Rau muống tiếng Anh là morning glory thuộc nhóm từ vựng liên quan đến chủ đề tên gọi các loại rau củ quen thuộc. Cho nên người học tiếng Anh cần nắm vững cách phát âm và sử dụng khi giới thiệu về món ăn, rau củ đặc trưng khu vực châu Á. Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu ngay trong bài viết hôm nay nhé.
Rau muống tiếng Anh là gì?

Rau muống tiếng Anh là morning glory hay tên gọi đầy đủ là water morning glory, water spinach. Tên gọi rau muống thuộc một loại rau xanh rất dễ trồng và thu hoạch định quanh năm. Hoa rau muống có hình dáng như loa kèn và có cánh mỏng màu xanh, hồng, trắng.
Danh từ ghép morning glory đóng vai trò là chủ ngữ và tân ngữ trong câu. Bởi vì là loại danh từ riêng chỉ tên một loại rau màu lá xanh thuộc khu vực Châu Á nên morning glory là loại danh từ không đếm được đi kèm với động từ ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ: A jungle of morning glory was planted in your backyard many months ago. (Một rừng rau muống đã được trồng ở sân sau nhà của bà cách đây nhiều tháng.)
Cách phát âm từ morning glory theo tiêu chuẩn IPA
Từ rau muống tiếng Anh là morning glory được phát âm theo tiêu chuẩn trong bảng phiên âm IPA giọng Anh-Mỹ là /ˌmɔː.nɪŋ ˈɡlɔː.ri/. Trọng âm của danh từ ghép morning glory rơi vào âm tiết đầu tiên của từ glory.
Các nguyên âm và phụ âm trong cụm từ morning glory thay đổi theo nguyên tắc chung là:
- Nguyên âm /o/ đứng trước phụ âm /r/ trong từ morning glory đọc là /ɔː/ đọc tròn vành môi và phát âm nguyên âm /o/ kéo dài hơi hơn bình thường.
- Phụ âm /y/ trong từ glory biến đổi thành phụ âm /i/.
Tên gọi các loại dây leo – climbing plants trong tiếng Anh

Rau muống là một trong các loại thảo mộc dây leo được trồng phổ biến ở khu vực Châu Á đặc biệt là tại Việt Nam. Người học tiếng Anh không chỉ nắm bắt được tên gọi là cách phát âm chuẩn xác của từ rau muống trong tiếng Anh (morning glory) mà còn có thể tham khảo thêm tên gọi của một số loại rau dây leo khác được tổng hợp trong bảng sau đây:
| Name of plant | Meaning | Name of plant | Meaning |
| Bindweed | Dây tơ hồng | Yu choy | Cải ngọt |
| Boston ivy | Dây thường xuân | Bok choy | Cải chíp |
| Clematis | Hoa hồng leo | Star gooseberry leaves | Bồ ngót |
| Climber | Dây leo | Nalta jute | Rau đay |
| Honeysuckle | Kim ngân | Spinach | Rau dền |
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh cách trồng rau muống tại nhà
Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp ngắn, người học tiếng Anh không chỉ biết cách áp dụng từ vựng morning glory trong thực tiễn mà còn biết cách trồng rau muống tại nhà để làm phong phú bữa cơm gia đình.
Laura: Hi Tom. Do you know morning glory? (Xin chào anh Tom. Anh có biết rau muống không?)
Tom: What is it? Is it the name of a Vietnamese climbing plant? (Cái gì? Có phải đó là một loại rau trồng ở Việt Nam hay không?)
Laura: That’s right. But many other countries in Asia plant morning glory like China, Taiwan, Korea, Thailand, Laos, … (Đúng rồi. Nhưng nhiều nước khác ở Châu Á cũng trồng rau muống như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Lào …)
Tom: I also like eating morning glory with hotpot. It tastes sweet, delicious. (Anh cũng thích ăn rau muống với nước lẩu. Nó có vị ngon ngọt.)
Laura: So do I. Do you know how to plant it? (Em cũng vậy anh có biết cách nào để trồng rau muống hay không?)
Tom: Morning glory usually is planted in the sunny season. We should prepare some beds to plant it. (Rau muống được trồng vào mùa nắng. Chúng ta nên chuẩn bị một số luống đất để trồng.)
Laura: I have two bags of morning glory. So I’m going to plant it in my garden. (Em có hai gói hạt giống rau muống. Vậy em nên trồng nó trong vườn nhà mình.)
Tom: OK. I will help you if I have freetime. I’m busy now. (Được đấy. Anh sẽ giúp em nếu anh có thời gian rảnh. Bây giờ anh bận rồi. )
Như vậy, rau muống tiếng Anh là morning glory được sử dụng phổ biến trong thực tiễn giao tiếp. Người học tiếng Anh có thể vận dụng này với cách phát âm và các ví dụ đính kèm từ morning glory khi nói đến các chủ đề liên quan đến rau củ quả trong tiếng Anh. Hãy cùng với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nâng cao vốn từ chuyên ngành thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nhé.
