Từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 lên quan đến một ngày quan trọng trong lịch sử Việt Nam – ngày Giải phóng miền Nam, ngày thống nhất đất nước. Cùng Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu một số từ vựng và cụm từ tiếng Anh liên quan đến dịp quan trọng này nhé!
Từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 cơ bản

Một số từ vựng tiếng Anh về ngày 30 tháng 04 nói đến chiến thắng vang dội của quân đội cách mạng nhân dân Việt Nam trong công cuộc giành lại độc lập và sự thống nhất cho đất nước. Trong dịp lễ kỷ niệm 50 năm ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước 30/04/2025, chúng ta có dịp tự hào giới thiệu với bạn bè thế giới về một ngày tết độc lập #ThongNhatDatNuoc vui vẻ và hoành tráng này.
Reunification Day: Ngày Thống nhất
Liberation: Sự giải phóng
Independence: Độc lập Victory: Chiến thắng
War: Chiến tranh
Peace: Hòa bình
Soldier: Người lính
Flag: Lá cờ
Country: Đất nước
Patriotism: Lòng yêu nước
Victory Day: Ngày chiến thắng 30/4 #30thang4
The Liberation of the South: Sự giải phóng miền Nam
The reunification of Vietnam: Sự thống nhất đất nước Việt Nam
National holiday: Ngày nghỉ lễ quốc gia
To commemorate the heroes: Tưởng nhớ các anh hùng
To honor the past: Tôn vinh quá khứ
A turning point in history: Bước ngoặt trong lịch sử.
Parade: Diễu hành
Military parade (hoặc “Review of troops”): duyệt binh
Mobile Police Unit: Khối cảnh sát cơ động
Peacekeeping Forces Unit: Khối lực lượng gìn giữ hòa bình
Reunification Day: Ngày Thống nhất #GiaiPhongMienNam
Liberation: Sự giải phóng
Independence: Độc lập
Victory: Chiến thắng
War: Chiến tranh
Peace: Hòa bình
Soldier: Người lính
Red flag with a yellow star: Lá cờ đỏ sao vàng
Country: Đất nước
Patriotism: Lòng yêu nước
April 30th Victory Day: Ngày chiến thắng 30/4 hay ngày Thống nhất đất nước
The Liberation of the South: Sự giải phóng miền Nam
The reunification of Vietnam: Sự thống nhất đất nước Việt Nam
National holiday: Ngày nghỉ lễ quốc gia
To commemorate the heroes: Tưởng nhớ các anh hùng
To honor the past: Tôn vinh quá khứ
A turning point in history: Bước ngoặt trong lịch sử
Các mẫu câu sử dụng các từ vựng tiếng Anh ngày 30/4
Người học tiếng Anh có thể sử dụng những ví dụ minh họa cho cách sử dụng những từ vựng tiếng Anh về ngày 30/4 trong các chủ đề liên quan đến ngày lễ kỷ niệm thống nhất đất nước.
April 30th is a national holiday in Vietnam.
(Ngày 30/4 là ngày lễ quốc gia ở Việt Nam.)
We celebrate Reunification Day to honor the victory and unity of the country.
(Chúng ta kỷ niệm Ngày Thống nhất để tôn vinh chiến thắng và sự đoàn kết của đất nước.)
The whole country remembers the heroes who sacrificed for independence.
(Cả nước tưởng nhớ các anh hùng đã hy sinh vì độc lập.)
On the occasion of April 30, 2025, a grand parade was held to celebrate the Reunification Day of Vietnam. The event featured a solemn military parade, with various units marching in unison.
(Nhân dịp kỷ niệm ngày Thống nhất đất nước 30/4/2025, một cuộc diễu hành lớn đã được tổ chức để chào mừng ngày thống nhất đất nước sự kiện có một cuộc diễu hành quân sự quan trọng với nhiều đơn vị diễu hành đồng loạt.)
Among them were the Mobile Police Unit, showcasing their discipline and readiness to maintain security, and the Peacekeeping Forces Unit, proudly representing Vietnam’s commitment to global peace and cooperation.
(Trong đó đơn vị cảnh sát cơ động thể hiện tính kỷ luật và sự sẵn sàng của họ để duy trì an ninh, đơn vị lực lượng gìn giữ hòa bình tự hào đại diện cho cam kết của Việt Nam đối với hòa bình và hợp tác toàn cầu.)
Đoạn hội thoại tiếng Anh về ngày Thống nhất đất nước

Người học tiếng Anh sẽ được tham khảo và hội thoại giữa bà Nguyễn Thị Lan một cựu chiến binh đã từng tham gia chiến dịch Hồ Chí Minh và cháu nội Nguyễn Văn An về những năm tháng hào hùng của dân tộc. #LichSuVietNam
An: Look! What is this in old photography? (Nhìn đây! Đây là cái gì trong những tấm ảnh cũ này à?)
Mrs Lan: This image of the liberation army’s tanks entering Saigon. (Đây là hình ảnh xe tăng của quân giải phóng tiến vào Sài Gòn)
An: Were you happy that day? (Hôm ấy bà vui không?)
Mrs Lan: We were so happy, so happy that we cried. The whole of Saigon was like a big festival. (Chúng tôi vui lắm, vui đến nỗi khóc òa lên. Cả Sài Gòn như đang trong một ngày hội lớn.)
An: Who are they, grandma? (Bà ơi, ai đây ạ?)
Mrs Lan: They are young soldiers with determined faces who have fallen to achieve the peace of today. (Họ là những người lính trẻ có khuôn mặt viết tâm đã ngã xuống để giành hòa bình cho ngày hôm nay.)
An: So we have to remember them always. Right? (Vậy chúng ta phải luôn luôn nhớ đến họ. Đúng không?)
Mrs Lan: Sure. I hope that the glorious history will be passed down to future generations.(Đúng rồi. Bà hy vọng lịch sử vẻ vang sẽ được truyền lại cho thế hệ tương lai.)
An: Yeah. I promise. (Vâng. Cháu hứa ạ.)
Như vậy, từ vựng tiếng Anh ngày 30/4 đã được bổ sung đầy đủ để người học tiếng Anh có thể tự tin giới thiệu với bạn bè thế giới về ngày Thống nhất đất nước ý nghĩa ở nước ta. Đừng quên lịch học từ vựng mỗi ngày tại hoctienganhgioi.com – một thói quen nhỏ, kết quả lớn!
