53+ thành ngữ tiếng Anh về con vật – Bạn đã biết hết chưa?

Thành ngữ tiếng Anh về con vật được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người Anh và người bản ngữ nói tiếng Anh. Cho nên người học online muốn tìm hiểu thêm về ý nghĩa, cách sử dụng và những ví dụ minh họa có thể theo dõi Học tiếng Anh giỏi nhé. 

Ý nghĩa của việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh về con vật

Những thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật mang ý nghĩa riêng biệt
Những thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật mang ý nghĩa riêng biệt

Thành ngữ liên quan đến con vật giúp người Anh diễn đạt ý tưởng sinh động, ngắn gọn, mang tính biểu cảm và dễ nhớ, đồng thời phản ánh mối quan hệ văn hóa giữa con người và thế giới tự nhiên. Người Anh (và cả người bản ngữ nói tiếng Anh nói chung) thường xuyên sử dụng thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật vì những lý do sau:

Gắn bó mật thiết với cuộc sống hàng ngày

Từ xa xưa, con người sống gần gũi với động vật – nuôi gia súc, đi săn, làm nông trại. Vì thế, nhiều đặc điểm, hành vi của động vật trở thành hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong các câu thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật.

Ví dụ:

  • “As busy as a bee” (bận rộn như ong) → mô tả người siêng năng.
  • “A wolf in sheep’s clothing” (sói đội lốt cừu) → chỉ người giả vờ hiền lành nhưng nguy hiểm.

2. Tạo hình ảnh sinh động, dễ hiểu

Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật thường rất hình tượng, dễ hình dung, giúp người nghe nhanh chóng hiểu ý.

Ví dụ:

  • “Let the cat out of the bag” → để lộ bí mật.
  • “Hold your horses” → bình tĩnh lại.

3. Phản ánh tính cách con người thông qua động vật

Nhiều loài vật được gắn với tính cách cụ thể, nên người Anh dùng chúng trong các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật để mô tả tính người: 

  • Con cáo (fox) hàm ý thông minh, ranh mãnh.
  • Con lừa (donkey) hàm ý chậm chạp, cứng đầu.
  • Lion (sư tử) hàm ý dũng cảm, mạnh mẽ.
  • Snake (con rắn) biểu tượng cho sự phản bội, nguy hiểm.

4. Tính truyền thống và văn hóa

Nhiều thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật có nguồn gốc hàng trăm năm, truyền miệng qua các thế hệ và ăn sâu vào văn hóa ngôn ngữ Anh.

Xem thêm: 101 thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh bạn chưa từng biết

53 thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật quen thuộc

Mỗi câu thành ngữ liên quan con vật được sử dụng với hàm ý khác nhau.
Mỗi câu thành ngữ liên quan con vật được sử dụng với hàm ý khác nhau.

Các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật phổ biến nhất, có ý nghĩa rất đặc biệt, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa y như bài 101 thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh bạn chưa từng biết

Các thành ngữ phổ biến với dog

  • Let sleeping dogs lie – Đừng khơi lại chuyện cũ.
    Let’s not talk about that fight again. Let sleeping dogs lie.
  • Every dog has its day – Ai rồi cũng có cơ hội.
    Be patient. Every dog has its day.
  • Work like a dog – Làm việc vất vả.
    She worked like a dog to finish the project.
  • A dog-eat-dog world – Thế giới cạnh tranh khốc liệt.
    In business, it’s a dog-eat-dog world.
  • Barking up the wrong tree – Nhắm sai mục tiêu.
    If you think I took your book, you’re barking up the wrong tree.
  • The tail wagging the dog – Chuyện nhỏ lấn át chuyện lớn.
    The media controlling politics is a case of the tail wagging the dog.

Các thành ngữ phổ biến với cat

  • Let the cat out of the bag – Làm lộ bí mật.
    He let the cat out of the bag about the wedding.
  • Curiosity killed the cat – Tò mò hại thân.
    Don’t go snooping – curiosity killed the cat.
  • A cat nap – Giấc ngủ ngắn.
    I’ll just take a quick cat nap before dinner.
  • Look like the cat that ate the canary – Trông rất đắc thắng.
    He looked like the cat that ate the canary after he won.
  • Fight like cats and dogs – Cãi nhau chí chóe.
    The siblings always fight like cats and dogs.
  • As quiet as a mouse – Yên lặng như chuột.
    The children were as quiet as mice.
  • Play cat and mouse – Chơi trò mèo vờn chuột.
    The detective played cat and mouse with the thief.
  • The elephant in the room – Vấn đề rõ ràng nhưng bị lờ đi.
    Nobody mentioned the divorce – the elephant in the room.

Các thành ngữ phổ biến với elephant, chicken …

  • An elephant memory – Trí nhớ tốt.
    She has an elephant memory — she remembers everything!
  • Don’t count your chickens before they hatch – Đừng vội mừng.
    You haven’t won yet — don’t count your chickens.
  • Chicken out – Nhút nhát, không dám làm.
    He was going to jump, but chickened out.
  • Hold your horses – Kiên nhẫn, chờ một chút.
    Hold your horses! Let’s think this through.
  • Get off your high horse – Đừng tỏ ra kiêu ngạo.
    Stop judging everyone and get off your high horse.
  • Straight from the horse’s mouth – Từ nguồn tin đáng tin cậy.
    I got it straight from the horse’s mouth.
  • When pigs fly – Không bao giờ xảy ra.
    He’ll clean his room? When pigs fly!
  • Eat like a pig – Ăn bẩn hoặc ăn nhiều.
    He eats like a pig.
  • Pig out – Ăn quá mức.
    We pigged out on pizza last night.
  • A snake in the grass – Kẻ phản bội ẩn mình.
    He seemed nice but turned out to be a snake in the grass.
  • Till the cows come home – Rất lâu.
    They can argue till the cows come home, but it won’t change anything.
  • The black sheep (of the family) – Kẻ bị xem là khác biệt, làm xấu mặt.
    He’s the black sheep of the family.
  • Get someone’s goat – Làm ai đó bực mình.
    Her constant complaining really gets my goat.
  • Have a frog in your throat – Bị nghẹn giọng.
    I have a frog in my throat — I need some water.
  • As wise as an owl – Khôn ngoan.
    Grandpa is as wise as an owl.
  • Busy as a bee – Rất bận rộn.
    She’s as busy as a bee before the wedding.
  • A big fish in a small pond – Người quan trọng ở môi trường nhỏ.
    He was a big fish in a small pond at his last job.
  • Like a fish out of water – Cảm thấy lạc lõng.
    I felt like a fish out of water at that party.
  • A bird in the hand is worth two in the bush – Có còn hơn không.
    Take the offer. A bird in the hand is worth two in the bush.
  • The early bird catches the worm – Ai dậy sớm sẽ có lợi.
    I always wake up at 5 — the early bird catches the worm.
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật thú vị
Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến con vật thú vị

Những thành ngữ phổ biến với động vật kèm ví dụ

  • A wolf in sheep’s clothing – Sói đội lốt cừu, kẻ giả vờ  hiền lành

Be careful with him. He’s a wolf in sheep’s clothing. Cẩn thận với anh ta. Anh ta là sói đội lốt cừu.

  • Cry wolf – Báo động giả

He always cries wolf, so no one believed him when it was real. (Anh ta cứ la làng giả, nên đến khi thật chẳng ai tin.)

  • As busy as a bee – Rất bận rộn

She’s as busy as a bee planning her wedding. (Cô ấy bận rộn như ong khi chuẩn bị đám cưới.)

  • Kill two birds with one stone – Một công đôi việc

By studying English while traveling, she killed two birds with one stone. (Cô ấy học tiếng Anh khi đi du lịch – một công đôi việc.)

  • Let sleeping dogs lie – Đừng khơi lại chuyện cũ

Just let sleeping dogs lie and move on. (Đừng khơi lại chuyện cũ nữa, hãy tiếp tục tiến lên.

  • Hold your horses – Bình tĩnh, chờ chút

Hold your horses! We haven’t finished yet. (Bình tĩnh nào! Chúng ta chưa xong đâu.)

  • Straight from the horse’s mouth – Tin từ nguồn đáng tin cậy

I heard it straight from the horse’s mouth – our manager is leaving. (Tôi nghe tin này trực tiếp từ người trong cuộc – quản lý của chúng ta sẽ nghỉ việc.)

  • The black sheep of the family – Kẻ khác biệt trong gia đình

He’s the black sheep of the family- always getting into trouble. (Anh ấy là “con cừu đen” của gia đình – luôn gây rắc rối.)

  • Like a fish out of water – Lúng túng, không thoải mái

I felt like a fish out of water at the party. (Tôi cảm thấy lạc lõng tại bữa tiệc đó.)

  • Curiosity killed the cat – Tò mò quá dễ gặp rắc rối

Don’t ask too many questions- curiosity killed the cat. (Đừng hỏi quá nhiều — tò mò quá không tốt đâu.)

  • Take the bull by the horns – Dũng cảm đối mặt với khó khăn

She decided to take the bull by the horns and start her own business. (Cô ấy quyết định can đảm mở công ty riêng.)

  • The lion’s share – Phần lớn nhất

He took the lion’s share of the credit. (Anh ta nhận phần lớn lời khen.)

  • Have butterflies in your stomach – Hồi hộp, lo lắng

I had butterflies in my stomach before the interview. (Tôi lo lắng trước buổi phỏng vấn.)

  • Wild goose chase – Việc tìm kiếm vô ích

Looking for that file was a wild goose chase. (Việc tìm hồ sơ đó là công cốc.)

  • Birds of a feather flock together – Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

Those two are always together- birds of a feather flock together. (Hai người đó lúc nào cũng đi chung — giống nhau thì tìm đến nhau.)

  • Raining cats and dogs – Mưa rất to

It’s raining cats and dogs outside! (Trời mưa như trút nước ngoài kia!)

  • Monkey business – Trò nghịch ngợm, lừa đảo

Stop that monkey business and focus! (Dừng mấy trò vớ vẩn lại và tập trung đi!)

Như vậy, những thành ngữ tiếng Anh về con vật đã được tổng hợp và chia sẻ trong bài viết hôm nay trong chuyên mục Chủ đề học tiếng Anh. Người học online có thể sử dụng bài viết này làm cơ sở học tập và nâng cao trình độ vận dụng ngôn ngữ này trong giao tiếp hàng ngày thuộc mọi lĩnh vực của mình.

Xem thêm: 9 thành ngữ tiếng Anh theo động từ phổ biến – Hội thoại giao tiếp dễ áp dụng ngay

Related Posts