Những câu tiếng Anh chia buồn trong email khi bạn không thể đến tham dự tang lễ của người thân bạn bè hoặc đồng nghiệp sẽ được gửi đến họ với sự chân thành và cảm thông sâu sắc. Học tiếng Anh giỏi đã tổng hợp và phân loại theo nhóm như câu mở đầu, lời chia buồn, lý do không đến dự tang lễ … để người đọc dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn.
Câu mở đầu (Opening lines)

Phần mở đầu của một email không thể thiếu những câu tiếng Anh chia buồn khi không thể đến tham dự lễ tang để mở đầu cho nội dung trình bày sau đó.
I am deeply saddened to hear about your loss. – Tôi vô cùng đau buồn khi nghe tin mất mát của bạn.
Please accept my heartfelt condolences. – Xin gửi lời chia buồn chân thành nhất của tôi.
I was shocked and saddened to hear of the passing of [Name]. – Tôi rất sốc và đau buồn khi nghe tin [tên người đã mất].
My heart goes out to you and your family during this difficult time. – Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến bạn và gia đình trong thời điểm khó khăn này.
I am truly sorry for your loss. – Tôi thực sự xin lỗi vì sự mất mát của bạn.
Words cannot express how saddened I am. – Không lời nào có thể diễn tả hết nỗi buồn của tôi.
Please know that my thoughts are with you. – Xin hãy hiểu rằng tôi luôn nghĩ về bạn.
It is with great sorrow that I write this message. – Tôi vô cùng đau buồn khi viết thư này.
I extend my deepest sympathy to you and your family. – Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến bạn và gia đình.
I was heartbroken to hear the news. – Tôi rất đau lòng khi nghe tin này.
Lời chia buồn chính (Condolences)
Khi vào phần nội dung chính của email gửi lời chia buồn bằng tiếng Anh khi không thể tham dự tang lễ là những mẫu câu nhắc đến người đã khuất với sự thương tiếc và nhớ nhung.
[Name] will always be remembered with love and respect. – [Tên người đã mất] sẽ luôn được tưởng nhớ với tình yêu thương và sự kính trọng.
May [his/her] soul rest in peace. – Cầu mong linh hồn [anh/cô ấy] được yên nghỉ.
[Name] was such a wonderful person and will be greatly missed. – [Tên] là một người tuyệt vời và chúng tôi sẽ vô cùng thương nhớ.
Please accept my sincere sympathy for your loss. – Xin hãy nhận lời chia buồn chân thành của tôi trước sự mất mát của anh/chị.
May the loving memories bring you comfort. – Cầu mong những kỷ niệm yêu thương sẽ mang đến cho anh/chị sự an ủi.
I pray for peace and comfort for you and your family. – Tôi cầu nguyện cho anh/chị và gia đình được bình an và an ủi.
[Name] touched so many lives and left a lasting impact. – [Tên] đã chạm đến rất nhiều cuộc đời và để lại ấn tượng sâu sắc.
I am holding you close in my thoughts. – Tôi luôn nhớ anh/chị trong tâm trí.
May you find strength in the love of family and friends. – Cầu mong anh/chị tìm thấy sức mạnh trong tình yêu thương của gia đình và bạn bè.
Please know that you are not alone in your grief. – Xin hãy biết rằng anh/chị không đơn độc trong nỗi đau buồn này.
Lý do không thể tham dự (Explaining absence)

Gửi đến người thân, bạn bè, đồng nghiệp một lời chia buồn và xin lỗi chân thành vì không thể đến tham dự tang lễ của người thân của họ.
My deepest condolences for your loss. I’m so sorry I can’t be there. – Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất tới sự mất mát của anh. Tôi rất tiếc vì không thể đến dự.
I was so saddened to hear the news. I’m truly sorry for your loss and for not being able to attend the service. – Tôi rất buồn khi nghe tin. Tôi thực sự xin lỗi vì sự mất mát của anh và vì không thể tham dự tang lễ.
Please accept my deepest sympathies. I’m heartbroken that I can’t be there to pay my respects. – Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi. Tôi rất đau lòng khi không thể đến dự để bày tỏ lòng thành kính.
My heart goes out to you and your family. I regret that I’m unable to attend the service. – Tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất tới anh và gia đình. Tôi rất tiếc vì không thể đến dự tang lễ.
I’m sending you my love and prayers during this difficult time. I’m so sorry I can’t be with you. – Tôi gửi tình yêu thương và lời cầu nguyện của tôi tới anh trong thời điểm khó khăn này. Tôi rất tiếc vì không thể ở bên anh.
I’m heartbroken to hear about [Name]’s passing. I wish I could be there to offer my support in person. – Tôi rất đau lòng khi nghe tin [Tên] qua đời. Tôi ước gì mình có thể đến để trực tiếp chia buồn.
Please know that my thoughts are with you. I’m so sorry I have to miss the service. – Xin hãy biết rằng tôi luôn nghĩ về anh. Tôi rất tiếc vì phải bỏ lỡ tang lễ.
I was so sorry to learn of [Name]’s death. I’m sending my love and support from afar. – Tôi rất tiếc khi biết tin [Tên] qua đời. Tôi xin gửi tình yêu thương và sự ủng hộ từ xa.
I’m so incredibly sorry for your loss. I’m currently unable to travel, but my thoughts are with you. – Tôi vô cùng xin lỗi vì sự mất mát của anh. Hiện tại tôi không thể đi xa, nhưng tôi luôn nghĩ về anh.
My sincerest apologies for not being able to attend the funeral. Please know you are in my thoughts. – Tôi chân thành xin lỗi vì không thể đến dự tang lễ. Xin hãy hiểu rằng tôi luôn nghĩ về anh.
I am deeply sorry that I cannot attend the funeral. – Tôi vô cùng xin lỗi vì không thể đến dự tang lễ.
Unfortunately, I will be unable to join you in person. – Thật không may, tôi sẽ không thể trực tiếp đến dự tang lễ.
I regret that circumstances prevent me from being there. – Tôi rất tiếc vì hoàn cảnh không cho phép tôi đến dự.
I wish I could be there to support you. – Tôi ước gì có thể đến để ủng hộ anh.
Sadly, I will not be able to attend the service. – Thật đáng buồn, tôi sẽ không thể đến dự tang lễ.
Please forgive me for not being present at this difficult time. – Xin hãy tha thứ cho tôi vì đã không có mặt trong thời điểm khó khăn này.
Though I cannot be there physically, my heart is with you. – Mặc dù tôi không thể đến dự, nhưng tấm lòng của tôi luôn hướng về anh.
I regret missing the opportunity to pay my respects in person. – Tôi rất tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội đến viếng trực tiếp.
I hope you understand my absence during this time. – Tôi hy vọng anh hiểu cho sự vắng mặt của tôi trong thời gian này.
I will honor [Name] in my own way from afar. Tôi sẽ tưởng nhớ [Tên] theo cách riêng của mình từ xa.
Xem thêm: 70 Lời chia buồn bằng tiếng Anh khi không thể tham dự tang lễ
Lời an ủi & động viên (Comfort & support)
Thông thường nội dung của những email gửi lời chia buồn bằng tiếng Anh khi không để đến viếng lễ tang là những câu an ủi và động viên người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp vượt qua nỗi đau mất mát người thân yêu.
May you find peace in the cherished memories you shared. – Mong bạn tìm thấy sự bình yên trong những kỷ niệm quý giá mà hai bạn đã chia sẻ.
Please take comfort in knowing that others care deeply for you. – Hãy an ủi bản thân khi biết rằng mọi người đều rất quan tâm đến bạn.
Lean on your loved ones for strength. – Hãy dựa vào những người thân yêu để có thêm sức mạnh.
I am here if you need someone to talk to. – Tôi luôn ở đây nếu bạn cần ai đó để tâm sự.
May faith and love help you through this sorrow. – Mong niềm tin và tình yêu sẽ giúp bạn vượt qua nỗi đau này.
I hope time will bring you healing. – Tôi hy vọng thời gian sẽ chữa lành vết thương cho bạn.
You are in my thoughts and prayers. – Bạn luôn trong tâm trí và lời cầu nguyện của tôi.
Please know that I am thinking of you today. – Xin hãy biết rằng tôi đang nghĩ về bạn hôm nay.
I wish you courage and strength in the days ahead. – Tôi chúc bạn luôn can đảm và mạnh mẽ trong những ngày sắp tới.
May love surround you during this difficult time. – Mong tình yêu sẽ bao bọc bạn trong thời gian khó khăn này.
Câu kết thúc email (Closing lines)
With deepest sympathy, – Với lòng thành kính sâu sắc nhất,
With heartfelt condolences, – Với lời chia buồn chân thành,
Sending you love and strength, – Gửi đến bạn tình yêu thương và sức mạnh,
With warm thoughts, – Với những suy nghĩ ấm áp,
Yours sincerely, – Trân trọng,
Thinking of you, – Suy nghĩ về bạn,
With prayers and sympathy, – Với những lời cầu nguyện và sự cảm thông,
With caring thoughts, – Với những suy nghĩ quan tâm,
Sending comfort and peace, – Gửi đến bạn sự an ủi và bình an,
With compassion and sorrow, – Với lòng trắc ẩn và đau buồn,
Biểu đạt đồng cảm dài hơn (Extended condolences)

Khi muốn thể hiện sự an ủi, chia buồn bằng tiếng Anh dài hơn thì bạn có thể lựa chọn những mẫu câu sau đây để viết trong email gửi lời chia buồn bằng tiếng Anh đến mọi người khi bạn lỡ không đến viếng đám tang của người thân của họ.
Though I can’t be there in person, I’ll be thinking of you all day. – Tôi rất tiếc vì không thể đến dự tang lễ, nhưng tôi luôn ở đây bất cứ khi nào bạn cần.
I’m so sorry, my dear friend. I wish I could be there to hold your hand and give you a hug. Please know I’m thinking of you. – Tôi rất tiếc, bạn thân mến của tôi. Tôi ước gì mình có thể ở đó để nắm tay và ôm bạn. Xin hãy biết rằng tôi đang nghĩ về bạn.
I can’t believe this has happened. I’m so sorry I can’t be there, but I’m here for you, always. – Tôi không thể tin được chuyện này đã xảy ra. Tôi rất tiếc vì không thể ở đó, nhưng tôi luôn ở đây vì bạn.
I know nothing can make this easier, but I want you to know I’m thinking of you and so sorry for your loss. – Tôi biết không gì có thể làm cho điều này dễ dàng hơn, nhưng tôi muốn bạn biết rằng tôi đang nghĩ về bạn và rất chia buồn cùng bạn.
I can only imagine what you are going through. I’m so sorry for your loss and that I can’t be there. – Tôi chỉ có thể tưởng tượng những gì bạn đang trải qua. Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn và tôi không thể ở đó để hỗ trợ bạn.
My heart aches for you. I’m so sorry for your loss and that I can’t be there to support you. – Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn. Xin hãy biết rằng tôi đang nghĩ về bạn và gia đình bạn.
I’m so sorry for your loss. Please know that I’m thinking of you and your family. – Tôi rất tiếc về sự mất mát của bạn. Tôi gửi đến bạn tất cả tình yêu thương và sức mạnh của tôi. Tôi ước gì tôi có thể ở đó để an ủi bạn.
I’m so sorry for your loss. I’m sending you all my love and strength. I wish I could be there to comfort you. – Tôi vô cùng thương tiếc trước sự mất mát của bạn. Tôi xin gửi đến bạn tất cả tình yêu thương và sức mạnh của tôi. Tôi ước gì mình có thể ở đó để an ủi bạn.
I regret that I cannot be there today, but please know that I’m sending you strength, comfort, and prayers. – Tôi rất tiếc vì không thể ở đó hôm nay, nhưng xin hãy biết rằng tôi gửi đến bạn sức mạnh, sự an ủi và những lời cầu nguyện.
Though I cannot attend, I want you to know how much I care about you and your family during this time. – Mặc dù tôi không thể đến dự, nhưng tôi muốn bạn biết rằng tôi quan tâm đến bạn và gia đình bạn biết bao trong thời gian này.
Please forgive me for not being able to be with you, but my deepest sympathy and love are with you. – Xin hãy tha thứ cho tôi vì không thể ở bên bạn, nhưng tôi xin gửi đến bạn lời chia buồn và tình yêu thương sâu sắc nhất.
Even though I’m not there, I’m grieving alongside you and honoring [Name] in my own way. – Mặc dù tôi không ở đó, tôi vẫn đau buồn cùng bạn và tôn vinh [Tên] theo cách riêng của tôi.
Distance keeps me away, but love and compassion connect me with you today. – Khoảng cách khiến tôi xa cách, nhưng tình yêu thương và lòng trắc ẩn đã kết nối tôi với bạn hôm nay.
Lời nhắn riêng tư (Personal touches)
Một lời nhắn riêng tư chia buồn bằng tiếng Anh sẽ giúp cho nội dung email của bạn thêm phần sâu sắc và ý nghĩa.
[Name]’s kindness will never be forgotten. – Lòng tốt của [Tên] sẽ không bao giờ bị lãng quên.
I remember [Name]’s smile and warmth so clearly. – Tôi nhớ rất rõ nụ cười và sự ấm áp của [Tên].
[He/She] brought joy to everyone who knew [him/her]. – [Anh ấy/Cô ấy] đã mang lại niềm vui cho tất cả những ai quen biết [anh ấy/cô ấy].
I feel blessed to have known [Name]. – Tôi cảm thấy may mắn khi được quen biết [Tên].
[Name] will always remain in our hearts. – [Tên] sẽ luôn ở trong trái tim chúng tôi.
I will forever treasure the memories I had with [Name]. – Tôi sẽ mãi trân trọng những kỷ niệm đã có với [Tên].
The world has lost a beautiful soul. – Thế giới đã mất đi một tâm hồn đẹp.
I admired [Name] greatly and will miss [him/her] dearly. – Tôi vô cùng ngưỡng mộ [Tên] và sẽ nhớ [anh ấy/cô ấy] rất nhiều.
[Name]’s legacy will live on. – Tên của anh ấy/cô ấy sẽ sống mãi.
Heaven has gained another angel. – Thiên đường đã có thêm một thiên thần.
Câu chốt tinh tế (Final comforting words)
Để kết thúc email gửi lời chia buồn khi không thể tham dự lễ tang thì bạn nên sử dụng một trong những câu chốt tinh tế sau đây:
May peace and comfort be with you. – Cầu mong bình an và an ủi sẽ ở bên bạn.
Sending you strength and prayers. – Gửi đến bạn sức mạnh và những lời cầu nguyện.
Remember that you are not alone. – Hãy nhớ rằng bạn không đơn độc.
Love will carry you through this time. – Tình yêu thương sẽ nâng đỡ bạn vượt qua thời gian này.
Time will ease the pain, but memories will remain forever. – Thời gian sẽ xoa dịu nỗi đau, nhưng những kỷ niệm sẽ còn mãi.
May light guide [Name]’s soul to eternal rest. – Nguyện ánh sáng dẫn lối linh hồn [Tên] đến chốn an nghỉ vĩnh hằng.
May you find hope even in this sorrow. – Nguyện bạn tìm thấy hy vọng ngay cả trong nỗi đau buồn này.
Wishing you peace and comfort in the days ahead. – Chúc bạn bình an và an ủi trong những ngày sắp tới.
Sending heartfelt sympathy to you and your family. – Xin gửi lời chia buồn chân thành đến bạn và gia đình.
May God’s love embrace you in this time of grief. – Nguyện tình yêu thương của Chúa sẽ ôm ấp bạn trong thời khắc đau buồn này.
Xem thêm: Tổng hợp 30+ lời chia buồn đám tang bằng tiếng Anh sâu sắc
Giới thiệu các mẫu email chia buồn trang trọng bằng tiếng Anh

Trong những tình huống bạn không thể đến tham dự trực tiếp tang lễ của một người nào đó có thể gửi lời chia buồn bằng tiếng Anh thể hiện đầy đủ ý tứ và lời chia sẻ, sự cảm thông sâu sắc với họ.
Email chia buồn ngắn gọn
Subject: My Deepest Condolences
Dear [Recipient’s Name],
I was deeply saddened to hear of the passing of [Name of the deceased]. Please accept my heartfelt condolences during this difficult time.
I truly regret that I am unable to attend the funeral in person, but please know that my thoughts and prayers are with you and your family. Though distance separates us, I am with you in spirit as you honor and remember [Name].
[He/She] will always be remembered with great respect and love. May you and your family find strength, comfort, and peace in the days ahead.
Once again, please accept my sincere sympathy. If there is anything I can do to support you, please do not hesitate to reach out.
With deepest sympathy,
[Your Name]
Email chia buồn nhấn mạnh sự hỗ trợ
Subject: With Deepest Sympathy
Dear [Recipient’s Name],
It is with great sorrow that I learned of [Name]’s passing. [He/She] was a remarkable person who will always be remembered with respect and affection.
Unfortunately, I cannot be there in person to pay my respects, but please know that I am with you in spirit. If there is anything I can do to support you during this difficult time, please do not hesitate to let me know.
With sincere condolences,
[Your Name]
Email chia buồn dành cho đối tác/quan hệ công việc
Subject: Our Condolences
Dear [Recipient’s Name],
On behalf of [Your Company/Organization], I wish to extend our deepest condolences on the passing of [Name]. We share in your grief and send our thoughts and prayers to you and your family.
Though we cannot be present at the funeral, please accept this message as a token of our sympathy and respect.
With sympathy,
[Your Name]
[Your Position]
Email chia buồn mang tính tôn giáo (nếu phù hợp)
Subject: In Loving Memory
Dear [Recipient’s Name],
I am truly sorry for your loss. May God’s love bring you peace and comfort during this time of sorrow.
Regrettably, I will not be able to attend the service, but I will keep you and your family in my prayers. May [Name]’s soul rest in eternal peace.
With compassion,
[Your Name]
Như vậy, bạn có thể lựa chọn những câu tiếng Anh chia buồn dùng trong email khi không thể tham dự tang lễ để viết nên những bức thư hoặc email trang trọng và ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Việc lựa chọn câu từ đúng mực sẽ giúp bạn bày tỏ được sự quan tâm và đồng cảm dù không thể hiện diện trực tiếp trong tang lễ.
Hi vọng bộ sưu tập này sẽ trở thành nguồn tư liệu hữu ích cho bạn khi cần viết email chia buồn bằng tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm Học tiếng Anh giỏi để cập nhật thêm nhiều mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thực tế và tài liệu học tập có giá trị khác.
