50 Câu từ chối đề nghị trong tiếng Anh mà không làm mất lòng: Bí quyết giao tiếp tinh tế

Cách từ chối đề nghị trong giao tiếp có thể là lời mời ăn tối, rủ đi chơi, đề nghị hợp tác, hoặc đơn giản chỉ là ai đó muốn giúp bạn thì bạn nên nói gì? Bạn nói “No” thẳng thừng để từ chối, người đối diện có thể cảm thấy bị thô lỗ, thiếu tôn trọng. Nhưng nếu bạn không dám từ chối, bạn lại rơi vào những tình huống bất tiện. Hãy cùng Học Tiếng Anh Giỏi học cách từ chối một cách nhẹ nhàng và không làm tổn thương ai đó nhé. 

Nguyên tắc chung khi từ chối đề nghị trong tiếng Anh

Tuân thủ nguyên tắc khi từ chối đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh.
Tuân thủ nguyên tắc khi từ chối đề nghị lịch sự bằng tiếng Anh.

Khi bạn áp dụng công thức từ chối yêu cầu, nói “không” nhưng vẫn khiến người nghe cảm thấy được tôn trọng. Một lời từ chối khéo thường theo cấu trúc:

  • Lời cảm ơn và ghi nhận đề nghị

Thank you for your offer…

That’s very kind of you…

  • Lý do ngắn gọn (có hoặc không)

… but I already have plans.

… but I’m not able to right now.

  • Lời nói thay thế hoặc hướng mở

Maybe another time.

I really appreciate it though.

Những sai lầm thường gặp khi từ chối đề nghị trong tiếng Anh là:

  • Cách từ chối quá thẳng thừng: “No, I don’t want to.” ()
  • Ngược lại nói vòng vo, không rõ ràng cũng khiến người nghe hiểu nhầm là bạn vẫn đồng ý.
  • Từ chối mà không nói lời cảm ơn sẽ gây cảm giác vô ơn. Cho nên, bạn luôn nói lời từ chối kèm lời cảm ơn với lý do ngắn gọn, và nếu có thể nên đưa ra giải pháp khác.

Các mẫu câu từ chối đề nghị trong tiếng Anh lịch sự

Cách từ chối đề nghị trong tiếng Anh mà không làm mất lòng chính là một kỹ năng cần thiết. Nó giúp bạn vừa bảo vệ bản thân, vừa duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Không muốn nhận sự giúp đỡ

Trong những hoàn cảnh khó khăn cần sự giúp đỡ của người xung quanh nhưng bạn đã tự giải quyết thì nên nói những câu từ chối lời đề nghị như thế nào?

That’s very kind of you, but I’m fine, thank you. → Bạn thật tốt, nhưng tôi ổn, cảm ơn nhé.

I appreciate your offer, but I can handle it myself. → Tôi trân trọng lời đề nghị, nhưng tôi có thể tự làm được.

Thanks, but I’d rather do it on my own. → Cảm ơn, nhưng tôi muốn tự làm hơn.

Từ chối lời mời xã giao

Trong môi trường công việc, ai cũng từng tham gia những bữa tiệc xã giao gắn kết mối quan hệ với mọi người. Tuy nhiên trong một vài lần bạn muốn từ chối đề nghị một cách nhẹ nhàng, thân thiện thì nên nói câu nào thích hợp và không làm mọi người khó chịu?

I wish I could, but I can’t. Tôi ước mình có thể, nhưng không thể.

Thanks, but I’ll pass this time. Cảm ơn, nhưng lần này tôi xin phép từ chối.

That’s thoughtful of you, but I’ll skip. Bạn thật chu đáo, nhưng tôi xin bỏ qua.

I’d love to join, but I already have plans. → Tôi rất muốn tham gia, nhưng tôi đã có kế hoạch rồi.

Thank you for inviting me, but I can’t make it this time. → Cảm ơn vì đã mời, nhưng lần này tôi không thể tham dự.

I really appreciate it, but maybe another time. → Tôi rất trân trọng, nhưng có lẽ để dịp khác.

Từ chối đề nghị công việc/hợp tác

Lời từ chối đề nghị trong công việc cực kỳ quan trọng giúp bạn không bị mất điểm trong mắt sếp hay đồng nghiệp mà vẫn giữ được nét riêng cực chất của mình. 

Thank you for considering me, but I’ll have to decline. → Cảm ơn vì đã cân nhắc tôi, nhưng tôi xin phép từ chối. 

I’m honored, but I don’t think I’m the right fit. → Tôi rất vinh dự, nhưng tôi không nghĩ mình phù hợp.

This sounds interesting, but it’s not the right time for me. → Nghe rất thú vị, nhưng hiện tại chưa phải lúc thích hợp.

Xem thêm: 15+ cụm từ đồng nghĩa thay cho No trong giao tiếp tiếng Anh – Tự tin từ chối khéo léo 

25 câu từ chối đề nghị trong tiếng Anh mà không làm mất lòng

Những mẫu câu từ chối đề nghị trong tiếng Anh tinh tế.
Những mẫu câu từ chối đề nghị trong tiếng Anh tinh tế.

Hãy học những cách từ chối yêu cầu của người khác một cách dứt khoát nhưng không thiếu sự tinh tế. Từ chối hay đồng ý trong giao tiếp tiếng Anh nên lịch sự và chuyên nghiệp như thế này. 

That’s very kind of you, but I’m fine. → Anh/chị thật tốt bụng nhưng tôi ổn.

I appreciate your offer, but I can handle it. → Tôi xem trọng lời đề nghị của anh/chị nhưng tôi có thể tự lo được. 

Thanks, but I’d rather do it myself. → Cảm ơn nhưng tôi muốn tự làm hơn. 

I’d love to join, but I already have plans. → Tôi cũng thích tham gia nhưng đã có kế hoạch khác rồi.

Thank you for inviting me, but I can’t this time. → Cảm ơn vì đã mời tôi nhưng tôi không thể tham gia lần này.

Maybe another time, thanks. → Có lẽ lần khác nhé, cảm ơn.

Thank you for considering me, but I’ll have to decline. → Cảm ơn bạn đã mời tôi nhưng lần này tôi không thể.

I’m honored, but I’m not the right fit. → Tôi rất vinh dự nhưng tôi không phù hợp cho lắm. 

This sounds great, but not now. → Nghe có vẻ rất tuyệt nhưng không phải là bây giờ.

I wish I could, but I can’t. → Tôi ước gì tôi có thể, nhưng tôi không thể đi rồi.  

Thanks, but I’ll pass this time. → Cảm ơn, nhưng tôi phải bỏ lỡ lần này.

That’s thoughtful of you, but I’ll skip. → Anh/chị thập chu đáo nhưng tôi phải bỏ lỡ thôi.

Sorry, I can’t make it. → Xin lỗi, tôi không thể tham gia.

Unfortunately, that won’t work for me. → Thật không may là tôi không thể làm như vậy.

I really appreciate it, but I can’t commit. → Tôi thật sự cảm kích nhưng tôi không thể hứa hẹn gì cả.

Thanks a lot, but I have to say no. → Cảm ơn nhiều nhé nhưng tôi phải từ chối thôi. 

I’d love to, but maybe later. → Tôi thích lắm nhưng để lần khác nhé. 

I don’t think I’m available for that. → Tôi không nghĩ là tôi có thể làm được điều đó. 

I’m sorry, but I’m too busy. → Tôi xin lỗi nhưng tôi quá bận. 

Thanks for asking, but I must decline. → Cảm ơn vì đã đề nghị nhưng tôi phải từ chối. 

I appreciate your kindness, but I’ll do it myself. → bạn thật hào phóng nhưng tôi tự làm nó được.

Thank you, but I’m not comfortable with that. → Cảm ơn nhưng tôi không thể thoải mái với điều đó. 

That’s generous, but I’ll pass. → Thật hào phóng nhưng tôi phải bỏ lỡ thôi. 

I’m grateful, but I can’t accept it. → Tôi rất cảm kích nhưng tôi không thể đồng ý. 

Thanks, but not this time. → Cảm ơn, nhưng lần này thì không thể. 

Xem thêm: 35 câu từ chối yêu cầu giúp đỡ trong tiếng Anh: Lịch sự nhưng dứt khoát

Các đoạn hội thoại minh họa cách từ chối trong tiếng Anh

Tham khảo các cuộc hội thoại giao tiếp thực tiễn cách từ chối.
Tham khảo các cuộc hội thoại giao tiếp thực tiễn cách từ chối.

Từ những trải nghiệm thực tế trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp như công sở kinh doanh trường học mà chúng ta biết cách từ chối đề nghị trong tiếng Anh một cách lịch sự và tinh tế. 

Từ chối lời mời đi ăn tối

Một bạn du học sinh kể rằng ban đầu thường từ chối lời mời bạn bè bằng câu “No, I can’t” (Không, tôi không thể.) khiến mọi người nghĩ tôi không thân thiện. Sau khi học cách từ chối đề nghị bằng câu “I’d love to, but maybe another time” (Tôi thích lắm nhưng có lẽ là lần khác nhé.) bạn bè hiểu và vẫn giữ mối quan hệ.
Tôi nghiệm ra rằng từ chối nhưng vẫn để ngỏ cơ hội gặp mặt sau này.

A: Would you like to have dinner with us tonight? (Bạn có muốn ăn tối với chúng tôi hôm nay không?)
B: That sounds lovely, but I already have plans. Maybe another time? (Nghe có vẻ thú vị nhưng tôi đã có kế hoạch khác. Lần sau được không?)

Từ chối đề nghị làm thêm việc

Một nhân viên từng bị giao quá nhiều việc vì ngại từ chối. Sau đó, chị học cách từ chối “I appreciate your trust, but I can’t take on more tasks right now”. (Tôi xem trọng sự tin tưởng của các bạn như tôi không thể nhận thêm nhiệm vụ bây giờ.) Các đồng nghiệp sau khi nghe chị trả lời vẫn tôn trọng, công việc chính được đảm bảo.

Colleague: Do you want me to finish the report for you? (Chị có muốn tôi hoàn thành bảng báo cáo này cho chị hay không?)
You: Thanks a lot, but I’d like to complete it myself. I really appreciate your offer. (Cảm ơn nhiều, nhưng tôi muốn tự làm. Tôi thật sự xem trọng lời đề nghị này nhé.)

Từ chối đề nghị hợp tác

Một doanh nhân chia sẻ rằng ông thường nhận được nhiều lời mời hợp tác. Nếu từ chối thẳng, đối tác dễ phật lòng. Ông áp dụng cách nói “This is interesting, but it’s not the right time for us. Let’s keep in touch”, nhờ vậy vẫn duy trì quan hệ lâu dài.

Partner: We’d like you to join our project. (Chúng ta rất muốn anh tham gia dự án này.)
You: Thank you for considering me. It sounds great, but I can’t commit right now. (Cảm ơn đã xem xét tôi. Nghe có vẻ rất tuyệt nhưng tôi không thể nhận bây giờ.)

Như vậy, những lời từ chối đề nghị trong tiếng Anh không còn là việc khó xử, mà là một kỹ năng giao tiếp giúp bạn tự tin, chuyên nghiệp và duy trì các mối quan hệ bền vững. Một lời từ chối rõ ràng nhưng vẫn giữ quan hệ tốt đẹp hơn đạt sự chấp nhận trong thái độ khó chịu. Hãy cùng chúng tôi học giao tiếp tiếng Anh tự tin như nhé. 

  • Máy đọc sách và ghi chú Kindle Scribe 2022 – Lần đầu tiên xuất hiện máy đọc sách hỗ trợ ghi chú bằng bút đến từ thương hiệu nổi tiếng Kindle của Amazon. 

Related Posts