Liên từ tiếng Anh gọi là conjunction, thường được sử dụng để kết nối các từ và cụm từ trong câu. Người học tiếng Anh cần nắm vững về khái niệm và cách sử dụng chuẩn xác của liên từ có thể truy cập vào bài viết trên học tiếng Anh giỏi hôm nay.
Liên từ tiếng Anh là gì?

Liên từ tiếng Anh là conjunction được viết tắt là conj. Trong tiếng Anh có hai dạng liên từ cơ bản là liên từ đơn và cụm liên từ. Vai trò chính của các liên từ trong ngữ pháp tiếng Anh là kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề trong một câu.
Khi bạn viết một loạt các danh từ hoặc tính từ, chẳng hạn như a book, a chair and an umbrella, người dùng sử dụng liên từ and trước danh từ umbrella thay vì dấu phẩy.
Liên từ một từ (one-word conjunction)
Được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề, các câu và hậu tố với nhau. Chẳng hạn như fanboys conjunctions.
Ví dụ 1: Which do you prefer? Pink or black. (Em thích cái nào? Màu hồng hay màu đen.)
Ví dụ 2: It’s raining but my mother still works in the garden. (Trời đang mưa nhưng mẹ của tôi vẫn làm việc trong vườn.)
Liên từ hai từ (two-word conjunction)
Một số liên từ phối hợp có hai phần như either…or, neither … nor, both…and, … Ngoại trừ liên từ 1 từ là because được sử dụng để liên kết các từ hoặc cụm từ.
Ví dụ: Both you and your children needs to leave here as soon as possible. (Cả em và các con của em đều cần phải rời khỏi đây càng sớm càng tốt.)
Cách sử dụng liên từ trong tiếng Anh chính xác nhất

Người Anh phân loại các liên từ thành 7 nhóm chính là liên từ kết hợp, liên từ tương quan, liên từ phụ thuộc… Đối với mỗi loại liên từ có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau.
Fanboys conjunctions là gì?
Đây là cách gọi tên của các loại liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) được sử dụng để nối hai hoặc nhiều hơn từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Fanboys là những chữ viết tắt của các liên từ for, and, nor, but, or, yet, so.
|
Conjunction |
Usage | Position |
Example |
| For | Giải thích một lý do hay mục đích. | Đứng giữa câu để nối hai mệnh đề. | I don’t drink cold water, for I have a sore-throat now. (Tôi không uống nước đá vì bây giờ tôi bị đau họng. ) |
| And | Bổ sung thêm các đối tượng, sự vật, sự việc trong câu. | Đứng trước danh từ hoặc tính từ bổ sung. | I like reading books and novels so much. (Tôi thích đọc sách và những quyển tiểu thuyết rất nhiều.) |
| Nor | Bổ sung thêm các danh từ hoặc tính từ nhưng mang ý nghĩa phủ định. | Đứng trước các danh từ, đại từ, tính từ hoặc các gerund (V-ing) | He doesn’t love you nor her. (Anh ta chẳng yêu bạn cũng như cô ấy vậy.) |
| But | Diễn tả những điều trái ngược đối lập hoặc mâu thuẫn. | Đứng trước các danh từ, tính từ trong câu. | Mary is gorgeous but selfish. (Mary thì quyến rũ nhưng ích kỷ.) |
| Or | Thể hiện sự lựa chọn các đối tượng, sự vật, sự việc. | Đứng trước các danh từ, tính từ hoặc V-ing. | You can playing or studying whatever you like. (Mày có thể chơi hay học bất kỳ cái gì mày thích.) |
| Yet | Diễn tả những điều trái, ngược đối lập với mệnh đề trước đó. | Đứng trước mệnh đề cần diễn tả đối lập. | I don’t like her, yet she really loves me. (Tôi không thích cô ấy, nhưng cô ấy thực sự yêu tôi.) |
| So | Đề cập đến kết quả của sự việc, hành động của mệnh đề trước đó. | Đứng trước mệnh đề được đề cập đến. | John studied hard, so he passed that final examination. (John đã học rất chăm chỉ, vì vậy anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) |
Những lưu ý khi sử dụng các liên từ fanboys
Khi sử dụng các liên từ fanboys để kết nối hai mệnh đề độc lập cần sử dụng dấu phẩy trước liên từ. Ngược lại sử dụng các liên từ fanboys để nói các từ và cụm từ thì không cần dấu phẩy.
Ví dụ: My mother has flu, but she goes to work as usual. (Mẹ của tôi bị bệnh cúm, nhưng bà vẫn đi làm như thường lệ.)
Ví dụ: I need some breads but cheese. (Tôi phần bánh mì chứ không phải phô mai.)
Hạn chế sử dụng liên từ fanboys quá nhiều lần trong một đoạn văn để tránh sự đơn điệu.
Nên sử dụng liên từ fanboys trong cấu trúc song song để đảm bảo sự nhất quán và dễ hiểu.
Mỗi liên từ fanboys đều có sắc thái và cách sử dụng riêng vì vậy người học tiếng Anh cần sử dụng chúng phù hợp ngữ nghĩa trong từng ngữ cảnh.
Tốt nhất sử dụng liên từ fanboys trong các đoạn văn hay câu viết mang phong cách thân mật hoặc sáng tạo.

Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction)
Vai trò của các liên từ phụ thuộc là liên kết các mệnh đề phụ với mệnh đề chính tạo sự quan hệ phụ thuộc của hai mệnh đề trong câu. Subordinating conjunction biểu thị mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, điều kiện, thời gian và địa điểm của các câu trong đoạn văn hoặc câu chuyện. Người Anh tổng hợp các loại liên từ phụ thuộc trong bảng sau đây:
|
Conjunction |
Meaning | Position |
Example |
| Although | Mặc dù | Đứng trước mệnh đề cần bổ sung. | My brother goes shopping although he knows it’s crowded. (Em trai của tôi đi shopping mặc dù anh ấy biết là nó rất đông đúc.) |
| If | Nếu | Đứng trước mệnh đề chính. | If you cook well, you will win that competition. (Nếu em nấu ăn ngon, em sẽ thắng cuộc tranh tài đó.) |
| Because | Bởi vì | Đứng trước mệnh đề nguyên nhân | I like winter because it’s cool here. (Tôi thích mùa đông bởi vì ở đây mát mẻ.) |
| When | Khi mà | Đứng trước mệnh đề chỉ thời gian | When you come there, you will see them. (Khi anh đến đó, anh sẽ nhìn thấy họ.) |
| Where | Nơi mà | Đứng trước mệnh đề chỉ nơi chốn | This is the house where he used to stay in. (Đây là ngôi nhà mà anh ấy đã từng sinh sống.) |
Liên từ chỉ thời gian và nơi chốn (conjunction of time)
|
Conjunction |
Usage | Position |
Example |
| After | Mối liên hệ liên quan đến thời gian sau khi sự việc xảy ra | Đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc mệnh đề. | My daughter finished her homework after 8 o’clock. (Con gái của tôi đã hoàn thành bài tập về nhà sau 8 giờ tối.) |
| Before | Mối liên hệ liên quan đến thời gian trước khi sự việc, hành động | Đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc mệnh đề. | You should have dinner before the sun goes down. (Em nên ăn tối trước khi mặt trời lặn.) |
| Since | Nói về mốc thời gian | Đứng trước các từ và cụm từ chỉ thời gian. | He has left this house since 2000. (Ông ấy đã rời khỏi ngôi nhà này từ năm 2000.) |
| Until/till | Diễn tả một khoảng thời gian | Đứng trước các từ chỉ thời gian hoặc các mệnh đề. | He loves her until she gets married to his brother. (Anh ấy yêu cô ấy cho đến khi cô ấy lấy anh trai của anh ấy.) |
| By the time | Vào khoảng thời gian nào đó. | Đứng trước các cụm từ chỉ thời gian hay mệnh đề. | By the time you grow up, you understand the role of studying English. (Khi con lớn lên, con sẽ hiểu được vai trò của việc học tiếng Anh.) |
| Wherever | Đứng trước mệnh đề hoặc cụm danh từ | Wherever you stay, you should keep yourself safe. (Dù em ở đâu, em cũng nên giữ an toàn cho bản thân mình.) | |
| Once | Một khi … | Đứng trước mệnh đề và đứng đầu câu. | Once you tell the truth, we don’t ask her anymore. (Một khi anh nói ra sự thật, chúng tôi sẽ không hỏi cô ấy nữa.) |
| As soon as | Ngay khi mà hành động, sự việc xảy ra | Đứng đầu câu và các mệnh đề | As soon as you leave that house, someone burns it quickly. (Ngay khi anh vừa rời khỏi ngôi nhà đó, một người nào đã đốt nó ngay lập tức.) |
Liên từ chỉ tương quan (correlative conjunctions)

Đó là những cặp từ không thể tách rời được sử dụng để nối hai hay nhiều từ và mệnh đề với nhau. Tất cả những liên từ tương quan trong tiếng Anh được cập nhật trong bảng sau đây:
|
Conjunction |
Meaning |
Example |
| Either … or … | Hoặc cái này hoặc cái kia | I either like red dress or blue dress to wear tonight. (Tôi thích cả váy màu đỏ và váy màu xanh để mặc tối nay.) |
| Neither … nor … | Không phải là cái này mà cũng không phải là cái kia | He hated neither cooking nor washing dishes last night. (Tối hôm qua ông ấy không ghét nấu ăn hay rửa bát.). |
| Both … and … | Cả hai sự việc, hành động | She wants both dolls and toys. (Con bé muốn cả búp bê và đồ chơi.) |
| Not only … but also … | Không chỉ cái này mà cả cái kia | My mother is not only nice but also gentle. (Mẹ của tôi không chỉ đẹp mà còn dịu dàng nữa.) |
| Whether … or … | Liệu cái này hay cái kia | Whether you fail or succeed, you have to experience. (Dù thành công hay thất bại, bạn đều phải trải nghiệm.) |
| As … as … | So sánh ngang bằng với nghĩa là bằng, như. | Henry is as bad as his father. (Henry xấu như cha của hắn vậy.) |
| Such … that …/so … that … | Vì thế … mà … | It was so hot that everyone felt tired. (Trời quá nóng đến nỗi mọi người đều cảm thấy mệt.) |
| No sooner … than … | Ngay khi … mà … | No sooner had my parents arrived there than it started snowing. (Bố mẹ của tôi vừa mới đến nơi đó thì trời bắt đầu đổ tuyết.) |
| Scarcely … when… | Ngay khi … | She had scarcely gone out of that building when it shook lightly. (Cô ấy vừa rời khỏi tòa nhà đó thì nó rung chuyển nhẹ.) |
| Rather … than … | Cái này tốt hơn cái kia. | I would rather trust him than myself. (Tôi Hà tin anh ấy còn hơn cả thân mình) |
Liên từ chỉ cách thức
|
Conjunction |
Meaning |
Example |
| As | Như là … | No one love you as I do. (Không ai yêu con như mẹ đâu.) |
| As if/ as though | Như thể là … | They look tired as though they had climbed up top of the mountain. (Họ có vẻ mệt mỏi như thể vừa trèo lên đỉnh núi vậy. ) |
| Like | Như là … | You can see it like I do. (Em có thể nhìn thấy điều đó giống như tôi vậy.) |
| By mean of | Bằng phương tiện nào đó … | He moved this table by means of a lever. (Anh ấy di chuyển cái bàn này bằng đòn bẩy.) |
Liên từ chỉ mục đích (conjunction of purpose)

Những liên từ chỉ mục đích (conjunction of purpose) được sử dụng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của hành động, sự việc. Đó là cách từ hoặc cụm từ diễn tả mục đích được tổng hợp trong bảng sau đây:
|
Conjunction |
Meaning |
Example |
| So that | Để mà … | She studies English hard so that she can go abroad. (Cô ấy học tiếng Anh chăm chỉ để có thể xuất ngoại.) |
| In order to | Để làm gì đó … | I ran to my home fast in order to avoid the heavy rain. (Tôi chạy thật nhanh về nhà để tránh cơn mưa lớn.) |
| To | Để … | They went to my homeland to meet my parents. (Họ đã về quê của tôi để gặp bố mẹ của tôi.) |
| For the purpose of | Với mục đích gì đó… | They established Children Fun for the purpose of caring for children well. (Họ đã thành lập quỹ thiếu nhi để chăm sóc tốt cho trẻ em.) |
| With the aim of | Với mục tiêu là … | My director called for investment with the aim of increasing his company. (Giám tóc của tôi đã kêu gọi đầu tư với mục đích tăng lợi ích cho công ty.) |
Liên từ chỉ sự nhượng bộ (conjunction of concession)
Những liên từ được tổng hợp trong bảng sau đây thể hiện được sự nhượng bộ, phản đối hoặc chấp nhận một quan điểm khác của chính bản thân người nói hay người viết.
|
Conjunction |
Meaning |
Example |
| Although | Mặc dù… | Although she disagreed, her husband decided to go to the beach. (Mặc Cô ấy không đồng ý chồng của cô ấy vẫn quyết định đi biển.) |
| Even though | Ngay cả khi … | Even though John tried to explain that lesson many times, his little daughter didn’t understand it. (Ngay cả khi John đã cố giải thích bài học đó nhiều lần, con gái của anh ta vẫn không thể hiện.) |
| Though | Mặc dù… | Though Susan is a young girl, she behaves well. (Mặc dù Susan là một cô gái trẻ nhưng cô ấy cư xử rất tốt.) |
| Despite + clause | Dù cho … | Despite his wife left him alone, he lives very good. (Mặc dù vợ của anh ta bỏ anh ta một mình, anh ta vẫn sống rất tốt.) |
| In spite of + noun | Mặc dù… | In spite of the snow, they moved forward that Himalaya mountain at night. (Mặc dù trời tuyết rơi nhiều họ vẫn tiến về phía dãy núi Himalaya vào ban đêm.) |
Liên từ chỉ thứ tự (conjunction of sequence)
Những liên từ chỉ thứ tự được sử dụng để biểu thị các chuỗi sự kiện hoặc thứ tự của các hành động. Người Anh sử dụng liên từ chỉ thứ tự để kết nối các câu hoặc cụm từ theo diễn tiến của sự việc.
|
Conjunction |
Meaning |
Example |
| First | Đầu tiên | First, you press the red button. (Đầu tiên, em nhấn nút màu đỏ.) |
| Then | Sau đó | I cooked dinner, then I cleaned the bedroom. (Tôi đã nấu bữa tối sau đó tôi dọn dẹp phòng ngủ.) |
| Next | Tiếp theo | Next, we learn the lesson of conjunction. (Tiếp theo, chúng ta học bài học về liên từ.) |
| After that | Sau đó | I went to the nearby market, after that I cook a delicious for him. (Tôi đến chợ gần nhà sau đó nấu một bữa ăn ngon cho ông ấy.) |
| Finally | Cuối cùng | I worked for that company since 2000, finally I quit suddenly. (Tôi đã làm việc cho công ty đó từ năm 2000 cuối cùng tôi đã bị thôi việc đột ngột.) |
Phân biệt sự khác nhau giữa liên từ và trạng từ liên kết

Trạng từ liên kết (conjunctive adverb) và liên từ đều có vai trò và ý nghĩa quan trọng trong việc kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề và các câu lại với nhau. Tuy nhiên người học tiếng Anh vẫn chưa phân biệt được sự khác nhau của liên từ và trạng từ liên kết có thể tham khảo bảng tổng hợp sau đây:
|
Function |
Conjunction |
Conjunctive adverbs |
| Loại từ | And, but, for, so, because, although, when, if, while, since … | However, therefore, meanwhile, consequently, thus, moreover, likewise, hence … |
| Vị trí | Mỗi loại liên từ đều có một vị trí khác nhau trong câu (đứng đầu, giữa hay cuối câu) | Đứng ở đầu câu và được ngăn cách bởi một dấu phẩy kết hợp với một câu hoàn chỉnh ở phía sau. |
| Ví dụ | He feels tired, but he wants to cook dinner for me. (Ông ấy cảm thấy mệt nhưng ông ấy muốn nấu bữa tối cho tôi.) | However, they arrived in Japan for business last month. (Tuy nhiên, họ đã đến Nhật Bản để làm việc vào tháng trước ) |
Sự khác nhau của liên từ và giới từ trong tiếng Anh
Bởi vì trạng từ và giới từ đều được sử dụng để kết nối các thành phần trong câu cho nên người học tiếng Anh thường nhầm lẫn về vai trò và cách sử dụng của chúng.
|
Function |
Conjunction |
Preposition |
| Loại từ | And, but, for, yet, so, if, though, because, so that, in order to … | In, on, at, to, for, with, about, by … |
| Vị trí | Mục đích kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc các câu lại với nhau, biểu thị mối quan hệ tương quan giữa các thành phần. | Đi kèm với các danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ về không gian, thời gian và các thành phần trong câu. |
| Ví dụ | He studied France hard for living there permanently. (Cậu ta học lớp chăm chỉ ở Pháp để được sống ở đó lâu dài.) | I thank you for your help when I was in need last time. (Tôi Cảm ơn anh vì đã giúp đỡ tôi khi tôi cần lần trước.) |
Như vậy, liên từ tiếng Anh là conjunction bao gồm các loại liên từ với những chức năng và cách sử dụng phù hợp với tiêu chuẩn ngữ pháp. Tất cả những thông tin liên quan đến liên từ trong tiếng Anh đều được cập nhật trong chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com hôm nay. Để người học tiếng Anh có thể tìm hiểu và ứng dụng trong các bài tập đề thi kiểm tra English quan trọng.
