Những thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh rất đa dạng và phong phú kèm theo ngữ nghĩa chi tiết. Để học tốt tiếng Anh thì người học cần nắm vững ngữ nghĩa và cách vận dụng của những thành ngữ chỉ màu sắc này trong giao tiếp. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo những thành ngữ chuyên biệt của từng màu sắc cụ thể trong tiếng Anh.
Các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh

Một số thành ngữ thông dụng với từ colour trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng từ này trong ngữ cảnh tự nhiên và sinh động.
|
Idioms of colour |
Meaning | Example |
| A colourful character | Một người thú vị, lập dị hoặc nổi bật | The town is full of colourful characters. (Thị trấn có nhiều người thú vị và độc đáo.) |
| Off colour | Không khỏe, hoặc (nói đùa) thiếu đứng đắn | I’m feeling a bit off-colour today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt. He told an off-colour joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hơi tục.) |
| Show your true colour | Bộc lộ bản chất thật | He pretended to be kind, but he showed his true colours when he got angry. (Anh ta giả vờ tử tế, nhưng đã lộ rõ bản chất khi nổi giận.) |
| To add colour to something | Làm cho thứ gì đó thú vị hơn | Her stories added colour to the event. (Câu chuyện của cô ấy khiến sự kiện thêm sinh động.) |
| With flying colours | Một cách xuất sắc, vượt mong đợi | He passed the exam with flying colours. (Anh ấy thi đậu với kết quả xuất sắc.) |
Màu xanh lá – green
Màu xanh lá cây tiếng Anh (green) thường gắn liền với thiên nhiên, sự tươi mới và cả sự ghen tị. Hãy cùng khám phá những thành ngữ thú vị với màu xanh lá trong tiếng Anh!
|
Idioms of green |
Meaning |
| Have a green thumb | Mát tay trồng cây |
| Be green with envy | Đỏ mắt vì ganh tỵ |
| Green stuff | Tiền là tiên là phật |
| Be green | còn non nớt |
| A green belt | vòng đai xanh |
| Give someone get the green light | bật đèn xanh |
| Have (got) green fingers | có tay làm vườn |
| Put more green into something | đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó |
| Get/give the green light | cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục. |
| Green fingers/ green thumb | một người làm vườn giỏi |
| Green politics | môi trường chính trị |
| be a greenhorn | thiểu kinh nghiệm |
Màu đỏ – red

Màu đỏ tiếng Anh (red) không chỉ là một màu sắc mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa thú vị và sinh động. Dưới đây là những idioms phổ biến có liên quan đến màu đỏ:
|
Idioms of red |
Meaning |
| Be in the red | Lỗ vốn/ Làm ăn thua lỗ |
| One’s ears are red | Đỏ mặt tía tai/ Ngượng đỏ mặt |
| Cut through red tape | Vượt qua thủ tục hành chính |
| red tape | Thủ tục hành chính rườm rà |
| See red | tức giận |
| In the red (a bank account) | khi tài khoản bị âm |
| Be/go/turn as red as a beetroot | đỏ như gấc vì ngượng |
| Be in the red | nợ ngân hàng |
| (catch someone/be caught) red-handed | bắt quả tang |
| The red carpet | đón chào nồng hậu |
| A red herring | đánh trống lảng |
| A red letter day | ngày đáng nhớ |
| Paint the town red | ăn mừng |
| Like a red rag to a bull | có khả năng làm ai đó nổi giận |
| Red light district | 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…) |
Xem thêm: 20+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Trái Cây: Giúp Bạn Giao Tiếp Chuẩn Bậc Thầy
Màu đen – black
Màu đen (black) có thể gợi đến sự bí ẩn, quyền lực hoặc điều tiêu cực. Nhiều thành ngữ với màu đen trong tiếng Anh phản ánh những khía cạnh đó một cách sinh động.
|
Idioms of black |
Meaning |
| The black sheep (of the family) | người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình) |
| Jet-black | đen nhánh |
| Be in the black | Có tài khoản |
| Black and blue | bị bầm tím |
| A black day (for someone/sth) | ngày đen tối |
| Black ice | băng đen |
| A blacklist | sổ đen |
| A black look | cái nhìn giận dữ |
| A black mark | một vết đen, vết nhơ |
| Black market | thị trường chợ đen |
| Black economy | kiểu kinh doanh chui |
| Black spot | điểm đen (nguy hiểm) |
| In black and white | một cách rõ ràng |
Màu xanh dương – blue
Màu xanh dương (blue) không chỉ mang cảm giác bình yên và sâu lắng, mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa phong phú và thú vị. Hãy cùng khám phá những idioms phổ biến với màu blue nhé!
|
Idioms of blue |
Meaning |
| Blue blood | dòng giống hoàng tộc |
| A blue-collar worker/job | lao động chân tay |
| Hot as blue blazes | rất nóng |
| A/the blue-eyed boy | đứa con cưng |
| A boil from the blue | tin sét đánh |
| Boys in blue | cảnh sát |
| Feeling blue | cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì |
| Disappear/vanish/go off into the blue | biến mất tiêu |
| Once in a blue moon | rất hiếm. hiếm hoi |
| Out of the blue | bất ngờ |
| Scream/cry blue murder | cực lực phản đối |
| Till one is blue in the face | nói hết lời |
| Talk a blue streak | biết cách nói vừa dài vừa nhanh |
| Have the blues | cảm thấy buồn |
| Feeling blue | cảm giác không vui |
| Be true blue | đồ “chuẩn” |
| Go blue | bị cảm lạnh |
Màu xám – grey

Màu xám (grey/gray) thường đại diện cho sự trung tính, mơ hồ hoặc khó phân định. Các thành ngữ với màu xám trong tiếng Anh mang lại cái nhìn sâu sắc về những điều không rõ ràng trong cuộc sống.
|
Idioms of grey |
Meaning |
| Go/turn grey | bạc đầu |
| Grey matter | chất xám |
| A grey area | cái gì đó mà không xác định |
Màu trắng – white
Màu trắng trong tiếng Anh là white tượng trưng cho sự thuần khiết, hòa bình hoặc đầu hàng. Còn các thành ngữ với màu trắng thể hiện nhiều khía cạnh đa dạng và thú vị.
|
Idioms of white |
Meaning |
| As white as a street/ghost | trắng bệch (như sợ hãi điều gì) |
| A white-collar worker/job | nhân viên văn phòng |
| A white lie | lời nói dối vô hại |
| White Christmas | khi tuyết rơi vào Giáng sinh |
| Whitewash | che đậy sự thật |
| White feather | Người yếu tim |
Màu nâu – brown
Màu nâu trong tiếng Anh là brown mang đến cảm giác mộc mạc, gần gũi và giản dị. Dù ít phổ biến hơn, nhưng một số thành ngữ thú vị với màu nâu vẫn mang hàm ý đặc biệt trong tiếng Anh.
|
Idioms of brown |
Meaning |
| Be browned as a berry | Người có làn da bị cháy nắng |
| Be browned-off | chán ngấy việc gì |
| In a brown study | Suy nghĩ một cách trầm ngâm |
| To do brown | Để đánh lừa ai đó |
| To fire into the brown | Bắn đạn vào đàn chim đang bay |
Màu hồng- pink
Màu hồng (pink) thường biểu thị sự lạc quan, tình yêu và hạnh phúc. Hãy cùng tìm hiểu những thành ngữ thú vị liên quan đến màu hồng trong tiếng Anh!
|
Idioms of pink |
Meaning |
| In the pink | có sức khỏe tốt |
| Pink slip | giấy thôi việc |
| Pink-collar worker | Chỉ người lao động nữ có chế độ phúc lợi thấp |
| Tickled pink | cảm thấy hài lòng |
| Pink elephants | Ảo giác do sử dụng chất kích thích |
| Rose-colored glasses | Nhìn đời bằng con mắt màu hồng, lạc quan |
Màu tím- purple

Màu tím (purple) gợi lên sự sang trọng, hoàng gia và cá tính. Trong tiếng Anh, một số thành ngữ với màu tím mang những nét ý nghĩa độc đáo mà bạn nên biết.
|
Idioms of purple |
Meaning |
| Purple patch | Khoảng thời gian mọi thứ diễn ra thuận lợi |
| To be purple with rage | Tức giận đến đỏ tím tai |
| Born to the purple | Sinh ra trong một gia đình quý tộc |
| Purple passion | Đồ uống có chất cồn |
| I purple you | Ý chỉ rằng tôi thích bạn |
Màu vàng kim- golden
Màu vàng kim (golden) biểu hiện cho sự quý giá, thành công và cơ hội. Các thành ngữ với từ golden mang ý nghĩa tích cực và truyền cảm hứng cho người học khám phá.
|
Idioms of golden |
Meaning |
| A golden key can open any door | Có tiền có thể mua được tất cả |
| A golden boy | Chàng trai vàng hay người giỏi tài năng trong thể thao |
| A golden opportunity | Cơ hội vàng, hiếm có |
| A golden handshake | Điều khoản “cái bắt tay vàng ngọc” |
| Golden handcuffs | Chìa khóa tay bằng vàng |
Như vậy, thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về cách người bản xứ tư duy và thể hiện cảm xúc. Việc sử dụng thành thạo những thành ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, sinh động và ấn tượng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Xem thêm: 9 thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến – Hội thoại giao tiếp dễ áp dụng ngay
