Tìm hiểu cách dùng các cấu trúc giả định với wish, would rather, if only trong tiếng Anh để diễn tả mong muốn, lời khuyên và sự tiếc nuối. Người học tiếng Anh có thể ôn tập hay tham khảo nội dung kèm ví dụ dễ hiểu, bài tập và đáp án. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi rèn luyện điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao này nhé.
Giả định là gì trong tiếng Anh?

Cấu trúc giả định (subjunctive) được dùng để nói về điều không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai, thường là mong muốn, tiếc nuối hoặc lời khuyên gián tiếp.
Các cấu trúc giả định với wish, would rather, if only là những công cụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để diễn tả mong muốn, sự hối tiếc hoặc sở thích về một điều gì đó khác với thực tế. Nắm vững cấu trúc wish, would rather, if only sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và biểu cảm hơn rất nhiều.
Cấu trúc giả định với wish – thể hiện mong muốn, tiếc nuối

Nắm vững ba cấu trúc giả định này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc, mong muốn và sự hối tiếc một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Wish + past simple – mong muốn khác với hiện tại
Cấu trúc của wish (ước gì, mong là…) được dùng để diễn tả mong muốn hoặc hối tiếc về một tình huống không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc một mong muốn trong tương lai.
- Ước cho điều không có thật ở hiện tại (hoặc điều ngược lại với hiện tại):
Cấu trúc: S1 + wish + S2 + V (quá khứ đơn) / be (were)
Cách dùng: Diễn tả sự hối tiếc, mong ước về một điều ở hiện tại mà thực tế lại không như vậy.
Ví dụ thực tế:
“I wish I were taller.” (Tôi ước gì tôi cao hơn. – Thực tế là tôi không cao.)
“He wishes he had more free time.” (Anh ấy ước gì anh ấy có nhiều thời gian rảnh hơn. – Thực tế là anh ấy không có nhiều thời gian rảnh.)
“They wish they lived closer to the beach.” (Họ ước gì họ sống gần biển hơn. – Thực tế là họ không sống gần biển.)
Lưu ý: Với động từ “to be”, luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi khi diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại (trong văn phong trang trọng hoặc chuẩn mực). Trong văn nói, “was” cũng được chấp nhận với I/he/she/it.
- Ước cho điều không có thật ở quá khứ (diễn tả sự hối tiếc về điều đã xảy ra/không xảy ra):
Cấu trúc: S1 + wish + S2 + had + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ thực tế:
“I wish I hadn’t eaten so much last night.” (Tôi ước gì tối qua tôi đã không ăn quá nhiều. – Thực tế là tôi đã ăn rất nhiều.)
“She wishes she had studied harder for the exam.” (Cô ấy ước gì cô ấy đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi. – Thực tế là cô ấy đã không học chăm chỉ.)
- Ước cho một điều có thể xảy ra ở tương lai (mong muốn ai đó làm gì/một tình huống thay đổi):
Cấu trúc: S1 + wish + S2 + would + V (nguyên mẫu)
Cách dùng: Diễn tả mong muốn một hành động nào đó sẽ xảy ra hoặc một tình huống sẽ thay đổi trong tương lai (thường là điều bạn không kiểm soát được hoặc muốn người khác thay đổi).
Ví dụ thực tế:
“I wish it would stop raining.” (Tôi ước gì trời sẽ ngừng mưa. – Tôi muốn mưa ngừng.)
“We wish they would arrive soon.” (Chúng tôi ước gì họ sẽ đến sớm. – Chúng tôi muốn họ đến sớm.)
“I wish you wouldn’t interrupt me all the time.” (Tôi ước gì bạn sẽ không ngắt lời tôi mọi lúc. – Tôi muốn bạn ngừng ngắt lời.)
Wish + past perfect – Tiếc nuối về quá khứ
Ví dụ: I wish I had studied harder. (Giá mà tôi đã học chăm hơn.)
Ví dụ: He wishes he hadn’t said that.
→ Anh ấy ước gì mình đã không nói câu đó.
Wish + would/could – Mong muốn sự thay đổi trong tương lai hoặc thói quen xấu
Mong ai đó, sự việc gì đó thay đổi hành vi hiện tại.
Ví dụ: I wish it would stop raining.
Ví dụ: I wish you wouldn’t smoke in here.
Cấu trúc giả định với If only

Cấu trúc If only (giá mà, nếu như mà…) giống wish, nhưng diễn tả cảm xúc mãnh liệt hơn. “If only” có ý nghĩa tương tự như “wish” nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn, diễn tả sự hối tiếc, mong muốn mạnh mẽ hơn.
- Giả định điều không có thật ở hiện tại:
Cấu trúc: If only + S + V (quá khứ đơn) / be (were)
Cách dùng: Diễn tả sự hối tiếc sâu sắc về một tình huống hiện tại không mong muốn.
Ví dụ thực tế:
“If only I knew the answer!” (Giá mà tôi biết câu trả lời! – Thực tế là tôi không biết.)
“If only she were here right now.” (Giá mà cô ấy ở đây ngay bây giờ. – Thực tế là cô ấy không ở đây.)
- Giả định điều không có thật ở quá khứ:
Cấu trúc: If only + S + had + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả sự hối tiếc mạnh mẽ về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ thực tế:
“If only I hadn’t said that.” (Giá mà tôi đã không nói điều đó. – Thực tế là tôi đã nói.)
“If only we had left earlier.” (Giá mà chúng ta đã rời đi sớm hơn. – Thực tế là chúng ta đã không đi sớm.)
Ghi nhớ:
- If only + past simple → hiện tại
- If only + past perfect → quá khứ
Giả định với would rather – Lời khuyên hoặc mong muốn
Would rather (thà rằng, muốn…hơn) được dùng để diễn tả sự ưu tiên hoặc sở thích của ai đó.
- Diễn tả sở thích cho bản thân (thích làm gì hơn):
Cấu trúc: S + would rather + V (nguyên mẫu)
Cách dùng: Nói về điều bạn thích làm hơn một điều khác (trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai).
Ví dụ thực tế:
“I’d rather stay home tonight.” (Tôi thà ở nhà tối nay hơn.)
“She’d rather walk than take the bus.” (Cô ấy thà đi bộ hơn là đi xe buýt.)
- Diễn tả mong muốn người khác làm gì (giả định):
Cấu trúc: S1 + would rather + S2 + V (quá khứ đơn)
Cách dùng: Diễn tả mong muốn một người khác làm một điều gì đó khác với thực tế hoặc mong muốn họ không làm điều gì đó (ở hiện tại hoặc tương lai).
Ví dụ thực tế:
“I’d rather you didn’t tell anyone.” (Tôi thà bạn không nói với ai.)
“He’d rather she came on time.” (Anh ấy thà cô ấy đến đúng giờ. – Thực tế có thể cô ấy hay đến muộn.)
“We’d rather they waited for us.” (Chúng tôi thà họ đợi chúng tôi.)
- Diễn tả sự hối tiếc/mong muốn cho điều đã không xảy ra trong quá khứ:
Cấu trúc: S1 + would rather + S2 + had + V3/ed
Cách dùng: Diễn tả mong muốn một sự việc trong quá khứ đã xảy ra khác đi.
Ví dụ thực tế:
“I’d rather you had told me the truth earlier.” (Tôi thà bạn đã nói cho tôi sự thật sớm hơn.)
“She’d rather he hadn’t left so soon.” (Cô ấy thà anh ấy đã không rời đi sớm như vậy.)
Xem thêm: 10 cấu trúc ngữ pháp quen thuộc trong bài thi IELTS trên máy tính
3 dạng bài tập luyện tập các cấu trúc giả định cơ bản

Luyện tập các cấu trúc giả định với wish, would rather, và if only ở dạng điền vào chỗ trống hoặc viết lại câu theo yêu cầu, kèm đáp án và giải thích chi tiết.
Bài tập hoàn thành câu với wish hoặc If only
Hoàn thành các câu sau đây, sử dụng thì đúng của động từ trong ngoặc. Wish và if only thường dùng thì lùi (past tense) để diễn tả điều không có thật.
Câu 1: I wish I (have) ____________ more time to travel now.
Câu 2: She wishes she (not / eat) ____________ so much pizza yesterday.
Câu 3: If only it (stop) ____________ raining soon!
Câu 4: They wish they (know) ____________ the answer to the question.
Câu 5: If only I (listen) ____________ to my parents’ advice.
Câu 6: I wish I (know) ______ how to dance.
Câu 7: If only she (not miss) ______ the flight!
Câu 8: I’d rather you (not talk) ______ during the meeting.
Câu 9: I wish it (not rain) ______ so much.
Câu 10: He wishes he (buy) ______ that house last year.
Bài tập viết lại câu với cấu trúc would rather
Viết lại các câu sau đây sử dụng cấu trúc would rather phù hợp tiêu chuẩn ngữ pháp tiếng Anh.
Câu 1: I prefer to stay home tonight rather than go out.
I’d rather ____________ tonight.
Câu 2: I want you to call me later.
I’d rather you ____________ later.
Câu 3: She prefers that he didn’t tell anyone about this.
She’d rather he ____________ anyone about this.
Câu 4: It’s a pity they left so early.
I’d rather they ____________ so early.
Bài tập lựa chọn đáp án đúng cấu trúc giả định
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu cấu trúc giả định sau đây:
Câu 1: He wishes he ____________ a car. (He doesn’t have one now.)
- had B. has C. have D. would have
Câu 2: If only I ____________ her name! (I don’t remember it.)
- knew B. know C. had known D. would know
Câu 3: I’d rather you ____________ about it. (I don’t want you to talk.)
- don’t talk B. didn’t talk C. wouldn’t talk D. not talk
Câu 4: We wish we ____________ the concert last night. (We missed it.)
- went to B. had gone to C. would go to D. go to
Câu 5: She’d rather ____________ alone.
- to work B. worked C. work D. working
Đáp án & giải thích
-
Bài tập hoàn thành câu với wish hoặc If only
Câu 1: I wish I had more time to travel now. (Diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại, dùng quá khứ đơn (“had”).)
Câu 2: She wishes she hadn’t eaten so much pizza yesterday. (Diễn tả sự hối tiếc về hành động đã xảy ra trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành (“hadn’t eaten”).)
Câu 3: If only it would stop raining soon! (Diễn tả mong muốn một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (thường là điều bạn không kiểm soát được), dùng “would + V nguyên mẫu”.)
Câu 4: They wish they knew the answer to the question. (Diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại, dùng quá khứ đơn (“knew”).)
Câu 5: If only I had listened to my parents’ advice. (Diễn tả sự hối tiếc về hành động đã không xảy ra trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành (“had listened”).)
Câu 6: I wish I knew how to dance. (Diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại, dùng quá khứ đơn (“knew”).)
Câu 7: If only she hadn’t missed the flight! (Diễn tả sự hối tiếc về hành động đã không xảy ra trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành (“had missed “).)
Câu 8: I’d rather you didn’t talk during the meeting.
Câu 9: I wish it didn’t rain so much.
Câu 10: He wishes he had bought that house last year.
- Bài tập viết lại câu với would rather
Câu 1: I prefer to stay home tonight rather than go out.
I’d rather stay home tonight. (“Would rather” + V nguyên mẫu khi chủ ngữ của “would rather” và động từ là cùng một người.)
Câu 2: I want you to call me later. /I’d rather you called me later. (“Would rather” + chủ ngữ khác + quá khứ đơn, diễn tả mong muốn người khác làm gì trong hiện tại/tương lai.)
Câu 3: She prefers that he didn’t tell anyone about this.
She’d rather he didn’t tell anyone about this. (Tương tự câu 2, dùng quá khứ đơn sau chủ ngữ thứ hai.)
Câu 4: It’s a pity they left so early./ I’d rather they hadn’t left so early. (“Would rather” + chủ ngữ khác + quá khứ hoàn thành, diễn tả sự hối tiếc về hành động của người khác trong quá khứ.)
- Bài tập chọn đáp án đúng
Câu 1: had a car. (He doesn’t have one now.) (Điều ước không có thật ở hiện tại, dùng quá khứ đơn.)
Câu 2: knew her name! (I don’t remember it.) (Điều ước không có thật ở hiện tại, dùng quá khứ đơn.)
Câu 3: didn’t talk about it. (I don’t want you to talk.) (Mong muốn người khác không làm gì ở hiện tại/tương lai, dùng quá khứ đơn (dạng phủ định).)
Câu 4: had gone to the concert last night. (We missed it.) (Hối tiếc về điều đã không xảy ra trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành.)
Câu 5: work alone. (“Would rather” + V nguyên mẫu khi chủ ngữ của “would rather” và động từ là cùng một người.)
Hiểu và sử dụng đúng cấu trúc giả định với wish, would rather, if only giúp bạn diễn đạt cảm xúc, mong muốn, và lời khuyên một cách tinh tế – rất quan trọng trong giao tiếp thực tế và bài thi học thuật. Bạn không cần học cả cuốn sách – chỉ cần hiểu từng điểm ngữ pháp mỗi ngày, bạn sẽ giỏi hơn từng chút một.
