30 Câu an ủi bằng tiếng Anh khi bạn bè buồn – Ngắn gọn, chân thành, dễ dùng

Những câu an ủi bằng tiếng Anh một cách tế nhị và cảm thông khi ai đó gặp lúc buồn bã, thất vọng hay mất mát. Trong bài viết này, Học tiếng Anh giỏi sẽ giới thiệu cho bạn 30 câu an ủi trong tiếng Anh thông dụng, dễ nhớ và dễ áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Các câu an ủi bằng tiếng Anh khi ai đó buồn hoặc gặp chuyện khó khăn

Lựa chọn câu an ủi bằng tiếng Anh thích hợp ngữ cảnh giao tiếp
Lựa chọn câu an ủi bằng tiếng Anh thích hợp ngữ cảnh giao tiếp

Khi người nào đó gặp chuyện buồn, người Anh không chỉ nói I’m sorry mà họ còn có nhiều cách diễn đạt sự cảm thông và câu nói động viên bằng tiếng Anh chia sẻ nỗi buồn với người khác. Hỏi cách nói an ủi người khác trong tiếng Anh có những ý nghĩa riêng biệt mà người học tiếng Anh cần chú ý. 

Khi ai đó buồn hoặc gặp chuyện không vui 

Everything will be okay. (Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

I’m here for you. (Tớ luôn ở bên bạn.)

It’s okay to feel this way. (Cảm thấy như vậy cũng không sao đâu.)

I’m really sorry to hear that. (Tôi thật sự xin lỗi khi nghe điều đó.)

Let it out. I’m listening. (Cứ nói ra đi, tớ đang lắng nghe.)

You’re not alone. (Bạn không đơn độc đâu.)

That must be really hard for you. (Điều đó hẳn là khó khăn đối với bạn.)

I’m here for you. (Tôi luôn luôn ở bên cạnh bạn.)

If you need anything, just let me know. (Chỉ cần nói cho tôi biết bạn đang cần điều gì.)

Everything will be okay. (Mọi thứ sẽ ổn thôi.) 

I understand how you feel. (Tôi hiểu cảm giác của bạn như thế nào.)

Take your time to heal. (Hãy dành thời gian để chữa lành.)

Câu an ủi bằng tiếng Anh khi bạn bè thất tình, chia tay

I’m so sorry you’re going through this. (Tớ rất tiếc khi biết bạn đang phải trải qua điều này.)

Take all the time you need to heal. (Cứ từ từ chữa lành nhé.)

You are stronger than you think. (Bạn mạnh mẽ hơn bạn tưởng nhiều đấy.)

I’m sending you lots of love and hugs. (Tớ gửi đến bạn thật nhiều yêu thương và những cái ôm.)

It’s okay to feel sad. (Cảm thấy buồn là ổn đấy.)

You deserve someone who truly values you. (Bạn xứng đáng như giá trị của chính bạn.)

Time will heal your pain. (Thời gian sẽ chữa lành vết thương của bạn.)

You’re stronger than you think. (Anh mạnh mẽ hơn anh nghĩ.)

I’m always here to listen. (Tôi sẵn sàng lắng nghe bạn.)

Câu nói động viên bằng tiếng Anh khi gặp áp lực công việc, thi cử

Don’t be too hard on yourself. (Đừng làm khó bản thân nữa.)

You’ve tried your best, and that’s what matters. (Anh đã cố gắng hết sức và đó là tất cả những gì đạt được.)

Don’t give up. You’ve got this. (Đừng bỏ cuộc, bạn làm được mà.)

Every setback is a setup for a comeback. (Mỗi lần vấp ngã là một cơ hội để quay trở lại mạnh mẽ hơn.)

Mistakes are proof you are trying. (Sai lầm chứng tỏ bạn đang cố gắng.)

Keep going. You’re doing better than you think.  (Hãy tiếp tục nhé, bạn đang làm tốt hơn bạn tưởng đấy.)

“Ngoài những mẫu câu chia buồn, bạn có thể tham khảo thêm 100 Mẫu câu tiếng Anh khi gọi điện thoại quen thuộc của người bản xứ để dùng trong nhiều tình huống khác nhau.”

Câu nói động viên bằng tiếng Anh nhẹ nhàng 

Một câu động viên bằng tiếng Anh đúng lúc sẽ nâng đỡ tinh thần mọi người.
Một câu động viên bằng tiếng Anh đúng lúc sẽ nâng đỡ tinh thần mọi người.

Những câu an ủi bằng tiếng Anh ý nghĩa được sử dụng để động viên, an ủi người khác khi họ buồn, mệt mỏi, thất bại hay đang trải qua chuyện khó khăn hoặc đang cố gắng trong học tập, công việc, cuộc sống. Mỗi câu nói động viên bằng tiếng Anh đều kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu và áp dụng.

Take a deep breath. One step at a time. (Hít thở sâu nào. Mọi thứ sẽ dần ổn thôi.

Be kind to yourself. Hãy đối xử tử tế với chính mình nhé.)

This too shall pass. (Chuyện này rồi cũng sẽ qua thôi.(()

Little by little, things will get better. (Từng chút một, mọi thứ sẽ tốt lên.)

Don’t give up now — you can do it! (Đừng bỏ cuộc – bạn làm được mà.)

Believe in yourself and all that you are. (Hãy tin vào bản thân và những gì bạn đang có nhé.)

Things may be tough now, but don’t give up. (Mọi mọi thứ bây giờ đang khó khăn nhưng đừng bỏ cuộc.)

You’re doing great. Keep going! (Bạn đang làm rất tốt. Hãy cố gắng lên.)

I know this is hard, but stay strong. (Tôi biết thật khó khăn nhưng hãy mạnh mẽ lên.)

It might not seem like it now, but everything will be okay. (Điều đó không giống như bây giờ như mọi thứ sẽ ổn thôi.)

You don’t have to rush. Just take it one step at a time. (Bạn không cần phải vội vã. Cứ từ từ từ bước một.)

Even if it hurts now, you’re stronger than you think. (Ngay cả khi bị tổn thương, bạn cũng mạnh mẽ hơn bạn nghĩ đó.)

Don’t be afraid to fail. Every failure is a step closer to success. (Đừng sợ thất bại. Mỗi điều thất bại là một bước gần hơn đến thành công.)

Whatever you’re going through, you’re not alone. (Cho dù đang trải qua chuyện gì, bạn không cô độc đâu.)

Hy vọng những câu an ủi bằng tiếng Anh trên sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và thể hiện sự cảm thông đúng lúc. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn luyện và chia sẻ cho bạn bè nhé! Bạn muốn học thêm các mẫu câu nói động viên bằng tiếng Anh? Hãy tiếp tục theo dõi Học tiếng Anh giỏi để nhận thêm nhiều bài học thiết thực mỗi ngày!

Xem thêm: 30 Từ vựng tiếng Anh chủ đề tang lễ, mất mát, an ủi người khác

Related Posts