Cắm sừng tiếng Anh là gì? Chọn 1 bản dịch thuật hàng đầu 

Cắm sừng tiếng Anh là từ hay cụm từ chuẩn xác diễn tả ý nghĩa một người vợ hoặc chồng ngoại tình, phản bội trong hôn nhân. Để sử dụng chuẩn xác từ vựng tiếng Anh đúng ngữ cảnh giao tiếp đặc biệt này thì người học tiếng Anh có thể theo dõi bài viết trên học tiếng Anh giỏi hôm nay. 

Cắm sừng tiếng Anh là gì? 

Cắm sừng tiếng Anh được người học quan tâm.
Cắm sừng tiếng Anh được người học quan tâm.

Theo trích dẫn trong nhiều bản dịch của các quyển từ điển Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries thì cắm sừng tiếng Anh thường được diễn đạt bằng cụm từ “cheat on someone” hoặc “be unfaithful to someone”, nghĩa là lừa dối hoặc phản bội người yêu/bạn đời. Cắm sừng trong tiếng Anh là cách nói ẩn dụ, dùng để chỉ việc bị phản bội trong tình yêu, thường là bị người yêu hoặc vợ/chồng ngoại tình.

Ví dụ: She cheated on her boyfriend. (Cô ấy đã cắm sừng bạn trai mình.) 

Nếu bạn

Lựa chọn bản dịch hàng đầu của cắm sừng tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh.
Lựa chọn bản dịch hàng đầu của cắm sừng tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh.

muốn diễn đạt màu sắc giống tiếng Việt hơn (hơi mỉa mai hoặc nhấn mạnh việc bị cắm sừng), người ta cũng dùng từ “get cheated on” (bị lừa dối) hoặc “get cuckolded” (bị cắm sừng. Tuy nhiên, từ “cuckold” mang sắc thái cổ hoặc văn chương hơn, chủ yếu dùng cho đàn ông bị phản bội).

  • I got cucked: tôi bị cắm sừng

Cụm từ này được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thất vọng người đàn ông khác gây ra thu hút người phụ nữ của mình.

Ví dụ: I hated to be got cucked by my fiancee. (Tôi ghét bị vị hôn thê cắm sừng.)

2 cách diễn đạt cắm sừng trong ngữ cảnh nghiêm túc và hài hước

 

Một số cách diễn đạt tương đương cắm sừng trong tiếng Anh giúp cho người học tiếng Anh lựa chọn phù hợp với các tình huống giao tiếp thân mật hay trang trọng. 

Cách nói nghiêm túc 

Khi đề cập trong các văn bản tài liệu hay ngữ cảnh giao tiếp trang trọng. 

Phrase

Example

To be cheated on: bị cắm sừng  He found out his girlfriend cheated on him. (Ông ấy phát hiện bạn gái đã cắm sừng mình.)
To get cheated on: bị người khác lừa dối. Mrs Green got cheated on by her husband. (Bà Green đã bị chồng cắm sừng.)
To be unfaithful: không chung thủy, phản bội  Mr. Brown used to be unfaithful to his wife. (Ông Brown đã từng phản bội vợ của mình.)
To be two-timed: bắt cá hai tay John was two-timed by his girlfriend. (Bạn gái của John bắt cá hai tay.)
To get betrayed: bị phản bội  Being betrayed by someone you love hurts the most. (Bị người mình yêu phản bội là điều đau lòng nhất.)

Cách nói hài hước 

Đây là những từ vựng tiếng lóng mang ý nghĩa ẩn dụ hài hước khi nói về cắm sừng trong tiếng Anh. 

  • To be horned / to grow horns là cách nói ẩn dụ, ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, nhưng bắt nguồn từ châu Âu thời trung cổ mang tính giễu cợt. 

Ví dụ: Poor Tom! His girlfriend was flirting with another guy. Looks like he’s growing horns already! (Tội nghiệp Tom! Bạn gái anh ta đang ve vãn gã khác rồi. Trông như sắp mọc sừng đến nơi!)

  • To wear horns: đội nón xanh, bị phản bội (một thành ngữ cổ)

Ví dụ: Everyone knew except him — the guy was wearing horns for months! (Ai cũng biết, chỉ mình anh ta không — bị cắm sừng mấy tháng trời!) 

Hội thoại giao tiếp liên quan đến cắm sừng trong tiếng Anh

Nội dung đoạn hội thoại ngắn về chủ đề cắm sừng trong tiếng Anh (bị người yêu/phối ngẫu phản bội), sử dụng từ vựng phổ biến, đơn giản, và mang phong cách giao tiếp đời thường:

Anna: Hey, you look upset. What’s wrong? (Này, sao mày buồn quá vậy? Có chuyện gì thế?)

Lily: I just found out my boyfriend was cheating on me… (Tao mới phát hiện bạn trai của tao đang cắm sừng tao.)

Anna: What?! Are you serious? (Hả? Mày nói chính xác không đó?)

Lily: Yes… He was seeing another girl behind my back. I saw the messages. (Có. Anh ta đã đi cùng với cô gái khác sau lưng tao. Tao nhìn thấy những tin nhắn.)

Anna: Oh no… I’m so sorry. You don’t deserve that. (Ồ. Tao thấy tiếc ghê. Mày không đáng bị đối xử như thế.)

Lily: I feel so stupid. I trusted him. (Tao cảm thấy ngu ngốc. Tao đã tin tưởng hắn ta.)

Anna: Don’t blame yourself. He’s the one who’s wrong. You gave him your heart, and he broke it. (Đừng tự đổ lỗi cho bản thân. Anh ta là người sai trái. Mày đã trao cho anh ta trái tim nhưng anh ta đã không biết quý trọng nó. )

Lily: I guess I’ve been “cheated on.” Or as they say… I’ve been “cheated and defeated.” (Tao đoán là mình đã bị lừa dối. Hay như người ta nói là mình đã bị cắm sừng.)

Anna: More like you got “horned” in Vietnamese, we call it bị cắm sừng. (Đúng hơn là mày đã bị cắm sừng mà trong tiếng Việt chúng tao hay gọi như thế.)

Lily: Yeah… I’ve been officially horned. It sucks. (À… tao đã bị cắm sừng rồi. Thật là tệ.)

Anna: Come on, let’s go get some ice cream. You’ll feel better soon. And you’ll find someone who treats you right. (Thôi nào, chúng ta hãy đi ăn kem đi. Mày sẽ thấy khá hơn. Rồi mày sẽ tìm thấy người nào đó đối xử với mày tốt hơn.) 

Như vậy, từ cắm sừng tiếng Anh là gì đã được giải thích càng các ví dụ minh họa để lười học tiếng Anh có thể biết cách vận dụng trong tình huống trang trọng hay hài hước. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh của chúng tôi nâng cao khả năng vận dụng linh hoạt bất kỳ từ vựng nào phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp. 

Related Posts