100 Mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại – Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

Mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại thông dụng, dễ nhớ và phù hợp với nhiều tình huống, từ thân mật đến công việc chuyên nghiệp. Giao tiếp qua điện thoại rất phổ biến trong thời đại công nghệ hiện nay. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo những mẫu câu và hội thoại liên quan đến phương tiện liên lạc này nhé. 

Mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại ứng dụng trong thực tiễn 

Học cách giao tiếp với những câu tiếng Anh khi gọi điện thoại.
Học cách giao tiếp với những câu tiếng Anh khi gọi điện thoại.

Giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh có thể hơi khó khăn vì bạn không thấy ngôn ngữ cơ thể của đối phương. Những mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại thông dụng và cần thiết giúp bạn tự tin hơn khi gọi điện thoại.

Cách chào hỏi khi mở đầu cuộc gọi

Nếu gọi đến công ty, hãy nói rõ tên và mục đích gọi. Đối với những cuộc gọi đi thông thường thì người Anh hay sử dụng cách mở đầu đơn giản như sau: 

Hello, this is (your name) calling. (Xin chào, tôi là (tên của bạn) gọi đến.)

Good morning/afternoon, this is (your name) from (the name of organization). (Chào buổi sáng/chiều, tôi là (tên của bạn) từ (tên tổ chức/công ty).)

Hello, this is Anna speaking. (Xin chào, Anna đang nghe máy.)

Hi, may I speak to John, please? (Xin cho tôi gặp John được không?)

Good morning, ABC Company. How can I help you? (Chào buổi sáng, công ty ABC xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

May I speak to (name), please? (Làm ơn cho tôi nói chuyện với (tên người bạn muốn nói chuyện) được không?)

I’d like to speak with (name) regarding (the reason). (Tôi muốn nói chuyện với (tên người bạn muốn nói chuyện) về (lý do cuộc gọi). 

  • Khi bạn nhận cuộc gọi từ người khác:

Hello, (your name) speaking. (Xin chào, (tên của bạn) đang nghe.)

(The name of company/your name) is speaking. How may I help you? ((Tên công ty/tổ chức của bạn) nghe đây. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Xác nhận danh tính & yêu cầu chờ máy

Who’s calling, please? (Xin hỏi ai đang gọi vậy ạ?)

Can you hold on a moment, please? (Bạn có thể chờ máy một lát không?)

Let me transfer you to Mr. Smith. (Để tôi chuyển máy cho ông Smith.)

I’m afraid he’s not available at the moment. (Tôi e rằng hiện tại anh ấy không có ở đây.)

Would you like to leave a message? (Bạn có muốn để lại lời nhắn không?)

Can I take a message for you? (Tôi có thể ghi lời nhắn cho bạn không?)

Kết nối cuộc gọi (Connecting the Call)

Khi bạn muốn được chuyển máy hoặc người khác muốn nói chuyện với ai đó:

  • Nếu người đó có mặt:

One moment, please. I’ll just get him/her. (Xin chờ một chút. Tôi sẽ gọi anh ấy/cô ấy.)

Please hold, I’ll put you through. (Làm ơn giữ máy, tôi sẽ nối máy cho bạn.)

Connecting you now. (Đang kết nối bạn.)

  • Nếu người cần nói chuyện không có mặt:

I’m afraid (name) is not available at the moment. (Tôi e là (tên người đó) hiện không có mặt ở đây.)

He/She is in a meeting/out of the office right now. (Anh ấy/Cô ấy đang họp/không có ở văn phòng lúc này.)

Would you like to leave a message? (Bạn có muốn để lại lời nhắn không?)

Would you like him/her to call you back ? (Bạn có muốn anh ấy/cô ấy gọi lại cho bạn không?)

Những mẫu câu gọi điện thoại trong tiếng Anh thông dụng.
Những mẫu câu gọi điện thoại trong tiếng Anh thông dụng.

Để lại lời nhắn (Leaving a Message)

Khi bạn muốn để lại lời nhắn thì nên sử dụng các mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại như sau: 

Yes, please. Could you tell him/her that (your message)? (Vâng, làm ơn. Bạn có thể nói với anh ấy/cô ấy rằng (Lời nhắn của bạn) được không?)

Could you ask him/her to call me back at (phone number))? (Bạn có thể nhờ anh ấy/cô ấy gọi lại cho tôi theo số (Số điện thoại của bạn) được không?)

My name is (Laura/Helen) and my number is (number). (Tên tôi là … và số điện thoại của tôi là …)

  • Khi bạn ghi lại lời nhắn cho người khác:

Certainly. What message would you like to leave? (Chắc chắn rồi. Bạn muốn để lại lời nhắn gì?)

Could you please spell that for me? (Bạn có thể đánh vần từ đó cho tôi không?)

I’ll make sure he/she gets the message. (Tôi sẽ đảm bảo anh ấy/cô ấy nhận được lời nhắn.)

Các vấn đề khi giao tiếp qua điện thoại 

Khi bạn gặp khó khăn trong việc nghe hoặc hiểu:

Could you please speak a little louder? I can barely hear you. (Bạn có thể nói lớn hơn một chút được không? Tôi hầu như không nghe thấy gì.)

Could you please speak more slowly? (Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?)

Could you please repeat that? (Bạn có thể lặp lại điều đó được không?)

I’m sorry, I didn’t catch that. (Xin lỗi, tôi không nghe rõ.)

My English isn’t very good, could you please speak clearly? (Tiếng Anh của tôi không giỏi lắm, bạn có thể nói rõ ràng được không?)

The line is breaking up. Can you hear me clearly? (Đường truyền bị gián đoạn. Bạn có nghe rõ tôi không?)

Đặt lịch hẹn, thảo luận công việc

Can we schedule a meeting for tomorrow morning? (Chúng ta có thể hẹn gặp vào sáng mai được không?)

Let me check my calendar. (Để tôi kiểm tra lịch của mình.)

I’ll send you a confirmation email. (Tôi sẽ gửi email xác nhận cho bạn.)

Kết thúc cuộc gọi

Thanks for calling. Have a great day! (Cảm ơn bạn đã gọi. Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Talk to you soon. Bye! (Hẹn gặp lại bạn sớm. Tạm biệt!)

If you have any further questions, don’t hesitate to call me back. (Nếu có thêm câu hỏi nào, đừng ngần ngại gọi lại cho tôi nhé.)

Thank you for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)

Thanks for calling. (Cảm ơn vì đã gọi.)

I’ll call you back later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)

I look forward to hearing from you. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)

Goodbye. (Tạm biệt.)

Xem thêm: 100 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Thông Dụng Nhất

3 cách gọi điện thoại bằng tiếng Anh trong ngữ cảnh thực tế 

Lựa chọn những mẫu câu gọi điện thoại phù hợp ngữ cảnh
Lựa chọn những mẫu câu gọi điện thoại phù hợp ngữ cảnh

Trong thời đại công nghệ, giao tiếp qua điện thoại bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng. Đặc biệt khi bạn làm việc trong môi trường quốc tế hoặc muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh thực tế. Hãy tham khảo các mẫu câu tiếng Anh khi họi điện thoại cụ thể như sau:

Cách gọi đến dịch vụ khách hàng 

Khi bạn có thắc mắc, cần giải quyết vấn đề với một sản phẩm/dịch vụ nên dùng một trong những câu tiếng Anh khi gọi điện thoại lịch sự sau đây: 

Hello, my name is (your name). I’m calling about an issue with my (product/service). (Xin chào, tôi là (Tên của bạn). Tôi gọi điện để hỏi về vấn đề với (sản phẩm/dịch vụ) của tôi.)

I’d like to inquire about my order number (order). (Tôi muốn hỏi về đơn hàng số (số đơn hàng) của tôi.)

I received a defective product. My order number is (number). (Tôi đã nhận được một sản phẩm bị lỗi. Số đơn hàng của tôi là (số đơn hàng).)

I’m having trouble with (service/equipment). It’s not working. (Tôi đang gặp rắc rối với (dịch vụ/thiết bị) của tôi. Nó không hoạt động.)

Can you help me with a refund/exchange for this item? (Bạn có thể giúp tôi hoàn tiền/đổi sản phẩm này không?)

What is your return policy for online purchases? (Chính sách đổi trả của bạn cho các đơn hàng trực tuyến là gì?)

Could you please explain how to do something? (Bạn có thể giải thích cách (làm gì đó) không?)

Is there a technician/specialist I can speak to about this? (Có kỹ thuật viên/chuyên gia nào tôi có thể nói chuyện về vấn đề này không?)

Cách gọi điện đặt hẹn trong tiếng Anh 

Khi bạn hẹn bác sĩ, đặt bàn nhà hàng, hay lịch hẹn dịch vụ qua điện thoại, Hãy sử dụng một số mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại như sau: 

Hello, I’d like to make an appointment with (name/kind of service). (Xin chào, tôi muốn đặt một cuộc hẹn với (tên người/loại dịch vụ).)

I’d like to book a table for (number) at (time) on (day). (Tôi muốn đặt bàn cho (số người) vào lúc (thời gian) ngày (ngày).)

Do you have any availability next (day)? (Bạn có trống lịch vào thứ (thứ trong tuần) tới không?)

What’s the earliest/latest appointment you have? (Lịch hẹn sớm nhất/muộn nhất bạn có là khi nào?)

Can I confirm my appointment for (day) at (time)? (Tôi có thể xác nhận cuộc hẹn của mình vào ngày (ngày) lúc (thời gian) không?)

I need to reschedule/cancel my appointment for (day). (Tôi cần đổi lịch/hủy cuộc hẹn của mình vào ngày (ngày).)

Cách gọi điện thoại phỏng vấn 

Khi bạn là người gọi phỏng vấn hoặc xác nhận lịch phỏng vấn, nên sử dụng những mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại chuẩn xác như sau: 

  • Khi bạn là người gọi phỏng vấn (từ công ty):

Good morning/afternoon, this is (your name) from (company). I’m calling to schedule an interview with (the name of candidate) for the position. (Chào buổi sáng/chiều, tôi là (Tên của bạn) từ (Tên công ty). Tôi gọi để sắp xếp một buổi phỏng vấn với (Tên ứng viên) cho vị trí (Vị trí ứng tuyển).)

Are you available to speak on (day) at (time) ? (Bạn có rảnh để nói chuyện vào ngày (ngày) lúc (thời gian) không?)

The interview will be approximately (number) minutes/hours. (Cuộc phỏng vấn sẽ kéo dài khoảng (số phút/giờ).)

  • Khi bạn là ứng viên gọi xác nhận/hỏi về phỏng vấn:

Hello, my name is (your name). I’m calling to confirm my interview for the position on (day) at (time). (Xin chào, tôi là (Tên của bạn). Tôi gọi để xác nhận buổi phỏng vấn của mình cho vị trí (vị trí ứng tuyển) vào ngày (ngày) lúc (thời gian).)

Could you tell me who I will be interviewing with? (Bạn có thể cho tôi biết tôi sẽ phỏng vấn với ai không?)

What is the best way to prepare for the interview? (Cách tốt nhất để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn là gì?)

I received your email regarding the interview, but I have a quick question about (the problem).  (Tôi đã nhận được email của bạn về buổi phỏng vấn, nhưng tôi có một câu hỏi nhanh về (vấn đề).)

Xem thêm: 100 Câu tiếng Anh chia buồn trong email khi không đến lễ tang – Lời an ủi sâu sắc, trang trọng

Mẹo luyện tập giao tiếp qua điện thoại trong tiếng Anh 

Mỗi mẫu câu tiếng Anh thi gọi điện thoại trong những tình huống cụ thể như: gọi dịch vụ khách hàng, đặt hẹn, và gọi phỏng vấn sẽ giúp bạn xử lý hiệu quả từng tình huống. Các mẫu ngắn gọn này còn giúp bạn luyện tập tiếng Anh giao tiếp qua điện thoại, hữu ích cho cả cuộc gọi cá nhân và công việc. Những người học tiếng Anh nên nhớ những điều cơ bản khi sử dụng các mẫu câu gọi điện thoại trong tiếng Anh: 

  • Luôn luôn giới thiệu tên rõ ràng đầu cuộc gọi để cuộc trò chuyện được suôn sẻ và không bị ngắt quãng.
  • Sử dụng các câu nói ngắn gọn, rõ ràng, tránh nói dài dòng.
  • Các cụm từ lịch sự như “May I speak to…”, “Could you…”, “Thank you”.
  • Tóm lại nội dung chính trước khi kết thúc cuộc trò chuyện qua điện thoại “To confirm, we’ll meet…”.
  • Thực hành thường xuyên những mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại với sự tự tin sẽ giúp bạn kiểm soát cuộc gọi tốt hơn và đạt được mục tiêu giao tiếp của mình khi thực hiện hoặc nhận cuộc gọi bằng tiếng Anh, dù là cho công việc hay trong cuộc sống hàng ngày.
  • Đừng ngại mắc lỗi, đó là một phần của quá trình thực hành những mẫu câu này bằng cách nói to hoặc ghi âm chính mình sẽ giúp bạn quen thuộc hơn với chúng.  

Các mẫu hội thoại ngắn khi gọi điện thoại bằng tiếng Anh cụ thể 

Ứng dụng thực tế của các câu tiếng Anh khi gọi điện thoại lịch sự.
Ứng dụng thực tế của các câu tiếng Anh khi gọi điện thoại lịch sự.

Giao tiếp qua điện thoại đòi hỏi sự rõ ràng và chính xác trong các tình huống như gọi dịch vụ khách hàng, đặt hẹn, hay phỏng vấn đòi hỏi sự chính xác và chuyên nghiệp. Nắm vững những mẫu câu hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

1. Gọi điện thoại hỏi tình trạng đơn hàng

Caller: Hi, this is Lan. I’m calling to check on my order status. (Xin chào, tôi là Lan. Tôi gọi để kiểm tra về tình trạng đơn hàng của mình.)
Agent: Sure, may I have your order number? (Vâng, Tôi có thể biết được mã số không ạ?)
Caller: It’s #12345. (#12345)
Agent: Thanks, one moment… Yes, it’s currently being processed and should ship tomorrow. (Cảm ơn, chờ một lát. Vâng đơn hàng của chị đang được vận chuyển và sẽ được giao hàng vào ngày mai.)
Caller: Great, thank you! (Tốt, cảm ơn.)

2. Gọi điện yêu cầu gặp người khác 

Caller: Hello, may I speak to Mr. Thompson, please? (Xin chào, có thể nói chuyện với ông Thompson không?)
Receptionist: Certainly. May I ask who’s calling? (Được. Xin cho tôi được biết ai đang gọi đó ạ?)
Caller: It’s Linh from ABC Company. (Tôi là Linh gọi từ công ty ABC.)
Receptionist: Just a second… (chờ chút nhé…)
(Person transferred)
Mr. T: Hi Linh, what can I do for you? (Chào Linh, có việc gì không?)

3. Gọi điện đặt lịch họp

Caller: Good morning, Sarah. It’s Nam here. Can we set up a meeting this Thursday? (Chào buổi sáng, Sarah. Tôi là Nam. Chúng ta có thể đặt lịch họp thứ năm này không?)
Sarah: Hi Nam! Sure. What time works for you? (Chào Nam. Được. Thời gian nào hiệu quả với anh?)
Caller: How about 2 PM? (Khoảng 2 giờ chiều?)
Sarah: Perfect. I’ll send the invite right away. (Tốt. Tôi sẽ gửi thư mời ngay.)

4. Nhắn lại khi không gặp được người cần gặp

Caller: Hello, I’d like to speak with Jenny, please. (Xin chào, tôi muốn nói chuyện với Jenny.)
Receiver: I’m sorry, she’s not available at the moment. (Tôi rất tiếc, cô ấy không có mặt ở đây.)
Caller: Okay, can you tell her that David called regarding the project? (Vâng, chị có thể nói với cô ấy rằng David đã gọi để xác nhận lại dự án?)
Receiver: Of course. (Vâng.)
Caller: Thank you! (Cảm ơn.)

5. Gọi điện thoại hủy cuộc hẹn

Caller: Hi Emma, it’s Minh. I’m sorry, but I’ll need to cancel our lunch today. (Chào Emma, tôi là Minh. Tôi xin lỗi, nhưng tôi cần hủy buổi ăn trưa hôm nay.)
Emma: No problem. Let’s reschedule, when’s good for you? (Không sao. Hãy xác định lại khi có thời gian rảnh rỗi nhé?)
Caller: How about next Monday at noon? (Thứ hai tới vào buổi trưa?)
Emma: Works for me. See you then! (Được. Gặp anh lúc đó nhé.)

Như vậy, việc nắm vững mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp qua điện thoại từ các cuộc gọi cá nhân cho đến công việc chuyên nghiệp. Hãy luyện tập các mẫu câu này mỗi ngày để phản xạ tự nhiên hơn trong thực tế và thường xuyên theo dõi chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp của chúng tôi nhé.

Related Posts