Câu hỏi how are you feeling today được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Cho nên tùy theo ngữ cảnh cụ thể mà người học tiếng Anh lựa chọn cách trả lời thích hợp và đầy đủ ý nghĩa nhất. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu ngay trong bài viết hôm nay nhé.
How are you feeling today nghĩa là gì?

How are you feeling today có nghĩa là hôm nay anh/chị/em cảm thấy thế nào. Đây là loại câu hỏi giao tiếp hàng ngày ngụ ý hỏi thăm sức khỏe hay quan tâm đến cảm xúc của bạn bè, người thân …
Khi muốn thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần của ai đó, nhất là khi họ đang trải qua tình huống khó khăn thì người Anh thường hỏi thăm How are you feeling today?.
Tuy nhiên cách hỏi How are you feeling? lại là một cách khác để hỏi ai đó xem tình trạng thể chất và cảm xúc của bạn có ổn không. Ý nghĩa của câu hỏi này là sự bày tỏ quan tâm đến những người thân yêu khi họ đang trải qua một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Bằng cách thể hiện sự đồng cảm, họ sẽ mở lòng và nói về những khó khăn của bản thân.
Cách trả lời cho câu hỏi how are you feeling today?

Nếu người thân yêu, bạn bè hỏi câu hỏi này, hãy trung thực về cảm xúc của bạn và giải thích những gì đang xảy ra trong cuộc sống của bạn. Hoặc những cách trả lời bên dưới tùy theo tình huống giao tiếp cụ thể.
Trả lời ngắn gọn
Khi bạn không thoải mái khi đi sâu vào chi tiết về tình trạng hiện tại của mình thì chỉ cần sử dụng ‘I’m okay, thanks’ một cách lịch sự. Nếu bạn đang nói chuyện với ai đó trong bối cảnh trang trọng hoặc không biết rõ về họ, bạn có thể trả lời đơn giản với câu nói kinh điển ‘I’m good, thanks.
Ngoài ra, cách trả lời này ngắn gọn và phù hợp tình huống khi bạn không muốn mở lòng với người khác, nhưng vẫn lịch sự và thân thiện. Chỉ cần lời cảm ơn vì câu hỏi của họ và tiếp tục cuộc trò chuyện theo hướng tích cực.
- I’m great. Thanks for asking! (Tôi ổn. Cảm ơn vì đã hỏi thăm!)
- I’m doing well. Thank you for asking. (Tôi ổn. Cảm ơn vì đã hỏi thăm.)
- Things are good! Thanks for asking. (Mọi thứ đều ổn! Cảm ơn vì đã hỏi thăm.)
- I’m fine. Thank you for asking. What about you? Tôi ổn. (Cảm ơn vì đã hỏi thăm. Còn bạn thì sao?)
Chia sẻ chi tiết
Trong tình huống giao tiếp hàng ngày để bắt đầu một cuộc trò chuyện thoải mái với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen thì bạn có thể trả lời cho câu hỏi how are you feeling today bằng cách chia sẻ thêm về lịch trình một ngày của bạn. Thay vì nói ‘I’m OK’ thì bạn cũng có thể trả lời cho câu hỏi này bằng một số gợi ý sau đây:
- ‘I’m a little stressed about the presentation on Friday, but I’m hanging in there.’ (Tôi đang lo lắng về bài thuyết trình vào ngày thứ sáu nhưng tôi đang cố gắng.)
- ‘I’m having a wonderful day. I got 9 hours of sleep last night, so I feel very refreshed.’ (Tôi có một ngày tuyệt vời. Tôi đã ngủ chín tiếng đêm qua vì vậy tôi cảm thấy rất sảng khoái.)
- ‘I’ve seen better days, but I’m looking forward to the weekend. I’m visiting my family in Maine.’ (Tôi có những ngày tốt đẹp hơn nhưng tôi đang mong chờ đến ngày cuối tuần. Tôi sẽ về thăm gia đình mình ở Maine.)
- ‘Things have been pretty good lately. I just finished my paper last night, so I don’t have to worry about any assignments until finals week!’ (Mọi thứ khá tốt đẹp. Tôi vừa hoàn thành tài luận văn của mình tối hôm qua, vì vậy tôi không còn lo lắng gì nữa cho đến tuần thi cuối kỳ.)
Bộc lộ cảm xúc thật
Bạn có thể trung thực với cảm xúc của mình khi nói chuyện về sức khỏe tinh thần và thể chất của mình khi người thân hỏi thăm bằng câu how are you feeling today? Bởi vì họ muốn bảo đảm mọi thứ đều ổn khi nhận thấy bạn không hoạt động như bình thường.
Nếu đang trong thời kỳ khó khăn, bạn có thể nói về những điều phiền toái hay những mốc thời gian của các vấn đề. Chẳng hạn những câu trả lời sau đây cũng là những gợi ý hay:
- ‘I’ve been feeling down since graduation. I have no idea what my next move is, and it’s been really difficult to land a job interview.’ (Tôi cảm thấy chán nản kể từ khi tốt nghiệp. Tôi không biết phải làm gì tiếp theo và khó khăn trong việc tìm một cuộc phỏng vấn xin việc.)
- ‘Not going to lie, I’ve had a really rough week. It’s been a struggle to balance my schoolwork and extracurriculars, and I feel like I’m falling behind in both.’ (Thành thật mà nói tôi đã có một tuần thật sự khó khăn. Thật khó để cân bằng giữa việc học và các hoạt động ngoại khóa. Tôi cảm thấy đang tụt hậu.)
- ‘I’m doing way better than the last time we talked. I just got a new job, and I’m about to move across the country – lots of great things are happening!’ (Tôi đang làm tốt hơn nhiều so với lần trước mà chúng ta đã nói chuyện. Tôi đã có công việc mới và sắp chuyển đến một nơi khác. Thật là tuyệt vời khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. )
- ‘Not too good. I realized how alone I am. I have no significant other, no crushes. I have spent all of this summer in my room reading, watching Facebook and eating.’ (Thật không tốt lắm. Tôi nhận ra mình cô đơn đến thế nào. Tôi đã dành cả mùa hè trong phòng để đọc sách xem Facebook và ăn uống thôi.)
Bày tỏ về sức khỏe
Nếu thật sự có những vấn đề liên quan đến sức khỏe thì bạn nên bày tỏ Nếu thật sự nó có ảnh hưởng đến năng suất làm việc. Cho dù bạn bị sổ mũi, sốt, đau họng hay ho cũng nên thông báo cho người giám sát càng sớm càng tốt để tránh giải thích về bệnh tật hoặc các cuộc hẹn mà bạn có thể hủy bỏ.
‘Not too good. I think I might be coming down with the flu in winter.’ (Không ổn lắm. Tôi nghĩ tôi có thể bị cúm vào mùa đông rồi.)
‘Sir, I’m not feeling too good, so I might take tomorrow off.’ (Thưa ngài, Tôi cảm thấy không phải lắm. Tôi có thể xin nghỉ vào ngày mai.)
‘I’m not feeling well, but I’m going to visit my doctor during my lunch break.’ (Tôi cảm thấy không khỏe nhưng tôi sẽ đi khám bác sĩ vào giờ nghỉ trưa.)
‘I’ve had a bad headache all morning. So I think I’ll be okay soon after taking Advil.’ (Tôi bị đau đầu cả buổi sáng. Tôi nghĩ mình sẽ ổn sau khi uống vài viên Advil.)
Các câu hỏi có ý nghĩa tương tự how are you feeling today?

Người học tiếng Anh có thể tham khảo và áp dụng những câu hỏi giao tiếp có ý nghĩa tương tự câu how are you feeling today được tổng hợp trong bảng sau đây:
|
Questions |
Meaning |
Answer |
| How do you feel today? | Hôm nay anh/chị có khỏe không? | – I’m looking forward to a great day. (Tôi mong chờ một ngày thật tuyệt vời.)
– Never been better. (Chưa bao giờ tốt đẹp như thế.) – I’m doing pretty great, thanks for asking. (Tôi khỏe. Cảm ơn.) |
| How are you? | Bạn khỏe không? | – Everything is going well, thank you. (Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. Cảm ơn nhé.)
– I’m fine. Thanks. (Tôi khỏe. Cảm ơn.) – The best I can be. (Tôi đang ở trạng thái tốt nhất.) |
| How are you doing? | Bạn ổn không? | – I’m doing great. (Tôi ổn.)
– Not very good. (Không tốt lắm.) – Can’t complain. (Không có gì đáng phàn nàn.) |
| What’s on your mind? | – Oh, it’s alright. I hope you have a good rest of your day, though. (Ồ, ổn chứ. Tôi hy vọng em cũng có một ngày tuyệt đẹp.)
– I’m OK. I have just a lot going on right now. (Tôi ổn. Tôi có rất nhiều việc để làm ngay bây giờ.) |
Như vậy, cách trả lời cho câu hỏi how are you feeling today đã được cập nhật và giải thích kỹ càng trong chuyên mục Tiếng Anh giao tiếp. Người học tiếng Anh online có thể tìm hiểu thêm nhiều cách trả lời cho các câu hỏi giao tiếp thông thường trên hoctienganhgioi.com mỗi ngày nhé.
