Well nghĩa tiếng Việt là gì? Tần suất sử dụng nhiều nhất 2025

Well nghĩa tiếng Việt là gì còn tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp và ẩn ý của người nói. Cho nên người học tiếng Anh cần tìm hiểu về cấu trúc, vai trò và ngữ nghĩa theo từng ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi khám phá những điều thú vị của từ well này trong bài viết hôm nay nhé. 

Well nghĩa tiếng Việt là gì?

Tìm hiểu từ well nghĩa tiếng Việt là gì?
Tìm hiểu từ well nghĩa tiếng Việt là gì?

Theo dịch nghĩa song ngữ Anh – Việt của từ điển Cambridge Dictionary thì từ well nghĩa tiếng Việt tùy theo vai trò trong câu:

Danh từ well 

Well (noun) nghĩa là cái giếng nước, giếng dầu, giếng gas tự nhiên.

Ví dụ: They have discovered an oil well in the southern of Turkey. 

Well (noun) lồng cầu thang

Ví dụ: Be careful with that stairwell, boy! (Cẩn thận với cái lồng cầu thang đó nha cậu bé!)

Động từ well 

Well (verb) tuôn trào

Ví dụ: She was too nervous that her tears were welling up in her eyes yesterday. (Ngày hôm qua, bà ấy quá xúc động đến nỗi nước mắt tuôn trào.)

Tính từ well 

Well (adj): khỏe mạnh, tốt đẹp 

Ví dụ: My mother doesn’t feel at all well. (Mẹ của tôi cảm thấy không khỏe lắm.)

Ví dụ: How are you? I’m doing very well. (Bạn khỏe không? Tôi khỏe.)

Trạng từ well

Theo cách hợp lý, chính xác, thành công…

Ví dụ: Diana works in that office well. (Diana làm việc ở văn phòng đó thành công lắm.)

Có lý do chính đáng, làm được. 

Ví dụ: She can’t very well agree with him. (Bà ấy không thể đồng ý với cậu ấy được.)

Cẩn thận, kỹ lưỡng

Ví dụ: Check your answer sheet well before you apply it. (Em nên kiểm tra tờ giấy trả lời cẩn thận trước khi nộp cho tôi nhé.)

Vẫn còn phong độ

Ví dụ: Mr Green is well over sixty. (Ông Green vẫn còn phong độ ở tuổi 60.)

Câu cảm thán (interjection)

Được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên.

Ví dụ: Well! I can’t trust that truth. (Ồ! Tôi không thể tin sự thật đó.)

Được sử dụng khi bắt đầu bằng một lời giải thích hoặc bắt đầu lại câu chuyện dở dang.

Ví dụ: Do you think about John? Well, everything in the past. (Chị có còn nghĩ về John không hả? Ồ, đó là quá khứ rồi.)

Tiền tố (prefixes)

Một cách thỏa đáng, tốt đẹp.

Ví dụ: 

Well-behaved có nghĩa là hành xử tốt

Well done có nghĩa là làm tốt.  

Có nghĩa là rất nhiều.

Ví dụ: well-known: nổi tiếng 

Cách phát âm từ well theo tiêu chuẩn IPA

Cách phát âm và sử dụng của từ well theo ngữ pháp tiếng Anh
Cách phát âm và sử dụng của từ well theo ngữ pháp tiếng Anh

Theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA thì từ well được phiên âm theo giọng Anh Mỹ hoàn toàn giống nhau là /wel/. Người học tiếng Anh cần chú ý đến hai phụ âm w, l cần đọc rõ khi phát âm từ well. 

Các nguyên âm và phụ âm trong từ well không có sự thay đổi chỉ tĩnh lược phụ âm l. Vì vậy cách đọc của từ well đơn giản và không có sự phân biệt giữa hai ngữ điệu của người Anh hay người Mỹ. 

Phân biệt 2 từ well và good trong giao tiếp 

Mặc dù cả hai từ well và good đều có ngữ nghĩa là diễn tả những điều tốt đẹp. Tuy nhiên người học tiếng Anh vẫn nhầm lẫn trong cách sử dụng cả hai từ này. Hãy theo dõi bảng tổng hợp và so sánh hai từ well và good như sau: 

Distinguish  Good Well
Definition Tính từ mô tả đặc điểm, tính chất của con người, sự vật, sự việc… Giữ nhiều vai trò làm danh từ, trạng từ, tính từ và từ cảm thán.  
Structure  Bổ sung cho danh từ đứng sau và động từ to be hay động từ chỉ tri giác như look, seem, appear, … Bổ sung cho động từ và có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu. 
Example Her French speaking score is very good. (Điểm thi nói tiếng Pháp của cô ấy rất tốt. ) She speaks French very well. (Cô ấy nói tiếng Pháp rất )

Tìm hiểu các cấu trúc của well trong ngữ pháp tiếng Anh 

Trong giới hạn bài viết ngày hôm nay chúng ta tìm hiểu về Ngữ nghĩa của các tiền tố well nghĩa tiếng Việt là gì? Để làm nền tảng ứng dụng trong các cuộc hội thoại giao tiếp thông thường.

Structure of well

Meaning  Structure of well

Meaning 

Well being Khỏe khoắn Well received  Được tiếp nhận tốt
Well noted Được ghi nhận tốt Well equipped  Được trang bị tốt
Well-off Giàu có Well rounded Được làm tròn
Well done Làm rất tốt Well prepared  Được chuẩn bị tốt
Well noted with thanks Ghi nhận với lòng biết ơn Well fed Được ăn uống đầy đủ

Đoạn hội thoại giao tiếp với cách dùng well hàng ngày

Thông qua đoạn giao tiếp hàng ngày người học tiếng Anh có thể nắm bắt được cách sử dụng linh hoạt của từ well nghĩa tiếng Việt đa dạng trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể như sau: 

Henry: Michael? How are you, man? I heard you had an accident. I’m so sorry. (Michael, Anh khỏe không? Tôi nghe nói anh bị tai nạn. Tôi lấy làm rất tiếc.)

Michael: Hi Henry. Well, in fact … I didn’t have an accident. What happened was that… (Chào Henry. À, thực ra … Tôi không bị tai nạn. Chuyện là …)

Henry: You know you can tell me. I also lied once to arrive later than usual. Hahaha. (Anh biết anh có thể nói với tôi mà. Tôi cũng chỉ nói dối một lần là đến muộn hơn bình thường. Hahaha.)

Michael: It’s not the same. I don’t know. I’m ashamed to tell you this. (Không giống nhau đâu. Tôi không biết. Tôi xấu hổ khi phải nói rằng điều này.)

Henry: What? Why would you be ashamed? Come on! We are friends. You can tell me. (Cái gì? Tại sao anh phải xấu hổ? Thôi nào chúng ta là bạn mà. Anh có thể nói cho tôi biết.)

Michael: Alright. I’ll tell you. I didn’t have an accident. I went to a psychologist. (Được thôi. Tôi sẽ nói cho anh biết tôi không bị tai nạn. Tôi đi khám bác sĩ tâm lý.)

Henry: To a psychologist? Why? Are you okay? (Đi khám bác sĩ tâm lý hả? Tại sao vậy? Anh có ổn không?)

Michael: No, I’m not okay. Do you remember I felt sick last week? I left earlier. (Không, tôi không ổn. Anh còn nhớ tuần trước tôi bị ốm không? Tôi đã về nhà sớm hơn.)

Henry: Yes, of course. You went to see a doctor. Or you also went to a psychologist back then? (Vâng. Anh đi khám bác sĩ. Hay hồi đó anh cũng đi khám bác sĩ tâm lý?)

Michael: No, no. I went to the doctor. I had my defense down. That’s what he told me. (Không. Tôi đi khám bác sĩ. Tôi bị hạ thấp khả năng phòng thủ. Bác sĩ nói với tôi như vậy.) 

Như vậy, well nghĩa tiếng Việt là gì đã được giải thích và bổ sung thêm cách phát âm và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Vì vậy người học tiếng Anh có thể ứng dụng từ well trong giao tiếp hàng ngày một cách chính xác. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com tìm hiểu thêm những thông tin thú vị nhé. 

Related Posts