Trứng vịt lộn tiếng Anh là balut ít khi được sử dụng trong các văn bản học thuật mà chủ yếu xuất hiện trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày ở vùng Đông Nam Á. Người học tiếng Anh muốn tìm hiểu thêm về từ vựng này, có thể theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Trứng vịt lộn tiếng Anh là gì?

Trứng vịt lộn tiếng Anh là balut được xem như tên gọi chuẩn xác món ăn truyền thống tại nhiều nước Đông Nam Á như Việt Nam, Philippines… Món trứng vịt lộn đã ấp khoảng 14 đến 21 ngày chưa thành con vịt trưởng thành.
Khi muốn ăn trứng vịt lộn được luộc chín và thưởng thức cùng muối tiêu, muối ớt, rau răm. Từ balut không có mặt trong các tài liệu, văn bản học thuật mà chủ yếu xuất hiện trong chủ đề ẩm thực, du lịch hay blog về trải nghiệm ẩm thực của các quốc gia Đông Nam Á.
Cách đọc từ balut (trứng vịt lộn) theo nguyên tắc IPA
Từ balut có nguồn gốc từ tiếng Tagalog thuộc nhóm ngôn ngữ Malayo-Polynesian. Mặc dù từ balut không có sự khác biệt trong cách viết của người Anh và người Mỹ. Tuy nhiên balut đã phản ánh truyền thống ẩm thực và văn hóa của Philippines. Vì vậy, từ balut được phát âm khác nhau tùy theo ngữ điệu địa phương.
- Người Anh phát âm từ balut là /baˈlɒt/ với sự thay đổi của nguyên âm /u/ thành nguyên âm /ɒ/ đọc như nguyên âm /o/ trong tiếng Việt nhưng ngắn hơi hơn bình thường.
- Người Mỹ phát âm từ balut là /bæˈlɑt/ với sự biến đổi của nguyên âm /a/ thành nguyên âm /æ/ đọc giống như nguyên âm /e/ trong tiếng Việt.
- Người Philippines phát âm từ balut là /ˌbɑˈlot/ với nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /o/.
Một số ví dụ trong tiếng Anh sử dụng từ vựng trứng vịt lộn – balut

Những ví dụ có sử dụng từ vựng trứng vịt lộn trong tiếng Anh (balut) để giúp cho người học ghi nhớ từ vựng này trong từng ngữ cảnh giao tiếp thích hợp.
Balut is the name of either fertilized chicken or duck eggs which contain a lot of nutrients. (Trứng lộn là tên gọi của trứng gà hoặc trứng vịt đã đạp mái chứa nhiều chất dinh dưỡng.)
The Asian people usually eat boiled balut with salty, pepper and coriander. (Người Châu Á thường ăn trứng vịt lộn luộc với muối tiêu và rau răm.)
Balut is a popular street food in Southeast Asia but It’s strange to foreigners. They feel afraid of balut because they think they are eating an embryo. (Trứng vịt lộn là một trong những món ăn đường phố phổ biến ở khu vực Đông Nam Á nhưng rất xa lạ đối với người nước ngoài. Họ sợ ăn trứng vịt lộn bởi vì họ nghĩ họ đang ăn một bào thai. )
Thailand eats balut which is boiled or grilled with fat and green onion. (Người Thái Lan ăn trứng vịt lộn luộc hoặc nướng với mỡ hành lá.)
Vietnamese always eat balut with coriander, sliced ginger, dry salt and kumquat or lemon. They even enjoy variations of balut like hotpot balut, fried balut, … (Người Việt Nam thường ăn trứng vịt lộn với rau răm gừng thái lát muối khô và quất hay chanh. Họ còn thưởng thức các biến thể của trứng vịt lộn như lẩu trứng vịt lộn, trứng vịt lộn chiên bột …)
Các từ vựng về các loại trứng khác trong tiếng Anh
Bên cạnh việc tìm hiểu về dịch nghĩa của từ trứng vịt lộn trong tiếng Anh là balut thì người học tiếng Anh có thể biết thêm tên gọi của các loại trứng khác trong tiếng Anh được tổng hợp trong bảng sau đây:
| Name of eggs | Meaning | Name of eggs | Meaning |
| Chicken egg | Trứng gà | Rotten egg | Trứng vữa |
| Duck egg | Trứng vịt | Caviar | Trứng cá muối |
| Fish eggs | Trứng cá | Egg omelet | Trứng ốp lết |
| Goose egg | Trứng ngỗng | Sunny side up egg | Trứng ốp la |
| Quail eggs | Trứng cút | Fried egg | Trứng chiên |
Đoạn hội thoại giao tiếp liên quan đến chủ đề trứng vịt lộn (balut)
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp người học tiếng Anh có thể hiểu được cách vận dụng của từ trứng vịt lộn trong tiếng Anh khi giao tiếp và trò chuyện hàng ngày như thế nào?
David: Hi Lan. I’m glad to see you. Have you come back from Vietnam? (Chào Lan. Anh rất vui được gặp em ở đây. Em đã trở về từ Việt Nam hả?)
Lan: Hi David. Just a few days. It’s too hot in my country. (Chào anh David. Chỉ mới vài ngày thôi. Ở đất nước tôi rất nóng.)
David: Sure. But I want to travel there once and enjoy balut. (Đúng vậy. Nhưng anh muốn đến đấy một lần và thưởng thức trứng vịt lộn.)
Lan: Balut? Are you afraid of it? (Trứng vịt lộn hả? Anh không sợ nó à?)
David: No, you forgot that I’m a brave man. Balut appeared in the courage challenge program Fear Factor on TV 3 times. (Không, em quên rằng anh là một người đàn ông rất dũng cảm trứng vịt lộn đã xuất hiện trong chương trình thử thách lòng dũng cảm Fear Factor trên tivi 3 lần.)
Lan: Wow. It sounds wonderful. I advise you to search for ways of enjoying balut. The best way to reduce the fishy taste of the egg is using common spices such as coriander, chili, ginger, sweet and sour dishes which are made from carrots and radishes. (Ồ. Nghe có vẻ thú vị nhỉ. Em khuyên anh nên tìm hiểu về cách thưởng thức trứng vịt lộn. Cách tốt nhất để giảm vị tanh của trứng là sử dụng các loại gia vị phổ biến như rau răm, ớt, gừng, các món chua ngọt làm từ cà rốt và củ cải.)
David: Okay. I will always remember that. Thank you so much. (Được rồi. Anh sẽ luôn luôn ghi nhớ điều đó. Cảm ơn em nhé.)
Như vậy, trứng vịt lộn tiếng Anh là balut đã được bổ sung thêm nhiều thông tin và đính kèm ví dụ để người học tiếng Anh có thể vận dụng trong giao tiếp một cách linh hoạt hơn. Hãy cùng với chuyên mục Tự học tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com cập nhật thêm nhiều từ vựng và ngữ nghĩa chưa được cập nhật trong các từ điển chuyên dụng cùng chúng tôi nhé.
