Sang chảnh tiếng Anh là gì? 2 cách phát âm của người Anh-Mỹ 

Sang chảnh tiếng Anh là posh có cách phát âm và sử dụng riêng biệt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Anh có thể nắm bắt thêm những thông tin liên quan đến từ vựng này. Bằng cách theo dõi bài viết trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé. 

Sang chảnh tiếng Anh là gì?

Bản dịch thuật của từ sang chảnh tiếng Anh là posh.
Bản dịch thuật của từ sang chảnh tiếng Anh là posh.

Theo cách dịch thuật trong từ điển Longman Dictionary of Contemporary English thì từ sang chảnh trong tiếng Anh là posh. Từ vựng này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh-Anh hơn so với tiếng Anh-Mỹ. 

Để nói về một nơi chốn nào đỏ rất đắt đỏ, bạn có thể sử dụng tính từ thông thường là expensive và trong tiếng Anh không trang trọng là fancy hay posh. Từ posh được sử dụng với ngụ ý đề cập đến những thứ thuộc tầng lớp xã hội cao. 

Từ posh thuộc loại tính từ trừu tượng giữ vai trò bổ nghĩa cho danh từ và động từ to be hay động từ chỉ hình thái. Khi bổ nghĩa cho danh từ thì tính từ posh đứng trước noun. Ngược lại bổ nghĩa cho động từ thì vị trí từ posh đứng sau verb. 

Ví dụ: Khách sạn đó trông có vẻ sang chảnh nhưng thức ăn thì thật sự tệ. 

→ That restaurant looks posh but the food is really bad.

Cách phát âm  từ posh (sang chảnh) theo tiêu chuẩn IPA

Cách phát âm từ posh theo tiêu chuẩn IPA
Cách phát âm từ posh theo tiêu chuẩn IPA

Từ sang chảnh trong tiếng Anh là posh sở hữu cách phát âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA ngữ điệu của người Anh là /pɒʃ/ còn ngữ điệu của người Mỹ là /pɑːʃ/. Sự khác nhau trong cách phát âm của người Anh và người Mỹ là nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ và nguyên âm /ɑː/. 

  • Nguyên âm /ɒ/ được người Anh phát âm bằng cách cong môi theo nguyên âm /a/ trong tiếng Việt. 
  • Nguyên âm /ɑː/ được người Mỹ đọc giống như nguyên âm /a/ và kéo dài hơi hơn bình thường. 
  • Phụ âm đôi /sh/ biến đổi thành phụ âm /ʃ/ đọc cong môi và mạnh hơi như phụ âm /s/ trong tiếng Việt. 

Cụm từ đồng nghĩa với từ (posh) sang chảnh trong tiếng Anh

Bên cạnh việc sử dụng từ sang chảnh trong tiếng Anh là posh thì người học tiếng Anh có thể lựa chọn những từ đồng nghĩa phù hợp với những cảnh giao tiếp trang trọng hoặc thông thường. Tất cả những từ đồng nghĩa với từ posh được tổng hợp trong bảng sau đây:

Synonyms  Usage Example 
Expensive  Sử dụng trong hầu hết các tình huống, expensive có nghĩa là đắt tiền. Do you think you get more important with expensive suits and shoes? (Anh có nghĩ rằng mình trở nên quan trọng với bộ quần tây và giày dép đắt tiền hay không?)
Dear Có nghĩa là đắt đỏ, cấu trúc phổ biến là ‘dear + noun’. My mother didn’t want to buy any dear vegetables in that shop. (Mẹ tôi không muốn mua bất kỳ loại rau củ đắt đỏ nào trong cửa hàng đó cả.)
Costly Mang ý nghĩa tiêu cực khi bạn chi tiêu tốn kém She made several costly mistakes in cosmetic surgery. (Bà ấy đã mắc phải rất nhiều sai lầm tốn kém trong việc phẫu thuật thẩm mỹ.) 
Pricey Từ vựng không chính thức, mang ý nghĩa đắt tiền.  Diana wears a chain which is the most pricey design. (Diana đeo một sợi dây chuyền có thiết kế đắt tiền t.nhất)
Exorbitant Đề cập đến thứ gì đó giá cao mà bạn không thể chấp nhận được. Thirty pounds for this small cup of tea? That’s exorbitant! (Ba mươi bảng cho một ly trà nhỏ này hả? Quá mắc!)

Hội thoại giao tiếp sử dụng từ sang chảnh trong tiếng Anh (posh)

Các từ đồng nghĩa với từ posh trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa với từ posh trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp liên quan đến từ sang chảnh trong tiếng Anh (posh) để hiểu được ngữ cảnh giao tiếp sử dụng thích hợp nhất. 

Linda: Good morning Kate. How posh are you? (Chào buổi sáng Kate. Bạn sang chảnh như thế nào?)

Kate: It’s a hard question. I think you may dress the part and have the accent to match. However, your social standing depends on your vocabulary. (Đó là một câu hỏi khó. Tôi nghĩ bạn mặc đẹp và có giọng nói phù hợp. Tuy nhiên vị trí xã hội của bạn lại phụ thuộc nhiều vào ngôn từ của chính bạn.)

Linda: Can you give me some examples? (Chị có thể đưa ra một số ví dụ hay không?)

Kate: For example, you will never catch the Duke and Duchess uttering from ‘toilet’ to ‘dinner’ even the word ‘posh’ itself. (Ví dụ bạn sẽ không bao giờ thấy Công Tước hay nữ công tước thoát ra từ toilet, dinner cho đến từ posh.)

Linda: What words do the upper class use? ()

Kate: They use the term ‘smart’ instead of using ‘posh’. ()

Linda: Really? I got it. ()

Như vậy, từ sang chảnh tiếng Anh là posh được bổ sung đầy đủ các thông tin liên quan đến cách phát âm và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Người học tiếng Anh có thể truy cập trực tiếp vào chuyên mục từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com để tra cứu bất kỳ từ vựng mới nào.  

Related Posts