Cây ngải cứu tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và 2 cách phát âm chuẩn xác

Tìm hiểu cây ngải cứu tiếng Anh là gì, cách phát âm, các từ vựng liên quan và ví dụ sử dụng trong câu. Tất cả những thông tin liên quan đến từ mugwort đều được cập nhật trên Học tiếng Anh giỏi. Người học online có thể tìm thấy nhiều tên gọi của các loại thảo dược phổ biến ở các khu vực Đông Nam Á trên đây. 

Cây ngải cứu tiếng Anh là gì?

Bản dịch hàng đầu của cây ngải cứu trong tiếng Anh là mugwort.
Bản dịch hàng đầu của cây ngải cứu trong tiếng Anh là mugwort.

Theo cách dịch nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary, cây ngải cứu tiếng Anh là mugwort. Cây ngải cứu là một loại thực vật thuộc họ cúc có lá màu xanh đậm được sử dụng để làm thảo dược hoặc rau thơm tạo hương vị cho các món ăn. 

Danh từ mugwort là loại danh từ không đếm được (uncountable noun) thường đi kèm với động từ ở ngôi thứ ba số ít. Mugwort có thể đi kèm với các danh từ khác như tea, leaf, oil, extract … tạo nên nhiều danh từ ghép với ngữ nghĩa khác nhau.
Ví dụ: She think she should drink mugwort tea to relieve her menstrual cramps.
→ Cô ấy nghĩ rằng cô ấy nên uống trà ngải cứu để giảm đau bụng kinh.

Cách phát âm từ mugwort theo tiêu chuẩn IPA

Cây ngải cứu trong tiếng Anh là mugwort được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng IPA toàn cầu ngữ điệu Anh-Mỹ là /ˈmʌɡ.wɝːt/. Trọng âm của danh từ sở hữu hai âm tiết trở lên như mugwort rơi vào âm tiết đầu tiên. 

Bên cạnh việc thực hành các phát âm từ mugwort trên các trang từ điển online thì người học tiếng Anh cần chú ý đến sự biến đổi của các nguyên âm và phụ âm như sau:

  • Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /ʌ/ có cách phát âm tương tự như nguyên âm /â/ trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm /e/ đứng trước phụ âm /r/ biến đổi thành nguyên âm /ɝː/ đọc tương tự như nguyên âm /ơ/ và kéo dài hơi hơn bình thường.

Các từ và cụm từ  tiếng Anh liên quan rau kinh giới – mugwort 

Tìm hiểu cách phát âm và sử dụng của từ mugwort chuẩn xác.
Tìm hiểu cách phát âm và sử dụng của từ mugwort chuẩn xác.

Người học tiếng Anh không chỉ tìm hiểu về bản dịch hàng đầu của từ cây ngải cứu trong tiếng Anh mà còn quan tâm đến các từ và cụm từ liên quan đến tên gọi các loại thảo mộc trong tiếng Anh. 

Phrase of mugwort 

Meaning Phrase of mugwort 

Meaning

Mugwort tea Trà ngải cứu  Perilla hoặc Perilla leaf Tía tô 
Mugwort oil Dầu ngải cứu  Vietnamese balm hoặc Elsholtzia Kinh giới
Mugwort plant Cây ngải cứu  Holy basil hoặc Thai basil Húng quế
Mugwort leave Lá ngải cứu  Húng lủi Mint hoặc Spearmint
Mugwort seed Hạt ngải cứu  Cúc tần Pluchea indica

Các ví dụ minh họa cách sử dụng từ mugwort 

Người học tiếng Anh có thể tham khảo những ví dụ minh họa về cách sử dụng từ vựng cây ngải cứu trong tiếng Anh. Tham khảo đoạn video giới thiệu về cây ngải cứu bằng tiếng Anh link

Mugwort is commonly used in traditional Chinese medicine. This magical herb has been used throughout history with lots of folklore, lots of medicinal uses and has a rich history of being used to protect us from evil spirits. 

(Ngải cứu thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa. Loại thảo mộc kỳ diệu này đã được sử dụng trong suốt chiều dài lịch sử với nhiều truyền thuyết dân gian, nhiều công dụng chữa bệnh và có lịch sử lâu đời trong việc bảo vệ con người khỏi tà ma.)

Mugwort oil is known for its calming effects. It’s also a very powerful antifungal great for the digestion system, helping burning fats and all kinds of other things. 

(Tinh dầu ngải cứu nổi tiếng với tác dụng làm dịu. Nó cũng là một loại thuốc chống nấm rất mạnh, rất tốt cho hệ tiêu hóa giúp đốt cháy chất béo và nhiều thứ khác.)

The mugwort plant grows wild in many parts of Europe and Asia. This is one of the most delicate and dainty plants I know. It’s non-intrusive. It’s very gentle and so before we get into the medical uses of it. Let’s make sure we got the right plant. 

(Cây ngải cứu mọc hoang ở nhiều nơi tại châu Âu và châu Á. Đây là một trong những loại cây mỏng manh và thanh nhã nhất mà tôi biết nó không gây khó chịu. Nó rất nhẹ nhàng và vì vậy trước khi chúng ta đi sâu vào công dụng y tế của nó hãy chắc chắn là chúng ta đã trồng đúng loại cây này.) 

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về cây rau ngải cứu 

Dưới đây là đoạn hội thoại dài hơn (trình độ cơ bản, có thể dùng trong video dạy tiếng Anh) xoay quanh mugwort (ngải cứu) – có thể dùng để luyện nghe, học từ vựng và mẫu câu giao tiếp: 

Anna: Hey Ben, do you know what mugwort is? (Này Ben. Anh có biết cây ngải cứu là gì không?)

Ben: Hmm… I’ve heard the name, but I’m not sure. Is it a kind of plant? (Hmm, Tôi chỉ biết tên mà không chắc chắn. Có phải là một loại cây hay không?)

Anna: Yes! It’s a traditional herb. People have used it for hundreds of years for healing.

(Vâng. Đó là một loại thảo mộc truyền thống. Con người sử dụng nó hàng trăm năm trước để chữa bệnh.)

Ben: Really? What does it do? (Thật sao? Chữa bệnh gì?)

Anna: My grandma says mugwort helps with stomach pain, colds, and even helps people sleep better. (Bà của tôi nói rằng cây ngải cứu có tác dụng chữa đau dạ dày, cảm lạnh và thậm chí giúp mọi người ngủ ngon hơn.)

Ben: Wow, sounds like magic! How do you use it? (Ồ, nghe thật kỳ diệu. Bạn sử dụng nó như thế nào?)

Anna: You can make mugwort tea. Just boil the leaves in hot water for a few minutes. (Bạn chỉ cần uống trà ngải cứu. Bằng cách đun lá ngải cứu trong nước nóng vài phút.)

Ben: Is it bitter? (Có đắng không?)

Anna: A little, but not too bad. Some people add honey to make it taste better. (Một chút, nhưng không nhiều. Một vài người còn thêm mật ong để làm cho hương vị nó ngon hơn.)

Ben: Can you eat the leaves too? (Anh có thể ăn lá ngải cứu hay không?)

Anna: Yes, some people cook with them. In Korea, they put mugwort in rice cakes. It smells really nice! (Có, một vài người nấu lên để ăn ở Hàn Quốc họ cho lá ngải cứu và bánh gạo. Nó có mùi rất thơm nó có mùi rất thơm.)

Ben: That’s interesting. I’ve never tried it before. (Thú vị thật. Mình chưa từng thử trước đây.)

Anna: I’ll bring you some mugwort tea tomorrow. You can try it and see if you like it. (Tôi sẽ mang một ít trà ngải cứu cho bạn ngày mai bạn có thể thử và xem có thích nó hay không.)

Ben: Thanks, Anna! I’m excited to taste it. (Cảm ơn Anna. Tôi rất mong chờ được nếm thử.)

Như vậy, cây ngải cứu tiếng Anh là mugwort được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực và đời sống nên cần cách phát âm chuẩn và những cụm từ liên quan. Hãy theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – bước đầu để chinh phục ngoại ngữ. 

Related Posts