I’m sorry nghĩa tiếng Việt là gì? Đó là một trong những câu giao tiếp cơ bản mang tính chất lịch sự tối thiểu trong văn hóa ứng xử của người Anh. Cho nên người học tiếng Anh cần tìm hiểu về ý nghĩa, cách sử dụng trong thực tiễn linh hoạt ra sao? Hãy cùng với chúng tôi tham khảo bài viết thú vị ngày hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi nhé.
I’m sorry nghĩa tiếng Việt là gì?

Theo dịch nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary thì 3 từ I’m sorry có nghĩa là tôi xin lỗi. Tuy nhiên trong thực tiễn giao tiếp hàng ngày thì người Anh không chỉ sử dụng câu I’m sorry để xin lỗi mà còn dùng để bày tỏ sự đồng cảm, chia sẻ hoặc gây sự chú ý.
Lúc này ngữ nghĩa của câu I’m sorry trong tiếng Việt là tôi thấy làm tiếc. Trong những tình huống bạn lỡ làm tổn thương người khác hoặc thể hiện sự đồng cảm đều có thể sử dụng câu I’m sorry và những lý giải để giải thích hoặc an ủi người khác.
Ví dụ: I’m sorry for missing your birthday party. I wish you a happy birthday. (Tôi lấy làm tiếc vì đã bỏ lỡ buổi tiệc sinh nhật của em. Tôi chúc em một sinh nhật vui vẻ.)
Ngữ cảnh sử dụng các cấu trúc câu I’m sorry

Những cách dùng đơn giản với I’m sorry giúp cho người học tiếng Anh có thể sử dụng chúng hiệu quả hơn trong những tình huống giao tiếp khác nhau.
Khi làm sai hay mắc lỗi
Có đôi khi chúng ta mắc sai lầm do vô ý hoặc cố ý thì có thể bắt đầu bằng câu I’m sorry để xin lỗi và mong được tha thứ.
I’m sorry for + noun: Tôi xin lỗi vì điều gì.
Ví dụ: I’m sorry for my mistake that I made last time. (Con xin lỗi vì những lỗi lầm mà con đã gây ra lần trước.)
Khi làm tổn thương người khác
Trong những tình huống bạn lỡ làm tổn thương người khác bằng lời nói hay hành động của mình thì có thể nói lời xin lỗi với câu I’m sorry rồi sau đó làm những gì để đối phương cảm thấy thoải mái hơn.
I’m sorry for + gerund (V-ing): Tôi xin lỗi vì đã làm làm điều gì đó…
Ví dụ: I’m sorry for getting only 3 points in this examination. (Tôi xin lỗi vì chỉ đạt có 3 điểm trong kỳ thi này.)
Thể hiện sự đồng cảm
Trong văn hóa giao tiếp của người anh câu I’m sorry không chỉ là người xin lỗi khi bạn mắc lỗi hoặc gây thương tổn cho người khác. Trong những trường hợp cần sự chia sẻ hoặc an ủi mọi người xung quanh khi họ gặp chuyện buồn hay điều không may mắn thì bạn có thể sử dụng câu I’m sorry để thể hiện sự đồng cảm của mình.
I’m sorry + to verb: Tôi rất tiếc vì đã làm điều gì đó
Ví dụ: I’m sorry to hear your husband has passed away. (Tôi lấy làm tiếc khi nghe tin chồng của chị vừa mới mất.)
Thu hút sự chú ý
Trong một số trường hợp cần sự giúp đỡ hay hỏi thăm đường đi thì người anh sẽ sử dụng cụm từ I’m sorry thay cho từ excuse me hay pardon.
Ví dụ: I’m sorry. Can I sit here for a while? (Xin lỗi. Tôi có thể ngồi đây một chút không?)
Cách trả lời khi nhận được câu xin lỗi (I’m sorry) từ người khác

Tùy từng tình huống giao tiếp khác nhau mà người Anh có những cách phản hồi khi được nói lời xin lỗi. Người học tiếng Anh có thể dựa vào những tình huống cụ thể để đưa ra cách phản hồi phù hợp nhất.
Cách trả lời “Không sao đâu”
That’s OK. (Được rồi.)
That’s all right. (Thôi được rồi.)
That’s fine. (Tốt thôi.)
Cách trấn an người xin lỗi
Don’t worry. (Đừng lo lắng gì hết.)
Never mind. (Đừng bận tâm gì.)
I got it. (Tôi hiểu mà.)
Cách nói khi bị từ chối lời xin lỗi
Trong trường hợp bạn đã đưa ra lời xin lỗi nhưng người khác không chấp nhận thì bạn không thể ép mọi thứ trở lại như cũ. Khi họ đã từ chối lịch xin lỗi và đưa ra những yêu cầu khác thì hãy tôn trọng họ. Tuy nhiên bạn cũng có thể bày tỏ sự hòa giải như sau:
- I understand and respect your choice. If you ever want to talk about it again, I’m open to that. (Tôi hiểu và tôn trọng sự lựa chọn của anh. Tuy nhiên nếu anh muốn nói về điều đó một lần nói tôi cũng đã sẵn sàng.)
- We can talk about it later after you calm down and accept my apologies. (Chúng ta sẽ nói về điều này sau đó khi bạn đã bình tĩnh và chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
Cho dù là một lời xin lỗi (I’m sorry) ngay cả khi đã bị từ chối thì vẫn có giá trị nếu bạn thực sự thực hiện những điều thay đổi và cải thiện bản thân mình. Hãy cam kết thay đổi hành vi của chính bạn trong tương lai ngay cả khi bạn không còn tương tác với người này nữa. Để họ thấy điều đó một cách tự nhiên thì họ sẽ cởi mở với bạn hơn.
Một số cách nói có ý nghĩa như I’m sorry trong tiếng Anh

Bên cạnh việc sử dụng câu I’m sorry thì người Anh còn sử dụng một số cách nói mang ý nghĩa tương tự Tôi xin lỗi để thể hiện được sự chân thành và lịch sự trong mọi tình huống giao tiếp.
| Situations | Words | Meaning |
| Khi bạn lỡ gửi tin nhắn làm tổn thương người khác. | I’m so sorry that I hurt your feelings. In the future, I’ll be extra mindful about what I send. | Tôi thật sự xin lỗi vì đã làm tổn thương bạn. Trong tương lai tôi sẽ suy nghĩ thật kỹ về những gì tôi muốn gửi tin nhắn. |
| Khi bạn muốn tăng mức độ chân thành của lời xin lỗi | I’m terribly sorry.
I’m really sorry. |
Tôi rất xin lỗi anh/chị. |
| Khi vô tình va chạm với người lạ hoặc không thân thiết | I beg your pardon. I didn’t see you there. | Tôi xin lỗi. Tôi đã không thấy bạn ở đó. |
| Trong môi trường làm việc tại văn phòng, hội trường … | I must apologize for + noun | Tôi phải xin lỗi vì … |
| Lời chia buồn trong đám tang | My condolences for your loss. | Tôi xin chia buồn với gia đình. |
| Trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật | Oops, I’m sorry.
I goofed, sorry. |
Ối tôi xin lỗi nhé.
Tôi thật ngớ ngẩn, xin lỗi. |
| Khi muốn làm phiền ai đó khi họ đang bận | I’m sorry to disturb you. | Tôi xin lỗi vì làm phiền anh/chị. |
| Khi để ai đó phải đợi lâu. | I’m sorry to keep you waiting. I won’t be long. | Tôi xin lỗi để anh/chị phải đợi. Tôi sẽ không lâu đâu. |
| Khi muốn rời đi nơi khác một lúc. | Excuse me, I won’t be a minute. | Xin lỗi, tôi không rời đi lâu đâu. |
Như vậy, I’m sorry có nghĩa là lời xin lỗi hoặc lời an ủi khi đã có lỗi hoặc lỡ làm tổn thương người khác. Đối với mỗi tình huống người anh sẽ sử dụng câu I’m sorry với những cấu trúc khác nhau. Người học tiếng Anh có thể theo dõi những bài viết hay và thú vị trong chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp của hoctienganhgioi.com nhé.
