Cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh điều bạn muốn nói thu hút sự chú ý của người nghe. Điểm ngữ pháp tiếng Anh nâng cao này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, TOEIC. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành trong nội dung bài viết hôm nay nhé.
Câu chẻ là gì? (What are Cleft Sentences?)

Câu chẻ là một cách để nhấn mạnh một phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) bằng cách tách nó ra và đặt nó vào một cấu trúc đặc biệt. Nó giúp người nói, người viết thu hút sự chú ý của người nghe hay người đọc vào thông tin quan trọng nhất.
Câu chẻ làm cho câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và nhấn mạnh điều bạn muốn người nghe/ đọc chú ý.
Khi nào nên dùng câu chẻ (Cleft Sentences)?

Trong văn nói, câu chẻ có vai trò chính là:
- Giúp bạn nói chuyện một cách nhấn mạnh, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn – rất phù hợp khi phỏng vấn, viết luận hay thuyết trình.
- Để nhấn mạnh thông tin mới hoặc quan trọng trong một cuộc trò chuyện.
Trong văn viết câu chẻ được sử dụng để:
- Làm nổi bật một phần cụ thể của câu, đặc biệt trong các bài luận, báo cáo khi bạn muốn hướng sự chú ý của người đọc.
- Sửa sai hoặc làm rõ thông tin khi bạn muốn đính chính hoặc làm rõ một điều gì đó.
- Giúp diễn đạt tự nhiên, giống người bản xứ
- Tăng khả năng viết luận học thuật, viết email, thuyết trình.
- Nâng cao band điểm trong bài thi IELTS Writing/Speaking.
Cấu trúc phổ biến của câu chẻ trong tiếng Anh

Câu chẻ được sử dụng phổ biến trong các câu tiếng Việt nhấn mạnh một phần trong câu – có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ.
Cấu trúc It is/was… that/who…
Đây là dạng câu chẻ phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ.
Công thức: It is/was + Subject/Object/Adverbial + that/who.
Nhấn mạnh chủ ngữ
Khi bạn muốn nhấn mạnh ai hoặc cái gì là chủ thể của hành động.
Ví dụ: It was my sister who called you last night. (Người gọi bạn tối qua chính là chị tôi.)
Giải thích: Người nói muốn nhấn mạnh rằng không phải ai khác mà chính là my sister là người đã gọi bạn.
Nhấn mạnh tân ngữ (Object)
Khi bạn muốn nhấn mạnh ai hoặc cái gì là đối tượng của hành động.
Ví dụ:
Câu gốc: I met Sarah at the conference. (Tôi đã gặp Sarah ở hội nghị.)
Câu chẻ: It was Sarah that I met at the conference. (Chính Sarah là người tôi đã gặp ở hội nghị.)
Nhấn mạnh trạng từ (Adverbial)
Khi bạn muốn nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc lý do của hành động.
- Nhấn mạnh thời gian:
Câu gốc: He proposed to her last night. (Anh ấy cầu hôn cô ấy tối qua.)
Câu chẻ: It was last night that he proposed to her. (Chính tối qua là lúc anh ấy cầu hôn cô ấy.)
Giải thích: Nhấn mạnh thời điểm diễn ra sự kiện.
- Nhấn mạnh địa điểm:
Câu gốc: We found the keys under the sofa. (Chúng tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa.)
Câu chẻ: It was under the sofa that we found the keys. (Chính dưới ghế sofa là nơi chúng tôi tìm thấy chìa khóa.)
Giải thích: Nhấn mạnh nơi chốn tìm thấy chìa khóa.
- Nhấn mạnh cách thức:
Câu gốc: She improved her skills by practicing daily. (Cô ấy cải thiện kỹ năng bằng cách luyện tập hàng ngày.)
Câu chẻ: It is by practicing daily that she improved her skills. (Chính bằng việc luyện tập hàng ngày mà cô ấy đã cải thiện kỹ năng.)
Giải thích: Nhấn mạnh phương pháp cải thiện.
- Nhấn mạnh lý do:
Câu gốc: He failed because he didn’t study. (Anh ấy trượt vì anh ấy không học.)
Câu chẻ: It was because he didn’t study that he failed. (Chính vì anh ấy không học mà anh ấy đã trượt.)
Giải thích: Nhấn mạnh lý do thất bại.
- Cách dùng that/who/which:
Who: Dùng khi nhấn mạnh người (chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người).
Which: Dùng khi nhấn mạnh vật/việc (chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật).
That: Có thể dùng cho cả người, vật, việc (linh hoạt nhất).
Đôi khi, that/who/which có thể được lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết thân mật nếu nó là tân ngữ.
Các dạng câu chẻ ít phổ biến trong giao tiếp
Mặc dù cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh là “It is/was” được sử dụng phổ biến nhất, còn có các dạng khác như:
What-clefts (Pseudo-clefts)
Thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc một sự vật/việc.
Cấu trúc: What + S + V + is/was + (Phần muốn nhấn mạnh)
Ví dụ: What I need is a break. (Điều tôi cần là nghỉ ngơi.)
Ví dụ: What he needs is a good rest. (Cái anh ấy cần là một giấc nghỉ ngơi thật tốt.)
Ví dụ: What I love about her is her sense of humor. (Điều tôi yêu ở cô ấy là khiếu hài hước của cô ấy.)
Bài tập thực hành các câu chẻ (cleft sentences) đơn giản

Chúng ta hãy cùng thực hành các bài tập về câu chẻ (Cleft Sentences) để bạn nắm vững hơn cách nhấn mạnh các thành phần trong câu nhé.
Bài tập câu chẻ (Cleft Sentences) nhấn mạnh chủ ngữ
Hãy viết lại các câu sau đây thành câu chẻ, nhấn mạnh phần chủ ngữ được gạch chân.
Câu 1: John helped me.
It was …
Câu 2: The heavy rain caused the flood.
It was …
Câu 3: My sister helped me prepare for the presentation.
It was…
Câu 4: The sudden storm caused the power outage.
It was…
Câu 5: Those new regulations are making our work more difficult.
It is…
Câu 6: My brother fixed the car yesterday.
It was …
Câu 7: We had dinner at that restaurant last night.
It was …
Câu 8: I want to learn English.
It is …
Câu 9: Mary sent the email this morning.
It was …
Câu 10: I met him at the airport.
It was …
Bài tập về câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ
Câu 1: I borrowed that interesting book from the library.
It was…
Câu 2: She met her future husband at a coffee shop.
It was…
Câu 3: They discussed the new marketing strategy in the meeting.
It was…
Bài tập câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ (thời gian, địa điểm, lý do)
Câu 1: He started his new job last Monday . (Nhấn mạnh thời gian)
It was…
Câu 2: We found the missing keys on the kitchen counter . (Nhấn mạnh địa điểm)
It was…
Câu 3: She quit her job because of the low salary . (Nhấn mạnh lý do)
It was…
Bài tập tổng hợp & lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp
Viết lại các câu sau thành câu chẻ. Chọn đại từ quan hệ that / who / which phù hợp nhất hoặc lược bỏ nếu có thể.
Câu 1: Our team leader organized the successful event.
It was…
Câu 2: He finally bought the expensive camera he had been saving for.
It was…
Câu 3: They celebrated their anniversary at a fancy restaurant
It was…
Đáp án & giải thích
- Bài tập nhấn mạnh chủ ngữ
Câu 1: It was the heavy rain that caused the flood.
Câu 2: My sister helped me prepare for the presentation.
Câu 3: It was my sister who helped me prepare for the presentation.
Câu 4: The sudden storm caused the power outage.
Câu 5: It was the sudden storm that caused the power outage.
Câu 6: Those new regulations are making our work more difficult.
Câu 7: It is those new regulations that are making our work more difficult.
Câu 8: It was my brother who fixed the car yesterday.
Câu 9: It was last night that we had dinner at that restaurant.
Câu 10: It is English that I want to learn.
Câu 11: It was Mary who sent the email this morning.
Câu 12: It was at the airport that I met him.
- Bài tập nhấn mạnh tân ngữ
Câu 1: I borrowed that interesting book from the library.
Câu 2: It was that interesting book that I borrowed from the library. (“That interesting book” là tân ngữ chỉ vật. Dùng “that” hoặc “which”. Đại từ “that/which” có thể lược bỏ trong văn nói.)
Câu 3: She met her future husband at a coffee shop.
Câu 4: It was her future husband that she met at a coffee shop. (“Her future husband” là tân ngữ chỉ người. Dùng “that” hoặc “who”. Đại từ “that/who” có thể lược bỏ trong văn nói.)
Câu 5: They discussed the new marketing strategy in the meeting.
Câu 6: It was the new marketing strategy that they discussed in the meeting. (“The new marketing strategy” là tân ngữ chỉ vật. Dùng “that” hoặc “which”. Đại từ “that/which” có thể lược bỏ.)
- Bài tập nhấn mạnh trạng ngữ
Câu 1: He started his new job last Monday.
Câu 2: It was last Monday that he started his new job. (“Last Monday” là trạng ngữ chỉ thời gian. Luôn dùng “that” (không dùng “when” trong cấu trúc này).)
Câu 3: We found the missing keys on the kitchen counter.
Câu 4: It was on the kitchen counter that we found the missing keys. (“On the kitchen counter” là trạng ngữ chỉ địa điểm. Luôn dùng “that” (không dùng “where” trong cấu trúc này).)
Câu 5: She quit her job because of the low salary.
Câu 6: It was because of the low salary that she quit her job. (“Because of the low salary” là trạng ngữ chỉ lý do. Luôn dùng “that” (không dùng “why” trong cấu trúc này).)
- Bài tập tổng hợp
Câu 1: Our team leader organized the successful event.
Câu 2: It was our team leader who organized the successful event. (hoặc that) (Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người, nên dùng “who” hoặc “that”)
Câu 3: He finally bought the expensive camera he had been saving for.
Câu 4: It was the expensive camera that he finally bought (which/that could be omitted). (hoặc which) (Nhấn mạnh tân ngữ chỉ vật. “That” hoặc “which” có thể lược bỏ trong trường hợp này vì nó là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.)
Câu 5: They celebrated their anniversary at a fancy restaurant.
Câu 6: It was at a fancy restaurant that they celebrated their anniversary. (Nhấn mạnh trạng ngữ chỉ địa điểm. Luôn dùng “that”.)
Hy vọng các bài tập và giải thích này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu chẻ trong tiếng Anh. Một cấu trúc rất thú vị và hữu ích để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu. Hãy cùng khám phá cách dùng và các ví dụ dễ hiểu trong chuyên mục Ngữ pháp tiếng Anh nhé.
