Câu hỏi đuôi tiếng Anh là tag questions có cách sử dụng riêng biệt để phù hợp với môi trường giao tiếp tự nhiên khi muốn mời gọi sự đồng ý hoặc làm rõ một vấn đề nào đó. Người học tiếng Anh có thể tìm hiểu về cấu trúc, quy tắc và cách sử dụng của câu hỏi đuôi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bằng cách truy cập vào bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh giỏi nhé.
Câu hỏi đuôi tiếng Anh là gì?

Câu hỏi đuôi tiếng Anh là tag questions bao gồm những nghi vấn ngắn được thêm vào cuối câu để tạo thành một câu hỏi về sự đồng ý hoặc xác nhận thông tin. Câu hỏi đuôi cũng được sử dụng trong các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày với mục đích là thúc đẩy người nghe phản hồi. Đặc điểm phổ biến của câu hỏi đuôi sẽ giúp cho cuộc trò chuyện có sự tương tác và hấp dẫn hơn.
Cấu trúc câu hỏi đuôi được hình thành bằng cách lấy trợ động từ hay động từ khiếm khuyết trong câu dưới dạng đảo ngược thể phủ định sang thể nghi vấn và thể nghi vấn sang thể khẳng định. Chúng ta có 2 dạng cấu trúc câu hỏi đuôi ở thể phủ định và nghi vấn riêng biệt liên quan đến các thì ở quá khứ, hiện tại và tương lai.
Ví dụ: It’s a wonderful day, isn’t it? (Hôm nay là một ngày tuyệt vời, phải không?)
Cách sử dụng câu hỏi đuôi trong giao tiếp hàng ngày

Hầu hết các dạng câu hỏi đuôi được được sử dụng chủ yếu trong văn nói, cụ thể là trong các cuộc trò chuyện khi người nói muốn xác nhận hay tìm kiếm sự đồng tình. Những câu hỏi đuôi giúp người nói khiến cho người nghe dõi theo hay chia sẻ cùng quan điểm. Sau đây là những ngữ cảnh sử dụng câu hỏi đuôi:
Xác nhận thông tin khi người nói chưa chắc chắn về điều gì đó và muốn người nghe xác nhận lại.
Ví dụ: She speaks English fluently, doesn’t she? (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy, phải không?)
Khi muốn hỏi ý kiến của người nghe có đồng tình hay phản đối với ý kiến của bạn.
Ví dụ: John doesn’t like eating malabar spinach, does he? (John không thích ăn rau mồng tơi, phải không?)
Kêu gọi sự đồng tình của người nghe theo quan điểm của mình.
Ví dụ: This dress is oversize, isn’t it? (Chiếc váy này có kích thước quá lớn, phải không?)
Thể hiện sự nghi ngờ với ý kiến, lời nói của người khác.
Ví dụ: You aren’t feeling comfortable now, are you? (Bây giờ cô cảm thấy thoải mái, phải không?)
Đưa ra lời đề nghị lịch sự khi giao tiếp.
Ví dụ: Open the window, won’t you? (Mở cửa cửa sổ ra được không?)
Cách dùng câu hỏi đuôi – tag questions trong các dạng thì khác nhau

Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi ở dạng khẳng định hay nghi vấn đều được hình thành như sau: S + V, trợ động từ (+ not) + pronoun.
Quy tắc của câu trần thuật khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định. Ngược lại câu trần thuật ở thể phủ định thì câu hỏi đuôi khẳng định.
Ví dụ 1: Your father is a former, isn’t he? (Cha của em là một người nông dân, phải không?)
Ví dụ 2: I didn’t meet you yesterday, did I? (Tôi đã không gặp em ngày hôm qua, phải không?)
Câu hỏi đuôi ở thì hiện tại
S + V (s/es), do/does + not + pronouns?
S + do/does + not + V0, do/does + pronouns?
Ví dụ: You don’t like coffee, do you? (Anh không thích cà phê, phải không?)
Ví dụ: Mary works at a small bank, doesn’t she? (Mary làm việc ở một ngân hàng nhỏ, phải không?)
S + am/is/are + V-ing, am/is/are + not + pronouns?
S + am/is/are + not + V-ing, am/is/are + pronouns?
Ví dụ: She is having breakfast, isn’t she? (Cô ấy đang ăn sáng, phải không?)
Ví dụ: They are not playing soccer now, are they? (Bây giờ họ không chơi bóng đá, phải không?)
S + have/has + V-ed/V3, has/have + not + pronouns?
S + have/has + not + V-ed/V3, has/have + pronouns?
Ví dụ: We have already gone to library, haven’t we? (Chúng ta vừa mới đến thư viện, phải không?)
Ví dụ: Linda hasn’t come to his wedding party before, has she? (Linda không đến dự tiệc cưới của anh ấy trước đây, phải không?)
Câu hỏi đuôi ở thì quá khứ
S + V-ed/V2, did + not + pronouns?
S + did + not + V0, did + pronouns?
Ví dụ: You finished this report yesterday, didn’t you? (Anh đã hoàn thành bảng báo cáo này ngày hôm qua, phải không?)
Ví dụ: We didn’t see any ghost, did we? (Chúng tôi không thấy một con ma nào cả, phải không?)
S + was/were + V-ing, was/were + not + pronouns?
S + was/were + not + V-ing, was/were + pronouns?
Ví dụ: You were waiting for the taxi, weren’t you? (Anh đang đợi xe taxi, phải không?)
Ví dụ: He wasn’t working late, was he? (Ông ấy không làm việc trễ, phải không?)
S + had + V-ed/V3, had + not + pronouns?
S + had + not + V-ed/V3, had + pronouns?
Ví dụ: Kate had not got married to him, hadn’t she? (Kate đã không lấy ông ấy, phải không?)
Ví dụ: She hadn’t seen that film before, had she? (Cô ấy đã không xem bộ phim đó trước đây phải không?)
Câu hỏi đuôi ở thì tương lai
S + will + V0, won’t + pronouns?
S + won’t + V0, will + pronouns?
Ví dụ: Your mother will go picnic with us tomorrow, won’t she? (Mẹ của bạn sẽ đi cắm trại với chúng tôi ngày mai, phải không?)
Ví dụ: We won’t meet each other at the centre city, will we? (Chúng tôi sẽ không gặp nhau ở trung tâm thành phố, phải không?)
Câu hỏi đuôi với modal verbs
S + can/could/shall/should/would/,may/might + V0, can/could/shall/should/would/,may/might + not + pronouns?
S + can/could/shall/should/would/,may/might + not + V0, can/could/shall/should/would/,may/might + pronouns?
Ví dụ: He can swim across this river, can’t he? (Anh ta có thể bơi qua dòng sông này, phải không?)
Ví dụ: She may not come here late, may she? (Bà ấy có lẽ không đến đây trễ, phải không?)
Trường hợp khác của câu hỏi đuôi
Các trường hợp đặc biệt khi sử dụng câu hỏi đuôi trong các mẫu câu như là:
Câu mệnh lệnh dành cho chủ ngữ ngôi thứ hai ‘you’.
Bare-infinitive + O, will you?
Ví dụ: Turn on the television, will you? (Mở tivi lên được không?)
Cấu trúc Let’s
Let’s + V0, shall we?
Ví dụ: Let’s go to bed, shall we? (Chúng ta đi ngủ thôi, được không?)
Chủ ngữ là I thì câu hỏi đuôi có dạng:
I’m + adjective, aren’t I?
Ví dụ: I am humorous, aren’t I? (Tôi hài hước lắm, phải không?)
Đối với cấu trúc there is/are thì vẫn áp dụng nguyên tắc chung là sử dụng theo cấu trúc:
There is/are + noun, is/are there?
Ví dụ: There is a beautiful picture over there, isn’t there? (Có một bức tranh đẹp ở đằng kia, phải không?)
Cách trả lời câu hỏi đuôi – tag questions chính xác

Câu hỏi đuôi với phần câu hỏi ngắn kết thúc câu và gợi ý xác nhận thông tin rõ ràng. Tuy nhiên người học tiếng Anh vẫn trả lời sai khi được hỏi bằng một câu hỏi đuôi trong giao tiếp. Cho nên muốn trả lời đúng một câu hỏi đuôi thì người học tiếng Anh cần phải xem mình có đồng ý với câu nói đó hay không.
Nếu như bạn đồng ý với ý kiến trong câu hỏi tag questions đó thì bạn trả lời một câu nói có chứa dạng phủ định tức là “No”. Nếu câu nói đó là khẳng định và bạn đồng ý thì bạn phải trả lời bằng Yes.
Ví dụ: She is beautiful, isn’t she? (Cô ấy xinh đẹp, phải không?)
Yes, she is. (Vâng, đúng vậy.)
→ Câu trả lời đồng ý với câu phát biểu trên phản ánh sự đồng ý.
No, she isn’t. (Không, cô ấy không xinh đẹp.)
→ Câu trả lời không đồng ý với câu phát biểu trên phù hợp với ngữ pháp khi bạn trả lời No và thêm câu phủ định.
Bài tập thực hành những câu hỏi đuôi trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh dựa vào kiến thức đã cung cấp trong phần bài viết về câu hỏi đuôi phía trên để hoàn thành những câu sau đây:
Câu 1: We had a great time, … we?
Câu 2: Close the door, … you?
Câu 3: Put the sugar pot here, … you?
Câu 4: He is thirty, … he?
Câu 5: John could come to the party, … he?
Câu 6: Let’s go shopping now, … we?
Câu 7: I’m at home, … I?
Câu 8: Thomas wasn’t in the garden, … he?
Câu 9: We are making a birthday cake, … we?
Câu 10: They had not finished the new plan before, … they?
Đáp án:
Câu 1: didn’t
Câu 2: will
Câu 3: won’t
Câu 4: isn’t
Câu 5: could
Câu 6: shall
Câu 7: aren’t
Câu 8: was
Câu 9: aren’t
Câu 10: had
Như vậy, câu hỏi đuôi trong tiếng Anh là tag questions đã được giới thiệu tất cả các cấu trúc ở các dạng thì hiện tại quá khứ tương lai và dạng đặc biệt. Hãy cùng chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nâng cao vốn kiến thức ngữ pháp vững chắc hơn nhé.
