Tự ái tiếng Anh là touchy hay easily offended đều được sử dụng để diễn tả những người có tính cách hay giận dỗi với những sắc thái khác nhau. Đối với người học tiếng Anh điều quan trọng là nắm bắt cách phát âm và sử dụng chuẩn xác từ vựng này trong giao tiếp. Hãy cùng với Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu về từ tự ái trong tiếng Anh nhé.
Tự ái tiếng Anh nghĩa là gì?

Đối với người học tiếng Anh, việc tìm dịch nghĩa của từ tự ái trong tiếng Anh cực kỳ đơn giản. Tuy nhiên cách phát âm hay sử dụng từ touchy hay easily offended phù hợp văn phong của người bản xứ?
Đó cũng là thắc mắc của tôi khi bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai là tiếng Anh. Tự ái trong tiếng Anh là touchy hay easily offended được sử dụng để nói về người nào đó dễ giận hờn. Tuy nhiên, touchy hay easily offended có sắc thái và mức độ phù hợp với văn phong của người bản xứ tùy ngữ cảnh.
Touchy thường dùng để chỉ người nhạy cảm quá mức nên dễ dàng cảm thấy bị xúc phạm hoặc buồn bã bởi lời nói hay hành động của người khác. Người Anh sử dụng từ touchy rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày mang sắc thái ám chỉ nhẹ nhàng một người có tính cách hơi khó chịu hay nhạy cảm về một vấn đề nhất định.
Ví dụ: Our son is a bit touchy about his appearance.
(Con trai của chúng ta có một chút tự ái về vẻ ngoài của mình.).
Easily offended có sắc thái tiêu cực hơn từ touchy. Mặc dù cả 2 từ touchy hay easily offended đều nói về những người có xu hướng phản ứng tiêu cực với những nhận xét hay lời phê bình của người khác. Trong một số trường hợp bạn muốn nhấn mạnh sự chê bai người nào đó dễ bị xúc phạm thì cụm từ easily offended phù hợp hơn.
Ví dụ: You should not get easily offended by even the slightest jokes. (Anh Không nên tự ái ngay cả do những câu đùa nhẹ nhàng nhất.)
Cách phát âm cụm từ touchy theo tiêu chuẩn bảng IPA
Từ tự ái trong tiếng Anh là touchy được sử dụng phổ biến với cách phát âm theo tiêu chuẩn IPA giọng người Anh và người Mỹ là /ˈtʌtʃi/. Đối với tính từ sở hữu hai âm tiết trở lên như từ touchy thì trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm từ touchy trên các trang web từ điển trực tuyến như Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary, Merriam-Webster. Điều quan trọng nhất vẫn là sự biến đổi của các nguyên âm và phụ âm trong từ touchy:
- Phụ âm /t/ có cách đọc tương tự như phụ âm /t/ trong tiếng Việt.
- Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /ʌ/ có cách phát âm giống nguyên âm /ă/ nhưng ngắn và hơi hạ giọng.
- Phụ âm /ch/ biến đổi thành phụ âm /tʃ/ có cách phát âm cong lưỡi và phà hơi mạnh như cách đọc phụ âm /ch/
- Phụ âm /y/ biến đổi thành nguyên âm /i/ đọc giống âm “i” trong tiếng Việt nhưng ngắn và dứt khoát hơn.
Ví dụ minh họa sử dụng từ touchy – tự ái trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh sẽ biết cách vận dụng của từ tự ái trong tiếng Anh (touchy) phù hợp ngữ cảnh và các tiêu chuẩn ngữ pháp sau khi tham khảo những ví dụ sau đây:
Don’t mention his cooking, he’s very touchy about it. (Đừng nhắc đến chuyện nấu ăn của anh ấy, anh ấy rất tự ái về điều đó.)
She’s very touchy about her weight, so don’t bring it up.
(Cô ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình, nên đừng nhắc đến chuyện đó.)
He’s a bit touchy today – I think he’s stressed.
(Hôm nay anh ấy hơi dễ cáu – chắc là đang căng thẳng.)
Religion can be a touchy subject to discuss at work.
(Tôn giáo có thể là một chủ đề nhạy cảm để bàn luận ở nơi làm việc.)
The politician avoided answering the touchy question.
(Chính trị gia ấy đã tránh trả lời câu hỏi nhạy cảm.)
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về tính hay tự ái – touchy
Đoạn văn ngắn thuộc chủ đề sử dụng từ tự ái trong tiếng Anh phù hợp ngữ cảnh giao tiếp sẽ giúp cho người học tiếng Anh biết được cách vận dụng của từ vựng này trong thực tiễn.
Anna: Hey, did you see how Mark reacted when we mentioned his project?
(Này, bạn có thấy Mark phản ứng thế nào khi tụi mình nhắc đến dự án của anh ấy không?)
Tom: Yeah, I did. I think he’s a bit touchy about it. Maybe it didn’t go as planned.
(Ừ, mình thấy rồi. Mình nghĩ anh ấy hơi nhạy cảm về chuyện đó. Có lẽ mọi thứ không diễn ra như dự tính.)
Anna: True. Next time, we should avoid bringing it up.
(Đúng rồi. Lần sau chắc tụi mình nên tránh nhắc đến.)
Như vậy, tự ái tiếng Anh là touchy được đánh giá là từ vựng phổ thông được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh có thể cập nhật thêm những bản dịch thuật hàng đầu của các từ vựng Việt Anh trong chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com mỗi ngày.
