Rau cải cay tiếng Anh là leaf mustard thuộc nhóm từ vựng tên gọi các loại rau xanh tự nhiên. Mỗi loại từ vựng sở hữu những cách phát âm và sử dụng thích hợp với ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Cho nên người học tiếng Anh có thể tham khảo thêm những thông tin liên quan đến cụm từ mustard leaf trên Học tiếng Anh giỏi hôm nay nhé.
Rau cải cay tiếng Anh là gì?

Trích dẫn từ các bản dịch thuật hàng đầu trong từ điển Cambridge dictionary, rau cải cay tiếng Anh là mustard leaf. Rau lá cải xanh là một loại rau có vị cay nhẹ, thường dùng trong các món ăn châu Á. Leaf mustard có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được dùng để chỉ phần non của cây cải, có lá xanh đậm, thân mảnh và có vị hương vị thanh nhẹ và độ giòn tươi.
Từ mustard leaf nghĩa là lá cải cay giữ vai trò là chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ trong câu tiếng Anh. Mustard leaf là cụm danh từ đếm được – countable noun nên sử dụng dạng số nhiều mustard leaves.
Ví dụ: I bought some fresh mustard leaves at the market. (Tôi đã mua một ít rau cải cay tươi ở chợ.)
Cách phát âm từ leaf mustard theo tiêu chuẩn IPA
Rau cải cay tiếng Anh là từ mustard leaf được phát âm theo ngữ điệu Anh – Anh và Anh – Mỹ là /ˈmʌs.təd liːf/. Trọng âm của cụm từ mustard leaf rơi vào âm tiết đầu tiên của từ mustard.
Các nguyên âm và phụ âm trong cụm từ mustard leaf biến đổi theo nguyên tắc chung là:
- Nguyên âm /u/ biến đổi thành nguyên âm /ʌ/ có cách phát âm tương tự như âm /â/ trong tiếng Việt.
- Nguyên âm /a/ đứng trước phụ âm /r/ biến đổi thành nguyên âm /ə/ đọc như âm /ơ/ trong tiếng Việt.
- Nguyên âm /e/ đi kèm nguyên âm /a/ biến đổi thành nguyên âm /iː/ đọc như nguyên âm /i/ kéo dài hơi hơn bình thường.
Một số ví dụ sử dụng từ rau cải ngọt – leaf mustard

Những mẫu câu tiếng Anh đơn giản có dùng từ mustard leaf (rau cải cay) giúp người học tiếng Anh áp dụng trong giao tiếp dễ dàng hơn.
Mustard leaves are often used in Vietnamese soups. Can you show me how to cook mustard leaf soup? (Rau cải cay thường được dùng trong các món canh Việt Nam. Bạn có thể chỉ tôi cách nấu canh cải xanh không?)
Though mustard leaves are rich in vitamins and fiber, she doesn’t like the spicy taste of mustard leaves. (Mặc dù rau cải cay giàu vitamin và chất xơ, cô ấy không thích vị cay của lá cải xanh.)
I love eating pickled mustard leaf with rice and grilled pork. My wife also added chopped mustard leaves to the soup for extra flavor. (Tôi rất thích ăn cải muối với cơm và thịt heo nướng. Vợ của tôi còn thêm cải cay thái nhỏ vào súp để tăng hương vị.)
Mustard leaves are rich in vitamins A and C, and they are good for your digestion. Have you ever tried stir-fried mustard leaves with garlic? It’s a popular Asian dish. (Lá cải cay giàu vitamin A và C, và tốt cho tiêu hóa. Bạn đã bao giờ thử món cải cay xào tỏi chưa? Đó là món ăn phổ biến ở châu Á.)
In Korean cuisine, mustard leaf is often used in kimchi or side dishes. (Trong ẩm thực Hàn Quốc, lá cải cay thường được dùng làm kim chi hoặc món ăn kèm.)
Hội thoại giao tiếp về chủ đề rau cải cay trong tiếng Anh
Đoạn hội thoại giao tiếp ngắn về chủ đề tên gọi rau cải cay trong tiếng Anh là mustard leaf để người học có thể áp dụng trong giao tiếp thực tiễn dễ dàng.
Anna: What are you cooking today, Mom? (Mẹ ơi, Hôm nay mẹ nấu món gì vậy?)
Mom: I’m making soup with mustard leaves. (Mẹ nấu món canh rau cải cay.)
Anna: Mustard leaves? Are they spicy? (Rau cải cay? Chúng có cay không?)
Mom: Just a little bit. They have a unique taste—slightly bitter and refreshing. (Chỉ hơi the the thôi. Đó là một mùi vị độc nhất hơi đắng và cũng tươi mát.)
Anna: Sounds interesting! Can I help you cook? (Thú vị nhỉ! Con giúp mẹ nấu nhé?)
Mom: Of course! You can help me wash the mustard leaves. (Dĩ nhiên. Con giúp mẹ rửa rau cải cay đi.)
Như vậy, rau cải cay tiếng Anh là từ mustard leaf đã được bổ sung đầy đủ cách phát âm đi kèm những ví dụ minh họa để người học tiếng Anh có thể áp dụng trong giao tiếp thực tế. Mỗi ngày một chút – từ vựng sẽ thấm lúc nào không hay! Theo dõi chuyên mục Từ vựng tiếng Anh ngay với bài viết Rau răm tiếng Anh là gì?!
