaints!  Không cần than phiền. 
So-so, thanks for asking. Tàm tạm thôi. Cảm ơn nhé.
Nothing much. Không có gì vượt trội.
Still holding up.  Vẫn còn trụ được.
Surviving. Thanks.  Vẫn còn sống sót. Cảm ơn nhé.
So-so. How about you? Tàm tạm. Anh/chị như thế nào?
I’m doing fine, I guess. Tôi đoán là mình cũng đang ổn. 
Fair to middling. Khá ổn. 
Everything as usual.  Mọi thứ vẫn bình thường. 
Not too bad.  Không quá tồi tệ.
Not so bad. Chắc là không tệ lắm.

Tình hình sức khỏe không tốt 

Đối với người thân hay bạn bè đưa ra lời hỏi thăm trong tiếng Anh về sức khỏe thì bạn có thể lựa chọn trả lời về tình hình sức khỏe thực tế không tốt hoặc không mấy khả quan. Nhưng tốt nhất là nên hạn chế trả lời về tình hình sức khỏe không tốt đối với những người lạ hoặc có mối quan hệ không mấy thân thiết. 

Answers

Meaning

It’s been terrible.  Thật là tệ. 
It’s not getting any better. Mọi thứ đều không ổn.
Never been worse!  Chưa bao giờ tệ hơn thế!
Everything’s not okay. Mọi thứ đều không ổn.
Struggling.  Đang vật lộn đây. 
Couldn’t be worse.  Không thể nào tệ hơn nữa.
Rotten.  Hết cả hơi rồi.

Cách hỏi thăm công việc bằng tiếng Anh kèm cách trả lời  

Những cách hỏi và trả lời câu hỏi thăm về công việc
Những cách hỏi và trả lời câu hỏi thăm về công việc

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày người học nên lưu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày người học nên lưu ý đến cách hỏi thăm về sức khỏe và công việc có nhiều sự khác biệt. Điều này tùy thuộc vào đối tượng giao tiếp và mức độ thân thiết xã giao trong xã hội.

Questions  Answers
How’s life? (Cuộc sống sao rồi?) So so. (Bình thường thôi.)Nothing much. (Không có gì đáng nói.)

Not so bad. (Không tệ lắm.)

Still holding up. (Vẫn còn hoạt động tốt.)

It’s not okay. (Không ổn lắm.)

Couldn’t be worse. (Không thể tệ hơn.)

How are things? (Công việc ra sao?)
How are things with you? (Công việc của anh/ chị sao rồi?)
How are things going with you? (Công việc vẫn diễn tiến bình thường hả?)
How goes it? (Làm ăn ra sao?)
How goes it with you? (Công việc của anh ra sao?)
What are you up to these days? (Dạo này có kế hoạch gì không?)
I hope all goes well with you. (Mong mọi việc đều tốt đẹp với anh/chị.)
What’s the latest? (Cuộc sống có gì mới không?)

Cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh dành cho người bệnh  

Cách hỏi thăm sức khỏe người bệnh trong tiếng Anh.
Cách hỏi thăm sức khỏe người bệnh trong tiếng Anh.

So với văn phong giao tiếp của người Việt thì người Anh sử dụng đa dạng câu hỏi thăm hơn. Chẳng hạn khi muốn hỏi thăm sức khỏe của người bệnh hay mới khỏi bệnh thì họ sẽ đặt câu hỏi như thế này. 

Questions  Answers
How are you feeling? ( Sức khỏe của anh/chị thế nào?))  I think I should go to see a doctor aga. (Tôi nghĩ tôi nên đi gặp bác sĩ.)

I’ve been great. (Tôi cảm thấy tuyệt vời.)

Never better. (Chưa bao giờ khỏe như thế.)

Really good. (Thật sự khỏe.)

I’ve been doing okay. (Tôi ổn mà.) 

I’ve been alright. (Tôi mới ổn thôi.)

These things have been so so. (Mọi thứ bình thường rồi.)

Pretty good. My flu had gone away. () 

Not bad. I love your flowers. (Không tệ. Tôi thích những bông hoa bạn tặng lắm.)

I’m a little under the weather. Thank you. (Tôi hơi khó chịu một chút. Cảm ơn.)

I’m not feeling well. I have got a cold. (Tôi cảm thấy không khỏe. Tôi bị cảm rồi.)

I’m feeling okay now. I have a little sore-throat. (Hiện giờ tôi khỏe rồi. Tôi bị viêm họng một chút.)

I’m going through some medicine treatment. (Tôi đang điều trị bằng thuốc.)

Fair to middling. Thank you. (Tôi thấy đỡ hơn rồi. Cảm ơn nhé.)

I’m in a lot of pain. (Tôi đang đau lắm.)

My head is spinning. (Đầu óc của tôi đang quay cuồng.)

Are you feeling alright today? (Hôm nay anh/chị khỏe chứ?)
Are you feeling alright? (Anh/chị cảm thấy ổn không?)
Are you feeling okay? (Anh/chị thấy khỏe hơn không?)
Do you need any help? (Anh/chị có cần giúp đỡ gì không?)
What is the matter with you? (Anh/chị bị gì thế?)
How are you feeling? (Hiện giờ anh/chị thấy thế nào?)
Are you feeling any better? (Anh/chị cảm thấy khá hơn không?)
Have you felt any better? (Anh/chị đã cảm thấy tốt hơn chút nào không?)
How’s your health now? (Sức khỏe anh/chị bây giờ sao rồi?)
How do you feel? (Anh/chị cảm thấy thế nào?)

Như vậy, người học tiếng Anh đã nắm bắt được một số lời hỏi thăm trong tiếng Anh dành cho cách thăm hỏi thông thường, thăm hỏi về công việc và thăm hỏi người bệnh. Hãy cùng với chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp trên hoctienganhgioi.com tham khảo thêm nhiều mẫu câu hỏi thường dùng trong giao tiếp hàng ngày nhé.  

Related Posts