Đại từ tiếng Anh là pronoun xem là một trong những thành phần không thể thiếu trong một câu tiếng Anh chuẩn xác. Vì vậy người học tiếng Anh cần nắm vững về ý nghĩa loại đại từ và cách sử dụng của chúng. Tất cả những thông tin liên quan đến đại từ đều được cập nhật trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi nhé.
Đại từ tiếng Anh là gì?

Đại từ tiếng Anh được dịch thuật chuẩn xác là pronoun để nói về cách từ hay cụm từ thay thế danh từ hoặc các chủ ngữ trong câu. Nhằm mục đích tránh việc lặp lại nhàm chán một danh từ trong văn bản hay các cuộc trò chuyện. Từ pronoun được viết tắt là chữ P trong các văn bản tài liệu khi giảng dạy hoặc giải thích về đại từ.
Người Anh sử dụng đại từ thay thế cho các danh từ trong câu nói hay câu viết để cho câu văn trở nên gọn gàng và dễ hiểu. Bởi vì trong tiếng Anh hầu hết các câu nói hay câu viết đều chứa một danh từ và đại từ để thay thế khi nói về một người, một vật hoặc một hiện tượng, khái niệm đã đề cập trước đó.
Ví dụ: This is my daughter. She is a teacher. (Đây là con gái của tôi. Cô ấy là một giáo viên.)
→ Câu thứ 2 đã sử dụng từ she để thay thế cho danh từ daughter.
Phân loại các đại từ trong tiếng Anh kèm cách sử dụng

Trong ngữ pháp tiếng Anh có tất cả 10 loại đại từ với những chức năng vai trò và vị trí trong câu khác nhau cho nên người học tiếng Anh cần nằm thuộc lòng đặc điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này.
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Đại từ nhân xưng hay còn gọi là đại từ chủ ngữ được sử dụng để xưng hô trong khi giao tiếp. Đây là một trong những dạng đại từ được sử dụng phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Anh với sự thay đổi tùy theo ngôi của đối tượng mà nó thay thế.
| Ngôi thứ 1 | Ngôi thứ 2 | Ngôi thứ 3 | |
| Meaning | Người trực tiếp nói hoặc viết | Người đang đối thoại với ngôi thứ nhất | Đối tượng được nhắc đến trong cuộc hội thoại của ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai. |
| Subjective Pronouns | I | You | He/she/it/they |
| Objective Pronouns | Me | You | Him/her/it/them |
Cách sử dụng của đại từ nhân xưng
Đại từ làm chủ ngữ: I don’t think so. (Tôi không nghĩ vậy.)
Tân ngữ trong câu: John told her a story last night. (John đã kể cho cô ấy nghe một câu chuyện vào tối hôm qua.)
Chủ từ giả trong cấu trúc It + is/was + adjective… (Thật là … ): It was so easy for him to swim across that river. (Thật là dễ dàng cho anh ấy khi bơi qua dòng sông đó.)
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu có tính năng tương tự tính từ sở hữu thể hiện được mối quan hệ giữa người và vật trong câu. Trong ngữ pháp tiếng Anh có sự tương quan giữa đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu.
| Đại từ nhân xưng (Subjective Pronouns) | Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) |
| I | Mine (của tôi) |
| You | Yours (của bạn/anh/chị) |
| She | Hers (của cô ấy/bà ấy) |
| He | His (của anh ấy/ông ấy) |
| We | Theirs (của họ) |
| They | Theirs (của họ) |
| It | Its (của nó) |
Cách sử dụng của đại từ sở hữu
Thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ trong câu: He has a red car look like hers. (Ông ấy có một chiếc xe hơi màu đỏ giống hệt chiếc của cô ấy)
Làm chủ ngữ trong câu: His skin is white, mine is black. (Làn da của nó thì trắng còn của tôi thì màu đen.)
Its own có nghĩa là cuộc đời của riêng nó: This film has its own. (Bộ phim này có cuộc đời riêng của nó.)
Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Đại từ phản thân được sử dụng để nói đến người hoặc đối tượng thực hiện và nhận hành động đó. Đôi khi đại từ phản thân còn được sử dụng để thay thế cho tên riêng của một người nào đó.
Đại từ nhấn mạnh hay đại từ phản thân được sử dụng ngay sau danh từ để thể hiện tự hay chính bản thân người nào đó làm ra hành động sự việc đó.
| Đại từ nhân xưng (Subjective Pronouns) | Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) |
| I | Myself |
| You | Yourself |
| She | Herself |
| He | Himself |
| We | Ourselves |
| They | Themselves |
| It | Itself |
Cách sử dụng của đại từ phản thân
Làm tân ngữ trong câu để bổ sung cho hành động hoặc giới từ khi đối tượng thực hiện và chịu tác động giống nhau: I made myself a cup of tea. (Tôi tự mình rót một tách trà.)
Làm các thành phần khác: He didn’t say anything good for himself. (Ông ấy đã không nói bất cứ điều gì tốt đẹp về bản thân mình.)
Nhấn mạnh vào chủ thể thực hiện hành động: She herself cooked dinner for him last night. (Chính bà ấy đã nấu bữa tối cho ông ấy vào tối hôm qua.)
Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Đại từ chỉ định thường gặp là this, that, these, those được sử dụng để biểu thị cho danh từ chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó. Vai trò của đại từ chỉ định trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
| Demonstrative pronouns | Meaning | Examples |
| This | Chỉ người hoặc vật ở dạng số ít và nằm ở vị trí gần người nói. | This is my new boyfriend. (Đây là bạn trai mới của tôi.) |
| These | Chỉ người hoặc vật ở dạng số nhiều, ở vị trí gần người nói | These books have been arranged by himself. (Những quyển sách này được sắp xếp bởi chính anh ấy.) |
| That | Chỉ người hoặc vật ở dạng số ít nằm ở vị trí xa người nói. | That is my daughter. (Kia là con gái của tôi.) |
| Those | Chỉ những vật hoặc người ở dạng số nhiều nằm xa vị trí người nói. | I want to buy those bowls. (Tôi muốn mua những cái bát đằng kia.) |
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)

Trong ngữ pháp tiếng Anh có năm loại đại từ nghi vấn được sử dụng trong các câu hỏi. Vị trí của các đại từ nghi vấn trong câu hỏi thường nằm ở đầu câu để hỏi về con người, đồ vật, sự việc, hiện tượng …
| Interrogative pronouns | Meaning | Examples |
| Who | Đặt câu hỏi nghi vấn về người | Who cooked this meal yesterday? (Ai đã nấu bữa ăn này ngày hôm qua?) |
| Whom | Đặt câu hỏi nghi vấn về người ở dạng tân ngữ đứng sau giới từ. | Whom does she talk now? (Bây giờ cô ấy nói chuyện với ai?) |
| What | Đặt câu hỏi về người hoặc vật nào đó. | What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) |
| Which | Đặt câu hỏi về sự lựa chọn hoặc sự khác biệt của người hay vật. | Which novel do you like? (Bạn thích quyển truyện nào?) |
| Whose | Đặt câu hỏi về sở hữu. | Whose black car is that? (Chiếc xe hơi màu đen ở đằng kia là của ai?) |
Đại từ phân bổ (Distributive pronouns)
Đại từ phân bổ được sử dụng để chỉ một hoặc một nhóm người đồ vật trong một tập hợp. Chúng ta có thể sử dụng đại từ bất định ở dạng số ít hoặc phố nhiều.
| Distributive pronouns | Meaning | Distributive pronouns | Meaning |
| Another | Một cái khác | Anybody | Bất kỳ người nào |
| Much | Nhiều | Anything | Bất kỳ thứ gì |
| Other | Cái khác | Somebody | Một vài người |
| Either | Một trong hai | Something | Một vài thứ |
| Neither | Cả hai không | Everybody | Mọi người |
| One | Một cái | Everything | Mọi thứ |
| Anyone | Bất kỳ người nào | No one | Không có ai |
| Few | Một ít | More | Nữa |
| Many | Nhiều | None | Không có gì |
| Several | Nhiều | Some | Một vài |
| Both | Cả hai | All | Tất cả |
| Any | Không có cái nào | Most | Hầu hết |
Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
Đại từ bất định được sử dụng để nói đến người hoặc không cần phải nhận diện hoặc được nhắc đến trước đó. Vai trò của đại từ bất định có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
| Indefinite pronouns | Meaning | Indefinite
pronouns |
Meaning |
| Another | Một cái khác | Nobody | Không có ai |
| Any | Không có cái nào | None | Không có gì |
| Anybody | Bất kỳ người nào | No one | Không có ai |
| Anyone | Bất kỳ ai | Neither | Cả hai không |
| Anything | Bất kỳ thứ gì | Other | Cái khác |
| Both | Cả hai | Some | Một vài |
| Each | Mỗi cái | Somebody | Một vài người |
| Either | Một trong hai | Someone | Một người nào đó |
| Everybody | Mọi người | Such | Như thế |
| Everyone | Mỗi người | Everything |
Đại từ hỗ tương (Reciprocal pronouns)
Đại từ tương hỗ bao gồm hai loại là each other và one another được sử dụng để diễn tả mối quan hệ qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố.
Ví dụ: Those men fight each other due to that ugly girl. (Những người đàn ông đó đánh nhau vì cô gái xấu xí kia.)
Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Đại từ quan hệ bao gồm who/whom/which/that/whose được sử dụng để kết nối mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính tạo nên câu hoàn chỉnh về ngữ nghĩa.
| Relative pronouns | Meaning | Examples |
| Who | Đề cập đến người với vai trò chủ ngữ | The boy who met you yesterday is my son. (Đứa con trai mà đã gặp anh ngày hôm qua là con trai của tôi.) |
| Whom | Đề cập đến người với vai trò tân ngữ thường xuất hiện sau giới từ | The person whom Mary shouted at last night is his director. (Người mà Mary đã là mắng tối hôm qua là giám đốc của anh ấy.) |
| Which | Đề cập đến đồ vật, sự việc hoặc con vật | The table which is made from wood is broken. (Cái bàn mà được làm từ gỗ đã bị gãy chân rồi.) |
| That | Sử dụng cho mệnh đề quan hệ chỉ người và vật | The handbag that she bought for me is pink. (Cái giỏ xách mà bà ấy mua cho tôi là màu hồng.) |
| Whose | Đề cập đến sự sở hữu của danh từ là người hoặc vật. | The little girl whose face is beautiful was running away last month. (Cô gái nhỏ có gương mặt xinh đẹp đã bỏ chạy vào tháng trước.) |
Lưu ý quan trọng khi sử dụng đại từ trong câu tiếng Anh

Người học tiếng Anh cần chú ý đến một số lỗi không đáng có khi sử dụng đại từ cơm giao tiếp hoặc trong các đề thi. Một trong những lưu ý quan trọng đó là:
Không sử dụng dấu phẩy (‘) thêm vào các đại từ sở hữu.
Ví dụ: her’s, his’s …
Động từ đứng sau đại từ nhân xưng được chia theo danh từ mà đại từ này thay thế.
Ví dụ: This table is bad. (Cái bàn này thì xấu.)
Một số đại từ luôn luôn ở dạng số ít nên động từ cũng được chia theo số ít như là he, she, everybody, anyone, anybody, no one, someone, somebody, each, neither, either, everyone, everybody…
Ví dụ: Everything is fine. (Mọi việc đều ổn.)
Xem thêm: 100 Câu tiếng Anh chia buồn trong email khi không đến lễ tang – Lời an ủi sâu sắc, trang trọng
Các dạng bài tập thực hành sử dụng đại từ trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh muốn nắm vững về cách sử dụng của đại từ trong tiếng Anh có thể thực hành những loại bài tập thường xuất hiện trong các đề thi quan trọng như IELTS.
Lựa chọn những đại từ chuẩn xác để điền vào khoảng trống
Câu 1: Does she like my new dress more than …?
- Yours B. His C. Him D. Theirs
Câu 2: That play… they saw yesterday was bad.
- Which B. Who C. That D. Whose
Câu 3: It might be funny when you introduce … last week.
- Himself B. Yourself C. Herself D. Itself
Câu 4: He should prices … on helping a lot of the poor in my country.
- Yourself B. Herself C. Themselves D. Himself
Câu 5: … is my brother. His name is Jack.
- Those B. These C. That D. This
Câu 6: What are you offering for …?
- You B. It C. Them D. Ours
Câu 7: That’s … terrific news. Congratulations!
- Such B. That C. This D. Which
Câu 8: … had a fantastic trip to London last year.
- We B. Them C. Him D. Hers
Câu 9: We are really proud of … when you got a high position in that company.
- She B. He C. You D. Him
Câu 10: … is really an unexpected pleasure.
- Those B. These C. This D. That
Đáp án:
Câu 1: A
Câu 2: C
Câu 3: B
Câu 4: D
Câu 5: D
Câu 6: B
Câu 7: A
Câu 8: A
Câu 9: C
Câu 10: C
Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống của đoạn văn ngắn sau đây
We are excited to share with … about an aspect of evangelism and really just healthy relationships in general. … God has been zooming in on our own lives over the last decades. We’ve come to refer to … as the spiritual discipline of conversation. My first experience of sharing about Jesus with … was pretty unexpected. It was about 2 weeks after … had become a Christian in my freshman year of college and I wound up on a mission trip without having any idea what a mission trip was.
Đáp án:
Câu 1: you
Câu 2: That
Câu 3: it
Câu 4: someone
Câu 5: I
Như vậy, đại từ tiếng Anh là pronoun sở hữu 9 loại đại từ khác nhau với vai trò và cách sử dụng phù hợp với các tiêu chuẩn ngữ pháp. Tất cả những thông tin liên quan đến ý nghĩa và cách sử dụng của đại từ đều được cập nhật trong chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com hôm nay.
