70 câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm sâu sắc trong mọi ngữ cảnh 

Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm sâu sắc giúp cho bạn biểu hiện sự thấu hiểu, kết nối cảm xúc và mong muốn hỗ trợ. Học Tiếng Anh Giỏi tổng hợp 50 câu nói được phân loại theo từng nhóm ngữ cảnh để bạn dễ dàng áp dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm sâu sắc

Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm áp dụng trong giao tiếp.
Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm áp dụng trong giao tiếp.

Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm vượt xa mức độ thông thường, tập trung vào việc thể hiện sự thấu hiểu và kết nối cảm xúc với người đối diện. 

I can’t imagine what you’re going through, but I’m here for you. (Tôi không thể tưởng tượng bạn đang phải trải qua những gì, nhưng tôi ở đây vì bạn.)

That sounds incredibly difficult. I’m so sorry you have to deal with that. (Điều đó nghe thật sự khó khăn. Tôi rất tiếc khi bạn phải đối mặt với điều đó.)

I hear how much pain you’re in, and my heart just breaks for you. (Tôi cảm nhận được nỗi đau lớn lao trong bạn, và trái tim tôi tan vỡ vì bạn.)

You’re not alone in this. I’ve felt that way too, and it’s awful. (Bạn không đơn độc trong chuyện này. Tôi cũng đã từng cảm thấy như vậy, và nó thật kinh khủng.)

Thank you for trusting me with this. I truly feel your sadness. (Cảm ơn bạn đã tin tưởng chia sẻ với tôi. Tôi thực sự cảm nhận được nỗi buồn của bạn.)

I don’t have the right words, but please know I’m sitting with you in this feeling. (Tôi không có lời nào thích hợp, nhưng xin hãy biết rằng tôi đang ở đây cùng bạn trong cảm giác này.)

It takes immense courage to share that. I want you to know I see your strength. (Cần rất nhiều dũng khí để chia sẻ điều đó. Tôi muốn bạn biết tôi thấy được sự mạnh mẽ của bạn.)

I can only imagine how hard that must be. How can I support you right now? *(Tôi chỉ có thể tưởng tượng điều đó khó khăn như thế nào. Tôi có thể hỗ trợ bạn bằng cách nào ngay lúc này?)

Your feelings are completely valid. It’s okay to feel this way. (Cảm xúc của bạn là hoàn toàn hợp lý. Cảm thấy như thế này là ổn thôi.)

I’m truly sorry for your loss. I am holding space for your grief. (Tôi thực sự rất tiếc về mất mát của bạn. Tôi đang dành không gian cho nỗi đau của bạn.)

It sounds like you’re carrying a heavy weight. Let’s see if we can share it. (Nghe có vẻ như bạn đang mang một gánh nặng. Hãy xem liệu chúng ta có thể chia sẻ nó không.)

The pain you’re describing is so palpable. I’m sorry that this has happened to you. (Nỗi đau bạn đang mô tả thật rõ ràng. Tôi rất tiếc khi điều này đã xảy ra với bạn.)

I’m not going to pretend to understand, but I’m here to listen without judgment. (Tôi sẽ không giả vờ hiểu, nhưng tôi ở đây để lắng nghe mà không phán xét.)

That sounds exhausting. I hear how tired you are. (Nghe có vẻ rất mệt mỏi. Tôi cảm nhận được sự mệt mỏi của bạn.)

I am truly sorry to hear this. What can I do to help lighten your load? (Tôi thực sự rất tiếc khi nghe điều này. Tôi có thể làm gì để giúp bạn giảm bớt gánh nặng?)

Your story breaks my heart. I’m sending you all my support and strength. (Câu chuyện của em làm tan nát trái tim tôi. Tôi xin gửi đến em tất cả sự ủng hộ và sức mạnh của mình.)

I can feel your anger and frustration. It’s completely justified. (Tôi có thể cảm nhận sự tức giận và thất vọng của bạn. Điều đó là hoàn toàn chính đáng.)

Thank you for sharing your vulnerability with me. It means a lot. (Cảm ơn bạn đã chia sẻ sự yếu đuối của mình với tôi. Điều đó có ý nghĩa rất lớn.)

I’m not sure what to say, but I want you to know I am thinking of you and your pain. (Tôi không chắc phải nói gì, nhưng tôi muốn bạn biết tôi đang nghĩ về bạn và nỗi đau của bạn.)

It sounds like you’ve been through so much. What you’re feeling is valid, and you have every right to feel it. (Nghe có vẻ như bạn đã trải qua quá nhiều điều. Những gì bạn cảm nhận là hợp lý, và bạn có mọi quyền để cảm nhận nó.)

Xem thêm: Nắm vững 6 cách dùng từ empathy: Cấu trúc ngữ pháp & ví dụ thực tế

Thể hiện sự thấu hiểu với cảm xúc chân thành nhất

Câu tiếng Anh thể hiện cảm thông cần sự tinh tế và chân thành.
Câu tiếng Anh thể hiện cảm thông cần sự tinh tế và chân thành.

Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm cho thấy bạn không chỉ nghe thấy mà còn thực sự cảm nhận được cảm xúc của người đối diện.

I can only imagine how difficult that must be. (Tôi chỉ có thể tưởng tượng được điều đó khó khăn đến nhường nào.)

I can’t imagine what you’re going through, but I’m here for you. (Tôi không thể cảm nhận được những gì em đã trải qua, nhưng anh ở đây vì em.)

That sounds incredibly painful. I’m so sorry you’re dealing with that. (Nghe có vẻ vô cùng đau đớn. Tôi thấy tiếc cho bạn khi phải đối mặt với điều đó.)

Your feelings are completely valid. It’s okay to feel this way. (Cảm xúc của em là điều hoàn toàn xứng đáng và rất bình thường.)

I hear how much pain you’re in, and my heart just aches for you. (Tôi hiểu anh đang đau khổ đến nhường nào và trái tim tôi cũng đau nhói vì điều đó.)

It makes so much sense that you would feel this way. (Điều bạn đang cảm nhận là hoàn toàn hợp lý.)

I can feel your frustration and disappointment. (Tôi có thể cảm thấy sự thất vọng và chán nản của em.)

I’m so sorry that this has happened to you. (Anh rất tiếc vì điều đó đã xảy ra với em.)

I’m truly hearing you, and it sounds like a heavy burden. (Tôi thực sự lắng nghe và cảm nhận đó gánh nặng đối với em.)

I hear your sadness, and it’s completely understandable. (Tôi nghe về nỗi buồn của em và hoàn toàn hiểu được điều đó.)

You have every right to feel this way. (Em có quyền cảm nhận được điều này.)

That sounds exhausting. I hear how tired you are. (Nghe có vẻ mệt mỏi. Tôi biết em mệt mỏi như thế nào.)

I’m sorry you’re feeling so alone in this. (Anh cảm thấy rất tiếc khi em cảm nhận sự đơn độc lúc này.)

It takes immense courage to share that with me. I see your strength. (Ắt hẳn em rất can đảm chia sẻ với tôi. Tôi thấy được sự mạnh mẽ đó.)

I can feel your vulnerability, and I appreciate you trusting me. (Tôi có thể cảm nhận sự yếu đuối của em, và cảm kích vì em đã tin cậy tôi.)

Thể hiện sự đồng cảm dựa trên kinh nghiệm của bản thân 

Tốt nhất dành sự cảm thông bằng những gì mình đã từng trải qua.
Tốt nhất dành sự cảm thông bằng những gì mình đã từng trải qua.

Những câu đồng cảm cho thấy bạn đã từng trải qua hoàn cảnh tương tự, giúp lời nói trở nên chân thành và đáng tin cậy hơn.

I can totally empathize with you because I’ve been there myself. (Tôi có thể đồng cảm với bạn bởi vì tôi đã từng trải qua những điều như thế.)

I’ve felt that kind of pain before, and it’s truly awful. (Tôi đã từng trải qua cảm giác đau đớn đó trước đây và đó thực sự rất kinh khủng.)

You’re not alone in this. I’ve felt that way too. (Em không phải là một người duy nhất. Tôi cũng từng trải qua như thế.)

I remember feeling that exact same way. It’s so tough. (Tôi luôn nhớ cảm giác chính xác như vậy. Thật là khó khăn. )

I’ve walked a similar path, and I know how much it hurts. (Tôi từng trải qua những điều tương tự như thế và tôi cảm nhận được nó đau đớn như thế nào.)

I can relate to what you’re saying on a very personal level. (Tôi có thể đồng cảm với những gì em đang nói ở góc độ bản thân của mình.)

I understand that feeling of hopelessness you’re describing. (Tôi hiểu được cảm giác thất vọng mà em mô tả.)

The pain you’re describing is so palpable. I’m sorry you’re going through it. (Nỗi đau mà em đang mô tả thật rõ ràng. Tôi rất tiếc là em đang trải qua những điều như thế.)

I have no words, but I remember that feeling all too well. (Tôi không biết nói gì nhưng tôi hiểu rất rõ cảm giác đó.)

I can connect to what you’re saying, and it’s a difficult place to be. (Anh có thể đồng cảm với những gì em đang nói và đó là một khoảng thời gian khó khăn.)

Thể hiện tấm lòng sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ khi cần thiết

Chỉ nên lắng nghe và giúp đỡ khi cần thiết.
Chỉ nên lắng nghe và giúp đỡ khi cần thiết.

Những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm không chỉ bày tỏ cảm xúc mà còn đi kèm với hành động cụ thể, thể hiện mong muốn giúp đỡ của bạn dành cho người thân, bạn bè xung quanh.

I’m here to listen, without any judgment. (Tôi đang ở đây để lắng nghe mà không phán xét một điều gì cả.)

What do you need from me right now? (Em cần anh giúp đỡ điều gì hôm nay không?)

Is there anything I can do to help lighten your load? (Có việc gì mà anh có thể làm giúp em với bớt gánh nặng hay không?)

I don’t know what to say, but I’m here for you, no matter what. (Tôi không biết nói gì nhưng anh ở đây vì em.)

Let’s find a way to get through this together. (Chúng ta hãy tìm cách vượt qua chuyện này nhé.)

Thank you for sharing your vulnerability with me. (Cảm ơn về đã chia sẻ nỗi đau này với tôi.)

What can I do to help you feel even a little bit better? (Tôi có thể giúp anh điều gì để cảm thấy tốt hơn một chút không?)

I’m just going to sit here with you. You don’t have to talk if you don’t want to. (Anh chỉ ngồi đây với em. Em không cần phải nói nếu em không muốn.)

I’m here to be your soft place to land. (Anh ở đây với bạn để làm nơi tựa vào.)

Tell me more about it when you’re ready. I’m not going anywhere. (Nói cho tôi biết khi em sẵn sàng. Tôi sẽ không đi đâu cả.)

I’m holding space for your grief. (Tôi dành sự cảm thông cho nỗi đau của em.)

You don’t have to be strong right now. It’s okay to break down. (Em không cần phải mạnh mẽ ngay lúc này. Ngã gục cũng không sao cả.)

Let’s just sit in silence. I’m here. (Hãy cùng ngồi trong im lặng. Anh vẫn ở đây.)

Thank you for trusting me with this. I’m truly honored. (Cảm thương em vì đã tin tưởng anh. Anh thật sự thấy mình rất vinh dự.)

My heart is with you during this time. (Anh dành cả tấm lòng cho em vào lúc này.)

Xem thêm: Sympathy nghĩa là gì? Giải thích từ A-Z & phân biệt với empathy

Thể hiện sự thấu hiểu trong các tình huống cụ thể 

Những câu thể hiện sự đồng cảm được sử dụng trong các tình huống cụ thể hơn, giúp lời nói trở nên chính xác và phù hợp.

I’m so sorry for your loss. I’m holding you and your family in my thoughts. (Tôi rất tiếc vì sự mất mát của em. Tôi luôn nghĩ đến em và gia đình.)

That sounds like a betrayal of trust. I’m sorry that happened to you. (Đó là sự phản bội niềm tin mà tôi không nghĩ nó xảy ra với bạn.)

It’s completely understandable that you feel so overwhelmed right now. (Điều đã hoàn toàn có thể hiểu được cảm giác bạn đang vượt qua ngay bây giờ.)

The disappointment must be crushing. You worked so hard for this. (Ắt hẳn thất vọng rất lớn đến nỗi bạn phải nỗ lực rất nhiều cho điều này.)

I can only imagine how hard it is to start all over again. (Tôi chỉ có thể tưởng tượng được yêu qua khó khăn như thế nào khi bạn bắt đầu lại từ đầu.)

Your courage in facing this is truly inspiring. I see how brave you are. (Sự dũng cảm của bạn đang đối diện bây giờ thực sự truyền cảm hứng.Tôi nhìn thấy sự dũng cảm của bạn.)

I’m sorry you were put in that position. It was unfair. (Tôi rất tiếc khi bạn ở trong hoàn cảnh này. Đó là một điều bất công. )

The pain you’re feeling is real. You don’t have to pretend it isn’t. (Nỗi đau bạn đang cảm nhận là sự thật. Bạn không nên giả vờ như nó không phải như vậy.)

I know that feeling of being misunderstood. It’s isolating. (Tôi biết rằng cảm giác bị hiểu lầm. Thật là khó chịu.)

Thank you for your vulnerability. It allows me to be vulnerable too. (Cảm ơn vì bạn yếu đuối. Điều này cho phép tôi cũng yếu đuối như thế.)

Như vậy, bạn đã tham khảo những câu tiếng Anh thể hiện sự đồng cảm để áp dụng các cấu trúc trên vào các cuộc hội thoại hàng ngày. Khi bạn biết cách sử dụng các mẫu câu này, bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp của mình được nâng lên một tầm cao mới, không chỉ về mặt ngôn ngữ mà còn về mặt cảm xúc.

Related Posts