Rau mồng tơi tiếng Anh là gì? 2 cách phát âm IPA chuẩn xác 

Rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach sở hữu cách phát âm theo tiêu chuẩn IPA và sử dụng trong nhiều lĩnh vực như ẩm thực, thực phẩm xanh, trồng trọt … Do đó người học tiếng Anh nên nắm vững cách đọc và sử dụng từ malabar spinach trong giao tiếp hàng ngày như thế nào? Hãy cùng Học tiếng Anh giỏi tìm hiểu ở bài viết hôm nay nhé. 

Rau mồng tơi tiếng Anh là gì?

Bản dịch chuẩn xác rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach.
Bản dịch chuẩn xác rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach.

Rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach thuộc họ Basellaceae còn có tên gọi khác là rau bina Ấn Độ, rau bina Ceylon, rau bina dây leo và rau bina leo. Giống rau mồng tơi là loại dây leo, lá màu xanh đậm, trái nhỏ màu đen như mực. Người ta sử dụng lá mồng tơi để nấu canh, thả lẩu …

Cụm từ malabar spinach là loại danh từ ghép không đếm được (uncountable noun). Vai trò của danh từ malabar spinach làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.  

Ví dụ: I don’t like malabar spinach at all but my mother usually cook soup with it. (Tôi không thích rau mồng tơi lắm nhưng mẹ của tôi thường nấu canh với loại rau này.)

Cách phát âm từ malabar spinach theo tiêu chuẩn IPA 

Cách đọc cụm từ malabar spinach theo tiêu chuẩn quốc tế IPA.
Cách đọc cụm từ malabar spinach theo tiêu chuẩn quốc tế IPA.

Rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach được phiên âm theo bảng tiêu chuẩn IPA ở cả hai ngữ điệu của người Anh và người Mỹ là /mæləbɑːˈspɪn.ɪtʃ/. Trọng âm của cụm từ này rơi vào âm tiết đầu tiên của từ spinach. Người học tiếng Anh cần chú ý đến cách biến đổi của các nguyên âm và phụ âm của cụm từ malabar spinach như sau: 

  • Nguyên âm /a/ thứ nhất biến đổi thành nguyên âm /æ/ phát âm như cách đọc nguyên âm /e/ trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm /a/ thứ hai biến đổi thành nguyên âm /ə/ chỉ cần đọc lướt nhẹ như nguyên âm /ơ/ trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm /a/ thứ ba đứng trước phụ âm /r/ biến đổi thành nguyên âm /ɑː/ đọc cong môi và kéo dài hơi hơn bình thường. 
  • Tiếp vĩ ngữ -ach biến đổi thành /ɪtʃ/ với phụ âm kép /tʃ/ đọc cong lưỡi và phà hơi mạnh.

Người học tiếng Anh có thể rèn luyện cách phát âm từ malabar spinach theo link sau đây: 

https://www.abbreviations.com/pronounce/malabar%20spinach 

Gọi tên các loại rau xanh trong tiếng Anh phổ biến nhất 

Người học tiếng Anh không chỉ quan tâm đến tên gọi của rau mồng tơi trong tiếng Anh là malabar spinach mà có thể biết được tên gọi của các loại rau xanh khác được tổng hợp trong bảng sau đây:

 

Name of vegetables  Meaning Name of vegetables  Meaning
Cabbage Bắp cải Carrot Cà rốt
Kale Cải xoăn Beetroot Củ dền
Radish Củ cải Broccoli Súp lơ xanh
Coriander Rau mùi Spinach  Rau dền
Basil Rau húng quế Lettuce Xà lách

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh về chủ đề rau mồng tơi 

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp liên quan đến tên gọi rau mồng tơi trong tiếng Anh (malabar spinach), người học có thể biết được cách giao tiếp khi nói về chủ đề tên gọi rau xanh trong tiếng Anh một cách thông thạo.

Laura: Hi Tim. What are you doing today? (Chào anh Tim. Anh tính làm gì hôm nay vậy?)

Tim: Nothing. I’m going to plant some vegetables on my balcony. (Không có gì. Anh dự định trồng một ít rau cải trên ban công.)

Laura: Wow. I know one of the plants can be planted in a hot environment like a balcony. It’s malabar spinach. (Ồ. Em biết một loại cây có thể trồng trong môi trường nóng như ban công. Đó là rau mồng tơi.)

Tim: Is it easy to plant it? (Nó có dễ trồng hay không?)

Laura: This Indian spinach is a heat-tolerant, fast growing perennial vine native to tropical southern Asia. However, it is widely grown across southeast Asia, Africa, Caribbean and even in south America. (Loại rau bina Ấn Độ là loại dây leo lâu năm chịu nhiệt phát triển nhanh có nguồn gốc từ Nam Á nhiệt đới. Tuy nhiên nó được trồng rộng rãi ở Đông Nam Á, Châu Phi, Caribe và thậm chí ở Nam Mỹ.)

Tim: Why? I think malabar spinach is planted in only Asia. (Sao thế? Anh nghĩ rau mồng tơi chỉ được trồng ở Châu Á thôi chứ.)

Laura: No, it adapts to a variety of climates. (Không, rau mồng tơi thích nghi với nhiều loại khí hậu khác nhau.)

Tim: What makes this spinach alternative so useful and valuable? (Rau mồng tơi có hữu ích và giá trị như thế nào?)

Laura: Malabar spinach is rich in carbs, protein, healthy fat and fibre. But what makes malabar spinach very beneficial are the micronutrients. (Rau mồng tơi rất giàu các bon hidrat, protein, chất béo làm mạnh và chất xơ. Nhưng điều làm cho rau mồng tơi có lợi là các chất dinh dưỡng vi lượng.)

Tim: Sure. I think I should plant it first. (Được rồi. Anh nghĩ mình nên trồng nó trước tiên.)

Như vậy, tên gọi của rau mồng tơi tiếng Anh là malabar spinach được bổ sung đầy đủ về ý nghĩa, cách phát âm và ứng dụng trong giao tiếp thực tiễn. Người học tiếng Anh có thể nâng cao vốn từ vựng Việt-Anh và Anh-Việt với chuyên mục Từ vựng tiếng Anh trên hoctienganhgioi.com nhé.

Related Posts