50 Câu Tiếng Anh Khi Đi Du Lịch Nước Ngoài – Dễ Nhớ, Dễ Dùng

Những câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài là điều khiến nhiều người Việt lo lắng nhất khi không biết vận dụng như thế nào trong các tình huống đơn giản như hỏi đường, đặt phòng khách sạn hay mua sắm? Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo những câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch nước ngoài sau đây nhé. 

6 nhóm câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài thường dùng

Các câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài rất thông dụng.
Các câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài rất thông dụng.

Khi đặt chân đến một đất nước mới, tiếng Anh sẽ là cầu nối giúp bạn khám phá, kết nối và xử lý mọi tình huống. Giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài là vô cùng quan trọng. Những mẫu câu và cụm từ thông dụng, dễ nhớ giúp bạn tự tin trong nhiều tình huống khác nhau.

Làm thủ tục tại sân bay (At the Airport)

Từ lúc nhập cảnh đến khi tìm hành lý, đây là những câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài bạn có thể cần:

Hello, my passport and visa, please. (Chào, đây là hộ chiếu và thị thực của tôi.)

I’m here for tourism. (Tôi đến đây để du lịch.)

Where is the baggage claim? (Khu nhận hành lý ở đâu?)

Which carousel is for flight (the number of flight)? (Băng chuyền nào dành cho chuyến bay (số hiệu chuyến bay)?)

Is this the way to (place/transportation)? (Đây có phải là đường đến (điểm đến/phương tiện) không?)

Is this the way to the taxi stand? (Đây có phải là đường đến chỗ taxi không?)

Giao tiếp khi đến khách sạn 

Khi nhận phòng, trả phòng hoặc cần hỗ trợ, bạn nên dùng các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài sau đây:

I have a reservation under the name. (Tôi có đặt phòng dưới tên …)

What time is check-in/check-out? (Mấy giờ là nhận phòng/trả phòng?)

Is breakfast included? What time is breakfast served? (Bữa sáng có bao gồm không? Mấy giờ phục vụ bữa sáng?)

Could I have an extra towel/pillow, please? (Tôi có thể xin thêm khăn tắm/gối được không?)

The (air conditioning/wifi) isn’t working. (Máy lạnh/wifi không hoạt động.)

How do I connect to the wifi? (Làm cách nào để kết nối wifi?)

Câu hỏi thông tin & chỉ đường 

Các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài liên quan chủ đề hỏi đường đi và di chuyển để không bị lạc và di chuyển dễ dàng. Các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài còn dùng khi gọi taxi hoặc thông báo điểm đến.

Excuse me, could you tell me how to get to (address)? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến (địa chỉ) được không?)

Is (address) far from here? (Địa chỉ có xa đây không?)

How long does it take to get there? (Mất bao lâu để đến đó?)

Where is the nearest bus stop/subway station/restroom? (Trạm xe buýt/ga tàu điện ngầm/nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?)

Can you show me on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)

I’d like to go to (place) please. (Tôi muốn đi đến (địa điểm),  làm ơn.)

Stop here, please. (Dừng ở đây, làm ơn.)

Excuse me, can you help me? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)

Where is the nearest hotel? (Khách sạn gần nhất ở đâu?) 

How can I get to the airport? (Làm sao tôi đến sân bay được?)

Is it far from here? (Nó có xa đây không?)

Can you show me on the map? (Bạn có thể chỉ tôi trên bản đồ không?) 

I’m lost. (Tôi bị lạc rồi.)

Go straight, then turn left. (Đi thẳng, rồi rẽ trái.) 

Is it within walking distance? (Có thể đi bộ tới đó không?)

Giao tiếp tại nhà hàng

Từ gọi món đến yêu cầu thanh toán tại nhà hàng hay quán cà phê đều cần sử dụng các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài như sau:

A table for (number), please. (Một bàn cho (số người), làm ơn.)

Can I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)

I’ll have the (dish). (Tôi sẽ dùng món (tên món ăn).)

Could I get a glass of water, please? (Tôi có thể xin một ly nước được không?)

The bill/check, please. (Cho xin hóa đơn, làm ơn.)

Keep the change. (Giữ lại tiền thừa nhé.)

I have a reservation. (Tôi đã đặt phòng trước.) 

I’d like to check in. (Tôi muốn nhận phòng.) 

Can I see the room first? (Tôi có thể xem phòng trước không?)

Is breakfast included? (Có bao gồm bữa sáng không?) 

I’d like to check out. (Tôi muốn trả phòng.) 

There’s a problem with the room. (Có vấn đề với phòng rồi.)

Can I have an extra blanket? (Tôi có thể xin thêm chăn không?)

A table for two, please. (Làm ơn cho bàn hai người.)

Can I see the menu? (Cho tôi xem thực đơn.)

I’m vegetarian. (Tôi ăn chay.) 

I’ll have this one. (Tôi sẽ chọn món này.)

The food is delicious. (Món ăn ngon quá.)

Can I have the bill, please? (Làm ơn cho tôi hóa đơn.) 

Do you take credit cards? (Ở đây có nhận thẻ không?)

Khi đi mua sắm (shopping)

Để hỏi giá, kích cỡ hoặc thông tin sản phẩm khi mua sắm nên sử dụng các câu hỏi liên quan câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài: 

How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)

Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này được không?)

Do you have this in a different size/color? (Bạn có cái này với kích cỡ/màu khác không?)

I’m just looking, thank you. (Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.)

Do you accept credit cards? (Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)

Can I get a refund/exchange? (Tôi có thể hoàn tiền/đổi hàng không?)

How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền?) 

Can I try it on? (Tôi có thể thử không? )

Do you have this in a different size/color? (Có cái này size/màu khác không?) 

I’m just looking, thanks. (Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.)

That’s too expensive. (Đắt quá.)

Can you give me a discount? (Có thể giảm giá không?)

Mẫu câu kêu cứu khi khẩn cấp 

Những câu quan trọng khi bạn cần giúp đỡ hoặc giao tiếp cơ bản trong các tình huống khẩn cấp (Emergencies & General Requests)

Help! (Cứu!)

I need a doctor. (Tôi cần gặp bác sĩ.)

I’m lost. (Tôi bị lạc.)

Could you please speak more slowly? (Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?)

Could you repeat that, please? (Bạn có thể lặp lại điều đó được không?)

I don’t understand. (Tôi không hiểu.)

Thank you very much! (Cảm ơn rất nhiều!)

You’re welcome. (Không có gì/Bạn đừng khách sáo.)

I need help. (Tôi cần giúp đỡ.) 

Call the police/ambulance, please. (Làm ơn gọi cảnh sát/cứu thương.) 

Mẫu câu tiếng Anh giải quyết vấn đề khi đi du lịch 

Ứng biến trong mọi hoạt hình với câu tiếng Anh cơ bản.
Ứng biến trong mọi hoạt hình với câu tiếng Anh cơ bản.

Giải quyết vấn đề khi đi du lịch là một kỹ năng quan trọng giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ hơn rất nhiều. Những mẫu câu tiếng Anh cần thiết để bạn tự tin xử lý các tình huống không mong muốn từ khi ở sân bay cho đến khi cầu cứu khẩn cấp. 

Giải quyết vấn đề ở khách sạn (At the Hotel)

Những vấn đề khi đi du lịch nước ngoài liên quan đến phòng ốc hoặc dịch vụ được giải quyết bằng cách sử dụng những mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài như sau: 

I think there’s a problem with my room. The (air conditioning/heating/Wifi) isn’t working. (Tôi nghĩ phòng của tôi có vấn đề. (Máy lạnh/Hệ thống sưởi/Wifi) không hoạt động.)

The (shower/toilet/light) is not working properly. (Vòi sen/nhà vệ sinh/đèn) không hoạt động tốt.)

My room hasn’t been cleaned. (Phòng của tôi chưa được dọn.)

Is it possible to change rooms? My current room is (too noisy/has a bad smell). (Có thể đổi phòng được không? Phòng hiện tại của tôi (quá ồn/có mùi lạ).)

There seems to be an issue with my reservation. I booked a (kind of room) but this is another room. (Có vẻ có vấn đề với đặt phòng của tôi. Tôi đã đặt phòng (loại phòng) nhưng đây là phòng (loại phòng khác).)

Gặp khó khăn tại sân bay

Những vấn đề thường gặp nhất và cần được giải quyết nhanh chóng tại sân bay hay hãng hàng không không làm gián đoạn hành trình và mất thời gian của khách hàng. 

My luggage is missing/damaged. I was on (flight the number of flight) from (department). (Hành lý của tôi bị mất/hỏng. Tôi đã đi chuyến bay (số hiệu chuyến bay) từ (điểm khởi hành).)

I need to file a lost baggage report. (Tôi cần làm báo cáo hành lý thất lạc.)

Here is my baggage tag. (Đây là thẻ hành lý của tôi.)

My flight has been delayed/cancelled. What are my options? (Chuyến bay của tôi bị hoãn/hủy. Tôi có những lựa chọn nào?)

Will I be rebooked on another flight? (Tôi có được đặt lại vé chuyến bay khác không?)

Is there a complimentary hotel/meal voucher? (Có phiếu khách sạn/bữa ăn miễn phí không?)

Rắc rối với phương tiện (Transportation)

I think we’re going the wrong way. I want to go to (point). (Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai đường. Tôi muốn đến (địa điểm).)

The meter isn’t on. (Đồng hồ tính cước chưa bật.)

How much will this cost? (Chuyến này sẽ tốn bao nhiêu?)

Is this the right bus/train for (place)? (Đây có phải xe buýt/tàu đi (địa điểm) không?)

I think I missed my stop. (Tôi nghĩ mình đã lỡ điểm dừng rồi.)

How often does the (bus/train) come? ((Xe buýt/tàu) đi bao lâu một chuyến?)

Khi gặp vấn đề cầu cứu 

Khi đối mặt với vấn đề, hãy luôn giữ bình tĩnh, nói rõ ràng và cung cấp đủ thông tin cần thiết. Hầu hết mọi người đều sẵn lòng giúp đỡ du khách gặp khó khăn. Những câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài bạn có thể dùng trong hầu hết các tình huống bạn cần sự giúp đỡ khẩn cấp:

I need help! (Tôi cần giúp đỡ!)

I lost my (passport/wallet/phone). (Tôi đã mất (hộ chiếu/ví/điện thoại).)

I need to find the nearest police station/hospital. (Tôi cần tìm đồn cảnh sát/bệnh viện gần nhất.)

I feel sick/I’m not feeling well. (Tôi cảm thấy không khỏe/Tôi bị ốm.)

Can you call an ambulance/the police for me? (Bạn có thể gọi xe cứu thương/cảnh sát giúp tôi không?)

Is there an English speaker available? (Có ai nói tiếng Anh ở đây không?)

Excuse me, I have a problem. (Xin lỗi, tôi có một vấn đề.)

Could you please help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

What should I do? (Tôi nên làm gì?)

Is there anything you can do to help? (Bạn có thể làm gì để giúp tôi không?)

I would appreciate your assistance. (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.)

Thank you for your understanding/help. (Cảm ơn bạn đã thông cảm/giúp đỡ.)

Mẹo ghi nhớ nhanh những câu tiếng Anh giao tiếp 

Để chuẩn bị tốt cho chuyến du lịch thì bạn nên ghi nhớ và thực hành câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài càng kỹ càng càng tốt để hỗ trợ cho bạn trong bất kỳ tình huống giao tiếp nào khi đi xa nhà.

  • Luyện nói trước gương hoặc với bạn bè. 

Hãy luyện tập những mẫu câu này mỗi ngày, thậm chí chỉ bằng cách nói chuyện với chính mình. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng tự tin hơn khi sử dụng các câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài!

  • Dùng hình ảnh hoặc video minh họa

Dùng Flashcard có hình ảnh minh họa để tạo liên kết thị giác và ôn luyện. Hoặc xem video giao tiếp thực tế, sau đó bắt chước theo

  • Lặp lại và nói thành tiếng

Nói to từng câu, từ 5–10 lần một ngày. Nghe – lặp lại – ghi nhớ các mẫu câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài như đang nói chuyện trong thực tế.

Ví dụ: Nghe câu “Where are you from?” và lặp lại thật rõ 5 lần

  • Tạo tình huống thực tế để áp dụng

Tự viết đoạn hội thoại đơn giản tưởng tượng bạn đang đặt hàng, gặp người nước ngoài, ở khách sạn, đi sân bay,…

  • Ghi âm giọng nói để tự luyện

Học 5–10 câu mỗi ngày, kết hợp thực hành bằng cách đọc lại từng câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài rồi ghi âm và nghe lại mỗi ngày. Sau khi so sánh với giọng người bản xứ (dùng app như ELSA Speak, Google Translate,…) bạn sẽ cải thiện được cách phát âm của mình. 

  • Học mỗi ngày 5–10 câu, đều đặn

Đừng học quá nhiều trong một lúc, học ít nhưng chắc, và ôn lại hôm sau.

  • Ghi ra sổ tay hoặc app ghi chú

Mỗi ngày viết 5 câu ra sổ tay hoặc ghi chú điện thoại để khi rảnh lấy ra xem lại. 

  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh

Các ứng dụng Duolingo, Memrise, Quizlet, MochiMochi,… tích hợp phát âm, hình ảnh, âm thanh – giúp người học ghi nhớ lâu. 

Như vậy, những câu tiếng Anh khi đi du lịch nước ngoài thông dụng bạn nên học thuộc trước mỗi chuyến đi. Chúng ngắn gọn, thực tế và dễ sử dụng ngay cả khi bạn mới học tiếng Anh. Hãy bỏ túi những mẫu câu cơ bản trên chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp để chuyến đi của bạn thêm suôn sẻ và thú vị nhé!

Related Posts