Rau răm tiếng Anh là Vietnamese coriander hay gọi ngắn gọn là coriander. Từ vựng này được sử dụng phổ biến trong các bài viết về ẩm thực vùng miền châu Á hay các blog quảng bá về du lịch. Cho nên, người học tiếng Anh có thể truy cập vào Học tiếng Anh giỏi để nắm bắt thêm nhiều thông tin hữu ích liên quan đến từ vựng này.
Rau răm tiếng Anh là gì?

Rau răm tiếng Anh là Vietnamese coriander khi muốn đề cập đến một loại rau gia vị quen thuộc của người Việt Nam. Bởi vì tên gọi các loại rau xanh “đặc thù” và quen thuộc với người Việt thì không cần nhớ tên khoa học của chúng mà có thể linh hoạt trong cách dùng.
Coriander là tên gọi rau răm trong tiếng Anh dùng kèm món ăn hột vịt lộn trên đường phố châu Á. Danh từ coriander giữ vai trò làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu đều được. Coriander thuộc nhóm danh từ không đếm được nên được sử dụng ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: Lá rau răm thường được ăn kèm với trứng vịt lộn để giảm vị tanh của món ăn đường phố phổ biến ở Đông Nam Á.
→ Coriander leaves are usually eaten with balut to reduce the fishiness of a popular street food in Southern East Asia.
Cách phát âm từ coriander theo nguyên tắc toàn cầu IPA
Từ rau răm tiếng Anh là coriander được phiên âm theo tiêu chuẩn IPA giọng Anh-Anh là /ˌkɒr.iˈæn.dər/ còn giọng Anh-Mỹ là /ˈkɔːr.i.æn.dɚ/. Trọng âm của danh từ coriander sở hữu trên 3 âm tiết rơi vào âm tiết đầu tiên.
Sự khác nhau khi phát âm từ coriander theo giọng Anh và giọng Mỹ là âm tiết đầu tiên. Nguyên âm /o/ biến đổi thành nguyên âm /ɒ/ (người Anh đọc giống như nguyên âm /a/) và /ɔː/ (người Mỹ đọc giống như nguyên âm /o/).
Gọi tên các loại rau gia vị quen thuộc trong tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể tham khảo bảng tổng hợp tên gọi một số loại rau làm gia vị trong tiếng Anh để vận dụng linh hoạt khi giới thiệu về những món ăn đặc biệt của khu vực châu Á.
| Herbs and spices | Meaning | Herbs and spices | Meaning |
| Achiote | Hạt gia vị achiote | Elephant garlic | Tỏi voi |
| Black pepper | Hạt tiêu đen | Curry leaf | Lá cà ri |
| Cayenne pepper | Ớt cayenne | Horsemint | Bạc hà ngựa |
| Annatto | Hạt đắng | Lemongrass | Sả |
| Cinnamon | Quế | Nutmeg | Nhục đậu khấu |
Các ví dụ liên quan đến cách sử dụng từ coriander
Người học tiếng Anh nên tham khảo những ví dụ liên quan đến cách sử dụng của từ lá rau răm trong tiếng Anh (coriander) để có thể nhanh chóng vận dụng và bất kỳ chủ đề bài thi nghe nói nào.
Do you know how to eat balut? This is a herb that we eat with ballut, we call it coriander. (Anh có biết cách ăn hột vịt lộn hay không? Đây là loại rau người ta ăn chung với trứng vịt lộn, gọi là rau răm.)
Asians usually use the leaves of coriander as a spice in many dishes such as shredded chicken salad, Hue beef noodle, … (Người ở Châu Á thường dùng lá rau răm để làm gia vị cho nhiều món ăn như gỏi gà xé phay, bún bò Huế …)
In some other languages, rau răm is called Vietnamese mint, Vietnamese cilantro, Cambodian mint, … (Trong một vài ngôn ngữ khác rau răm được gọi là rau bạc hà Việt Nam, rau mùi Việt Nam, rau mùi Campuchia …)
There has been no scientific study to measure the effects of coriander on men’s sexual desire. But many Buddhist monks regularly eat coriander to live a celibate life. (Không có nghiên cứu khoa học nào đo lường được tác dụng của rau răm đối với ham muốn tình dục của nam giới. Nhưng nhiều nhà sư Phật giáo thường xuyên ăn rau răm để sống đời sống thanh tịnh. )
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về chủ đề rau răm
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn nói về một loại rau gia vị có tên là rau răm của Việt Nam hay coriander trong tiếng Anh trợ giúp cho người học tiếng Anh biết cách vận dụng từ vựng này trong giao tiếp.
Andy: Hi Kathie. What are you doing now? (Chào em Kathie. Em đang làm gì vậy?)
Kathie: I’m planting some coriander plants. In Vietnam, this plant will grow wild in warmer climates. (Em đang cần một số cây rau răm. Ở Việt Nam cây này mọc hoang dại trong môi trường không khí ẩm.)
Andy: Sure. In the UK, it is not a growing habit. Coriander needs winter protection. (Đúng rồi. Ở Anh thì nó không mọc như vậy. Rau răm cần sự bảo vệ vào mùa đông.)
Kathie: You’re right. I like its flavour. It tastes of coriander but a little spice and lemon. (Anh nói đúng rồi đó em thích cái hương vị của nó. Rau răm có vị một chút cay và một chút chua.)
Andy: I’m sure that coriander makes food more delicious. (Anh chắc chắn là rau răm sẽ làm cho món ăn ngon hơn.)
Kathie: We chop the coriander leaves and put it late in the cooking process. (Chúng tôi cắt nhỏ lá rau răm và cho nó vào sau khi đã nấu nướng xong.)
Như vậy, rau răm tiếng Anh là coriander sở hữu cách phát âm và sử dụng riêng biệt trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nâng cao vốn từ vựng và những bản dịch thuật chuẩn xác hàng đầu nhé.
