Tự phụ tiếng Anh là conceited thuộc nhóm từ vựng miêu tả tính cách của con người. Người học tiếng Anh muốn sử dụng từ vựng này chuẩn xác như người bản xứ. Hãy theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Tự phụ tiếng Anh là gì?

Theo cách dịch nghĩa trong từ điển Cambridge dictionary, tự phụ tiếng Anh thường dịch là conceited. Tùy ngữ cảnh mà chọn từ cho đúng sắc thái. Ý nghĩa của từ tự phụ trong tiếng Anh là cách bạn suy nghĩ bản thân quan trọng hay thông minh hơn khả năng thực sự.
Vì vậy, bạn cố gắng hạ thấp sự tự tin của người khác trong khi nâng cao cái tôi của chính mình. Conceited là những tính từ quen thuộc trong tiếng Anh có vai trò bổ nghĩa cho danh từ và động từ to be.
Ví dụ: Mary is so conceited!
→ Mary thật quá tự phụ.
Cách phát âm từ conceited (tự phụ) theo nguyên tắc IPA
Tự phụ tiếng Anh là conceited được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng IPA toàn cầu giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ là /kənˈsiː.tɪd/. Trọng âm của tính từ sở hữu từ hai âm tiết trở lên như conceited rơi vào âm tiết thứ hai.
Các nguyên âm và phụ âm trong từ conceited đều biến đổi theo nguyên tắc chung là:
- Phụ âm /c/ biến đổi thành phụ âm /k/.
- Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc giống âm /ơ/ trong tiếng Việt.
- Phụ âm /c/ đứng trước nguyên âm /e/ biến đổi thành phụ âm /s/.
- Nguyên âm /i/ biến đổi thành phụ âm /iː/ đọc giống âm /i/ trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi hơn bình thường.
- Đuôi -ed đứng sau phụ âm /t/ biến đổi /tɪd/.
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, với conceited trong tiếng Anh

Những từ và cụm từ liên quan đến từ tự phụ trong tiếng Anh (conceited) tạo nên những chủ đề mà bạn có thể gặp trong các kỳ thi IELTS hay TOEIC.
|
Synonyms |
Meaning |
Example |
| Proud | Mô tả một người nghĩ rằng họ giỏi hơn người khác. | Don’t be too proud of yourself. (Đừng quá kiêu hãnh về bản thân.) |
| Humble | Khiêm tốn | I like Mary so much due to her humble and gentle person. (Tôi thích Mary rất nhiều vì con người nhẹ nhàng và khiêm nhường của cô ấy.) |
| Pompous | Khoa trương | You sound quite pompous when you go on about anti-gravity like that. (Nghe có vẻ quá phô trương khi bạn nói về chống trọng lực như vậy) |
| Self-important | Tự cho mình là quan trọng (nói về những việc mà người đó làm) | We couldn’t work with a self-important professor like him. (Chúng ta không thể làm việc với một chuyên gia tự cho mình là quan trọng như ông ấy.) |
| Superior | Sử dụng cho người và đặc điểm của họ như thái độ tự mãn, hành động quá đáng. | His superior manner made his wife unbearable. (Hành động tự mãn của ông ấy khiến cho vợ ông ấy khó chịu.) |
| Supercilious | Sử dụng trong văn học để mô tả người kiêu ngạo. | Mary was so supercilious that nobody liked her. (Mary đã quá kiêu ngạo đến nỗi không ai yêu thích cô ấy) |
| Haughty/snooty | Nói về những người không thân thiện vì họ nghĩ rằng họ tốt hơn những người khác. | They never like such a haughty woman like Ms. Brown. (Chúng không bao giờ thích một người phụ nữ kiêu ngạo như cô Brown.) |
Hội thoại giao tiếp ngắn sử dụng từ conceited trong tiếng Anh
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn liên quan đến chủ đề tự phụ trong tiếng Anh mà người học có thể biết được cách vận dụng của từ vựng này trong thực tiễn hiệu quả ra sao?
Anna: Hey, did you see how Jake was acting at the party last night? (Này, anh có thấy Jake hành động thế nào ở bữa tiệc tối hôm qua không?)
Ben: Yeah, he was bragging about his new car the whole time. (Ừ, anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình suốt cả buổi tiệc.)
Anna: I know! He sounded so conceited, like he thought he was better than everyone else. (Em biết rồi. Anh ta có vẻ tự phụ quá như thể anh ấy nghĩ mình giỏi hơn mọi người vậy.)
Ben: Honestly, it’s getting annoying. I miss the old Jake who was down-to-earth. (Thành thật mà nói điều đó thật khó chịu. Tôi nhớ anh ấy ngày xưa là một người rất thực tế.)
Anna: Me too. I hope he realizes soon that nobody likes someone who’s that full of themselves. (Em cũng nghĩ vậy Em hy vọng anh ấy sẽ nhận ra sớm rằng mọi người thích một người khiêm nhường hơn.)
Như vậy, tự phụ tiếng Anh là conceited đã được bổ sung đầy đủ về cách phát âm, cụm từ đồng nghĩa và những ví dụ minh họa để người học có thể vận dụng khi gặp bất kỳ chủ đề nào mô tả tính cách tiêu cực của con người. Mỗi ngày một chút – từ vựng sẽ thấm lúc nào không hay! Theo dõi chuyên mục Từ vựng ngay nhé!
