Mệnh đề quan hệ tiếng Anh được sử dụng để bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Tuy nhiên nhiều người học tiếng Anh vẫn chưa nắm bắt đặc điểm ngữ pháp quan trọng trong các bài thi IELTS trong những năm gần đây. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi chinh phục điều này khi bạn đặt mục tiêu band điểm IELTS trên 6.0 nhé.
Mệnh đề quan hệ tiếng Anh là gì?

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là relative clause hay còn gọi là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Người nói hay người nghe sẽ hiểu được câu văn rõ ràng và chi tiết hơn.
Ý nghĩa của mệnh đề quan hệ theo tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh là bổ sung thông tin trong cùng 1 câu giúp cho vấn đề rõ ràng, súc tích và tự nhiên hơn.
Ví dụ: The man who is standing at the door is Julia’s fiancee.
(Người đàn ông đứng ngay cửa chính là vị hôn phu của Julia.)
→ Mệnh đề “who is standing at the door” bổ sung thông tin về “the man”.
4 Chức năng then chốt của mệnh đề quan hệ
Chúng ta cần biết rõ ràng vai trò của mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh để sử dụng chuẩn xác và phù hợp các tiêu chuẩn ngữ pháp. Nhằm mục đích xác định chính xác về cái gì hoặc ai đó để tránh nhầm lẫn.
– Bổ sung hay xác định chính xác về người hoặc đồ vật, sự việc. Nếu không sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ thì câu văn sẽ khó hiểu và mông lung.
Ví dụ: The woman who driving this red car is my boss. (Người phụ nữ lái chiếc xe hơi màu đỏ này là bà chủ của tôi.)
– Hạn chế lặp lại danh từ và sử dụng câu văn ngắn ngủn. Chúng ta sử dụng mệnh đề nối 2 câu văn ngắn lại thành câu văn dài đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ: This is my boyfriend. He comes from Nigeria.
→ This is my boyfriend who comes from Nigeria.
– Câu văn trở nên nên mạch lạc, tự nhiên và ý nghĩa hơn.
Ví dụ: This is my car. I bought it last year. (Đây là chiếc xe của tôi. Tôi đã mua nó năm ngoái.)
→ This is my car which I bought last year. (Đây là chiếc xe mà tôi đã mua năm ngoái.)
– Diễn đạt được mối quan hệ về nguyên nhân, nơi chốn, thời gian, sở hữu… của con người, sự vật, hiện tượng…
Ví dụ: I was born on 23rd January which is in spring. ()
I don’t know the reason why you left me a few years ago. ()
Phân loại 2 cấu trúc của mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có 2 loại chính giữ vai trò và cấu trúc khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh giao tiếp mà người học lựa chọn loại mệnh đề quan hệ thích hợp nhất.
Mệnh đề quan hệ xác định
Trong tiếng Anh mệnh đề quan hệ xác định gọi là defining relative clause được sử dụng để cung cấp những thông tin cần thiết về danh từ mà chúng cần bổ nghĩa trong câu. Nếu chúng ta lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định sẽ làm thay đổi ngữ nghĩa của câu. Cho nên vấn đề quan hệ hạn chế có liên quan chặt chẽ với câu chính và không được phân cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ: The Shakespeare novels that I bought are on the bookshelves. (Những quyển tiểu thuyết của Shakespeare mà tôi đã mua đang nằm trên kệ.)
Mệnh đề quan hệ không xác định
Non-defining relative clause hay mệnh đề quan hệ không xác định được sử dụng để bổ sung thông tin không cần thiết về danh từ và đối với ý nghĩa chung của câu văn. Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng một dấu phẩy và có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa của toàn câu văn. Chúng ta không thể sử dụng đại từ quan hệ That trong mệnh đề quan hệ không xác định này.
Ví dụ: My aunt, who dislikes hot weather, lives in Paris. (Cô của tôi, người không thích thời tiết nóng, đang sống ở Paris.)
Cấu trúc của 8 đại từ quan hệ (relative pronoun) trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ là một phần bổ sung thông tin về điều gì đó đã được đề cập phía trước thường bắt đầu bằng các từ who, which, that, whose. Những đại từ quan hệ có vai trò như một tính từ và làm cho câu văn có nhiều thông tin hơn. Cấu trúc mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh chung có dạng:
Danh từ (noun) + đại từ quan hệ + mệnh đề phụ
Ví dụ: The girl who is sitting next to me is my best friend.
Các đại từ quan hệ thường dùng trong câu tiếng Anh giao tiếp là who, whom, which, that, why, when, where được sử dụng phổ biến. Người học tiếng Anh online nên nắm vững ý nghĩa và cấu trúc riêng biệt của chúng.
Đại từ quan hệ who
Who được sử dụng làm chủ ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người trước đó.
Cấu trúc: N(chỉ người) + who + V.
Ví dụ: The woman who is wearing a blue hat is my father’s new girlfriend. (Người phụ nữ đội nón màu xanh dương là bạn gái mới của cha tôi.)
Đại từ quan hệ whom
Whom được sử dụng cho người trong vai trò tân ngữ. Đại từ này cũng được dùng thay thế cho người trong trường hợp câu bị động.
Cấu trúc: Noun + whom + S + V.
Ví dụ: The little boy whom you met yesterday is my son. (Thằng nhỏ mà anh gặp ngày hôm qua là con trai của tôi.)
Đại từ quan hệ which
Which được sử dụng thay thế cho danh từ chỉ vật làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
Cấu trúc 1: N(chỉ vật) + which + V + O.
Cấu trúc 2: N(chỉ vật) + which + S + V.
Ví dụ: The car which I rent is very expensive. (Chiếc xe mà tôi đã thuê rất đắt tiền.)
Đại từ quan hệ whose
Whose: chỉ sử dụng khi danh từ đứng sau thuộc sở hữu của danh từ đứng trước trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: N1 + whose + N2.
Ví dụ: The man whose car I hired is my neighbour.
(Người đàn ông có chiếc xe mà tôi đã thuê là hàng xóm của tôi.)
Đại từ quan hệ that
That được sử dụng là tân ngữ hoặc chủ ngữ, thay thế cho cho cả danh từ chỉ người và chỉ vật ( thay thế cho who, whom, hoặc which trong trường hợp cụ thể.)
Trường hợp nên thay thế bằng đại từ that là
- Trong câu so sánh nhất (Superlative Comparison)
- Đứng sau các từ: only, the last, the first
- Đi sau các đại từ bất định: anyone, anything, everybody,…
Các trường hợp không nên dùng that sau các giới từ và sau dấu phẩy.
Ví dụ: It’s a cute dog that has nice puppies. (Đó là con chó dễ thương có những con chó con xinh đẹp.)
Đại từ quan hệ where Where được sử dụng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.
Cấu trúc: N(địa điểm) + where + S + V.
Ví dụ: Could you show me where is his house? (Anh có thể chỉ cho tôi nhà của anh ấy ở đâu hay không?)
Đại từ quan hệ when
When được dùng thay thế cho danh từ chỉ thời gian.
Cấu trúc: N(time) + when + S + V.
Ví dụ: It’s exactly time when he comes to attend your wedding party. (Đó là thời gian chính xác khi anh ấy đến dự buổi tiệc cưới của bạn.)
Đại từ quan hệ why
Why được sử dụng để chỉ nguyên nhân với cấu trúc for the reason.
Cấu trúc: S1 + the reason + why + S2 + V.
Ví dụ: She told me the reason why her husband had left her and 3 children last year. (Cô ấy đã kể cho tôi nghe lý do tại sao chồng của cô ấy rời bỏ cô ấy và ba đứa con vào năm ngoái.)
Đại từ quan hệ what
What được sử dụng để nói đến đồ vật hay điều gì đó.
S + V + what + Clause.
Ví dụ: I could understand what the principal said last night. (Tôi có thể hiểu được những gì hiệu trưởng nói tối hôm qua.)
Cách sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ

Giới từ đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra vị trí hoặc nơi chốn mà một điều gì đó xảy ra. Đối với mệnh đề quan hệ chúng ta sử dụng giới từ để mô tả vị trí của danh từ giúp cung cấp ngữ cảnh đó.
Ví dụ: The country in which I was born is Vietnam. (Đất nước mà tôi được sinh ra là Việt Nam.)
Giới từ cũng được sử dụng để đề cập đến những thông tin liên quan đến thời gian. Khi kết hợp với mệnh đề quan hệ những giới từ này chỉ rõ thời điểm xảy ra sự kiện hoặc thời điểm của một danh từ cụ thể có liên quan.
Ví dụ: The day on which she met her husband was memorable. (Ngày mà cô ấy gặp chồng của mình thật đáng nhớ.)
Các giới từ on, by, with để mô tả các phương pháp, phương tiện để thực hiện một việc gì đó hay làm cơ sở nền tảng của một ý tưởng hoặc hành động.
Ví dụ: The principles according to which we judge the courts. ()
- Bảng tổng hợp một số giới từ được sử dụng phổ biến trong mệnh đề quan hệ để truyền đạt nhiều loại thông tin khác nhau.
|
Preposition |
Meaning |
|
In |
Chỉ vị trí hoặc nơi một điều gì đó xảy ra. |
|
On |
Chỉ bề mặt hay thời gian cụ thể. |
|
At |
Chỉ một vị trí, thời gian cụ thể. |
|
By |
Chỉ phương tiện phương pháp hoặc tác nhân chịu trách nhiệm. |
|
With |
Chỉ sự liên kết hoặc sở hữu. |
| For |
Thể hiện mục đích, lý do hoặc mục tiêu của hành động. |
| From |
Chỉ nguồn gốc hoặc sự tách biệt |
| Of |
Chỉ sự sở hữu, các mối quan hệ … |
Các quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ tiếng Anh

Khi người học tiếng Anh muốn rút gọn mệnh đề quan hệ để câu văn trở nên ngắn gọn và xúc tích hơn nhưng không làm thay đổi ý nghĩa thì có thể áp dụng một trong những nguyên tắc sau đây:
Lược bỏ đại từ quan hệ
Trong mệnh đề xác định chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ ở vị trí tân ngữ.
Ví dụ: The girl whom you like so much doesn’t want to see you again.
→ The girl you like so much doesn’t want to see you again.
Sử dụng 4 dạng phân từ
Nếu động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động hay bị động, bạn có thể thay thế bằng cụm hiện tại phân từ, quá khứ phân từ hay phân từ hoàn thành.
- Phân từ hiện tại (V-ing)
Khi chủ ngữ và động từ chính cùng chỉ một đối tượng thì chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách sử dụng phân từ hiện tại V-ing.
Ví dụ: They sat on the bank of the river which connecting two provinces of Tien Giang and Hau Giang.
→ They sat on the bank of the river connecting the two provinces of Tien Giang and Hau Giang. (Họ đã ngồi trên bờ sông kết nối hai tỉnh Tiền Giang và Hậu Giang.)
- Phân từ quá khứ (V3/ being V3)
Khi hành động ở thể bị động thì bạn có thể sử dụng cụm từ quá khứ phân từ để rút gọn mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: The man who was bitten by bees had fallen seriously.
→ The man bitten by bees had fallen seriously. (Người đàn ông bị ong đốt té ngã rất nghiêm trọng.)
- Phân từ hoàn thành (having V3)
Chủ động giải thích điều gì đó xảy ra trước một điều nào đó.
Ví dụ: Julia, who has spent all her life caring for children, has retired after 20 working-years.
→ Having spent all her life caring for children, Julia has retired after 20 working-years. (Sau khi dành cả cuộc đời để chăm sóc trẻ em, Julia đã nghỉ hưu sau 20 năm làm việc.)
- Phân từ bị động hoàn thành (having been V3)
Ví dụ: John, who was hurted from sicklove, decided to live in the countryside alone.
→ Having been hurted from sicklove, John decided to live in the countryside alone. (Bị tổn thương vì một tình yêu đau khổ, John đã quyết định sống ở vùng quê một mình.)
Lược bỏ động từ to be
Nếu động từ to be được sử dụng sau một đại từ quan hệ chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be.
Ví dụ: Romeo and Juliete which was famous play of Shakespeare, is being discussed at the present.
→ Romeo and Juliete, a famous play of Shakespeare, is being discussed at the present. (Vở kịch Romeo and Juliet một trong những vở diễn nổi tiếng của Shakespeare đang được thảo luận ở hiện tại.)
Lược bỏ động từ have
Trong trường hợp động từ have ý nghĩa là sở hữu chúng ta có thể loại trừ đại từ quan hệ và động từ have bằng cách sử dụng giới từ with/without.
Ví dụ: Employees who have Vocational Certificates could apply as soon as possible.
→ Candidates with Vocational Certificates could apply as soon as possible. (Các ứng cử viên có bằng chứng chỉ nghề có thể nộp đơn càng sớm càng tốt.)
Thay thế bằng to-infinitive
Khi mệnh đề quan hệ chứa các cụm từ so sánh nhất, the only … to, the first/last/second/next … to thì chúng ta rút gọn đại từ quan hệ và thay thế bằng to-infinitive.
Ví dụ: Sarah is the most excellent student who graduated from Harvard.
→ Sarah is the most excellent student to graduate from Harvard.
Bài tập trắc nghiệm lựa chọn đáp án của các mệnh đề quan hệ

Câu 1: The boy … father is a doctor is my friend.
- Whose B. Who C. Whom D. What
Câu 2: The book … I borrowed from the library is very interesting.
- What B. Which C. That D. Where
Câu 3: The man … wears a black hat is Jennifer’s husband.
- Why B. Who C. Which D. None
Câu 4: The house … was painted pinkly is mine.
- Which B. What C. Which D. Why
Câu 5: She is the most beautiful woman … I haven’t met before.
- Whom B. None C. Why D. Who
Câu 6: I met the boy … bicycle was broken yesterday.
- That B. Whose C. Who D. Whom
Câu 7: This is the hospital … I was born in 1980.
- What B. Which C. Where D. None
Câu 8: Do you know the reason … she left the house 2 months ago?
- Why B. Which C. Why D. None
Câu 9: London, … is the capital of England, is ancient.
- Why B. Which C. What D. None
Câu 10: My mother, … is 70 years old, loves travelling around the world.
- Which B. What C. Whom D. Who
Đáp án:
Câu 1: A
Câu 2: C
Câu 3: B
Câu 4: A
Câu 5: D
Câu 6: B
Câu 7: C
Câu 8: A
Câu 9: B
Câu 10: D
Rút gọn các mệnh đề quan hệ phù hợp tiêu chuẩn ngữ pháp
Câu 1: Henry is the most naughty boy who quit from this school.
Câu 2: Francis is the next student who has passed the International Math examination.
Câu 3: The book (which/that) I gave to you is very interesting.
Câu 4: She was the first student who had left the room at 9 o’clock yesterday.
Câu 5: The books which were written by Ngo Tat To are now famous.
Câu 6: The man who is wearing red shorts is my brother.
Câu 7: People who have their ID cards can get in now.
Câu 8: The house which is located next to mine is extremely luxurious.
Câu 9: John is the only person who dares to marry me.
Câu 10: The man who was attacked by robbers was taken to hospital.
Đáp án:
Câu 1: Henry is the most naughty boy to quit from this school.
Câu 2: Francis is the next student to have passed the International Math examination.
Câu 3: The book I gave to you is very interesting.
Câu 4: She was the first student to have left the room at 9 o’clock yesterday.
Câu 5: The books written by Ngo Tat To are too famous now.
Câu 6: The man wearing red shorts is my brother.
Câu 7: People with their ID cards can get in now.
Câu 8: The house next to mine is extremely luxurious.
Câu 9: John is the only person to dare to marry me.
Câu 10: The man attacked by robbers was taken to hospital..
Như vậy, chúng ta nên học và ghi nhớ cấu trúc và chức năng của mệnh đề quan hệ tiếng Anh sẽ giúp người học giải được tất cả các câu hỏi liên quan đến relative clause trong bất kỳ bài thi Ielts nào. Hãy cùng với chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com rèn luyện và sử dụng thành thạo bất kỳ cấu trúc tiếng Anh nào.
