Ngạo mạn tiếng Anh là stuck up thuộc nhóm từ vựng mới trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English. Người học tiếng Anh cần nắm vững cách sử dụng và phát âm chuẩn từ stuck up, hãy truy cập vào bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Ngạo mạn tiếng Anh là gì?

Theo cách dịch thuật trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English thì từ ngạo mạn tiếng Anh là stuck up để nói về những người kiêu ngạo không tự tin. Bởi vì họ không hiểu rằng việc có đánh giá cao về người khác sẽ không làm giảm đi ý kiến của họ về chính mình.
Stuck-up có vai trò là tính từ trong câu tiếng Anh đứng sau động từ to be và động từ chỉ hình thái như seem, look, taste … Trong văn viết, người Anh có thể sử dụng dấu gạch ngang (-) ở giữa động từ chính stuck và giới từ up.
Trong giao tiếp tiếng Anh người ta thường sử dụng tính từ stuck-up mang ý nghĩa không chính thức để mô tả người nghĩ rằng họ tốt hơn, giàu hơn, hoặc thông minh hơn người khác.
Từ này có sắc thái tiêu cực, nên cần cẩn trọng khi dùng để không xúc phạm người khác. Thường được dùng khi nói về người khác, ít khi dùng để tự nói về mình (trừ khi nói đùa).
Có thể thay bằng từ tương tự như: arrogant, snobbish, conceited – nhưng stuck up mang tính đời thường, khẩu ngữ hơn.
- Nói về người nổi tiếng cư xử lạnh lùng: That celebrity was so stuck up, she didn’t even smile at the fans.
- Mô tả người mới giàu hoặc thành công nhưng thay đổi thái độ: Ever since he got that new car, he’s been acting stuck up.
Cách dùng stuck up trong câu giao tiếp
Vị trí sau “to be”
Ví dụ: Mary is really stuck up. (Mary thật sự rất ngạo mạn.)
Phó từ để nhấn mạnh
Người học tiếng Anh có thể thêm một số phó từ như là so stuck up, really stuck up, a bit stuck up …
Ví dụ: She’s a bit stuck up, but not too bad. (Cô ấy hơi ngạo mạn, nhưng cũng không đến nỗi.)
Cách phát âm từ stuck-up (ngạo mạn) theo nguyên tắc IPA
Cách phát âm của từ ngạo mạn trong tiếng Anh là stuck-up tuân theo nguyên tắc trong bảng phiên âm IPA giọng Anh-Mỹ là /ˌstʌk ˈʌp/. Dù là ngữ điệu của người Anh hay người Mỹ thì nguyên tắc đọc từ stuck-up tùy thuộc vào sự thay đổi của các nguyên âm và phụ âm.
Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /ʌ/ đọc giống như nguyên âm /â/ trong tiếng Việt.
Phụ âm /c/ biến đổi thành phụ âm /k/ nằm ở cuối từ nên đọc nối với nguyên âm đầu của từ up.
Một vài ví dụ sử dụng từ vựng ngạo mạn – stuck up

Những mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ stuck up trong tiếng Việt nghĩa là chảnh, ngạo mạn… được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp nên người học tiếng Anh có thể tham khảo và áp dụng trong thực tế.
She’s too stuck up to talk to anyone she thinks is below her. (Cô ta quá chảnh nên không thèm nói chuyện với ai mà cô ta cho là kém mình.)
I can’t stand how stuck up he is just because he got a promotion. (Tôi không chịu nổi cái kiểu chảnh chọe của anh ta chỉ vì được thăng chức.)
Don’t be so stuck up – we’re all equal here. (Đừng có chảnh như thế – ở đây ai cũng như nhau mà.)
He comes off as stuck up, but he’s actually really nice once you get to know him. (Anh ta có vẻ chảnh, nhưng thật ra rất dễ thương khi bạn quen anh ấy rồi.)
They acted stuck up at the party, ignoring everyone else. (Họ cư xử chảnh tại bữa tiệc, chẳng thèm để ý đến ai cả.)
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ ngạo mạn trong tiếng Anh
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ stuck-up trong tiếng Việt là ngạo mạn hay sự khiêm tốn, dễ gần được tổng hợp trong bảng sau đây:
|
Synonyms |
Meaning | Antonyms |
Meaning |
| Egotistical | Ích kỷ, tự cao | Humble | Khiêm tốn |
| Haughty | Ngạo mạn | Modest | Nhún nhường |
| Pompous | Quan trọng hóa bản thân | Down-to-earth | Thân thiện |
| Conceited | Tự phụ | Friendly | Dễ gần |
| Snobbish | Khinh người | Approachable | Dễ bắt chuyện |
| Arrogant | Kiêu ngạo | Unpretentious | Không khoe khoang, chân thật |
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ ngạo mạn (stuck-up)
Đoạn hội thoại ngắn có dùng từ ngạo mạn tiếng Anh là stuck up, giúp bạn dễ nhớ và áp dụng trong thực tế. Đặc biệt trong bối cảnh học đường, công sở hay cuộc sống hằng ngày.
Anna: Did you talk to Lisa at the party last night? (Cậu có nói chuyện với Lisa ở buổi tiệc tối qua không?)
Tom: No, I tried, but she just walked away. (Không, tớ đã cố gắng, nhưng cô ấy chỉ bỏ đi.)
Anna: Yeah, she’s always so stuck up. (Ừ, cô ấy lúc nào cũng ngạo mạn như vậy.)
Tom: I know, right? It’s like she thinks she’s better than everyone else. (Tớ biết mà, cứ như thể cô ấy nghĩ mình hơn người ta vậy.)
Như vậy, từ ngạo mạn tiếng Anh là stuck-up sở hữu cách phát âm và sử dụng riêng biệt trong giao tiếp hàng ngày của người Anh. Từ vựng là nền tảng – hãy theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày để xây chắc kiến thức!
