101 Thành Ngữ Về Màu Sắc: 3 Lợi Ích Vàng Giúp Bạn Nâng Tầm Tiếng Anh

Những thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh rất đa dạng và phong phú kèm theo ngữ nghĩa chi tiết. Để học tốt tiếng Anh thì người học cần nắm vững ngữ nghĩa và cách vận dụng của những thành ngữ chỉ màu sắc này trong giao tiếp. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tham khảo những thành ngữ chuyên biệt của từng màu sắc cụ thể trong tiếng Anh. 

Các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh 

Ý nghĩa của các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh.
Ý nghĩa của các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh.

Một số thành ngữ thông dụng với từ colour trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng từ này trong ngữ cảnh tự nhiên và sinh động.

Idioms of colour

Meaning Example
A colourful character Một người thú vị, lập dị hoặc nổi bật The town is full of colourful characters. (Thị trấn có nhiều người thú vị và độc đáo.)
Off colour Không khỏe, hoặc (nói đùa) thiếu đứng đắn I’m feeling a bit off-colour today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.
He told an off-colour joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hơi tục.)
Show your true colour Bộc lộ bản chất thật He pretended to be kind, but he showed his true colours when he got angry. (Anh ta giả vờ tử tế, nhưng đã lộ rõ bản chất khi nổi giận.)
To add colour to something Làm cho thứ gì đó thú vị hơn Her stories added colour to the event. (Câu chuyện của cô ấy khiến sự kiện thêm sinh động.)
With flying colours Một cách xuất sắc, vượt mong đợi He passed the exam with flying colours. (Anh ấy thi đậu với kết quả xuất sắc.)

Màu xanh lá – green 

Màu xanh lá cây tiếng Anh (green) thường gắn liền với thiên nhiên, sự tươi mới và cả sự ghen tị. Hãy cùng khám phá những thành ngữ thú vị với màu xanh lá trong tiếng Anh!

Idioms of green

Meaning

Have a green thumb Mát tay trồng cây
Be green with envy Đỏ mắt vì ganh tỵ
Green stuff  Tiền là tiên là phật
Be green còn non nớt
A green belt vòng đai xanh
Give someone get the green light bật đèn xanh
Have (got) green fingers có tay làm vườn
Put more green into something đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó
Get/give the green light cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục.
Green fingers/ green thumb một người làm vườn giỏi
Green politics  môi trường chính trị
be a greenhorn thiểu kinh nghiệm

Màu đỏ – red

Thành ngữ về màu đỏ trong tiếng Anh kèm dịch nghĩa.
Thành ngữ về màu đỏ trong tiếng Anh kèm dịch nghĩa.

Màu đỏ tiếng Anh (red) không chỉ là một màu sắc mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa thú vị và sinh động. Dưới đây là những idioms phổ biến có liên quan đến màu đỏ:

Idioms of red

Meaning

Be in the red  Lỗ vốn/ Làm ăn thua lỗ
One’s ears are red Đỏ mặt tía tai/ Ngượng đỏ mặt
Cut through red tape Vượt qua thủ tục hành chính
red tape Thủ tục hành chính rườm rà
See red tức giận
In the red (a bank account) khi tài khoản bị âm
Be/go/turn as red as a beetroot đỏ như gấc vì ngượng
Be in the red nợ ngân hàng
(catch someone/be caught) red-handed bắt quả tang
The red carpet đón chào nồng hậu
A red herring đánh trống lảng
A red letter day ngày đáng nhớ
Paint the town red ăn mừng
Like a red rag to a bull có khả năng làm ai đó nổi giận
Red light district 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)

Xem thêm: 20+ Thành Ngữ Tiếng Anh Về Trái Cây: Giúp Bạn Giao Tiếp Chuẩn Bậc Thầy

Màu đen – black

Màu đen (black) có thể gợi đến sự bí ẩn, quyền lực hoặc điều tiêu cực. Nhiều thành ngữ với màu đen trong tiếng Anh phản ánh những khía cạnh đó một cách sinh động.

Idioms of black

Meaning

The black sheep (of the family) người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình)
Jet-black đen nhánh
Be in the black Có tài khoản
Black and blue bị bầm tím
A black day (for someone/sth) ngày đen tối
Black ice băng đen
A blacklist sổ đen
A black look cái nhìn giận dữ
A black mark một vết đen, vết nhơ
Black market thị trường chợ đen
Black economy kiểu kinh doanh chui 
Black spot điểm đen (nguy hiểm)
In black and white một cách rõ ràng

Màu xanh dương – blue

Màu xanh dương (blue) không chỉ mang cảm giác bình yên và sâu lắng, mà còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh với ý nghĩa phong phú và thú vị. Hãy cùng khám phá những idioms phổ biến với màu blue nhé!

Idioms of blue

Meaning

Blue blood dòng giống hoàng tộc
A blue-collar worker/job lao động chân tay
Hot as blue blazes rất nóng
A/the blue-eyed boy đứa con cưng
A boil from the blue tin sét đánh
Boys in blue cảnh sát
Feeling blue cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì
Disappear/vanish/go off into the blue biến mất tiêu
Once in a blue moon rất hiếm. hiếm hoi
Out of the blue bất ngờ
Scream/cry blue murder cực lực phản đối
Till one is blue in the face nói hết lời
Talk a blue streak biết cách nói vừa dài vừa nhanh
Have the blues cảm thấy buồn
Feeling blue cảm giác không vui
Be true blue đồ “chuẩn”
Go blue bị cảm lạnh

Màu xám – grey

Thành ngữ của màu đen (black) có nhiều ý nghĩa khác nhau.
Thành ngữ của màu đen (black) có nhiều ý nghĩa khác nhau.

Màu xám (grey/gray) thường đại diện cho sự trung tính, mơ hồ hoặc khó phân định. Các thành ngữ với màu xám trong tiếng Anh mang lại cái nhìn sâu sắc về những điều không rõ ràng trong cuộc sống.

Idioms of grey 

Meaning

Go/turn grey bạc đầu
Grey matter chất xám
A grey area cái gì đó mà không xác định

Màu trắng – white

Màu trắng trong tiếng Anh là white tượng trưng cho sự thuần khiết, hòa bình hoặc đầu hàng. Còn các thành ngữ với màu trắng thể hiện nhiều khía cạnh đa dạng và thú vị.

Idioms of white

Meaning

As white as a street/ghost trắng bệch (như sợ hãi điều gì)
A white-collar worker/job nhân viên văn phòng
A white lie lời nói dối vô hại
White Christmas khi tuyết rơi vào Giáng sinh
Whitewash che đậy sự thật
White feather Người yếu tim

Màu nâu – brown

Màu nâu trong tiếng Anh là brown mang đến cảm giác mộc mạc, gần gũi và giản dị. Dù ít phổ biến hơn, nhưng một số thành ngữ thú vị với màu nâu vẫn mang hàm ý đặc biệt trong tiếng Anh.

Idioms of brown

Meaning

Be browned as a berry Người có làn da bị cháy nắng
Be browned-off chán ngấy việc gì
In a brown study Suy nghĩ một cách trầm ngâm
To do brown Để đánh lừa ai đó
To fire into the brown Bắn đạn vào đàn chim đang bay

Màu hồng- pink

Màu hồng (pink) thường biểu thị sự lạc quan, tình yêu và hạnh phúc. Hãy cùng tìm hiểu những thành ngữ thú vị liên quan đến màu hồng trong tiếng Anh!

Idioms of pink

Meaning

In the pink có sức khỏe tốt
Pink slip giấy thôi việc
Pink-collar worker Chỉ người lao động nữ có chế độ phúc lợi thấp
Tickled pink cảm thấy hài lòng
Pink elephants Ảo giác do sử dụng chất kích thích
Rose-colored glasses Nhìn đời bằng con mắt màu hồng, lạc quan

Màu tím- purple 

Thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến.
Thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến.

Màu tím (purple) gợi lên sự sang trọng, hoàng gia và cá tính. Trong tiếng Anh, một số thành ngữ với màu tím mang những nét ý nghĩa độc đáo mà bạn nên biết.

Idioms of purple 

Meaning

Purple patch Khoảng thời gian mọi thứ diễn ra thuận lợi
To be purple with rage Tức giận đến đỏ tím tai
Born to the purple Sinh ra trong một gia đình quý tộc
Purple passion Đồ uống có chất cồn
I purple you Ý chỉ rằng tôi thích bạn

Màu vàng kim- golden 

Màu vàng kim (golden) biểu hiện cho sự quý giá, thành công và cơ hội. Các thành ngữ với từ golden mang ý nghĩa tích cực và truyền cảm hứng cho người học khám phá. 

Idioms of golden

Meaning

A golden key can open any door Có tiền có thể mua được tất cả
A golden boy Chàng trai vàng hay người giỏi tài năng trong thể thao
A golden opportunity Cơ hội vàng, hiếm có
A golden handshake Điều khoản “cái bắt tay vàng ngọc”
Golden handcuffs Chìa khóa tay bằng vàng

Như vậy, thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng mà còn giúp người học hiểu sâu hơn về cách người bản xứ tư duy và thể hiện cảm xúc. Việc sử dụng thành thạo những thành ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, sinh động và ấn tượng hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. 

Xem thêm:  9 thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến – Hội thoại giao tiếp dễ áp dụng ngay

Related Posts