Trạng từ tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và 6 chức năng chính

Trạng từ tiếng Anh là adverb được xem là một thành phần bổ sung thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác, mệnh đề và toàn bộ câu. Người học tiếng Anh muốn tìm hiểu thêm những thông tin liên quan đến cách sử dụng trạng từ chính xác đúng ngữ pháp có thể truy cập liền tay Học tiếng Anh giỏi nhé. 

Trạng từ tiếng Anh là gì? 

Tên gọi của trạng từ tiếng Anh là adverb
Tên gọi của trạng từ tiếng Anh là adverb

Trạng từ tiếng Anh là adverb thuộc nhóm lớp từ quan trọng trong cấu trúc câu tiếng Anh chuẩn xác. Chúng ta sử dụng trạng từ để cung cấp thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác, một mệnh đề hoặc một câu nói hay câu viết. 

Trong một số ít trường hợp trạng từ (adverb) còn được sử dụng để bổ nghĩa cho cụm danh từ. Cách để nhận biết trạng từ trong tiếng Anh là đặt câu hỏi như thế nào, khi nào, ở đâu, mức độ như thế nào, bằng cách nào…

Ví dụ: She finished her homework quickly. (Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng)

→ Trạng từ quickly nằm ở cuối câu bổ nghĩa cho động từ finish. 

Chức năng của trạng từ trong câu tiếng Anh

Các chức năng cơ bản của trạng từ trong câu
Các chức năng cơ bản của trạng từ trong câu

Trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ tính từ danh từ các trạng từ khác hoặc toàn bộ một câu hay mệnh đề. Cho nên người học tiếng Anh cần chú ý đến chức năng của trạng từ sẽ ảnh hưởng đến vị trí của chúng trong câu.

Function Example 
Bổ nghĩa cho động từ  Keep silently! (Hãy giữ im lặng!)
Bổ nghĩa cho tính từ Henry was very lazily. (Henry đã rất lười nhát.) 
Bổ nghĩa cho một trạng từ khác My daughter speaks slightly carefully. (Con gái của tôi nói chuyện hơi cẩn thận một chút.) 
Bổ nghĩa cho một cụm danh từ His father got bravely all his energy to rush into that fire yesterday. (Cha của anh ấy đã lấy hết sự can đảm để lao vào đám lửa cháy ngày hôm qua.)
Bổ nghĩa cho một mệnh đề  She smiles happily before saying goodbye to him. (Cô mỉm cười một cách hạnh phúc trước khi nói lời tạm biệt với anh ấy.)
Bổ nghĩa cho cả câu nói hay câu viết Luckily, he was still alive after the war ended. (May mắn thay, ông ấy vẫn còn sống sau khi chiến tranh kết thúc.)

Vị trí của trạng từ theo tiêu chuẩn ngữ pháp 

Vị trí chuẩn xác của các loại trạng từ trong tiếng Anh
Vị trí chuẩn xác của các loại trạng từ trong tiếng Anh

Theo nguyên tắc ngữ pháp tiếng Anh trạng từ có thể giữ nhiều vị trí trong câu hoặc so với các loại từ khác như danh từ, tính từ, động từ và các trạng từ khác. 

Vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ giữ vị trí đứng đầu câu giữa câu hoặc cuối câu với những vai trò và ngữ nghĩa khác nhau.

  • Đứng đầu câu 

Trạng từ đứng đầu câu có thể bổ nghĩa cho toàn bộ câu nói hoặc câu viết. 

Ví dụ: However, Susan chose that red dress for her wedding party. (Tuy nhiên, Susan đã chọn lựa chiếc váy màu đỏ cho bữa tiệc cưới của cô ấy.)

  • Đứng giữa câu

Trạng từ đứng giữa câu được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ thường và động từ tobe.

Ví dụ: It’s really a hard working place. (Đó thật sự là một nơi làm việc rất khắc nghiệt.)

  • Đứng cuối câu

Trạng từ đứng cuối câu vẫn giữ vai trò bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ: I will speak English fluently as you do. (Tôi sẽ nói tiếng Anh lưu loát giống như anh vậy.)

Vị trí của trạng từ và các loại từ

Trong câu tiếng Anh vị trí của trạng từ so với các động từ, tính từ hoặc trạng từ khác sẽ giữ những vị trí đứng trước hoặc đứng sau.

  • Đứng trước và đứng sau động từ

Trạng từ thường đứng sau chủ ngữ và đứng trước động từ thường trong câu ngữ pháp tiếng Anh.

Ví dụ: She purposely eats vegetables for caring her health. (Bà ấy ăn rau vì mục đích chăm sóc sức khỏe của bản thân.)

  • Đứng trước hoặc đứng sau trạng từ khác

Trong một câu tiếng Anh có hai trạng từ cùng xuất hiện để nhấn mạnh và bổ nghĩa cho câu hay động từ. 

Ví dụ: The robbers had rushed quickly enough to get all money before the policed came in. ()

  • Đứng trước tính từ

Trạng từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa cho tính từ.

Ví dụ: I’m sure it’s extremely safe for your children. (Tôi đảm bảo sự an toàn cho những đứa trẻ của bạn.)

Bảng phân loại trạng từ trong tiếng Anh

Hiện nay có tất cả 9 loại trạng từ giữ vai trò, ngữ nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

Type of adverbs

Meaning  Usage

Example

Adverb of manner Trạng từ chỉ cách thức Được sử dụng để diễn tả cách thức hay phương thức mà hành động diễn ra. Angrily, accurately, bravely, politely, carelessly, easily, happily, hungrily, lazily, loudly, recklessly, expertly, professionally, anxiously, greedily, quickly, badly, cautiously …
Adverb of time Trạng từ chỉ thời gian Là những trạng từ được sử dụng để chỉ thời gian xảy ra hành động và trả lời cho câu hỏi when (khi nào) Yesterday, tomorrow, today, next month, next year …
Adverb of place Trạng từ chỉ nơi chốn Diễn tả nơi chốn xảy ra sự vật sự việc và được sử dụng để trả lời cho câu hỏi where (nơi nào).  Here, there, out, away, around, along, below, anywhere, …
Adverb of frequency Trạng từ chỉ tần suất Diễn tả mức độ của sự vật, sự việc, trạng thái, điều kiện, mối quan hệ … Always, usually, normally, generally, often, sometimes, hardly, never, rarely …
Adverb of degree Trạng từ chỉ mức độ Thể hiện được mức độ của sự việc, hiện tượng với vị trí đứng ở giữa câu. Quite, too, enormous, almost, just, enough, complete, deeply, highly, virtually, fully, greatly, pretty, …
Adverb of quantity Trạng từ chỉ số lượng Chỉ số lượng ít hay nhiều của các hành động sự việc. Just, only, simply, mainly, largely, generally, especially, particularly, specifically, …
Conjunctive adverb  Trạng từ liên kết Được sử dụng để liên kết hai mệnh đề trong câu.  Besides, however, then, instead, moreover, as a result, unlike, furthermore, on the other hand, in fact, … 
Questions adverb Trạng từ nghi vấn Được sử dụng để hỏi về các sự vật, sự việc …Trạng từ chỉ mức độ When, where, why, how, maybe, perhaps, surely, willingly, very well, of course, …

Các nguyên tắc thành lập trạng từ trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể tự thành lập các trạng từ trong tiếng Anh theo các nguyên tắc sau đây:

  • Sử dụng công thức adjective + ly → trạng từ

Ví dụ: Typical (tiêu biểu) → typically (một cách tiêu biểu). 

  • Nguyên tắc biến đổi phụ âm /y/ của tính từ → i + ly.

Ví dụ: happy (vui vẻ) → happily (một cách vui vẻ).

  • Tính từ có đuôi -ic biến đổi thành -ically. 

Ví dụ: Enthusiastic (nhiệt tình) → enthusiastically (một cách nhiệt tình). 

  • Tính từ có đuôi -le, -ue biến đổi thành dạng -ly. 

Ví dụ: true (Thật lòng) → truly (một cách thật lòng).

Các dạng bài tập về trạng từ trong tiếng Anh từ dễ đến khó 

Liệt kê tên gọi của các loại trạng tù chính trong ngữ pháp tiếng Anh
Liệt kê tên gọi của các loại trạng tù chính trong ngữ pháp tiếng Anh

Người học tiếng Anh tùy theo trình độ và vốn kiến thức thu thập được từ cách sử dụng các trạng từ trong tiếng Anh mà thực hành lựa chọn những đáp án chuẩn xác.

Hãy lựa chọn những đáp án đúng trong các câu trắc nghiệm liên quan đến trạng từ tiếng Anh

Câu 1: Turn off all the lights in my home before you go …

  1. In  B. Out  C. Seldom  D. Immediately  

Câu 2: My father … go to the church every morning. 

  1. Frequently  B. Rarely  C. Usually  D. Often  

Câu 3: The vegetables was … frozen last winter.  

  1. Completely  B. Totally  C. Finally  D. Hardly 

Câu 4: … his mother came home late. 

  1. However  B. But  C. Pretty D. Fast

Câu 5: She doesn’t know … he looked angrily at her now. 

  1. When  B. Where  C. Why  D. What 

Câu 6: John was … hurt in that accident last month.  

  1. Very serious  B. Seriously C. Totally  D. Happily  

Câu 7: I’m tired because I study English …

  1. Hardly  B. Pretty C. Carefully  D. Well  

Câu 8: She becomes … when she couldn’t see him on the last flight. 

  1. Sadly  B. Fast  C. Loudly D. Slowly  

Câu 9: I hate your dog barking … at me. 

  1. Well  B. Good C. Successful D. Loudly   

Câu 10: I hope everyone will listen to you …

  1. Easily  B. Calm  C. Carefully  D. Seriously   

Đáp án: 

Câu 1: B

Câu 2: C 

Câu 3: A

Câu 4: A

Câu 5: D

Câu 6: C

Câu 7: B

Câu 8: A

Câu 9: D

Câu 10: C

Điền vào chỗ trống những trạng từ thích hợp với ngữ nghĩa của đoạn văn sau 

This morning I was in Walmart and was looking for a present for someone’s birthday. There was one place in particular. I wanted to get a gift card. Because I know this person … likes this restaurant so I’m looking through the cards and can’t find it. So some lady comes over and one of workers and says can I help you.

I says I’m looking for a specific gift card and I know that most stores have it. But I just can’t remember the name of the place … She starts laughing. She goes … tell me about it. I says well, it’s a restaurant. It was … in bit. I’m afraid which is a city I live in. I said matter of fact it’s at the benefit crossing mall is up the street. It says it’s in the same parking lot as the Olive Garden but I … can’t remember the name of it. 

Đáp án: 

Câu 1: Really 

Câu 2: clearly

Câu 3: well

Câu 4: here 

Câu 5: just

Như vậy, trạng từ trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến với hơn 10 loại trạng từ được sử dụng trong các câu nghi vấn và khẳng định. Người học tiếng Anh có thể cập nhật thêm nhiều bài viết liên quan đến kiến thức về các loại từ trong trong chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nhé. 

Related Posts