Thao túng tâm lý tiếng Anh là gì? Phát âm chuẩn của người bản xứ

Thao túng tâm lý tiếng Anh là gì? Từ gaslighting được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể khi nói về các hành vi lừa gạt trong xã hội ngày nay. Người học tiếng Anh muốn tìm hiểu về cách phát âm, vận dụng trong giao tiếp có thể truy cập vào bài viết trên Học tiếng Anh giỏi tuần này nhé. 

Thao túng tâm lý tiếng Anh là gì? 

Bản dich thuạt chính xác của từ thao túng tâm lý trong tiếng Anh
Bản dich thuạt chính xác của từ thao túng tâm lý trong tiếng Anh

Theo cách dịch thuật chuẩn xác của từ điển Cambridge Dictionary thì từ thao túng tâm lý tiếng Anh là gaslighting được sử dụng để chỉ hành động lừa gạt hoặc kiểm soát ai đó. Bằng cách làm cho họ tin vào những điều không đúng sự thật, có thể là bằng cách ám chỉ rằng họ bị bệnh tâm thần. 

Thuật ngữ gaslighting cũng xuất hiện trong môi trường công sở khi đề cập đến một biểu hiện của lạm dụng tâm lý và cảm xúc. Điều này thường xuyên xảy ra trong nhiều mối quan hệ cuộc sống và có tác động tiêu cực đối với tâm lý và sức khỏe của người bị ảnh hưởng. 

Người muốn thao túng tâm lý còn muốn kiểm soát bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp bằng cách gây ra sự căng thẳng tinh thần, làm suy yếu sức phản kháng. Cách thao túng tâm lý bằng những câu chuyện sai sự thật khiến nạn nhân cảm thấy mất tự tin và hoài nghi về khả năng đánh giá sự thật, mức độ nhận thức, giá trị cá nhân… 

Ví dụ: Việc thao túng tâm lý của ông ta là cố ý trong suốt quá trình phát triển sự nghiệp của cô ấy để có lợi cho anh ta. 

→ His gaslighting was a deliberate attempt throughout the development of her career to his benefit.

Cách phát âm từ gaslighting theo tiêu chuẩn IPA 

Từ thao túng tâm lý trong tiếng Anh là gaslighting được phiên âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm toàn cầu IPA giọng Anh-Mỹ là /ˈɡæs.laɪ.tɪŋ/. Trọng âm của danh từ sở hữu 3 âm tiết trở lên như gaslighting rơi vào âm tiết đầu tiên. 

Các nguyên âm và phụ âm của từ gaslighting thay đổi như sau:

  • Nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /æ/ đọc giống như nguyên âm /e/ và nguyên âm /a/ trong tiếng Việt. 
  • Nguyên âm /i/ biến đổi thành nguyên âm /aɪ/ phát âm giống vần /ai/ trong tiếng Việt. 
  • Phụ âm đôi /ng/ biến đổi thành phụ âm /ŋ/ phát âm bằng cách đặt ngạc cứng chạm răng hàm trên. 

Các từ liên quan thuật ngữ thao túng tâm lý (gaslighting) trong tiếng Anh 

Những biểu hiện của việc thao túng tâm lý người khác
Những biểu hiện của việc thao túng tâm lý người khác

Trong quá trình học và vận dụng tiếng Anh trong giao tiếp bạn sẽ cần những từ ngữ liên quan đến từ thao túng tâm lý để vận dụng trong các cuộc hội thoại, bài thuyết trình trước ban giám khảo. Bảng tổng hợp những từ và thuật ngữ liên quan đến từ thao túng tâm lý trong tiếng Anh sẽ giúp cho bạn vận dụng từ vựng linh hoạt hơn.

Related words 

Meaning Related words 

Meaning

Gaslighter Người thao túng tâm lý Invalidated  Không nhận thức được 
Manipulation  Thao túng tâm lý  Powerless Bất lực
Market manipulation  Thao túng thị trường  Narcissists Người tự luyến
Seeds of doubt Mầm mống nghi ngờ Abuse Lạm dụng
Sanity Sự tỉnh táo Damaging tactic Chiến thuật tinh vi

Đoạn hội thoại sử dụng từ gaslighting trong tiếng Anh 

Người học ngôn ngữ Anh có thể biết thêm cách vận dụng của từ thao túng tâm lý trong tiếng Anh (gaslighting) sau khi tham khảo đoạn hội thoại ngắn sau đây:

Mrs Brown: Darling, you probably have heard the word gaslighting or manipulation before? (Con yêu à, có lẽ con đã nghe từ thao túng tâm lý trước đây rồi phải không?)

Daisy: Yes, I have. But I don’t know about it well. (Vâng. Nhưng con chẳng hiểu gì về điều này cả.)

Mrs Brown: Well, these are situations where my experiences are invalidated and questioned in a way to manipulate you standing. Your ground is hard so we will be looking at 5 ways to respond to it. (À, Đó là những tình huống mà mẹ có kinh nghiệm vô hiệu hóa và bị chất vấn theo cách thao túng con. Lập trường của con rất cứng rắn nên chúng ta sẽ xem xét năm cách để ứng phó với nó.) 

Daisy: Wow. What are they, mommy? (Ồ, đó là gì vậy mẹ?)

Mrs Brown: You must remember them carefully. Do you know the definition of gaslighting? (Con phải nhớ chúng thật kỹ Con có biết định nghĩa của thao túng tâm lý là gì không?)

Daisy: No, I don’t. Can you explain it to me? (Không. Bạn có thể giải thích cho con hiểu được không?)

Mrs Brown: Gaslighting is a form of manipulation where a manipulator or gaslighter tries to convince you that you can’t trust yourself, your memories, feelings, experiences are all wrong and they are right. (Thao túng tâm lý là một hình thức thao túng mà kẻ thao túng cố gắng thuyết phục con rằng con không thể tin tưởng vào chính mình, ký ức, cảm xúc, trải nghiệm của con đều sai và của họ là đúng.)

Như vậy, từ thao túng tâm lý tiếng Anh là gì? Từ gaslighting được xem như bản dịch chuẩn xác và cách sử dụng trong thực tiễn giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com hứng khởi khi tìm kiếm ngữ nghĩa và vận dụng của từ vựng chuyên ngành. 

Related Posts